Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Chính sách tín dụng là một công cụ điều hành quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, hoạt động ngân hàng, thị trường bất động sản, thị trường vốn và ổn định vĩ mô.
Tín dụng là dòng vốn quan trọng, nhưng tăng nhanh hay chậm đều có đánh đổi.
Chính sách tín dụng là nhóm định hướng và công cụ điều hành nhằm kiểm soát quy mô, tốc độ và hướng phân bổ tín dụng trong nền kinh tế. Tại Việt Nam, chính sách này thường gắn với room tín dụng, định hướng dòng vốn vào lĩnh vực ưu tiên, kiểm soát lĩnh vực rủi ro và yêu cầu an toàn hệ thống ngân hàng.
Chính sách tín dụng nằm trong cụm rộng hơn của chính sách tài chính, có liên hệ chặt với chính sách tiền tệ, lãi suất, tỷ giá và thị trường vốn. Khi tín dụng tăng hợp lý, doanh nghiệp có thêm vốn cho sản xuất – kinh doanh. Khi tín dụng tăng quá nhanh hoặc chảy sai hướng, rủi ro lạm phát, nợ xấu và bong bóng tài sản có thể tăng lên.
Chính sách tín dụng là cách Nhà nước, thông qua Ngân hàng Nhà nước và khuôn khổ pháp lý ngân hàng, định hướng hoạt động cấp tín dụng của hệ thống tổ chức tín dụng.
Nói đơn giản, chính sách này trả lời ba câu hỏi:
| Câu hỏi | Ý nghĩa kinh tế |
|---|---|
| Tín dụng nên tăng nhanh đến mức nào? | Liên quan đến tổng cầu, lạm phát và an toàn hệ thống |
| Tín dụng nên chảy vào đâu? | Liên quan đến sản xuất, tiêu dùng, bất động sản, hạ tầng, SME, công nghệ, nông nghiệp |
| Tín dụng cần được kiểm soát bằng chuẩn nào? | Liên quan đến nợ xấu, thanh khoản, vốn tự có và quản trị rủi ro ngân hàng |
Cần phân biệt ba nghĩa dễ bị nhầm:
| Khái niệm | Chủ thể áp dụng | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Chính sách tín dụng cấp vĩ mô | Nhà nước, NHNN, cơ quan quản lý | Quy mô, tốc độ và hướng tín dụng toàn hệ thống |
| Chính sách cấp tín dụng của ngân hàng | Ngân hàng thương mại | Điều kiện vay, khẩu vị rủi ro, tài sản bảo đảm, lãi suất |
| Chính sách tín dụng thương mại của doanh nghiệp | Doanh nghiệp bán chịu | Điều khoản công nợ, hạn mức bán chịu, thu hồi nợ |
Trong bài này, “chính sách tín dụng” được hiểu theo nghĩa chính sách điều hành tín dụng ở cấp hệ thống tài chính, không phải chính sách bán chịu của doanh nghiệp.
Tips: Chính sách tín dụng là cơ chế Nhà nước định hướng quy mô và hướng đi của dòng vốn tín dụng trong nền kinh tế. Công cụ có thể gồm chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng, định hướng lĩnh vực ưu tiên, kiểm soát lĩnh vực rủi ro và yêu cầu an toàn vốn, thanh khoản, nợ xấu đối với tổ chức tín dụng.
Ở Việt Nam, tín dụng ngân hàng là một kênh cung ứng vốn rất quan trọng cho doanh nghiệp và hộ gia đình. Vì thị trường vốn dài hạn chưa thay thế hoàn toàn vai trò của hệ thống ngân hàng, thay đổi trong tín dụng thường tác động nhanh đến dòng tiền doanh nghiệp, sức mua, đầu tư và thị trường tài sản.
Về mặt chính sách, NHNN từng đặt định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2025 khoảng 16%, đồng thời yêu cầu tín dụng tăng an toàn, hiệu quả, đi vào sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và kiểm soát lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Đến ngày 30/6/2025, NHNN cho biết dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 17,2 triệu tỷ đồng, tăng 9,9% so với cuối năm 2024 và tăng 19,32% so với cùng kỳ năm 2024. Cùng nguồn này cũng cho biết lãi suất cho vay bình quân với giao dịch phát sinh mới của ngân hàng thương mại ở mức 6,29%/năm, giảm 0,64 điểm phần trăm so với cuối năm 2024.
Sang năm 2026, báo Nhân Dân dẫn thông điệp của NHNN cho biết định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15%, có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm theo diễn biến thực tế, với mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm an toàn hệ thống tổ chức tín dụng.
Điểm quan trọng là: tín dụng không chỉ là “càng nhiều càng tốt”. Một nền kinh tế có thể cần thêm tín dụng để mở rộng sản xuất, nhưng nếu tín dụng tăng nhanh hơn năng lực hấp thụ vốn, vốn có thể chảy vào tài sản đầu cơ, dự án hiệu quả thấp hoặc khoản vay khó thu hồi.
Chính sách tín dụng không chỉ có “room tín dụng”. Room là một công cụ dễ thấy, nhưng hệ thống điều hành rộng hơn còn gồm định hướng ngành, yêu cầu an toàn, giám sát rủi ro và các chương trình tín dụng mục tiêu.
| Công cụ | Cách hoạt động | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng / room tín dụng | Định hướng mức tăng tín dụng theo hệ thống hoặc theo nhóm tổ chức tín dụng | Kiểm soát tốc độ mở rộng tín dụng |
| Định hướng lĩnh vực ưu tiên | Khuyến khích vốn vào sản xuất, xuất khẩu, nông nghiệp, SME, công nghệ, hạ tầng | Hỗ trợ khu vực tạo giá trị gia tăng |
| Kiểm soát lĩnh vực rủi ro | Theo dõi tín dụng bất động sản, chứng khoán, tiêu dùng rủi ro cao | Hạn chế nợ xấu và bong bóng tài sản |
| Chuẩn an toàn vốn và thanh khoản | Yêu cầu ngân hàng duy trì vốn, thanh khoản, khả năng chi trả | Tăng sức chống chịu hệ thống |
| Chương trình tín dụng mục tiêu | Gói tín dụng hoặc chương trình theo chỉ đạo chính sách | Hỗ trợ nhóm ngành hoặc mục tiêu xã hội cụ thể |
Thông tư 14/2025/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ban hành ngày 30/6/2025 và có hiệu lực từ 15/9/2025. Đây là một phần quan trọng trong quá trình chuyển từ kiểm soát bằng chỉ tiêu hành chính sang kiểm soát bằng năng lực vốn và rủi ro của ngân hàng.
Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 được ban hành ngày 18/1/2024 và có hiệu lực từ 1/7/2024, tạo nền pháp lý quan trọng cho tổ chức, hoạt động, kiểm soát đặc biệt, xử lý nợ xấu và an toàn của hệ thống tổ chức tín dụng.
Tips: Công cụ chính sách tín dụng gồm room tín dụng, định hướng dòng vốn theo ngành, kiểm soát lĩnh vực rủi ro, quy định an toàn vốn, thanh khoản và các chương trình tín dụng mục tiêu. Các công cụ này giúp cơ quan điều hành cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát rủi ro nợ xấu, lạm phát, tài sản.
Room tín dụng là cách gọi phổ biến của chỉ tiêu hoặc hạn mức tăng trưởng tín dụng mà cơ quan điều hành giao hoặc định hướng cho tổ chức tín dụng trong một giai đoạn nhất định.
Room tín dụng khác với hạn mức vay cá nhân hoặc doanh nghiệp.
| Tiêu chí | Room tín dụng | Hạn mức vay cá nhân/doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Cấp áp dụng | Hệ thống ngân hàng hoặc từng tổ chức tín dụng | Một khách hàng cụ thể |
| Chủ thể quyết định | Cơ quan điều hành và/hoặc ngân hàng theo khuôn khổ chính sách | Ngân hàng thương mại |
| Mục tiêu | Kiểm soát quy mô tín dụng và rủi ro hệ thống | Kiểm soát rủi ro khoản vay |
| Tác động | Ảnh hưởng đến khả năng cho vay của ngân hàng | Ảnh hưởng đến khả năng vay của từng khách hàng |
Việt Nam dùng room tín dụng trong nhiều giai đoạn vì tín dụng ngân hàng có ảnh hưởng lớn đến tổng cầu, lạm phát, tỷ giá, thị trường bất động sản và an toàn ngân hàng. Khi room bị giới hạn, ngân hàng phải chọn lọc khách hàng và ngành nghề cho vay. Khi room được nới, khả năng cung ứng vốn có thể tăng, nhưng điều đó không tự động bảo đảm vốn đi vào khu vực hiệu quả.
Báo Chính phủ ghi nhận quá trình cải cách công cụ room tín dụng đang được thảo luận theo hướng gỡ dần trần tín dụng, nhưng vẫn cần bảo đảm an toàn hệ thống, kiểm soát lạm phát và đánh giá tác động vĩ mô.
Chính sách tín dụng tác động đến nền kinh tế qua một chuỗi truyền dẫn:
NHNN / cơ quan quản lý → ngân hàng thương mại → điều kiện cho vay → doanh nghiệp và hộ gia đình → sản xuất, tiêu dùng, đầu tư → GDP, lạm phát, nợ xấu, giá tài sản.
Khi chính sách tín dụng nới lỏng, ngân hàng có nhiều dư địa cho vay hơn. Doanh nghiệp có thể dễ tiếp cận vốn lưu động hoặc vốn đầu tư hơn. Hộ gia đình có thể vay mua nhà, tiêu dùng hoặc kinh doanh dễ hơn. Tổng cầu vì vậy có thể tăng.
Nhưng nếu tín dụng tăng nhanh trong khi năng lực hấp thụ vốn yếu, dòng tiền có thể đi vào khu vực đầu cơ hoặc doanh nghiệp có khả năng trả nợ thấp. Khi đó, tăng trưởng ngắn hạn có thể đi kèm rủi ro nợ xấu trong tương lai.
Khi chính sách tín dụng thận trọng hơn, ngân hàng có thể siết điều kiện vay, tăng yêu cầu tài sản bảo đảm hoặc ưu tiên khách hàng có dòng tiền tốt. Điều này giúp hạn chế rủi ro hệ thống, nhưng cũng có thể làm doanh nghiệp yếu thanh khoản gặp khó hơn.
Tips: Cơ chế truyền dẫn của chính sách tín dụng bắt đầu từ định hướng của cơ quan điều hành, đi qua ngân hàng thương mại, rồi tác động đến điều kiện cho vay, lãi suất, khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình. Kết quả cuối cùng thể hiện ở tăng trưởng, lạm phát, nợ xấu và giá tài sản.
Với doanh nghiệp, chính sách tín dụng tác động qua ba kênh chính: khả năng vay vốn, chi phí vốn và điều kiện tín dụng.
| Kênh tác động | Khi tín dụng nới hơn | Khi tín dụng thận trọng hơn |
|---|---|---|
| Khả năng tiếp cận vốn | Dễ vay hơn nếu ngành phù hợp định hướng | Khó vay hơn nếu hồ sơ tài chính yếu |
| Chi phí vốn | Có thể giảm nếu lãi suất và thanh khoản thuận lợi | Có thể tăng nếu ngân hàng ưu tiên rủi ro thấp |
| Dòng tiền | Dễ bổ sung vốn lưu động, đầu tư hàng tồn kho, mở rộng sản xuất | Phải quản trị dòng tiền, công nợ và vốn lưu động chặt hơn |
| Cấu trúc vốn | Có thể tăng tỷ trọng nợ vay | Cần cân nhắc vốn chủ, trái phiếu, cổ phần hoặc dòng tiền nội bộ |
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào thông tin “nới room” hay “tăng trưởng tín dụng cao”. Điều quan trọng hơn là ngành của doanh nghiệp có thuộc nhóm ưu tiên không, hồ sơ tài chính có minh bạch không, dòng tiền trả nợ có đủ mạnh không và tài sản bảo đảm có phù hợp khẩu vị rủi ro của ngân hàng không.
Đối với doanh nghiệp có đòn bẩy cao, thay đổi chính sách tín dụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tái cấp vốn, kỳ hạn nợ và chi phí lãi vay. Vì vậy, doanh nghiệp nên theo dõi thêm chính sách lãi suất và lãi suất ngân hàng thay vì chỉ nhìn vào tổng tăng trưởng tín dụng.
Với ngân hàng thương mại, chính sách tín dụng tạo ra khung cho vay và khẩu vị rủi ro. Khi được giao room hoặc định hướng tăng trưởng tín dụng, ngân hàng phải cân bằng ba mục tiêu:
Nếu ngân hàng tăng tín dụng nhanh nhưng vốn tự có không tăng tương ứng, hệ số an toàn vốn có thể bị áp lực. Nếu tăng cho vay dài hạn trong khi nguồn vốn huy động ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, rủi ro thanh khoản có thể tăng. Nếu tăng tín dụng vào lĩnh vực tài sản biến động mạnh, nợ xấu có thể xuất hiện muộn hơn chu kỳ tín dụng.
Đó là lý do quá trình cải cách room tín dụng không thể chỉ là “bỏ hạn mức”. Nếu bỏ hoặc giảm vai trò room, cơ chế giám sát phải dựa nhiều hơn vào vốn, thanh khoản, quản trị rủi ro, stress test và chất lượng dữ liệu.
Bất động sản thường nhạy với chính sách tín dụng vì phần lớn giao dịch và dự án phụ thuộc vào vốn vay. Khi tín dụng bất động sản được kiểm soát chặt, chủ đầu tư có thể khó triển khai dự án mới, người mua nhà khó tiếp cận vay hơn, thanh khoản thị trường giảm. Ngược lại, nếu tín dụng vào bất động sản tăng nhanh trong thời gian ngắn, rủi ro giá tài sản tăng nóng và nợ xấu tương lai cũng tăng.
Với thị trường vốn, tín dụng ngân hàng vừa là đối tác vừa là đối trọng. Khi doanh nghiệp khó vay ngân hàng, nhu cầu phát hành trái phiếu hoặc tăng vốn cổ phần có thể tăng. Khi tín dụng ngân hàng quá dễ, doanh nghiệp có thể chậm phát triển kênh vốn dài hạn.
Do đó, phát triển thị trường vốn là hướng quan trọng để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng. Quyết định 986/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 cũng là một nền chính sách liên quan đến hiện đại hóa hệ thống ngân hàng và điều hành theo chuẩn mực hơn.
Tips: Chính sách tín dụng ảnh hưởng đến bất động sản qua khả năng vay của chủ đầu tư và người mua nhà; ảnh hưởng đến thị trường vốn qua nhu cầu phát hành trái phiếu, cổ phần và huy động vốn dài hạn. Khi tín dụng ngân hàng bị kiểm soát, vai trò của thị trường vốn thường trở nên quan trọng hơn.
Người đọc không nên chỉ theo dõi một chỉ tiêu đơn lẻ. Cần nhìn chính sách tín dụng như một hệ thống gồm tăng trưởng, giá vốn, rủi ro và khả năng hấp thụ vốn.
| Chỉ báo | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống | Tín dụng đang tăng nhanh hay chậm so với mục tiêu? |
| Dư nợ tín dụng theo ngành | Dòng vốn đang chảy vào sản xuất, tiêu dùng, bất động sản hay lĩnh vực rủi ro? |
| Lãi suất cho vay | Chi phí vốn của doanh nghiệp đang giảm hay tăng? |
| Lãi suất huy động | Áp lực cạnh tranh vốn giữa ngân hàng có tăng không? |
| Tỷ lệ nợ xấu | Tăng trưởng tín dụng có đi kèm suy giảm chất lượng tài sản không? |
| CAR và thanh khoản | Ngân hàng còn dư địa tăng tín dụng an toàn không? |
| CPI và tỷ giá | Nới tín dụng có gây áp lực lên lạm phát hoặc tỷ giá không? |
| Thị trường trái phiếu | Doanh nghiệp có kênh vốn thay thế ngân hàng không? |
Một bài phân tích chính sách tín dụng tốt nên liên kết dữ liệu tín dụng với tăng trưởng tín dụng Việt Nam, thị trường tín dụng Việt Nam và điều kiện lãi suất.

Kịch bản này thường xuất hiện khi nền kinh tế cần thêm vốn cho sản xuất, đầu tư, hạ tầng hoặc phục hồi cầu nội địa. Tác động tích cực là doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn hơn, ngân hàng có dư địa tăng dư nợ, thị trường tài sản có thể cải thiện thanh khoản.
Rủi ro là tín dụng tăng nhanh hơn chất lượng dự án, tạo áp lực lạm phát, tỷ giá và nợ xấu trong tương lai.
Kịch bản này thường xảy ra khi lạm phát, tỷ giá, bất động sản hoặc nợ xấu có dấu hiệu căng thẳng. Ngân hàng sẽ thận trọng hơn, ưu tiên khách hàng có dòng tiền rõ ràng và tài sản bảo đảm tốt.
Tác động là rủi ro hệ thống được kiểm soát tốt hơn, nhưng doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp đòn bẩy cao hoặc ngành rủi ro có thể gặp khó về vốn.
Đây là hướng cải cách dài hạn. Khi hệ thống ngân hàng có dữ liệu tốt hơn, vốn tự có mạnh hơn và chuẩn quản trị rủi ro cao hơn, điều hành tín dụng có thể bớt phụ thuộc vào chỉ tiêu hành chính.
Tác động tích cực là ngân hàng có quyền tự chủ hơn. Tuy nhiên, điều kiện đi kèm là giám sát rủi ro phải đủ mạnh, thị trường vốn phải phát triển hơn và dữ liệu tín dụng phải minh bạch hơn.
Tips: Ba kịch bản chính sách tín dụng thường gặp là nới tín dụng để hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát tín dụng để hạn chế rủi ro và chuyển dần từ room tín dụng sang khung giám sát dựa trên vốn, thanh khoản, nợ xấu. Mỗi kịch bản có tác động khác nhau đến doanh nghiệp, ngân hàng và thị trường vốn.
Có bốn sai lầm phổ biến.
Thứ nhất, xem tăng trưởng tín dụng cao là tín hiệu tích cực tuyệt đối. Trên thực tế, tăng trưởng tín dụng chỉ bền vững khi vốn đi vào dự án có dòng tiền thật và khả năng trả nợ tốt.
Thứ hai, cho rằng siết tín dụng luôn xấu. Trong một số giai đoạn, chính sách thận trọng giúp hạn chế bong bóng tài sản và giảm rủi ro nợ xấu.
Thứ ba, nhầm room tín dụng với hạn mức vay cá nhân. Room là công cụ quản lý quy mô tín dụng của tổ chức tín dụng hoặc hệ thống, còn hạn mức vay là quyết định cấp tín dụng với từng khách hàng.
Thứ tư, bỏ qua chất lượng tín dụng. Dư nợ tăng nhưng nợ xấu cũng tăng thì tác động cuối cùng có thể không tích cực cho nền kinh tế.
Chính sách tín dụng là một trong những điểm nối quan trọng giữa chính sách vĩ mô, hoạt động ngân hàng, dòng tiền doanh nghiệp và thị trường tài sản. Với Việt Nam, nơi tín dụng ngân hàng vẫn đóng vai trò lớn trong cung ứng vốn, thay đổi trong định hướng tín dụng có thể tác động nhanh đến sản xuất, bất động sản, lãi suất, nợ xấu và thị trường vốn.
Cách đọc đúng không phải là chỉ hỏi tín dụng tăng bao nhiêu, mà phải hỏi: tín dụng chảy vào đâu, ngân hàng có đủ vốn và thanh khoản không, doanh nghiệp có khả năng trả nợ không, lạm phát và tỷ giá có chịu áp lực không, và thị trường vốn có giảm được gánh nặng cho hệ thống ngân hàng không.
Nội dung này nhằm cung cấp thông tin và kiến thức chung; không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân.
Chính sách tín dụng là nhóm công cụ và định hướng nhằm điều hành quy mô, tốc độ và hướng phân bổ tín dụng trong nền kinh tế. Tại Việt Nam, chính sách này thường gắn với room tín dụng, định hướng lĩnh vực ưu tiên, kiểm soát lĩnh vực rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.
Chính sách tiền tệ bao quát cung tiền, lãi suất, tỷ giá, thanh khoản và các công cụ điều hành tiền tệ. Chính sách tín dụng là một phần liên quan đến cách dòng vốn tín dụng được mở rộng, kiểm soát và phân bổ qua hệ thống tổ chức tín dụng.
Room tín dụng là chỉ tiêu hoặc hạn mức tăng trưởng tín dụng được giao hoặc định hướng cho tổ chức tín dụng trong một giai đoạn. Room tín dụng không giống hạn mức vay của một cá nhân hoặc doanh nghiệp cụ thể.
NHNN kiểm soát tín dụng để cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Nếu tín dụng tăng quá nhanh hoặc chảy vào lĩnh vực rủi ro, nền kinh tế có thể đối mặt với áp lực lạm phát, tỷ giá, nợ xấu và biến động tài sản.
Không nhất thiết. Nới room có thể làm tăng khả năng cho vay, nhưng lãi suất còn phụ thuộc thanh khoản hệ thống, chi phí huy động vốn, rủi ro khách hàng, kỳ hạn vay, tài sản bảo đảm và chính sách lãi suất chung.
Doanh nghiệp chịu tác động qua khả năng tiếp cận vốn, chi phí lãi vay, điều kiện tín dụng và khả năng tái cấp vốn. Doanh nghiệp có dòng tiền minh bạch, ngành nghề phù hợp định hướng và hồ sơ tín dụng tốt thường có lợi thế hơn.
Bất động sản nhạy với tín dụng vì cả chủ đầu tư và người mua nhà thường phụ thuộc vào vốn vay. Kiểm soát tín dụng bất động sản có thể làm giảm thanh khoản thị trường, nhưng cũng giúp hạn chế rủi ro tăng nóng và nợ xấu.
Không. Tăng trưởng tín dụng cần được đọc cùng lãi suất, nợ xấu, cơ cấu tín dụng theo ngành, CPI, tỷ giá, thanh khoản ngân hàng và sức khỏe doanh nghiệp. Tín dụng tăng cao nhưng chất lượng thấp có thể tạo rủi ro về sau.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | CAR | Capital Adequacy Ratio | Tỷ lệ an toàn vốn |
| 2 | CPI | Consumer Price Index | Chỉ số giá tiêu dùng |
| 3 | FAQ | Frequently Asked Questions | Câu hỏi thường gặp |
| 4 | GDP | Gross Domestic Product | Tổng sản phẩm trong nước |
| 5 | LDR | Loan-to-Deposit Ratio | Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi |
| 6 | SME | Small and Medium-sized Enterprises | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| 7 | Credit policy | Chính sách tín dụng | |
| 8 | Credit growth | Tăng trưởng tín dụng | |
| 9 | Credit room / credit growth quota | Room tín dụng / chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng | |
| 10 | Credit limit | Hạn mức tín dụng | |
| 11 | Credit allocation | Phân bổ tín dụng | |
| 12 | Capital buffer / capital requirement | Bộ đệm vốn / yêu cầu vốn | |
| 13 | Liquidity | Thanh khoản | |
| 14 | Stress test | Kiểm tra sức chịu đựng / kiểm tra kịch bản căng thẳng | |
| 15 | Risk appetite | Khẩu vị rủi ro | |
| 16 | Non-performing loan | Nợ xấu | |
| 17 | Refinancing | Tái cấp vốn / tái tài trợ | |
| 18 | Financial market | Thị trường tài chính | |
| 19 | Capital market | Thị trường vốn |