Hồ sơ và chỉ tiêu tài chính cần chuẩn bị trước khi gọi vốn

Trước khi gọi vốn, doanh nghiệp cần chuẩn hóa hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, dòng tiền, kế hoạch sử dụng vốn và bộ chỉ tiêu tài chính cốt lõi để bên cấp vốn đánh giá rủi ro, khả năng trả nợ và tiềm năng tạo giá trị.

Gọi vốn thành công bắt đầu từ dữ liệu tài chính đủ rõ, không phải từ một bản pitch đẹp.

Hồ sơ và chỉ tiêu tài chính cần chuẩn bị trước khi gọi vốn là bộ dữ liệu giúp ngân hàng, trái chủ hoặc nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp có đủ năng lực nhận vốn, sử dụng vốn và tạo dòng tiền hay không. Nếu hồ sơ thiếu nhất quán, bên cấp vốn sẽ nhìn thấy rủi ro trước khi nhìn thấy cơ hội.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi gọi vốn?

Trước khi gọi vốn, doanh nghiệp cần chuẩn bị ba nhóm hồ sơ: hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính và kế hoạch sử dụng vốn. Phần quan trọng nhất là bộ chỉ tiêu phản ánh dòng tiền, khả năng trả nợ, đòn bẩy, biên lợi nhuận, tăng trưởng và chất lượng lợi nhuận. Mỗi kênh vốn sẽ ưu tiên tiêu chí khác nhau.

Nếu doanh nghiệp đang xây dựng kế hoạch huy động vốn doanh nghiệp, hãy xem hồ sơ gọi vốn như một “bộ bằng chứng tài chính”. Bộ bằng chứng này trả lời ba câu hỏi: doanh nghiệp đang ở trạng thái tài chính nào, cần vốn để làm gì, và dòng tiền nào sẽ bảo vệ người cấp vốn.

Tips: Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ gọi vốn theo ba lớp: pháp lý, tài chính và chiến lược sử dụng vốn. Hồ sơ pháp lý chứng minh doanh nghiệp đủ tư cách; hồ sơ tài chính chứng minh sức khỏe tài chính; kế hoạch sử dụng vốn giải thích vốn mới sẽ tạo doanh thu, dòng tiền, tài sản hoặc năng lực cạnh tranh như thế nào.

Gọi vốn khác vay vốn như thế nào?

“Gọi vốn” thường được dùng rộng hơn “vay vốn”. Vay vốn là nhận nợ và có nghĩa vụ trả gốc, lãi. Gọi vốn có thể gồm vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, tăng vốn cổ phần, nhận vốn từ nhà đầu tư chiến lược hoặc quỹ đầu tư.

Điểm khác biệt quan trọng là bên cấp vốn đọc hồ sơ theo mục tiêu khác nhau.

Kênh vốnBên cấp vốn quan tâm nhấtCâu hỏi trọng tâm
Vay ngân hàngKhả năng trả nợDòng tiền có đủ trả gốc và lãi không?
Trái phiếu doanh nghiệpNghĩa vụ nợ và minh bạch thông tinDoanh nghiệp có đủ dòng tiền trả lãi, gốc và công bố thông tin không?
Gọi vốn cổ phầnTăng trưởng và định giáDoanh nghiệp có thể tăng giá trị vốn chủ sở hữu không?
Nhà đầu tư chiến lược/VCMô hình kinh doanh và khả năng mở rộngMô hình có thể tăng trưởng nhanh, có lợi thế và kiểm soát rủi ro không?

Với vay ngân hàng, hồ sơ tài chính thường được dùng để đánh giá khả năng trả nợ. Thực tế, các ngân hàng thường yêu cầu báo cáo tài chính, tờ khai thuế, hợp đồng mua bán và sổ chi tiết công nợ, hàng tồn kho để thẩm định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Với trái phiếu và cổ phần, hồ sơ không chỉ phục vụ thẩm định nội bộ mà còn liên quan đến nghĩa vụ công bố thông tin, điều kiện phát hành và trách nhiệm pháp lý. Nghị định 153/2020/NĐ-CP về trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ có các văn bản sửa đổi như Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP; với chứng khoán ra công chúng, Nghị định 245/2025/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 155/2020/NĐ-CP.

Bộ hồ sơ cần chuẩn bị trước khi gọi vốn

Một bộ hồ sơ gọi vốn tốt không cần quá phức tạp, nhưng phải nhất quán. Số liệu trên báo cáo tài chính, tờ khai thuế, sao kê ngân hàng, hợp đồng, công nợ và kế hoạch dòng tiền không nên kể những câu chuyện khác nhau.

1. Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp

Nhóm này chứng minh doanh nghiệp có tư cách nhận vốn và ký kết giao dịch. Thường gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Điều lệ công ty.
  • Quyết định bổ nhiệm người đại diện pháp luật, kế toán trưởng hoặc người được ủy quyền.
  • Hồ sơ cổ đông/thành viên góp vốn.
  • Biên bản họp hoặc nghị quyết liên quan đến việc vay, phát hành hoặc tăng vốn.
  • Giấy phép ngành nghề có điều kiện nếu doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đặc thù.
  • Hợp đồng trọng yếu, quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng đất, tài sản trí tuệ nếu có.

Với nhà đầu tư cổ phần, hồ sơ pháp lý còn phải làm rõ quyền sở hữu, quyền biểu quyết, quyền ưu tiên mua, nghĩa vụ chuyển nhượng và các thỏa thuận đã ký với cổ đông hiện hữu.

2. Hồ sơ tài chính, thuế và kế toán

Đây là phần bên cấp vốn đọc kỹ nhất. Doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Báo cáo tài chính năm gần nhất và các năm liền trước nếu có.
  • Báo cáo tài chính nội bộ kỳ gần nhất.
  • Bảng cân đối kế toán.
  • Báo cáo kết quả kinh doanh.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
  • Thuyết minh báo cáo tài chính.
  • Tờ khai thuế và báo cáo thuế liên quan.
  • Sao kê tài khoản ngân hàng.
  • Sổ chi tiết công nợ phải thu, phải trả.
  • Sổ chi tiết hàng tồn kho.
  • Danh sách tài sản cố định và tài sản bảo đảm, nếu có.

Bộ Tài chính quy định chế độ kế toán doanh nghiệp qua các văn bản như Thông tư 200/2014/TT-BTC; với doanh nghiệp nhỏ và vừa, Thông tư 133/2016/TT-BTC hướng dẫn nguyên tắc ghi sổ kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính.

3. Hồ sơ dòng tiền, công nợ và hàng tồn kho

Nhiều doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán nhưng vẫn thiếu tiền. Vì vậy, bên cấp vốn thường quan tâm đến dòng tiền thực tế hơn là chỉ nhìn lợi nhuận.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Bảng dòng tiền 12 tháng gần nhất.
  • Dòng tiền theo khách hàng, sản phẩm hoặc dự án lớn.
  • Tuổi nợ phải thu.
  • Danh sách khách hàng có công nợ lớn.
  • Danh sách nhà cung cấp chính.
  • Tồn kho theo nhóm tuổi hoặc vòng quay.
  • Lịch trả nợ hiện hữu.
  • Cam kết bảo lãnh, nghĩa vụ ngoại bảng nếu có.

Nếu doanh nghiệp muốn vay vốn lưu động, phần công nợ và hàng tồn kho rất quan trọng. Nếu muốn gọi vốn cổ phần, phần này giúp nhà đầu tư kiểm tra chất lượng tăng trưởng: doanh thu tăng do bán được hàng hay chỉ tăng do nới lỏng tín dụng thương mại.

4. Kế hoạch sử dụng vốn

Kế hoạch sử dụng vốn phải trả lời rõ: gọi bao nhiêu vốn, dùng vào việc gì, trong bao lâu, tạo ra kết quả nào và rủi ro chính là gì.

Một kế hoạch sử dụng vốn nên có:

  • Nhu cầu vốn theo hạng mục.
  • Thời điểm giải ngân.
  • Kết quả kỳ vọng: doanh thu, công suất, khách hàng, biên lợi nhuận, dòng tiền.
  • Kịch bản cơ sở, kịch bản thận trọng và kịch bản bất lợi.
  • Nguồn trả nợ nếu là vốn vay.
  • Tác động đến tỷ lệ sở hữu nếu là vốn cổ phần.
  • Tác động đến chi phí vốn và cấu trúc vốn.

Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay yêu cầu hồ sơ vay chứng minh điều kiện vay vốn, phương án sử dụng vốn, khả năng tài chính và mục đích sử dụng vốn; Thông tư 12/2024/TT-NHNN bổ sung yêu cầu tổ chức tín dụng thu thập tài liệu, dữ liệu chứng minh trước khi quyết định cho vay, trừ khoản vay giá trị nhỏ.

5. Data room cho nhà đầu tư

Data room là thư mục dữ liệu có cấu trúc để nhà đầu tư thẩm định. Với doanh nghiệp nhỏ, có thể bắt đầu bằng Google Drive, SharePoint hoặc hệ thống quản lý tài liệu nội bộ; quan trọng là phân quyền, đặt tên file rõ và kiểm soát phiên bản.

Cấu trúc data room nên gồm:

Thư mụcNội dung
01. LegalĐăng ký doanh nghiệp, điều lệ, giấy phép, hợp đồng pháp lý
02. FinancialsBCTC, báo cáo quản trị, thuế, sao kê, thuyết minh
03. OperationsKhách hàng, nhà cung cấp, hợp đồng, quy trình vận hành
04. Debt & liabilitiesNợ vay, lịch trả nợ, tài sản bảo đảm, cam kết bảo lãnh
05. Cap tableCổ đông, tỷ lệ sở hữu, quyền chuyển đổi, quyền ưu tiên
06. ForecastDự phóng doanh thu, chi phí, dòng tiền, giả định
07. RiskTranh chấp, nghĩa vụ tiềm tàng, rủi ro ngành, rủi ro pháp lý

Tips: Data room gọi vốn là thư mục dữ liệu dùng cho quá trình thẩm định. Một data room cơ bản nên có hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, hồ sơ thuế, hợp đồng trọng yếu, công nợ, nợ vay, tài sản bảo đảm, cap table, kế hoạch sử dụng vốn và dự phóng dòng tiền kèm giả định.

Các chỉ tiêu tài chính cần chuẩn bị

Không có một bộ ngưỡng “tốt/xấu” áp dụng cho mọi ngành. Doanh nghiệp thương mại, sản xuất, xây dựng, phần mềm, tài chính hoặc bất động sản có chu kỳ tiền mặt và cấu trúc vốn khác nhau. Vì vậy, hãy chuẩn bị chỉ tiêu để giải thích cơ chế tài chính, không chỉ để trình bày con số đẹp.

1. Nhóm thanh khoản

Các chỉ tiêu thanh khoản cho biết doanh nghiệp có đủ nguồn lực ngắn hạn để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn hay không.

Chỉ tiêuÝ nghĩa
Current ratioTài sản ngắn hạn so với nợ ngắn hạn
Quick ratioKhả năng thanh toán nhanh, loại bớt hàng tồn kho
Cash balanceLượng tiền và tương đương tiền hiện có
Net working capitalPhần vốn lưu động ròng hỗ trợ hoạt động

Nếu thanh khoản yếu, doanh nghiệp cần giải thích nguyên nhân: do tăng tồn kho, tăng công nợ phải thu, đầu tư mở rộng, chu kỳ ngành hay do dòng tiền kinh doanh suy giảm.

2. Nhóm dòng tiền

Dòng tiền là nơi nhiều hồ sơ gọi vốn bị “lộ điểm yếu”. Lợi nhuận có thể tăng, nhưng nếu dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm kéo dài, bên cấp vốn sẽ đặt câu hỏi về chất lượng doanh thu.

Các chỉ tiêu nên chuẩn bị:

  • CFO — dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
  • FCF — dòng tiền tự do sau đầu tư duy trì.
  • CFO/lợi nhuận sau thuế.
  • Dòng tiền theo tháng.
  • Runway — số tháng doanh nghiệp còn vận hành với lượng tiền hiện có.
  • Burn rate — tốc độ đốt tiền mỗi tháng, đặc biệt với startup.

3. Nhóm khả năng trả nợ

Với ngân hàng và trái chủ, khả năng trả nợ là câu hỏi trung tâm. Doanh nghiệp nên tính:

Chỉ tiêuCâu hỏi trả lời
DSCRDòng tiền có đủ trả nợ gốc và lãi không?
Interest coverageLợi nhuận vận hành có đủ trả chi phí lãi vay không?
Net debt/EBITDACần bao nhiêu năm EBITDA để trả nợ ròng, nếu giả định ổn định?
Debt maturity scheduleNợ đáo hạn tập trung vào thời điểm nào?

Nếu doanh nghiệp có kế hoạch phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu, lịch đáo hạn, nghĩa vụ lãi và cam kết với nhà đầu tư cần được trình bày rõ hơn so với khoản vay thông thường.

Tips: Ngân hàng thường quan tâm đến khả năng trả nợ, vì vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị dòng tiền, lịch trả nợ, DSCR, interest coverage, tài sản bảo đảm và phương án sử dụng vốn. Nhà đầu tư cổ phần quan tâm rộng hơn: tăng trưởng, biên lợi nhuận, chất lượng lợi nhuận, cap table, định giá và rủi ro pha loãng.

4. Nhóm đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy cho biết doanh nghiệp đang dùng nợ ở mức nào so với vốn chủ sở hữu và tài sản.

Các chỉ tiêu thường dùng:

  • Nợ vay/vốn chủ sở hữu.
  • Tổng nợ/tổng tài sản.
  • Nợ vay ngắn hạn/tổng nợ vay.
  • Nợ ròng/EBITDA.
  • Chi phí lãi vay/doanh thu.
  • Tỷ lệ nợ có tài sản bảo đảm.

Đòn bẩy không luôn xấu. Vấn đề là nợ có phù hợp với chu kỳ tiền mặt, khả năng sinh lời và tính ổn định của dòng tiền hay không.

Các chỉ tiêu tài chính cần chuẩn bị trước khi gọi vốn
Bảy nhóm chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp cần rà soát trước gọi vốn

5. Nhóm sinh lời

Nhà đầu tư cổ phần thường xem sinh lời để đánh giá mô hình kinh doanh, khả năng mở rộng và định giá.

Chỉ tiêuÝ nghĩa
Gross marginBiên lợi nhuận gộp
EBITDA marginKhả năng tạo lợi nhuận vận hành trước khấu hao và lãi vay
Net marginLợi nhuận ròng trên doanh thu
ROAHiệu quả sử dụng tài sản
ROEHiệu quả trên vốn chủ sở hữu

Với doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh, biên lợi nhuận hiện tại có thể chưa cao. Khi đó, hồ sơ cần giải thích khi nào biên lợi nhuận cải thiện, giả định nào hỗ trợ điều đó và rủi ro nào có thể làm sai lệch kế hoạch.

6. Nhóm vốn lưu động

Vốn lưu động là cầu nối giữa doanh thu và tiền mặt. Một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhưng DSO tăng mạnh có thể đang tài trợ khách hàng bằng chính dòng tiền của mình.

Các chỉ tiêu nên chuẩn bị:

  • DSO — số ngày phải thu bình quân.
  • DIO — số ngày tồn kho bình quân.
  • DPO — số ngày phải trả bình quân.
  • CCC — chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.
  • Tỷ lệ phải thu quá hạn.
  • Tỷ lệ tồn kho chậm luân chuyển.

Nhóm này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp sản xuất, phân phối, xây dựng, thương mại và các mô hình bán chịu.

7. Nhóm startup metrics

Startup hoặc doanh nghiệp tăng trưởng chưa có lợi nhuận cần chuẩn bị thêm chỉ tiêu vận hành:

Chỉ tiêuÝ nghĩa
MRR/ARRDoanh thu định kỳ tháng/năm
CACChi phí có được một khách hàng
LTVGiá trị vòng đời khách hàng
ChurnTỷ lệ khách hàng rời bỏ
RetentionKhả năng giữ chân khách hàng
Burn rateTốc độ sử dụng tiền mặt
RunwaySố tháng còn vận hành với lượng tiền hiện có
Unit economicsLợi nhuận gộp hoặc đóng góp trên từng đơn vị kinh tế

Với startup, nhà đầu tư có thể chấp nhận lỗ kế toán trong giai đoạn đầu, nhưng khó chấp nhận dữ liệu vận hành thiếu nhất quán hoặc mô hình chưa chứng minh được khả năng cải thiện unit economics.

Checklist theo từng kênh huy động vốn

Kênh vốnHồ sơ cần ưu tiênChỉ tiêu nên nhấn mạnhRủi ro cần giải thích
Vay ngân hàngBCTC, thuế, sao kê, hợp đồng, công nợ, tài sản bảo đảmDòng tiền, DSCR, tài sản bảo đảm, lịch sử trả nợDòng tiền yếu, thiếu tài sản bảo đảm, mục đích vay chưa rõ
Trái phiếuBCTC kiểm toán, phương án phát hành, dòng tiền trả lãi/gốcNợ/vốn chủ, interest coverage, lịch đáo hạnĐáo hạn tập trung, sử dụng vốn sai mục đích, công bố thông tin yếu
Cổ phầnCap table, định giá, kế hoạch tăng trưởng, quyền cổ đôngTăng trưởng, ROE, biên lợi nhuận, pha loãng EPSĐịnh giá cao, pha loãng, xung đột quyền kiểm soát
VC/startupPitch deck, KPI, forecast, data room, đội ngũBurn rate, runway, CAC, LTV, retentionDự phóng quá lạc quan, dữ liệu chưa kiểm chứng, churn cao
IPO/phát hành công chúngBản cáo bạch, BCTC kiểm toán, hồ sơ pháp lý, quản trị công tyLợi nhuận, vốn chủ, cổ đông, tuân thủKhông đáp ứng điều kiện, rủi ro công bố thông tin
Hồ sơ và chỉ tiêu tài chính trước khi gọi vốn doanh nghiệp
Minh họa bộ hồ sơ, báo cáo và chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi huy động vốn.

Nếu doanh nghiệp vẫn đang phân vân giữa các kênh vốn, nên đọc thêm bài doanh nghiệp huy động vốn bằng những kênh nào và bài vay ngân hàng, phát hành trái phiếu hay tăng vốn cổ phần trước khi hoàn thiện hồ sơ.

Tips: Checklist gọi vốn nên thay đổi theo kênh vốn. Vay ngân hàng cần hồ sơ trả nợ và tài sản bảo đảm. Trái phiếu cần dòng tiền trả lãi, gốc và công bố thông tin. Cổ phần cần cap table, định giá và kế hoạch tăng trưởng. Startup cần KPI vận hành, burn rate, runway và unit economics.

Red flags khiến hồ sơ gọi vốn yếu

Một số tín hiệu có thể khiến bên cấp vốn yêu cầu giải trình sâu hơn:

  1. Lợi nhuận tăng nhưng CFO âm kéo dài.
    Điều này có thể cho thấy doanh thu chưa thu được tiền, hàng tồn kho tăng hoặc chi phí vốn lưu động lớn.
  2. Phải thu tăng nhanh hơn doanh thu.
    Doanh nghiệp có thể đang tăng bán chịu để đẩy doanh số.
  3. Tồn kho tăng nhưng vòng quay giảm.
    Rủi ro là tồn kho chậm luân chuyển, giảm giá hoặc phải trích lập dự phòng.
  4. Nợ ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn.
    Mismatch kỳ hạn làm tăng rủi ro thanh khoản.
  5. Dự phóng tài chính không có giả định.
    Dự báo doanh thu tăng nhưng không giải thích giá bán, sản lượng, khách hàng, công suất hoặc chi phí bán hàng sẽ khiến kế hoạch thiếu sức thuyết phục.
  6. Cap table phức tạp.
    Quyền chuyển đổi, quyền ưu tiên, thỏa thuận cổ đông hoặc cam kết cá nhân không rõ có thể làm giảm khả năng gọi vốn cổ phần.
  7. Số liệu thuế, kế toán và quản trị không khớp.
    Đây là rủi ro lớn vì bên cấp vốn sẽ nghi ngờ chất lượng dữ liệu.

Quy trình 6 bước chuẩn bị hồ sơ gọi vốn

Bước 1: Xác định mục tiêu vốn

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ vốn để bổ sung lưu động, đầu tư tài sản cố định, mở rộng thị trường, tái cấu trúc nợ hay phát triển sản phẩm mới. Mỗi mục tiêu dẫn đến một loại hồ sơ và chỉ tiêu khác nhau.

Bước 2: Chọn kênh vốn phù hợp

Nếu dòng tiền ổn định, tài sản bảo đảm rõ và nhu cầu vốn ngắn hạn, vay ngân hàng có thể phù hợp. Nếu cần vốn trung dài hạn nhưng không muốn pha loãng sở hữu, trái phiếu có thể được xem xét với điều kiện tuân thủ quy định và năng lực trả nợ. Nếu cần chia sẻ rủi ro tăng trưởng, vốn cổ phần có thể phù hợp hơn.

Bước 3: Chuẩn hóa báo cáo tài chính

Trước khi gửi hồ sơ, doanh nghiệp nên rà soát lại BCTC, công nợ, tồn kho, tài sản cố định, thuế, giao dịch liên quan và nghĩa vụ nợ. Bài phân tích báo cáo tài chính có thể dùng làm khung kiểm tra trước khi lập data room.

Bước 4: Tính bộ chỉ tiêu tài chính

Không chỉ tính số hiện tại, doanh nghiệp nên trình bày xu hướng 3 năm hoặc tối thiểu 12 tháng gần nhất. Một chỉ tiêu đơn lẻ ít giá trị hơn chuỗi dữ liệu cho thấy xu hướng.

Bước 5: Lập kịch bản dòng tiền

Nên có ít nhất ba kịch bản:

Kịch bảnGiả địnhMục tiêu kiểm tra
Cơ sởDoanh thu, biên lợi nhuận, vòng quay vốn lưu động theo kế hoạchNhu cầu vốn và khả năng trả nợ bình thường
Thận trọngDoanh thu thấp hơn, thu tiền chậm hơn, chi phí cao hơnDòng tiền có còn đủ chịu đựng không?
Bất lợiDoanh thu giảm, lãi suất tăng, tồn kho/công nợ xấu hơnDoanh nghiệp cần phương án dự phòng nào?

Bước 6: Tạo data room và kiểm tra nhất quán

Trước khi gửi cho ngân hàng hoặc nhà đầu tư, hãy kiểm tra xem số liệu trong pitch deck, BCTC, tờ khai thuế, sao kê ngân hàng và forecast có khớp logic hay không. Một lỗi nhỏ trong số liệu có thể khiến quá trình thẩm định kéo dài.

Tips: Quy trình chuẩn bị hồ sơ gọi vốn nên bắt đầu từ mục tiêu vốn, sau đó chọn kênh vốn, chuẩn hóa báo cáo tài chính, tính chỉ tiêu, lập kịch bản dòng tiền và tạo data room. Mục tiêu không phải làm hồ sơ “đẹp”, mà là giúp bên cấp vốn hiểu đúng rủi ro, dòng tiền và khả năng tạo giá trị.

Rủi ro, giới hạn và điều kiện áp dụng

Bài viết này không đưa ra ngưỡng chỉ tiêu cố định cho mọi doanh nghiệp. Một tỷ lệ nợ/vốn chủ có thể phù hợp với doanh nghiệp hạ tầng có dòng tiền dài hạn, nhưng lại rủi ro với doanh nghiệp thương mại có biên lợi nhuận mỏng. Một burn rate cao có thể chấp nhận được với startup có retention tốt và thị trường lớn, nhưng nguy hiểm nếu CAC tăng và LTV chưa chứng minh được.

Cần phân biệt:

Loại thông tinCách hiểu trong hồ sơ gọi vốn
Dữ liệuCon số có nguồn: BCTC, thuế, sao kê, hợp đồng, công nợ
Sự kiệnGiao dịch, khoản vay, phát hành, thay đổi cổ đông đã xảy ra
Nhận địnhDiễn giải của doanh nghiệp về xu hướng và rủi ro
Giả địnhĐiều kiện dùng trong forecast: giá bán, sản lượng, lãi suất, DSO
Dự báoKết quả có điều kiện, không phải cam kết chắc chắn

Từ ngày 15/08/2026, Thông tư 29/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2016/TT-NHNN có hiệu lực; vì vậy các hồ sơ vay vốn ngân hàng cần được kiểm tra lại theo quy định áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.

Kết luận

Hồ sơ gọi vốn tốt không chỉ gồm đủ giấy tờ. Nó phải cho thấy doanh nghiệp hiểu dòng tiền của mình, biết vốn mới sẽ được sử dụng vào đâu, và có khả năng giải thích rủi ro bằng dữ liệu.

Với chủ doanh nghiệp, việc chuẩn bị hồ sơ và chỉ tiêu tài chính trước khi gọi vốn giúp rút ngắn quá trình thẩm định, giảm sai lệch thông tin và tăng chất lượng trao đổi với ngân hàng hoặc nhà đầu tư. Với CFO, kế toán trưởng hoặc bộ phận tài chính, đây là cơ hội chuẩn hóa hệ thống báo cáo quản trị trước khi doanh nghiệp bước vào giao dịch vốn lớn hơn.

Disclaimer: Nội dung này nhằm cung cấp thông tin và kiến thức chung về tài chính doanh nghiệp; không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định hiện hành và điều kiện cụ thể trước khi thực hiện giao dịch vốn.

Tài liệu tham khảo

FAQ về hồ sơ và tiêu chí doanh nghiệp chuẩn bị gọi vốn

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì trước khi gọi vốn?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, hồ sơ thuế, công nợ, tồn kho, hợp đồng trọng yếu, kế hoạch sử dụng vốn, lịch trả nợ hiện hữu và data room cho nhà đầu tư. Nếu gọi vốn cổ phần, cần thêm cap table, định giá và các thỏa thuận cổ đông.

2. Ngân hàng thường xem chỉ tiêu tài chính nào khi cho doanh nghiệp vay?

Ngân hàng thường tập trung vào khả năng trả nợ, dòng tiền, lịch sử tín dụng, tài sản bảo đảm, phương án sử dụng vốn và tính minh bạch của báo cáo tài chính. Các chỉ tiêu như DSCR, interest coverage, nợ/vốn chủ và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh thường rất quan trọng.

3. Nhà đầu tư cổ phần quan tâm chỉ tiêu nào khác ngân hàng?

Nhà đầu tư cổ phần quan tâm nhiều hơn đến tăng trưởng, biên lợi nhuận, mô hình kinh doanh, định giá, khả năng mở rộng, cap table và rủi ro pha loãng. Họ không chỉ hỏi “doanh nghiệp trả nợ được không” mà còn hỏi “vốn mới có làm giá trị doanh nghiệp tăng lên không”.

4. Startup chưa có lợi nhuận có gọi vốn được không?

Có thể, nhưng startup cần chứng minh bằng dữ liệu vận hành như tăng trưởng doanh thu, retention, CAC, LTV, burn rate, runway và unit economics. Nếu chưa có lợi nhuận, hồ sơ phải giải thích khi nào mô hình có thể cải thiện biên lợi nhuận hoặc đạt điểm hòa vốn.

5. Có cần báo cáo tài chính kiểm toán trước khi gọi vốn không?

Không phải mọi giao dịch gọi vốn đều bắt buộc có báo cáo tài chính kiểm toán. Tuy nhiên, với giao dịch lớn, phát hành chứng khoán, trái phiếu hoặc tiếp cận nhà đầu tư tổ chức, báo cáo kiểm toán thường giúp tăng độ tin cậy và rút ngắn quá trình thẩm định.

6. DSCR, burn rate và runway khác nhau như thế nào?

DSCR đo khả năng dòng tiền trả nợ. Burn rate đo tốc độ doanh nghiệp sử dụng tiền mặt mỗi tháng. Runway cho biết doanh nghiệp còn vận hành được bao nhiêu tháng với lượng tiền hiện có. DSCR thường dùng cho vốn vay; burn rate và runway thường dùng cho startup.

7. Red flags lớn nhất trong hồ sơ gọi vốn là gì?

Các red flags phổ biến gồm lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền âm, công nợ phải thu tăng nhanh, tồn kho chậm luân chuyển, nợ ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn, dự phóng không có giả định, cap table phức tạp và số liệu giữa kế toán, thuế, sao kê không nhất quán.

Bảng thuật ngữ

TTViết tắt Viết đầy đủTiếng Việt
1BCTCBáo cáo tài chínhBộ báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp
2CFOCash Flow from Operating ActivitiesDòng tiền từ hoạt động kinh doanh
3FCFFree Cash FlowDòng tiền tự do
4DSCRDebt Service Coverage RatioHệ số khả năng trả nợ
5EBITDAEarnings Before Interest, Taxes, Depreciation and AmortizationLợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định và khấu hao tài sản vô hình
6ROEReturn on EquityTỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
7ROAReturn on AssetsTỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
8DSODays Sales OutstandingSố ngày phải thu bình quân
9DIODays Inventory OutstandingSố ngày tồn kho bình quân
10DPODays Payable OutstandingSố ngày phải trả bình quân
11CCCCash Conversion CycleChu kỳ chuyển đổi tiền mặt
12MRRMonthly Recurring RevenueDoanh thu định kỳ hằng tháng
13ARRAnnual Recurring RevenueDoanh thu định kỳ hằng năm
14CACCustomer Acquisition CostChi phí có được một khách hàng
15LTVLifetime ValueGiá trị vòng đời khách hàng
16KPIKey Performance IndicatorChỉ số đo lường hiệu quả trọng yếu
17VCVenture CapitalQuỹ đầu tư mạo hiểm / vốn đầu tư mạo hiểm
18IPOInitial Public OfferingPhát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
19EPSEarnings Per ShareLợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
20Current ratioCurrent RatioHệ số thanh toán hiện hành
21Quick ratioQuick RatioHệ số thanh toán nhanh
22Net working capitalNet Working CapitalVốn lưu động ròng
23Interest coverageInterest Coverage RatioHệ số khả năng thanh toán lãi vay
24Net debt/EBITDANet Debt to EBITDATỷ lệ nợ ròng trên EBITDA
25Debt/EquityDebt-to-Equity RatioTỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
26Gross marginGross Profit MarginBiên lợi nhuận gộp
27EBITDA marginEBITDA MarginBiên EBITDA
28Net marginNet Profit MarginBiên lợi nhuận ròng
29Revenue growthRevenue GrowthTăng trưởng doanh thu
30Burn rateBurn RateTốc độ sử dụng tiền mặt
31RunwayCash RunwaySố tháng doanh nghiệp còn có thể vận hành với lượng tiền hiện có
32RetentionRetention RateTỷ lệ giữ chân khách hàng
33ChurnChurn RateTỷ lệ khách hàng rời bỏ
34Unit economicsUnit EconomicsHiệu quả kinh tế trên một đơn vị khách hàng/sản phẩm/giao dịch
35Cap tableCapitalization TableBảng cơ cấu sở hữu vốn/cổ phần
36Data roomData RoomKho dữ liệu phục vụ thẩm định
37Pitch deckPitch DeckBộ tài liệu trình bày gọi vốn
38ForecastFinancial ForecastDự phóng tài chính
39Due diligenceDue DiligenceThẩm định doanh nghiệp
40Cash flow projectionCash Flow ProjectionDự phóng dòng tiền
41Debt maturity scheduleDebt Maturity ScheduleLịch đáo hạn nợ
42CollateralCollateralTài sản bảo đảm
43CovenantCovenantĐiều khoản cam kết trong hợp đồng vay/trái phiếu
44Red flagRed FlagDấu hiệu cảnh báo rủi ro
45Startup metricsStartup MetricsNhóm chỉ tiêu vận hành của startup
46Gross marginGross MarginBiên lợi nhuận gộp
47Cap tableCapitalization TableBảng vốn hóa/cơ cấu cổ phần
48Pre-moneyPre-money ValuationĐịnh giá trước gọi vốn
49Post-moneyPost-money ValuationĐịnh giá sau gọi vốn