Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Chính sách lãi suất không chỉ là việc tăng hay giảm lãi suất điều hành. Đây là một cơ chế truyền dẫn qua thanh khoản ngân hàng, lãi suất thị trường, tín dụng, tỷ giá, chi phí vốn doanh nghiệp và định giá tài sản.
Chính sách lãi suất quyết định cách chi phí vốn lan truyền qua ngân hàng, doanh nghiệp, thị trường vốn và nền kinh tế.
Chính sách lãi suất là cách Ngân hàng Nhà nước sử dụng lãi suất điều hành, trần lãi suất và các công cụ thị trường tiền tệ để định hướng chi phí vốn trong nền kinh tế. Tác động không dừng ở lãi suất ngân hàng, mà truyền qua thanh khoản, tín dụng, tỷ giá, lạm phát, chi phí vốn doanh nghiệp và định giá tài sản.
Để hiểu chính sách này đúng bối cảnh, nên đặt nó trong tổng thể chính sách tài chính và chính sách tiền tệ, thay vì chỉ nhìn một mức lãi suất riêng lẻ.
Chính sách lãi suất là nhóm quyết định và công cụ mà cơ quan tiền tệ sử dụng để tác động đến mặt bằng lãi suất trong nền kinh tế. Ở Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan điều hành các công cụ tiền tệ theo khuôn khổ chính sách tiền tệ quốc gia.
Theo phần giải thích của Ngân hàng Nhà nước về thẩm quyền chính sách tiền tệ, các công cụ thực hiện chính sách tiền tệ gồm tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và các công cụ khác theo quy định của Chính phủ. NHNN cũng công bố lãi suất tái cấp vốn, lãi suất cơ bản và các loại lãi suất khác để điều hành chính sách tiền tệ.
Chính sách lãi suất là gì?
Chính sách lãi suất là cách ngân hàng trung ương dùng các mức lãi suất điều hành và công cụ tiền tệ để định hướng chi phí vốn. Khi chính sách thay đổi, tác động thường đi qua ngân hàng thương mại, thị trường liên ngân hàng, lãi suất huy động, lãi suất cho vay, tín dụng và kỳ vọng của doanh nghiệp, nhà đầu tư.
Điểm quan trọng là chính sách lãi suất không đồng nghĩa với lãi suất vay của từng khách hàng. Lãi suất doanh nghiệp thực trả còn phụ thuộc vào kỳ hạn vay, tài sản bảo đảm, xếp hạng tín dụng, ngành nghề, khả năng dòng tiền, khẩu vị rủi ro của ngân hàng và chi phí vốn huy động của từng tổ chức tín dụng.
| Khái niệm | Bản chất | Ai quyết định / hình thành? | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Chính sách lãi suất | Khung điều hành và định hướng mặt bằng lãi suất | NHNN trong khuôn khổ chính sách tiền tệ | Tác động đến chi phí vốn, tín dụng, tỷ giá và lạm phát |
| Lãi suất điều hành | Các mức lãi suất chính sách như tái cấp vốn, tái chiết khấu, cho vay qua đêm | NHNN | Tín hiệu chính sách và công cụ điều tiết thanh khoản |
| Lãi suất liên ngân hàng | Lãi suất vay mượn vốn giữa các ngân hàng | Cung–cầu thanh khoản giữa TCTD | Phản ánh điều kiện thanh khoản ngắn hạn |
| Lãi suất huy động | Lãi suất ngân hàng trả cho người gửi tiền | Ngân hàng thương mại, trong giới hạn quy định nếu có | Quyết định chi phí vốn đầu vào của ngân hàng |
| Lãi suất cho vay | Lãi suất khách hàng phải trả khi vay vốn | Ngân hàng và khách hàng thỏa thuận theo quy định | Ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu dùng, đầu tư và dòng tiền doanh nghiệp |
NHNN có các mục dữ liệu công khai liên quan đến lãi suất NHNN quy định và lãi suất thị trường liên ngân hàng trên hệ thống dữ liệu của mình, vì vậy khi viết bài hoặc cập nhật số liệu cần dẫn đúng nguồn, kỳ dữ liệu và ngày truy cập.
Chính sách lãi suất không vận hành bằng một nút bấm duy nhất. Nó là tổ hợp giữa lãi suất chính sách, điều tiết thanh khoản, quy định trần lãi suất trong một số trường hợp và truyền thông chính sách.
Quyết định 1123/QĐ-NHNN ngày 16/6/2023 quy định các mức lãi suất gồm: lãi suất tái cấp vốn 4,5%/năm; lãi suất tái chiết khấu 3,0%/năm; lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng và cho vay bù đắp thiếu hụt vốn trong thanh toán bù trừ là 5,0%/năm. Quyết định có hiệu lực từ ngày 19/6/2023.
Các mức này có vai trò như “giá vốn tham chiếu” trong quan hệ giữa NHNN và hệ thống tổ chức tín dụng. Khi điều kiện thanh khoản căng thẳng, chi phí tiếp cận vốn từ NHNN có thể ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất ngắn hạn. Khi thanh khoản dồi dào, tín hiệu chính sách vẫn quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng làm lãi suất cho vay giảm ngay.
Quyết định 2411/QĐ-NHNN ngày 01/11/2024 quy định mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng VND theo Thông tư 48/2024/TT-NHNN. Theo quyết định này, lãi suất tối đa với tiền gửi không kỳ hạn và kỳ hạn dưới 1 tháng là 0,5%/năm; tiền gửi kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng là 4,75%/năm; riêng quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô áp dụng mức tối đa 5,25%/năm cho kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng. Quyết định có hiệu lực từ ngày 20/11/2024.
Trần lãi suất tiền gửi không áp dụng cho mọi kỳ hạn theo cùng một cách. Vì vậy, khi phân tích chi phí vốn của ngân hàng, cần phân biệt kỳ hạn chịu trần, kỳ hạn thỏa thuận, cơ cấu CASA, áp lực cạnh tranh huy động và nhu cầu tín dụng từng giai đoạn.
Lãi suất điều hành chỉ là một phần trong bộ công cụ. NHNN còn có thể tác động đến thanh khoản qua nghiệp vụ thị trường mở, dự trữ bắt buộc và điều hành tỷ giá. Theo NHNN, nghiệp vụ thị trường mở là việc mua, bán giấy tờ có giá đối với tổ chức tín dụng; dự trữ bắt buộc là số tiền tổ chức tín dụng phải gửi tại NHNN; tỷ giá được điều hành trên cơ sở cung cầu ngoại tệ có sự điều tiết của Nhà nước.
Điều này giải thích vì sao cùng một mức lãi suất điều hành, mặt bằng lãi suất thị trường vẫn có thể khác nhau giữa các giai đoạn. Nếu thanh khoản hệ thống thuận lợi, ngân hàng có thể giảm áp lực huy động. Nếu tỷ giá chịu áp lực, việc duy trì lãi suất VND ở mức quá thấp có thể tạo động cơ nắm giữ ngoại tệ, từ đó làm chính sách lãi suất phải cân bằng hơn.
Cơ chế truyền dẫn có thể hiểu theo chuỗi:
NHNN → thanh khoản ngân hàng → lãi suất liên ngân hàng → lãi suất huy động → lãi suất cho vay → tín dụng → đầu tư/tiêu dùng → tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá và giá tài sản.
Vì sao chính sách lãi suất có độ trễ?
Chính sách lãi suất có độ trễ vì ngân hàng cần thời gian điều chỉnh chi phí vốn, tái định giá khoản vay, xử lý kỳ hạn huy động cũ và đánh giá rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp cũng không lập tức tăng vay hoặc đầu tư chỉ vì lãi suất giảm; họ còn phụ thuộc vào đơn hàng, dòng tiền, tồn kho, tỷ giá và kỳ vọng thị trường.
Khi NHNN giảm hoặc giữ nguyên lãi suất điều hành, tác động đầu tiên thường xuất hiện ở thị trường tiền tệ ngắn hạn và kỳ vọng của ngân hàng. Sau đó, lãi suất huy động và cho vay mới có thể điều chỉnh, tùy thuộc vào cấu trúc nguồn vốn và cạnh tranh huy động của từng ngân hàng.
Trong bối cảnh 2026, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ ghi nhận NHNN tiếp tục giữ nguyên các mức lãi suất điều hành, đồng thời yêu cầu tổ chức tín dụng triển khai giải pháp ổn định mặt bằng lãi suất thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp, người dân tiếp cận vốn.
| Bước truyền dẫn | Biến quan sát | Tác động chính | Độ trễ thường gặp |
|---|---|---|---|
| Tín hiệu chính sách | Lãi suất điều hành, thông điệp NHNN | Định hướng kỳ vọng thị trường | Nhanh |
| Thanh khoản ngân hàng | Lãi suất liên ngân hàng, OMO | Ảnh hưởng chi phí vốn ngắn hạn | Nhanh đến trung bình |
| Huy động vốn | Lãi suất tiền gửi, CASA | Ảnh hưởng chi phí vốn đầu vào | Trung bình |
| Cho vay | Lãi suất cho vay mới, tái định giá khoản vay | Ảnh hưởng chi phí vốn doanh nghiệp | Trung bình đến chậm |
| Nền kinh tế | Tín dụng, đầu tư, tiêu dùng, CPI | Ảnh hưởng tăng trưởng và lạm phát | Chậm |
| Thị trường vốn | Lợi suất trái phiếu, định giá cổ phiếu | Ảnh hưởng khẩu vị rủi ro và định giá tài sản | Nhanh đến trung bình |
Với doanh nghiệp, chính sách lãi suất tác động qua ba kênh chính: chi phí vay, khả năng tiếp cận tín dụng và tỷ suất chiết khấu dùng trong quyết định đầu tư.
Khi mặt bằng lãi suất giảm, doanh nghiệp có thể giảm chi phí tài chính nếu khoản vay được tái định giá hoặc khoản vay mới có lãi suất thấp hơn. Tuy nhiên, lợi ích này không tự động xuất hiện với mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp có dòng tiền yếu, tài sản bảo đảm hạn chế hoặc ngành nghề rủi ro vẫn có thể chịu biên lãi suất cao.
Ngược lại, khi lãi suất tăng, doanh nghiệp vay nợ nhiều sẽ chịu áp lực dòng tiền lớn hơn. Chi phí tài chính tăng làm giảm lợi nhuận sau thuế, giảm khả năng đầu tư mới và có thể làm tăng rủi ro vi phạm cam kết tín dụng. Đây là lý do nội dung về tài chính doanh nghiệp cần liên kết chặt với lãi suất, dòng tiền và cấu trúc vốn.
Doanh nghiệp cần nhìn gì khi đọc tin lãi suất?
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn lãi suất điều hành. Cần theo dõi lãi suất cho vay thực tế theo kỳ hạn, điều kiện tín dụng, khả năng tái định giá khoản vay, tỷ lệ nợ vay thả nổi, dòng tiền trả nợ và triển vọng đơn hàng. Tác động của chính sách lãi suất phụ thuộc vào cấu trúc vốn và sức khỏe dòng tiền của từng doanh nghiệp.
Với ngân hàng, lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí huy động, biên lãi ròng, tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản.
Nếu lãi suất huy động tăng nhanh hơn lãi suất cho vay, biên lãi ròng có thể thu hẹp. Nếu lãi suất cho vay giảm nhưng rủi ro tín dụng chưa giảm tương ứng, ngân hàng có thể phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ nền kinh tế và yêu cầu quản trị rủi ro. Ngược lại, nếu thanh khoản hệ thống tốt, ngân hàng có điều kiện giảm chi phí vốn và hạ lãi suất cho vay đối với nhóm khách hàng đủ điều kiện.
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ cho biết trong tháng 4/2026, NHNN họp với 46 ngân hàng thương mại; các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm lãi suất huy động và cho vay, trong khi NHNN tiếp tục theo dõi, hỗ trợ thanh khoản và tăng cường giám sát thực hiện chỉ đạo về lãi suất.
Đối với nhà đầu tư, lãi suất là một biến đầu vào quan trọng trong định giá tài sản. Khi lãi suất thấp hơn, tỷ suất chiết khấu trong nhiều mô hình định giá có xu hướng giảm, giúp giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai tăng lên nếu các yếu tố khác không đổi. Ngược lại, lãi suất cao hơn thường làm tăng tỷ suất yêu cầu của nhà đầu tư và gây áp lực lên các tài sản rủi ro.
Tác động này thể hiện rõ ở trái phiếu và cổ phiếu. Với trái phiếu, lãi suất thị trường và lợi suất trái phiếu thường có quan hệ trực tiếp với giá trái phiếu. Với cổ phiếu, tác động phức tạp hơn vì còn phụ thuộc vào lợi nhuận doanh nghiệp, tăng trưởng tín dụng, tỷ giá, dòng vốn và tâm lý thị trường.
Điểm cần nhấn mạnh: chính sách lãi suất không phải tín hiệu mua/bán. Nó là một biến phân tích để hiểu chi phí vốn, thanh khoản và khẩu vị rủi ro của thị trường.
Lãi suất và tỷ giá có quan hệ hai chiều. Khi lãi suất VND quá thấp so với kỳ vọng mất giá của VND hoặc so với lợi suất tài sản bằng ngoại tệ, doanh nghiệp và người dân có thể tăng nhu cầu nắm giữ ngoại tệ. Điều này có thể gây áp lực lên tỷ giá. Ngược lại, nếu lãi suất VND ở mức đủ hấp dẫn, nó có thể hỗ trợ nắm giữ VND nhưng lại làm tăng chi phí vốn trong nước.
Trong bối cảnh tháng 5/2026, Thống đốc NHNN được Cổng Thông tin điện tử Chính phủ dẫn lời rằng việc duy trì lãi suất huy động ở mức hợp lý không chỉ nhằm cân đối nguồn vốn trong nước mà còn góp phần ổn định thị trường ngoại hối.
Vì vậy, khi đọc chính sách lãi suất, nên theo dõi thêm tỷ giá USD/VND và dữ liệu lãi suất Việt Nam để tránh nhìn chính sách theo một biến đơn lẻ.

Kịch bản giảm lãi suất thường phù hợp hơn khi lạm phát trong tầm kiểm soát, tỷ giá ổn định, thanh khoản hệ thống tốt và nền kinh tế cần hỗ trợ tăng trưởng. Tác động kỳ vọng là chi phí vốn giảm, tín dụng dễ mở rộng hơn và doanh nghiệp có thêm dư địa đầu tư.
Rủi ro là giảm lãi suất quá nhanh có thể gây áp lực tỷ giá, làm dịch chuyển dòng tiền sang tài sản khác hoặc làm tín dụng tăng vào khu vực rủi ro nếu giám sát không chặt.
Giữ ổn định lãi suất thường xuất hiện khi cơ quan điều hành muốn cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá và ổn định hệ thống ngân hàng. Trong kịch bản này, tác động chính không nằm ở việc thay đổi lãi suất điều hành, mà ở các công cụ hỗ trợ thanh khoản, chỉ đạo giảm chi phí cho vay, kiểm soát tăng trưởng tín dụng và truyền thông chính sách.
Bối cảnh 2026 cho thấy NHNN có thể giữ nguyên lãi suất điều hành nhưng vẫn yêu cầu hệ thống ngân hàng ổn định hoặc giảm mặt bằng lãi suất thị trường, đồng thời tăng cường kiểm tra việc thực hiện.
Kịch bản tăng lãi suất thường được cân nhắc khi lạm phát tăng mạnh, tỷ giá chịu áp lực lớn, dòng vốn biến động hoặc tín dụng tăng quá nóng. Tác động là chi phí vốn tăng, tín dụng chậm lại, áp lực định giá tài sản rủi ro tăng và doanh nghiệp vay nợ nhiều phải quản trị dòng tiền chặt hơn.
Đây không phải dự báo, mà là khung phân tích điều kiện. Chính sách thực tế phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế, diễn biến quốc tế, tỷ giá, lạm phát, thanh khoản và mục tiêu điều hành từng thời kỳ.
Khi nào chính sách lãi suất có thể đổi hướng?
Chính sách lãi suất có thể đổi hướng khi các biến lớn thay đổi: lạm phát vượt mục tiêu, tỷ giá chịu áp lực, thanh khoản ngân hàng căng thẳng, tín dụng tăng quá nhanh hoặc tăng trưởng kinh tế suy yếu. Không nên dự báo chỉ từ một chỉ báo; cần theo dõi đồng thời CPI, tín dụng, lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá và thông điệp của NHNN.
| Nhóm chỉ báo | Nên theo dõi gì? | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chính sách | Quyết định lãi suất điều hành, thông tư, công văn NHNN | Xác định tín hiệu điều hành |
| Thanh khoản | Lãi suất liên ngân hàng, OMO, tín phiếu | Đo áp lực vốn ngắn hạn |
| Ngân hàng | Lãi suất huy động, lãi suất cho vay, CASA, NIM | Đo chi phí vốn và khả năng giảm lãi vay |
| Vĩ mô | CPI, lạm phát cơ bản, GDP, tăng trưởng tín dụng | Đo dư địa nới lỏng hoặc thắt chặt |
| Ngoại hối | Tỷ giá USD/VND, cung cầu ngoại tệ, chênh lệch lãi suất | Đo áp lực lên VND |
| Thị trường vốn | Lợi suất trái phiếu, định giá cổ phiếu, dòng vốn | Đo tác động đến tài sản tài chính |
| Doanh nghiệp | Chi phí tài chính, nợ vay thả nổi, dòng tiền hoạt động | Đo sức chịu đựng của khu vực sản xuất kinh doanh |
Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng “NHNN giảm lãi suất điều hành thì lãi suất vay của mọi doanh nghiệp sẽ giảm ngay”. Thực tế, lãi suất cho vay còn phụ thuộc vào chi phí huy động, biên rủi ro, kỳ hạn khoản vay, chất lượng tài sản bảo đảm và khẩu vị tín dụng của ngân hàng.
Sai lầm thứ hai là xem lãi suất thấp luôn tốt. Lãi suất thấp có thể hỗ trợ tăng trưởng, nhưng nếu không đi kèm kiểm soát rủi ro, nó có thể tạo áp lực tỷ giá, đẩy tín dụng vào khu vực rủi ro hoặc làm sai lệch định giá tài sản.
Sai lầm thứ ba là tách lãi suất khỏi chính sách tín dụng. Lãi suất quyết định giá vốn, nhưng room tín dụng, định hướng ngành, tiêu chuẩn cho vay và sức khỏe bảng cân đối ngân hàng mới quyết định dòng vốn có thực sự đi vào nền kinh tế hay không.
Có nên xem lãi suất thấp là luôn tích cực?
Không. Lãi suất thấp có thể hỗ trợ doanh nghiệp và tín dụng, nhưng cũng có thể tạo áp lực tỷ giá, làm giảm hấp dẫn nắm giữ VND hoặc khuyến khích dòng vốn vào tài sản rủi ro. Cần đánh giá lãi suất cùng lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng tín dụng, chất lượng tài sản ngân hàng và sức khỏe dòng tiền doanh nghiệp.
Chính sách lãi suất là một trong những kênh truyền dẫn quan trọng nhất của chính sách tiền tệ. Với doanh nghiệp, nó ảnh hưởng đến chi phí vốn và dòng tiền. Với ngân hàng, nó ảnh hưởng đến huy động, cho vay và biên lợi nhuận. Với nhà đầu tư, nó ảnh hưởng đến lợi suất, định giá tài sản và khẩu vị rủi ro.
Cách đọc đúng không phải là chỉ hỏi “lãi suất tăng hay giảm”, mà là theo dõi cả chuỗi: lãi suất điều hành → thanh khoản → lãi suất thị trường → tín dụng → tỷ giá → lạm phát → chi phí vốn → định giá tài sản.
Chính sách lãi suất là cách NHNN sử dụng lãi suất điều hành, trần lãi suất và các công cụ tiền tệ để định hướng chi phí vốn. Tác động của chính sách đi qua thanh khoản ngân hàng, lãi suất thị trường, tín dụng, tỷ giá, lạm phát và chi phí vốn doanh nghiệp.
Lãi suất điều hành là mức lãi suất do NHNN công bố hoặc sử dụng trong quan hệ điều hành với hệ thống tổ chức tín dụng. Lãi suất cho vay là mức ngân hàng áp dụng với khách hàng, phụ thuộc vào chi phí vốn, kỳ hạn, rủi ro tín dụng và điều kiện khoản vay.
Vì lãi suất điều hành là tín hiệu chính sách, còn lãi suất cho vay là kết quả của chi phí huy động, thanh khoản, biên rủi ro và cạnh tranh ngân hàng. NHNN có thể giữ nguyên lãi suất điều hành nhưng dùng công cụ thanh khoản, giám sát và chỉ đạo để giảm mặt bằng lãi suất thị trường.
Không nhất thiết. Doanh nghiệp chỉ hưởng lợi rõ khi khoản vay được tái định giá, khoản vay mới có lãi suất thấp hơn hoặc ngân hàng giảm biên rủi ro. Doanh nghiệp có dòng tiền yếu hoặc ngành nghề rủi ro vẫn có thể chịu lãi suất cao.
Lãi suất ảnh hưởng đến tỷ suất chiết khấu, chi phí vốn, lợi suất trái phiếu và khẩu vị rủi ro. Lãi suất thấp có thể hỗ trợ định giá tài sản nếu lợi nhuận doanh nghiệp và dòng tiền ổn định. Tuy nhiên, đây không phải tín hiệu mua/bán độc lập.
Nên theo dõi lãi suất điều hành, lãi suất liên ngân hàng, lãi suất huy động, lãi suất cho vay, CPI, tăng trưởng tín dụng, tỷ giá USD/VND, lợi suất trái phiếu Chính phủ và thông điệp điều hành của NHNN.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | OMO | Open Market Operations | Nghiệp vụ thị trường mở |
| 2 | GDP | Gross Domestic Product | Tổng sản phẩm trong nước |
| 3 | CPI | Consumer Price Index | Chỉ số giá tiêu dùng |
| 4 | CASA | Current Account Savings Account | Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi thanh toán |
| 5 | NIM | Net Interest Margin | Biên lãi ròng |
| 6 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 7 | VND | Vietnamese Dong | Đồng Việt Nam |
| 8 | USD | United States Dollar | Đô la Mỹ |
| 9 | USD/VND | United States Dollar / Vietnamese Dong | Tỷ giá đô la Mỹ so với đồng Việt Nam |
| 10 | AI | Artificial Intelligence | Trí tuệ nhân tạo |
| 11 | FAQ | Frequently Asked Questions | Câu hỏi thường gặp |
| 12 | Policy rate | Lãi suất chính sách / lãi suất điều hành | |
| 13 | Interest rate transmission | Truyền dẫn lãi suất | |
| 14 | Yield curve | Đường cong lãi suất | |
| 15 | Deposit rate cap | Trần lãi suất tiền gửi | |
| 16 | Refinancing rate | Lãi suất tái cấp vốn | |
| 17 | Rediscount rate | Lãi suất tái chiết khấu | |
| 18 | Interbank rate | Lãi suất liên ngân hàng | |
| 19 | Discount rate | Tỷ suất chiết khấu | |
| 20 | Credit risk | Rủi ro tín dụng | |
| 21 | Liquidity | Thanh khoản | |
| 22 | Monetary policy | Chính sách tiền tệ | |
| 23 | Exchange rate | Tỷ giá | |
| 24 | Capital market | Thị trường vốn | |
| 25 | Risk appetite | Khẩu vị rủi ro | |
| 26 | Cash flow | Dòng tiền |