Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Trước khi gọi vốn, doanh nghiệp cần chuẩn hóa hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, dòng tiền, kế hoạch sử dụng vốn và bộ chỉ tiêu tài chính cốt lõi để bên cấp vốn đánh giá rủi ro, khả năng trả nợ và tiềm năng tạo giá trị.
Gọi vốn thành công bắt đầu từ dữ liệu tài chính đủ rõ, không phải từ một bản pitch đẹp.
Hồ sơ và chỉ tiêu tài chính cần chuẩn bị trước khi gọi vốn là bộ dữ liệu giúp ngân hàng, trái chủ hoặc nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp có đủ năng lực nhận vốn, sử dụng vốn và tạo dòng tiền hay không. Nếu hồ sơ thiếu nhất quán, bên cấp vốn sẽ nhìn thấy rủi ro trước khi nhìn thấy cơ hội.
Trước khi gọi vốn, doanh nghiệp cần chuẩn bị ba nhóm hồ sơ: hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính và kế hoạch sử dụng vốn. Phần quan trọng nhất là bộ chỉ tiêu phản ánh dòng tiền, khả năng trả nợ, đòn bẩy, biên lợi nhuận, tăng trưởng và chất lượng lợi nhuận. Mỗi kênh vốn sẽ ưu tiên tiêu chí khác nhau.
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng kế hoạch huy động vốn doanh nghiệp, hãy xem hồ sơ gọi vốn như một “bộ bằng chứng tài chính”. Bộ bằng chứng này trả lời ba câu hỏi: doanh nghiệp đang ở trạng thái tài chính nào, cần vốn để làm gì, và dòng tiền nào sẽ bảo vệ người cấp vốn.
Tips: Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ gọi vốn theo ba lớp: pháp lý, tài chính và chiến lược sử dụng vốn. Hồ sơ pháp lý chứng minh doanh nghiệp đủ tư cách; hồ sơ tài chính chứng minh sức khỏe tài chính; kế hoạch sử dụng vốn giải thích vốn mới sẽ tạo doanh thu, dòng tiền, tài sản hoặc năng lực cạnh tranh như thế nào.
“Gọi vốn” thường được dùng rộng hơn “vay vốn”. Vay vốn là nhận nợ và có nghĩa vụ trả gốc, lãi. Gọi vốn có thể gồm vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, tăng vốn cổ phần, nhận vốn từ nhà đầu tư chiến lược hoặc quỹ đầu tư.
Điểm khác biệt quan trọng là bên cấp vốn đọc hồ sơ theo mục tiêu khác nhau.
| Kênh vốn | Bên cấp vốn quan tâm nhất | Câu hỏi trọng tâm |
|---|---|---|
| Vay ngân hàng | Khả năng trả nợ | Dòng tiền có đủ trả gốc và lãi không? |
| Trái phiếu doanh nghiệp | Nghĩa vụ nợ và minh bạch thông tin | Doanh nghiệp có đủ dòng tiền trả lãi, gốc và công bố thông tin không? |
| Gọi vốn cổ phần | Tăng trưởng và định giá | Doanh nghiệp có thể tăng giá trị vốn chủ sở hữu không? |
| Nhà đầu tư chiến lược/VC | Mô hình kinh doanh và khả năng mở rộng | Mô hình có thể tăng trưởng nhanh, có lợi thế và kiểm soát rủi ro không? |
Với vay ngân hàng, hồ sơ tài chính thường được dùng để đánh giá khả năng trả nợ. Thực tế, các ngân hàng thường yêu cầu báo cáo tài chính, tờ khai thuế, hợp đồng mua bán và sổ chi tiết công nợ, hàng tồn kho để thẩm định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Với trái phiếu và cổ phần, hồ sơ không chỉ phục vụ thẩm định nội bộ mà còn liên quan đến nghĩa vụ công bố thông tin, điều kiện phát hành và trách nhiệm pháp lý. Nghị định 153/2020/NĐ-CP về trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ có các văn bản sửa đổi như Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP; với chứng khoán ra công chúng, Nghị định 245/2025/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 155/2020/NĐ-CP.
Một bộ hồ sơ gọi vốn tốt không cần quá phức tạp, nhưng phải nhất quán. Số liệu trên báo cáo tài chính, tờ khai thuế, sao kê ngân hàng, hợp đồng, công nợ và kế hoạch dòng tiền không nên kể những câu chuyện khác nhau.
Nhóm này chứng minh doanh nghiệp có tư cách nhận vốn và ký kết giao dịch. Thường gồm:
Với nhà đầu tư cổ phần, hồ sơ pháp lý còn phải làm rõ quyền sở hữu, quyền biểu quyết, quyền ưu tiên mua, nghĩa vụ chuyển nhượng và các thỏa thuận đã ký với cổ đông hiện hữu.
Đây là phần bên cấp vốn đọc kỹ nhất. Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
Bộ Tài chính quy định chế độ kế toán doanh nghiệp qua các văn bản như Thông tư 200/2014/TT-BTC; với doanh nghiệp nhỏ và vừa, Thông tư 133/2016/TT-BTC hướng dẫn nguyên tắc ghi sổ kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính.
Nhiều doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán nhưng vẫn thiếu tiền. Vì vậy, bên cấp vốn thường quan tâm đến dòng tiền thực tế hơn là chỉ nhìn lợi nhuận.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
Nếu doanh nghiệp muốn vay vốn lưu động, phần công nợ và hàng tồn kho rất quan trọng. Nếu muốn gọi vốn cổ phần, phần này giúp nhà đầu tư kiểm tra chất lượng tăng trưởng: doanh thu tăng do bán được hàng hay chỉ tăng do nới lỏng tín dụng thương mại.
Kế hoạch sử dụng vốn phải trả lời rõ: gọi bao nhiêu vốn, dùng vào việc gì, trong bao lâu, tạo ra kết quả nào và rủi ro chính là gì.
Một kế hoạch sử dụng vốn nên có:
Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay yêu cầu hồ sơ vay chứng minh điều kiện vay vốn, phương án sử dụng vốn, khả năng tài chính và mục đích sử dụng vốn; Thông tư 12/2024/TT-NHNN bổ sung yêu cầu tổ chức tín dụng thu thập tài liệu, dữ liệu chứng minh trước khi quyết định cho vay, trừ khoản vay giá trị nhỏ.
Data room là thư mục dữ liệu có cấu trúc để nhà đầu tư thẩm định. Với doanh nghiệp nhỏ, có thể bắt đầu bằng Google Drive, SharePoint hoặc hệ thống quản lý tài liệu nội bộ; quan trọng là phân quyền, đặt tên file rõ và kiểm soát phiên bản.
Cấu trúc data room nên gồm:
| Thư mục | Nội dung |
|---|---|
| 01. Legal | Đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, giấy phép, hợp đồng pháp lý |
| 02. Financials | BCTC, báo cáo quản trị, thuế, sao kê, thuyết minh |
| 03. Operations | Khách hàng, nhà cung cấp, hợp đồng, quy trình vận hành |
| 04. Debt & liabilities | Nợ vay, lịch trả nợ, tài sản bảo đảm, cam kết bảo lãnh |
| 05. Cap table | Cổ đông, tỷ lệ sở hữu, quyền chuyển đổi, quyền ưu tiên |
| 06. Forecast | Dự phóng doanh thu, chi phí, dòng tiền, giả định |
| 07. Risk | Tranh chấp, nghĩa vụ tiềm tàng, rủi ro ngành, rủi ro pháp lý |
Tips: Data room gọi vốn là thư mục dữ liệu dùng cho quá trình thẩm định. Một data room cơ bản nên có hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, hồ sơ thuế, hợp đồng trọng yếu, công nợ, nợ vay, tài sản bảo đảm, cap table, kế hoạch sử dụng vốn và dự phóng dòng tiền kèm giả định.
Không có một bộ ngưỡng “tốt/xấu” áp dụng cho mọi ngành. Doanh nghiệp thương mại, sản xuất, xây dựng, phần mềm, tài chính hoặc bất động sản có chu kỳ tiền mặt và cấu trúc vốn khác nhau. Vì vậy, hãy chuẩn bị chỉ tiêu để giải thích cơ chế tài chính, không chỉ để trình bày con số đẹp.
Các chỉ tiêu thanh khoản cho biết doanh nghiệp có đủ nguồn lực ngắn hạn để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn hay không.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Current ratio | Tài sản ngắn hạn so với nợ ngắn hạn |
| Quick ratio | Khả năng thanh toán nhanh, loại bớt hàng tồn kho |
| Cash balance | Lượng tiền và tương đương tiền hiện có |
| Net working capital | Phần vốn lưu động ròng hỗ trợ hoạt động |
Nếu thanh khoản yếu, doanh nghiệp cần giải thích nguyên nhân: do tăng tồn kho, tăng công nợ phải thu, đầu tư mở rộng, chu kỳ ngành hay do dòng tiền kinh doanh suy giảm.
Dòng tiền là nơi nhiều hồ sơ gọi vốn bị “lộ điểm yếu”. Lợi nhuận có thể tăng, nhưng nếu dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm kéo dài, bên cấp vốn sẽ đặt câu hỏi về chất lượng doanh thu.
Các chỉ tiêu nên chuẩn bị:
Với ngân hàng và trái chủ, khả năng trả nợ là câu hỏi trung tâm. Doanh nghiệp nên tính:
| Chỉ tiêu | Câu hỏi trả lời |
|---|---|
| DSCR | Dòng tiền có đủ trả nợ gốc và lãi không? |
| Interest coverage | Lợi nhuận vận hành có đủ trả chi phí lãi vay không? |
| Net debt/EBITDA | Cần bao nhiêu năm EBITDA để trả nợ ròng, nếu giả định ổn định? |
| Debt maturity schedule | Nợ đáo hạn tập trung vào thời điểm nào? |
Nếu doanh nghiệp có kế hoạch phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu, lịch đáo hạn, nghĩa vụ lãi và cam kết với nhà đầu tư cần được trình bày rõ hơn so với khoản vay thông thường.
Tips: Ngân hàng thường quan tâm đến khả năng trả nợ, vì vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị dòng tiền, lịch trả nợ, DSCR, interest coverage, tài sản bảo đảm và phương án sử dụng vốn. Nhà đầu tư cổ phần quan tâm rộng hơn: tăng trưởng, biên lợi nhuận, chất lượng lợi nhuận, cap table, định giá và rủi ro pha loãng.
Đòn bẩy cho biết doanh nghiệp đang dùng nợ ở mức nào so với vốn chủ sở hữu và tài sản.
Các chỉ tiêu thường dùng:
Đòn bẩy không luôn xấu. Vấn đề là nợ có phù hợp với chu kỳ tiền mặt, khả năng sinh lời và tính ổn định của dòng tiền hay không.

Nhà đầu tư cổ phần thường xem sinh lời để đánh giá mô hình kinh doanh, khả năng mở rộng và định giá.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Gross margin | Biên lợi nhuận gộp |
| EBITDA margin | Khả năng tạo lợi nhuận vận hành trước khấu hao và lãi vay |
| Net margin | Lợi nhuận ròng trên doanh thu |
| ROA | Hiệu quả sử dụng tài sản |
| ROE | Hiệu quả trên vốn chủ sở hữu |
Với doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh, biên lợi nhuận hiện tại có thể chưa cao. Khi đó, hồ sơ cần giải thích khi nào biên lợi nhuận cải thiện, giả định nào hỗ trợ điều đó và rủi ro nào có thể làm sai lệch kế hoạch.
Vốn lưu động là cầu nối giữa doanh thu và tiền mặt. Một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhưng DSO tăng mạnh có thể đang tài trợ khách hàng bằng chính dòng tiền của mình.
Các chỉ tiêu nên chuẩn bị:
Nhóm này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp sản xuất, phân phối, xây dựng, thương mại và các mô hình bán chịu.
Startup hoặc doanh nghiệp tăng trưởng chưa có lợi nhuận cần chuẩn bị thêm chỉ tiêu vận hành:
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MRR/ARR | Doanh thu định kỳ tháng/năm |
| CAC | Chi phí có được một khách hàng |
| LTV | Giá trị vòng đời khách hàng |
| Churn | Tỷ lệ khách hàng rời bỏ |
| Retention | Khả năng giữ chân khách hàng |
| Burn rate | Tốc độ sử dụng tiền mặt |
| Runway | Số tháng còn vận hành với lượng tiền hiện có |
| Unit economics | Lợi nhuận gộp hoặc đóng góp trên từng đơn vị kinh tế |
Với startup, nhà đầu tư có thể chấp nhận lỗ kế toán trong giai đoạn đầu, nhưng khó chấp nhận dữ liệu vận hành thiếu nhất quán hoặc mô hình chưa chứng minh được khả năng cải thiện unit economics.
| Kênh vốn | Hồ sơ cần ưu tiên | Chỉ tiêu nên nhấn mạnh | Rủi ro cần giải thích |
|---|---|---|---|
| Vay ngân hàng | BCTC, thuế, sao kê, hợp đồng, công nợ, tài sản bảo đảm | Dòng tiền, DSCR, tài sản bảo đảm, lịch sử trả nợ | Dòng tiền yếu, thiếu tài sản bảo đảm, mục đích vay chưa rõ |
| Trái phiếu | BCTC kiểm toán, phương án phát hành, dòng tiền trả lãi/gốc | Nợ/vốn chủ, interest coverage, lịch đáo hạn | Đáo hạn tập trung, sử dụng vốn sai mục đích, công bố thông tin yếu |
| Cổ phần | Cap table, định giá, kế hoạch tăng trưởng, quyền cổ đông | Tăng trưởng, ROE, biên lợi nhuận, pha loãng EPS | Định giá cao, pha loãng, xung đột quyền kiểm soát |
| VC/startup | Pitch deck, KPI, forecast, data room, đội ngũ | Burn rate, runway, CAC, LTV, retention | Dự phóng quá lạc quan, dữ liệu chưa kiểm chứng, churn cao |
| IPO/phát hành công chúng | Bản cáo bạch, BCTC kiểm toán, hồ sơ pháp lý, quản trị công ty | Lợi nhuận, vốn chủ, cổ đông, tuân thủ | Không đáp ứng điều kiện, rủi ro công bố thông tin |

Nếu doanh nghiệp vẫn đang phân vân giữa các kênh vốn, nên đọc thêm bài doanh nghiệp huy động vốn bằng những kênh nào và bài vay ngân hàng, phát hành trái phiếu hay tăng vốn cổ phần trước khi hoàn thiện hồ sơ.
Tips: Checklist gọi vốn nên thay đổi theo kênh vốn. Vay ngân hàng cần hồ sơ trả nợ và tài sản bảo đảm. Trái phiếu cần dòng tiền trả lãi, gốc và công bố thông tin. Cổ phần cần cap table, định giá và kế hoạch tăng trưởng. Startup cần KPI vận hành, burn rate, runway và unit economics.
Một số tín hiệu có thể khiến bên cấp vốn yêu cầu giải trình sâu hơn:
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ vốn để bổ sung lưu động, đầu tư tài sản cố định, mở rộng thị trường, tái cấu trúc nợ hay phát triển sản phẩm mới. Mỗi mục tiêu dẫn đến một loại hồ sơ và chỉ tiêu khác nhau.
Nếu dòng tiền ổn định, tài sản bảo đảm rõ và nhu cầu vốn ngắn hạn, vay ngân hàng có thể phù hợp. Nếu cần vốn trung dài hạn nhưng không muốn pha loãng sở hữu, trái phiếu có thể được xem xét với điều kiện tuân thủ quy định và năng lực trả nợ. Nếu cần chia sẻ rủi ro tăng trưởng, vốn cổ phần có thể phù hợp hơn.
Trước khi gửi hồ sơ, doanh nghiệp nên rà soát lại BCTC, công nợ, tồn kho, tài sản cố định, thuế, giao dịch liên quan và nghĩa vụ nợ. Bài phân tích báo cáo tài chính có thể dùng làm khung kiểm tra trước khi lập data room.
Không chỉ tính số hiện tại, doanh nghiệp nên trình bày xu hướng 3 năm hoặc tối thiểu 12 tháng gần nhất. Một chỉ tiêu đơn lẻ ít giá trị hơn chuỗi dữ liệu cho thấy xu hướng.
Nên có ít nhất ba kịch bản:
| Kịch bản | Giả định | Mục tiêu kiểm tra |
|---|---|---|
| Cơ sở | Doanh thu, biên lợi nhuận, vòng quay vốn lưu động theo kế hoạch | Nhu cầu vốn và khả năng trả nợ bình thường |
| Thận trọng | Doanh thu thấp hơn, thu tiền chậm hơn, chi phí cao hơn | Dòng tiền có còn đủ chịu đựng không? |
| Bất lợi | Doanh thu giảm, lãi suất tăng, tồn kho/công nợ xấu hơn | Doanh nghiệp cần phương án dự phòng nào? |
Trước khi gửi cho ngân hàng hoặc nhà đầu tư, hãy kiểm tra xem số liệu trong pitch deck, BCTC, tờ khai thuế, sao kê ngân hàng và forecast có khớp logic hay không. Một lỗi nhỏ trong số liệu có thể khiến quá trình thẩm định kéo dài.
Tips: Quy trình chuẩn bị hồ sơ gọi vốn nên bắt đầu từ mục tiêu vốn, sau đó chọn kênh vốn, chuẩn hóa báo cáo tài chính, tính chỉ tiêu, lập kịch bản dòng tiền và tạo data room. Mục tiêu không phải làm hồ sơ “đẹp”, mà là giúp bên cấp vốn hiểu đúng rủi ro, dòng tiền và khả năng tạo giá trị.
Bài viết này không đưa ra ngưỡng chỉ tiêu cố định cho mọi doanh nghiệp. Một tỷ lệ nợ/vốn chủ có thể phù hợp với doanh nghiệp hạ tầng có dòng tiền dài hạn, nhưng lại rủi ro với doanh nghiệp thương mại có biên lợi nhuận mỏng. Một burn rate cao có thể chấp nhận được với startup có retention tốt và thị trường lớn, nhưng nguy hiểm nếu CAC tăng và LTV chưa chứng minh được.
Cần phân biệt:
| Loại thông tin | Cách hiểu trong hồ sơ gọi vốn |
|---|---|
| Dữ liệu | Con số có nguồn: BCTC, thuế, sao kê, hợp đồng, công nợ |
| Sự kiện | Giao dịch, khoản vay, phát hành, thay đổi cổ đông đã xảy ra |
| Nhận định | Diễn giải của doanh nghiệp về xu hướng và rủi ro |
| Giả định | Điều kiện dùng trong forecast: giá bán, sản lượng, lãi suất, DSO |
| Dự báo | Kết quả có điều kiện, không phải cam kết chắc chắn |
Từ ngày 15/08/2026, Thông tư 29/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2016/TT-NHNN có hiệu lực; vì vậy các hồ sơ vay vốn ngân hàng cần được kiểm tra lại theo quy định áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
Hồ sơ gọi vốn tốt không chỉ gồm đủ giấy tờ. Nó phải cho thấy doanh nghiệp hiểu dòng tiền của mình, biết vốn mới sẽ được sử dụng vào đâu, và có khả năng giải thích rủi ro bằng dữ liệu.
Với chủ doanh nghiệp, việc chuẩn bị hồ sơ và chỉ tiêu tài chính trước khi gọi vốn giúp rút ngắn quá trình thẩm định, giảm sai lệch thông tin và tăng chất lượng trao đổi với ngân hàng hoặc nhà đầu tư. Với CFO, kế toán trưởng hoặc bộ phận tài chính, đây là cơ hội chuẩn hóa hệ thống báo cáo quản trị trước khi doanh nghiệp bước vào giao dịch vốn lớn hơn.
Disclaimer: Nội dung này nhằm cung cấp thông tin và kiến thức chung về tài chính doanh nghiệp; không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định hiện hành và điều kiện cụ thể trước khi thực hiện giao dịch vốn.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính, hồ sơ thuế, công nợ, tồn kho, hợp đồng trọng yếu, kế hoạch sử dụng vốn, lịch trả nợ hiện hữu và data room cho nhà đầu tư. Nếu gọi vốn cổ phần, cần thêm cap table, định giá và các thỏa thuận cổ đông.
Ngân hàng thường tập trung vào khả năng trả nợ, dòng tiền, lịch sử tín dụng, tài sản bảo đảm, phương án sử dụng vốn và tính minh bạch của báo cáo tài chính. Các chỉ tiêu như DSCR, interest coverage, nợ/vốn chủ và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh thường rất quan trọng.
Nhà đầu tư cổ phần quan tâm nhiều hơn đến tăng trưởng, biên lợi nhuận, mô hình kinh doanh, định giá, khả năng mở rộng, cap table và rủi ro pha loãng. Họ không chỉ hỏi “doanh nghiệp trả nợ được không” mà còn hỏi “vốn mới có làm giá trị doanh nghiệp tăng lên không”.
Có thể, nhưng startup cần chứng minh bằng dữ liệu vận hành như tăng trưởng doanh thu, retention, CAC, LTV, burn rate, runway và unit economics. Nếu chưa có lợi nhuận, hồ sơ phải giải thích khi nào mô hình có thể cải thiện biên lợi nhuận hoặc đạt điểm hòa vốn.
Không phải mọi giao dịch gọi vốn đều bắt buộc có báo cáo tài chính kiểm toán. Tuy nhiên, với giao dịch lớn, phát hành chứng khoán, trái phiếu hoặc tiếp cận nhà đầu tư tổ chức, báo cáo kiểm toán thường giúp tăng độ tin cậy và rút ngắn quá trình thẩm định.
DSCR đo khả năng dòng tiền trả nợ. Burn rate đo tốc độ doanh nghiệp sử dụng tiền mặt mỗi tháng. Runway cho biết doanh nghiệp còn vận hành được bao nhiêu tháng với lượng tiền hiện có. DSCR thường dùng cho vốn vay; burn rate và runway thường dùng cho startup.
Các red flags phổ biến gồm lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền âm, công nợ phải thu tăng nhanh, tồn kho chậm luân chuyển, nợ ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn, dự phóng không có giả định, cap table phức tạp và số liệu giữa kế toán, thuế, sao kê không nhất quán.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | BCTC | Báo cáo tài chính | Bộ báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp |
| 2 | CFO | Cash Flow from Operating Activities | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 3 | FCF | Free Cash Flow | Dòng tiền tự do |
| 4 | DSCR | Debt Service Coverage Ratio | Hệ số khả năng trả nợ |
| 5 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định và khấu hao tài sản vô hình |
| 6 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 7 | ROA | Return on Assets | Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản |
| 8 | DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày phải thu bình quân |
| 9 | DIO | Days Inventory Outstanding | Số ngày tồn kho bình quân |
| 10 | DPO | Days Payable Outstanding | Số ngày phải trả bình quân |
| 11 | CCC | Cash Conversion Cycle | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| 12 | MRR | Monthly Recurring Revenue | Doanh thu định kỳ hằng tháng |
| 13 | ARR | Annual Recurring Revenue | Doanh thu định kỳ hằng năm |
| 14 | CAC | Customer Acquisition Cost | Chi phí có được một khách hàng |
| 15 | LTV | Lifetime Value | Giá trị vòng đời khách hàng |
| 16 | KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đo lường hiệu quả trọng yếu |
| 17 | VC | Venture Capital | Quỹ đầu tư mạo hiểm / vốn đầu tư mạo hiểm |
| 18 | IPO | Initial Public Offering | Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
| 19 | EPS | Earnings Per Share | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| 20 | Current ratio | Current Ratio | Hệ số thanh toán hiện hành |
| 21 | Quick ratio | Quick Ratio | Hệ số thanh toán nhanh |
| 22 | Net working capital | Net Working Capital | Vốn lưu động ròng |
| 23 | Interest coverage | Interest Coverage Ratio | Hệ số khả năng thanh toán lãi vay |
| 24 | Net debt/EBITDA | Net Debt to EBITDA | Tỷ lệ nợ ròng trên EBITDA |
| 25 | Debt/Equity | Debt-to-Equity Ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 26 | Gross margin | Gross Profit Margin | Biên lợi nhuận gộp |
| 27 | EBITDA margin | EBITDA Margin | Biên EBITDA |
| 28 | Net margin | Net Profit Margin | Biên lợi nhuận ròng |
| 29 | Revenue growth | Revenue Growth | Tăng trưởng doanh thu |
| 30 | Burn rate | Burn Rate | Tốc độ sử dụng tiền mặt |
| 31 | Runway | Cash Runway | Số tháng doanh nghiệp còn có thể vận hành với lượng tiền hiện có |
| 32 | Retention | Retention Rate | Tỷ lệ giữ chân khách hàng |
| 33 | Churn | Churn Rate | Tỷ lệ khách hàng rời bỏ |
| 34 | Unit economics | Unit Economics | Hiệu quả kinh tế trên một đơn vị khách hàng/sản phẩm/giao dịch |
| 35 | Cap table | Capitalization Table | Bảng cơ cấu sở hữu vốn/cổ phần |
| 36 | Data room | Data Room | Kho dữ liệu phục vụ thẩm định |
| 37 | Pitch deck | Pitch Deck | Bộ tài liệu trình bày gọi vốn |
| 38 | Forecast | Financial Forecast | Dự phóng tài chính |
| 39 | Due diligence | Due Diligence | Thẩm định doanh nghiệp |
| 40 | Cash flow projection | Cash Flow Projection | Dự phóng dòng tiền |
| 41 | Debt maturity schedule | Debt Maturity Schedule | Lịch đáo hạn nợ |
| 42 | Collateral | Collateral | Tài sản bảo đảm |
| 43 | Covenant | Covenant | Điều khoản cam kết trong hợp đồng vay/trái phiếu |
| 44 | Red flag | Red Flag | Dấu hiệu cảnh báo rủi ro |
| 45 | Startup metrics | Startup Metrics | Nhóm chỉ tiêu vận hành của startup |
| 46 | Gross margin | Gross Margin | Biên lợi nhuận gộp |
| 47 | Cap table | Capitalization Table | Bảng vốn hóa/cơ cấu cổ phần |
| 48 | Pre-money | Pre-money Valuation | Định giá trước gọi vốn |
| 49 | Post-money | Post-money Valuation | Định giá sau gọi vốn |