Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Chi phí vốn phản ánh mức sinh lời mà chủ nợ và cổ đông yêu cầu. Bài viết giải thích thành phần, công thức WACC, yếu tố tác động, điều kiện áp dụng và những sai lầm cần tránh.
Chi phí vốn không chỉ là lãi vay. Đó là mức sinh lời tối thiểu mà vốn đòi hỏi.
Trả lời nhanh: Chi phí vốn (cost of capital) là tỷ suất sinh lời tối thiểu doanh nghiệp cần tạo ra để bù đắp kỳ vọng của chủ nợ và chủ sở hữu theo mức rủi ro họ chấp nhận. Chi phí vốn thường gồm chi phí nợ, chi phí vốn chủ sở hữu và được tổng hợp bằng WACC để thẩm định dự án, định giá và quản trị cấu trúc vốn.
Trong tài chính doanh nghiệp, vốn không miễn phí ngay cả khi doanh nghiệp dùng lợi nhuận giữ lại. Chủ nợ đòi hỏi lãi và khả năng hoàn trả; cổ đông đòi hỏi mức sinh lời đủ bù rủi ro và chi phí cơ hội. Chi phí vốn vì vậy kết nối quyết định huy động vốn, phân bổ vốn và tạo giá trị.
Một tỷ lệ quá thấp dễ làm dự án rủi ro trông hấp dẫn hơn thực tế. Tỷ lệ quá cao có thể khiến doanh nghiệp bỏ qua cơ hội tốt. Mục tiêu không phải tìm một con số “đẹp”, mà là xây dựng mức sinh lời yêu cầu nhất quán với dòng tiền, đồng tiền, thời hạn và rủi ro đang phân tích.
Chi phí vốn là mức sinh lời những người cung cấp vốn yêu cầu khi giao nguồn lực cho doanh nghiệp sử dụng. Nhìn từ doanh nghiệp, đây là ngưỡng sinh lời cần đạt. Nhìn từ chủ nợ và cổ đông, đây là phần bù cho việc trì hoãn tiêu dùng, chịu rủi ro và từ bỏ cơ hội đầu tư khác có rủi ro tương đương.
Chi phí vốn thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm theo năm, nhưng không phải một khoản mục kế toán duy nhất. Lãi vay có thể quan sát được; chi phí vốn chủ sở hữu thường phải ước tính.
Giả sử cổ đông có thể đầu tư vào doanh nghiệp khác với rủi ro tương đương và kỳ vọng sinh lời 13% mỗi năm. Khi để lợi nhuận lại trong doanh nghiệp hiện tại, họ đã từ bỏ cơ hội đó. Lợi nhuận giữ lại vì vậy vẫn có chi phí, dù không xuất hiện thành “chi phí cổ đông” trên báo cáo kết quả kinh doanh.
Vốn tự có không đồng nghĩa với vốn miễn phí. Doanh nghiệp chỉ nên giữ lại và tái đầu tư lợi nhuận khi có khả năng tạo mức sinh lời phù hợp với rủi ro.
Quyết định đầu tư hôm nay dựa trên dòng tiền tương lai, nên chi phí vốn phải phản ánh điều kiện thị trường và rủi ro kỳ vọng. Lãi suất của khoản vay ký nhiều năm trước có thể không đại diện cho chi phí vay mới. Giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu cũng không phản ánh đầy đủ mức sinh lời cổ đông đang yêu cầu.
Khi ước tính, cần ghi rõ ngày dữ liệu, nguồn dữ liệu và giả định. Chi phí vốn là một ước tính có điều kiện, không phải hằng số bất biến.
Bản chất: Chi phí vốn là “giá” của quyền sử dụng nguồn lực tài chính. Với chủ nợ, giá đó thể hiện qua lợi suất yêu cầu và rủi ro tín dụng. Với cổ đông, đó là mức sinh lời yêu cầu để bù rủi ro kinh doanh và tài chính. Với doanh nghiệp, đây là ngưỡng kiểm tra dự án có tạo giá trị hay không.
Từ “chi phí vốn” trong tiếng Việt dễ bị dùng cho cả cost of capital và capital expenditure. Hai thuật ngữ liên quan nhưng không đồng nhất.
| Khái niệm | Bản chất | Đơn vị | Dùng ở đâu |
|---|---|---|---|
| Chi phí vốn — cost of capital | Mức sinh lời yêu cầu của nguồn vốn | %/năm | Thẩm định dự án, định giá, cấu trúc vốn |
| Chi tiêu vốn — CAPEX | Tiền mua, xây dựng hoặc nâng cấp tài sản dài hạn | Đồng | Dòng tiền đầu tư, tài sản cố định |
| Chi phí tài chính | Chi phí kế toán phát sinh trong kỳ | Đồng | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Chi phí huy động vốn | Phí trực tiếp để vay hoặc phát hành chứng khoán | Đồng hoặc % | Hợp đồng vay, phát hành |
Một dự án xây nhà máy có thể cần CAPEX 100 tỷ đồng và dùng chi phí vốn 11% để chiết khấu dòng tiền. CAPEX là số tiền đầu tư; chi phí vốn là tỷ lệ phản ánh mức sinh lời yêu cầu.
Chi phí tài chính cũng không đồng nghĩa với chi phí vốn. Lãi vay trong kỳ chỉ phản ánh một phần chi phí nợ theo kế toán. Chi phí vốn chủ sở hữu không xuất hiện như một khoản chi thông thường, nhưng vẫn tồn tại dưới dạng chi phí cơ hội.
Doanh nghiệp có thể huy động vốn từ nợ vay, trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại. Mỗi nguồn có quyền lợi, thứ tự thanh toán và rủi ro khác nhau nên mức sinh lời yêu cầu cũng khác nhau.
Chi phí nợ là tỷ suất sinh lời chủ nợ yêu cầu. Với khoản vay ngân hàng, điểm khởi đầu có thể là lãi suất vay hiệu dụng. Với trái phiếu đang giao dịch, lợi suất đáo hạn thường phản ánh chi phí nợ hiện tại tốt hơn coupon vì tính đến giá thị trường và dòng tiền còn lại.
Cách tiếp cận khái quát:
Chi phí nợ trước thuế = Lãi suất phi rủi ro + Phần bù rủi ro tín dụng
Phần bù tăng khi khả năng trả nợ suy yếu, đòn bẩy cao, dòng tiền biến động hoặc tài sản bảo đảm kém. Hai doanh nghiệp vay cùng kỳ hạn vì vậy có thể chịu chi phí nợ khác nhau.
Trong WACC, chi phí nợ thường được điều chỉnh:
Chi phí nợ sau thuế = Rd × (1-T)
Công thức chỉ phản ánh đúng lợi ích thuế khi khoản lãi đáp ứng điều kiện được trừ và doanh nghiệp sử dụng được lá chắn thuế. Tại Việt Nam, cần kiểm tra Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, văn bản hướng dẫn hiện hành và quy định riêng với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. [1]
Đây là mức sinh lời cổ đông yêu cầu để nắm giữ vốn của doanh nghiệp. Mô hình phổ biến là CAPM:
Trong đó, Rf là lãi suất phi rủi ro; β phản ánh mức nhạy cảm với thị trường; Rm − Rf là phần bù rủi ro thị trường.
Với doanh nghiệp hoặc dự án có rủi ro quốc gia đáng kể, có thể cần phần bù rủi ro quốc gia. Tuy nhiên, phải tránh cộng trùng rủi ro đã phản ánh trong dòng tiền. Dữ liệu phần bù rủi ro và chi phí vốn theo quốc gia, ngành phải ghi rõ ngày và phương pháp. [2]
Doanh nghiệp chưa niêm yết thường dùng nhóm công ty niêm yết tương đồng: loại ảnh hưởng đòn bẩy khỏi beta, lấy mức đại diện rồi tái áp dụng đòn bẩy theo cấu trúc vốn mục tiêu. Kết quả nên trình bày dưới dạng khoảng và độ nhạy thay vì một con số tuyệt đối.
Với cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn trả cổ tức cố định:
Rp = Dp / Pp
Dp là cổ tức hằng năm; Pp là giá trị thị trường hoặc số tiền thu ròng phù hợp. Cổ tức ưu đãi thường không tạo lá chắn thuế giống lãi vay.
Lợi nhuận giữ lại cũng không miễn phí. Đây là tài sản thuộc cổ đông được doanh nghiệp giữ để tái đầu tư. Chi phí của nguồn này gần với chi phí vốn cổ phần hiện hữu. Phát hành cổ phiếu mới còn có thể đắt hơn do phí phát hành và tác động pha loãng.
WACC là Weighted Average Cost of Capital, tức chi phí vốn bình quân gia quyền. WACC tổng hợp chi phí của từng nguồn vốn theo tỷ trọng trong tổng tài trợ dài hạn.
Với nợ và vốn chủ sở hữu:
Trong đó:
E: giá trị thị trường vốn chủ sở hữu.D: giá trị thị trường nợ có lãi.V = E + D.Re: chi phí vốn chủ sở hữu.Rd: chi phí nợ trước thuế.T: thuế suất phù hợp khi lợi ích thuế được sử dụng.WACC là một dạng chi phí vốn tổng hợp, không phải toàn bộ khái niệm chi phí vốn. Tùy mục đích, doanh nghiệp có thể cần cost of debt, cost of equity, chi phí vốn dự án hoặc chi phí vốn cận biên.
WACC: WACC là chi phí bình quân của nợ và vốn chủ sở hữu sau khi tính tỷ trọng từng nguồn. WACC thường dùng để chiết khấu FCFF hoặc đánh giá dự án có rủi ro tương tự hoạt động hiện hữu. Không nên dùng một WACC chung cho dự án khác ngành, khác quốc gia, khác đồng tiền hoặc làm thay đổi đáng kể đòn bẩy.
Chi phí vốn phản ánh kỳ vọng hiện tại, nên trọng số thị trường thường phù hợp hơn số liệu sổ sách lịch sử. Với doanh nghiệp chưa niêm yết, giá trị thị trường phải được ước tính từ định giá vốn chủ sở hữu, giá trị nợ hiện tại hoặc cấu trúc vốn mục tiêu.
Nếu cơ cấu vốn hiện tại chỉ là trạng thái tạm thời, cấu trúc vốn mục tiêu có thể hữu ích hơn cho dự báo dài hạn. Xem thêm cấu trúc vốn để hiểu tác động của nợ, vốn chủ sở hữu và đòn bẩy.
Giả sử doanh nghiệp A có các đầu vào minh họa:
| Đầu vào | Giả định |
|---|---|
| Giá trị thị trường vốn chủ sở hữu | 60 tỷ đồng |
| Giá trị thị trường nợ | 40 tỷ đồng |
| Chi phí vốn chủ sở hữu | 14%/năm |
| Chi phí nợ trước thuế | 9%/năm |
| Thuế suất dùng trong ví dụ | 20% |
| Điều kiện | Lãi vay đủ điều kiện và lá chắn thuế được sử dụng |
Tổng vốn V = 100 tỷ đồng.
WACC = 60% × 14% + 40% × 9% × (1 − 20%) = 11,28%/năm
Kết quả 11,28% cho biết: theo bộ giả định trên, nhóm tài sản có rủi ro tương ứng cần tạo mức sinh lời phù hợp với chi phí bình quân của nguồn vốn tài trợ.
Đây là ví dụ, không phải WACC tham chiếu cho doanh nghiệp Việt Nam. Nếu cost of equity tăng lên 16%, WACC thành 12,48%. Nếu chi phí nợ, tỷ trọng vốn hoặc khả năng sử dụng lá chắn thuế thay đổi, kết quả cũng đổi.
Bài WACC là gì, công thức, ví dụ và ứng dụng nên triển khai sâu hơn bảng tính, lựa chọn dữ liệu và độ nhạy.
Trong NPV, dòng tiền tương lai được chiết khấu về hiện tại. Nếu NPV dương với tỷ lệ phản ánh đúng rủi ro, dự án có khả năng tạo giá trị theo các giả định.
Không nên rút gọn thành “IRR lớn hơn WACC là đầu tư”. IRR có thể gây hiểu sai khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần, dự án loại trừ nhau hoặc quy mô khác nhau. NPV thường đo giá trị tăng thêm trực tiếp hơn.
Trong DCF:
Ghép sai dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu làm sai giá trị. Tài liệu hướng dẫn IFRS về định giá nhấn mạnh tỷ lệ chiết khấu phải phù hợp với dòng tiền: dòng tiền dành cho cổ đông đi với cost of equity; dòng tiền dành cho mọi nhà cung cấp vốn đi với tổng chi phí vốn. [3]
WACC cũng ảnh hưởng mạnh đến giá trị cuối kỳ. Vì vậy, mô hình định giá cần bảng độ nhạy, không chỉ một kết quả.
Khi ROIC cao hơn WACC một cách bền vững và được đo nhất quán, doanh nghiệp có khả năng tạo giá trị kinh tế. Nếu ROIC thấp hơn WACC kéo dài, vốn có thể đang được phân bổ kém hiệu quả.
Tuy nhiên, ROIC là chỉ tiêu kế toán điều chỉnh còn WACC là ước tính thị trường. Kỳ đo lường, tài sản vô hình, đầu tư đang xây dựng và tính chu kỳ có thể làm chênh lệch bị méo.
Nợ có thể có chi phí quan sát thấp hơn vốn chủ sở hữu và tạo lợi ích thuế. Nhưng nợ tăng cũng làm tăng rủi ro tài chính, khiến chủ nợ và cổ đông yêu cầu lợi suất cao hơn. Khi đòn bẩy vượt ngưỡng phù hợp, WACC có thể tăng trở lại. ACCA mô tả đây là sự đánh đổi giữa nguồn nợ rẻ hơn và rủi ro gia tăng. [4]
Mục tiêu không phải tối đa hóa nợ, mà là lựa chọn cấu trúc tài trợ hỗ trợ chiến lược, khả năng trả nợ và tính linh hoạt.
Trong M&A, dùng WACC của bên mua để định giá bên mục tiêu có thể sai nếu rủi ro khác nhau. Chi phí vốn phải phản ánh rủi ro của tài sản và dòng tiền được mua.
Trong danh mục dự án, doanh nghiệp có thể dùng hurdle rate khác nhau theo nhóm rủi ro. Nhưng mức cộng thêm phải có cơ sở để tránh đếm trùng rủi ro đã đưa vào dòng tiền.
Lãi suất phi rủi ro là nền của cost of debt và cost of equity. Khi đường cong lợi suất tăng, chi phí vay mới và mức sinh lời yêu cầu có xu hướng tăng nếu các yếu tố khác không đổi.
Tác động không đồng thời với mọi doanh nghiệp. Công ty vay cố định, kỳ hạn dài có thể chưa chịu ảnh hưởng ngay trên dòng tiền, nhưng chi phí cơ hội và tái cấp vốn vẫn thay đổi. Theo dõi thêm tại lãi suất Việt Nam.
Spread tín dụng phụ thuộc khả năng trả nợ, chất lượng dòng tiền, đòn bẩy, tài sản bảo đảm và điều khoản vay. Doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán tốt nhưng dòng tiền yếu vẫn có thể chịu cost of debt cao.
Doanh thu biến động, phụ thuộc khách hàng lớn, chu kỳ ngành mạnh hoặc công nghệ nhanh lỗi thời làm tăng lợi suất yêu cầu. Chi phí vốn gắn với nơi vốn được sử dụng, không chỉ nơi vốn được huy động.
Nợ tăng vừa phải có thể hạ WACC nếu nguồn nợ rẻ và rủi ro còn kiểm soát. Nợ quá cao làm cost of debt và cost of equity tăng. Quan hệ này không tuyến tính.
Dự án ở thị trường hoặc đồng tiền khác cần bộ đầu vào phù hợp. Phần bù quốc gia, lạm phát và tỷ giá phải được xử lý nhất quán, tránh cộng cùng rủi ro ở cả dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu.
Báo cáo thiếu nhất quán, dự báo kém tin cậy hoặc quyền lợi nhà đầu tư yếu làm tăng bất định. Nhà cung cấp vốn có thể phản ánh điều đó vào lãi suất, tài sản bảo đảm, tỷ lệ chiết khấu hoặc mức định giá.
Truyền dẫn: Lãi suất tăng tác động đến chi phí vốn qua ba kênh: nâng lãi suất phi rủi ro, làm chi phí vay và tái cấp vốn tăng, đồng thời khiến nhà đầu tư yêu cầu phần bù cao hơn. Mức tác động phụ thuộc kỳ hạn nợ, lãi suất cố định hay thả nổi, sức khỏe dòng tiền, đòn bẩy và rủi ro ngành.
WACC toàn doanh nghiệp chỉ phù hợp khi dự án có rủi ro kinh doanh và tài chính gần với hoạt động hiện tại. Nếu doanh nghiệp thực phẩm đầu tư vào khai khoáng, WACC hiện hữu có thể đánh giá thấp rủi ro. ACCA khuyến nghị dùng doanh nghiệp đại diện có hoạt động tương tự để xây dựng tỷ lệ riêng cho dự án. [5]
CFA Institute gọi việc dùng một tỷ lệ cho dự án có rủi ro khác nhau là “WACC fallacy”. Cách làm này có thể thiên vị dự án rủi ro cao vì chúng thường có lợi suất kỳ vọng cao nhưng bị chiết khấu bằng tỷ lệ quá thấp. [6]
Cần cân nhắc chi phí vốn riêng khi dự án khác đáng kể về ngành, quốc gia, đồng tiền, vòng đời, mức biến động dòng tiền hoặc cấu trúc tài trợ.

FCFF đi với WACC; FCFE đi với cost of equity. Dòng tiền trước nghĩa vụ nợ không nên chiết khấu bằng cost of equity.
Dòng tiền đã bao gồm lạm phát dùng tỷ lệ danh nghĩa. Dòng tiền ở giá cố định dùng tỷ lệ thực. ACCA trình bày cùng nguyên tắc trong thẩm định đầu tư. [7]
Dòng tiền VND cần tỷ lệ phù hợp với VND; dòng tiền USD cần tỷ lệ phù hợp với USD. Không lấy lãi suất phi rủi ro của một đồng tiền rồi cộng cơ học phần bù từ nền tảng khác.
Nếu WACC đã dùng chi phí nợ sau thuế, không tiếp tục đưa cùng lợi ích thuế vào dòng tiền theo cách trùng lặp. Tương tự, nếu đã giảm dòng tiền vì một rủi ro, cần kiểm tra trước khi cộng thêm phần bù cho chính rủi ro đó.
| Kịch bản | Giả định | Tác động thường thấy |
|---|---|---|
| Thuận lợi | Lãi suất nền giảm, spread ổn định, dòng tiền cải thiện | Chi phí vốn có thể giảm; nhiều dự án vượt ngưỡng hơn |
| Cơ sở | Biến số trong biên dự kiến | Dùng bộ giả định trung tâm và sensitivity |
| Bất lợi | Lãi suất tăng, spread mở rộng, doanh thu yếu, đòn bẩy cao | WACC tăng; NPV và định giá giảm; tái cấp vốn khó hơn |
Kịch bản không phải dự báo chắc chắn. Với dự án dài hạn, nên thử đồng thời WACC, tăng trưởng, biên lợi nhuận, vốn lưu động và CAPEX.
WACC thấp có thể phản ánh rủi ro thấp và khả năng tiếp cận vốn tốt, nhưng cũng có thể do giả định lạc quan hoặc dữ liệu lỗi thời. Chất lượng phương pháp quan trọng hơn việc cố làm kết quả thấp.
| Bước | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|
| 1. Mục đích | Thẩm định dự án, định giá hay đánh giá cấu trúc vốn? |
| 2. Dòng tiền | FCFF, FCFE, danh nghĩa hay thực? |
| 3. Rủi ro | Có giống hoạt động hiện tại không? |
| 4. Tiền tệ và kỳ hạn | Lãi suất phi rủi ro có phù hợp không? |
| 5. Cost of debt | Dùng chi phí vay mới, YTM hay spread nào? |
| 6. Cost of equity | CAPM, DDM, build-up hay doanh nghiệp so sánh? |
| 7. Trọng số | Giá trị thị trường hay cấu trúc mục tiêu? |
| 8. Thuế | Lãi vay có được trừ và lá chắn thuế có dùng được không? |
| 9. Nhất quán | Dòng tiền, thuế, lạm phát, tiền tệ và rủi ro đã khớp chưa? |
| 10. Độ nhạy | Kết quả đổi thế nào khi đầu vào thay đổi? |
| 11. Hồ sơ | Có nguồn, ngày dữ liệu và người kiểm tra không? |
| 12. Cập nhật | Khi nào cần rà soát lại? |
Đọc sâu hơn về chi phí nợ và chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí vốn thay đổi khi lãi suất và rủi ro tăng thế nào.
Không. Lãi vay chỉ là đầu vào của chi phí nợ. Chi phí vốn còn gồm mức sinh lời cổ đông yêu cầu và chi phí các nguồn tài trợ khác.
WACC là chi phí vốn tổng hợp theo tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu. Chi phí vốn rộng hơn, gồm cost of debt, cost of equity, chi phí vốn dự án và chi phí vốn cận biên.
Cổ đông nhận phần giá trị còn lại sau chủ nợ và chịu biến động lớn hơn. Chủ nợ thường có quyền ưu tiên thanh toán và điều khoản hợp đồng. Mức chênh lệch vẫn phụ thuộc từng doanh nghiệp.
Có. Đó là chi phí cơ hội của cổ đông, vì họ có thể nhận tiền và đầu tư vào cơ hội khác có rủi ro tương đương.
Khi dự án khác đáng kể về ngành, quốc gia, đồng tiền, thời hạn, rủi ro hoặc cấu trúc tài trợ. Khi đó cần chi phí vốn riêng cho dự án.
Giá trị thị trường thường phù hợp hơn vì phản ánh kỳ vọng hiện tại. Với doanh nghiệp chưa niêm yết, cần ước tính giá trị thị trường hoặc dùng cấu trúc vốn mục tiêu có cơ sở.
Không. WACC thấp chỉ hữu ích khi được ước tính đúng và doanh nghiệp vẫn duy trì khả năng tài chính. Bỏ sót rủi ro hoặc tăng nợ quá mức có thể tạo kết luận sai.
Chi phí vốn là thước đo kết nối nguồn tài trợ với quyết định đầu tư và giá trị doanh nghiệp. Bản chất của nó là mức sinh lời yêu cầu, không phải CAPEX và không chỉ là lãi vay. WACC giúp tổng hợp chi phí nợ và vốn chủ sở hữu, nhưng chỉ phù hợp khi dòng tiền, rủi ro, đồng tiền, thuế và cấu trúc vốn được xử lý nhất quán.
Doanh nghiệp nên xem chi phí vốn là một khoảng ước tính có điều kiện, kèm nguồn dữ liệu, ngày đo lường và phân tích độ nhạy. Mục tiêu không phải hạ WACC bằng mọi giá, mà là lựa chọn dự án và cấu trúc tài trợ tạo giá trị trong khi bảo toàn khả năng thanh toán và tính linh hoạt.
Lưu ý: Nội dung cung cấp kiến thức chung, không thay thế tư vấn tài chính, định giá, kế toán, thuế hoặc pháp lý cho trường hợp cụ thể. Các đầu vào WACC và quy định thuế cần được kiểm tra tại thời điểm áp dụng.
Thuật ngữ trong bài
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Thuật ngữ Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 2 | CAPEX | Capital Expenditure | Chi tiêu vốn / chi đầu tư tài sản dài hạn |
| 3 | CAPM | Capital Asset Pricing Model | Mô hình định giá tài sản vốn |
| 4 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 5 | NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại thuần |
| 6 | IRR | Internal Rate of Return | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| 7 | FCFF | Free Cash Flow to the Firm | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| 8 | FCFE | Free Cash Flow to Equity | Dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu |
| 9 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 10 | M&A | Mergers and Acquisitions | Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp |
| 11 | IFRS | International Financial Reporting Standards | Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế |
| 12 | CFA | Chartered Financial Analyst | Chuyên gia Phân tích Tài chính được chứng nhận |
| 13 | ACCA | Association of Chartered Certified Accountants | Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc |
| 14 | VND | Vietnamese Dong | Đồng Việt Nam |
| 15 | USD | United States Dollar | Đô la Mỹ |
Các ký hiệu xuất hiện trong công thức
| TT | Ký hiệu | Viết đầy đủ | Thuật ngữ Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Re | Cost of Equity | Chi phí vốn chủ sở hữu |
| 2 | Rd | Cost of Debt | Chi phí nợ |
| 3 | Rf | Risk-free Rate | Lãi suất phi rủi ro |
| 4 | Rm | Expected Market Return | Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường |
| 5 | β | Beta Coefficient | Hệ số beta đo rủi ro hệ thống |
| 6 | E | Market Value of Equity | Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu |
| 7 | D | Market Value of Debt | Giá trị thị trường của nợ |
| 8 | V | Total Market Value of Capital | Tổng giá trị thị trường của nguồn vốn |
| 9 | T | Corporate Tax Rate | Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 10 | Rp | Cost of Preferred Equity | Chi phí vốn cổ phần ưu đãi |
| 11 | Dp | Preferred Dividend | Cổ tức cổ phần ưu đãi |
| 12 | Pp | Market Price of Preferred Stock | Giá thị trường của cổ phiếu ưu đãi |