Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Thị trường vàng Việt Nam chịu tác động đồng thời từ giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, cung–cầu trong nước, chính sách quản lý vàng và tâm lý nắm giữ tài sản. Bài viết giải thích cơ chế hình thành giá, nguyên nhân chênh lệch trong nước–thế giới và các chỉ báo cần theo dõi.
Cách đọc giá vàng như một biến số của thị trường tài chính, không chỉ là bảng niêm yết hằng ngày.
Thị trường vàng Việt Nam là nơi vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức và vàng nguyên liệu được giao dịch dưới tác động của giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, cung–cầu trong nước và chính sách quản lý. Để hiểu biến động giá vàng, cần theo dõi giá thế giới quy đổi, giá trong nước, chênh lệch mua–bán, tỷ giá và vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Giá vàng không chỉ là một con số trên bảng niêm yết. Với Việt Nam, vàng còn liên quan trực tiếp đến thị trường tài chính, tỷ giá, lãi suất, tâm lý nắm giữ tài sản và chính sách quản lý vàng.
Thị trường vàng Việt Nam là tập hợp các hoạt động mua, bán, sản xuất, gia công, xuất khẩu, nhập khẩu và các hoạt động kinh doanh vàng khác trên lãnh thổ Việt Nam. Theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP, hoạt động kinh doanh vàng bao gồm vàng trang sức, mỹ nghệ, vàng miếng, xuất nhập khẩu vàng và các hoạt động kinh doanh vàng khác như vàng trên tài khoản hoặc phái sinh về vàng khi được pháp luật cho phép.
Điểm quan trọng là vàng không chỉ là hàng hóa vật chất. Trong hệ thống tài chính, vàng còn được nhìn như một tài sản dự trữ, tài sản phòng thủ, công cụ tích trữ giá trị và biến số có liên hệ với tỷ giá, lãi suất, kỳ vọng lạm phát và tâm lý thị trường.
Vàng là hàng hóa vì có nhu cầu vật chất trong trang sức, mỹ nghệ, sản xuất và giao dịch. Nhưng vàng cũng là tài sản tài chính vì người dân, nhà đầu tư và một số tổ chức nắm giữ vàng như một phương tiện bảo toàn giá trị khi lo ngại lạm phát, mất giá tiền tệ hoặc bất ổn thị trường.
Vì vậy, giá vàng thường phản ánh nhiều lớp thông tin: giá quốc tế, sức mạnh USD, tỷ giá USD/VND, chính sách tiền tệ toàn cầu, cung–cầu trong nước, niềm tin vào tiền đồng và mức độ minh bạch của thị trường vàng.
Thị trường vàng là gì?
Thị trường vàng là một bộ phận của thị trường tài chính nơi vàng được giao dịch như hàng hóa và tài sản tích trữ. Tại Việt Nam, thị trường này chịu tác động của giá vàng quốc tế, tỷ giá USD/VND, cung–cầu nội địa, chính sách quản lý vàng và tâm lý nắm giữ tài sản của người dân.
| Loại vàng | Đặc điểm | Vai trò trên thị trường | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng | Vàng được dập thành miếng, có thông tin khối lượng, chất lượng, ký mã hiệu | Tài sản tích trữ, giao dịch giá trị lớn | Chịu quản lý chặt về sản xuất và kinh doanh |
| Vàng nhẫn | Thường là vàng 9999 dạng nhẫn trơn | Tích trữ quy mô nhỏ hơn, giao dịch phổ biến | Giá có thể khác vàng miếng do cung–cầu và thương hiệu |
| Vàng trang sức, mỹ nghệ | Sản phẩm vàng đã qua gia công, chế tác | Tiêu dùng, quà tặng, trang sức | Giá gồm tiền vàng, công chế tác, thương hiệu |
| Vàng nguyên liệu | Vàng dạng khối, thỏi, hạt, miếng hoặc dạng khác | Đầu vào sản xuất, gia công | Liên quan giấy phép, xuất nhập khẩu và quản lý chất lượng |
Nghị định 24/2012/NĐ-CP định nghĩa vàng trang sức, mỹ nghệ, vàng miếng, vàng nguyên liệu và vàng trên tài khoản; đồng thời quy định Ngân hàng Nhà nước là cơ quan thay mặt Chính phủ thống nhất quản lý hoạt động kinh doanh vàng.
Giá vàng trong nước không được quyết định bởi một yếu tố đơn lẻ. Về cơ bản, thị trường bắt đầu từ giá vàng thế giới, sau đó quy đổi qua tỷ giá USD/VND, rồi cộng thêm tác động của thuế, phí, chi phí kinh doanh, thương hiệu, cung–cầu, thanh khoản và chính sách quản lý.
Trên thị trường quốc tế, vàng thường được niêm yết theo USD trên mỗi troy ounce, phổ biến dưới ký hiệu XAU/USD. LBMA Gold Price là một trong các mức giá tham chiếu quan trọng, được thiết lập hai lần mỗi ngày tại London thông qua các phiên đấu giá độc lập do ICE Benchmark Administration vận hành.
Điểm cần nhớ: giá quốc tế không tự động bằng giá trong nước. Việt Nam sử dụng đơn vị lượng/cây/chỉ trong giao dịch phổ biến, trong khi quốc tế dùng troy ounce. Vì vậy, muốn so sánh đúng, cần quy đổi về cùng đơn vị và cùng đồng tiền.
Một cách đọc phổ biến là quy đổi giá vàng thế giới từ USD/ounce sang VNĐ/lượng:
Giá vàng thế giới quy đổi ≈ Giá XAU/USD × tỷ giá USD/VND × 37,5 / 31,1034768
Trong đó, 1 troy ounce tương đương 31,1034768 gram theo bảng chuyển đổi của NIST, còn 1 lượng vàng tại Việt Nam thường được hiểu là 37,5 gram.
Bảng quy đổi cơ bản:
| Biến số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giá XAU/USD | Giá vàng quốc tế tính bằng USD/troy ounce |
| USD/VND | Tỷ giá dùng để quy đổi sang tiền đồng |
| 31,1034768 gram | Khối lượng 1 troy ounce |
| 37,5 gram | Khối lượng 1 lượng/cây vàng |
| Chênh lệch thực tế | Phần giá trong nước cao/thấp hơn giá thế giới quy đổi |
Công thức này chỉ cho ra giá quy đổi tham chiếu. Giá niêm yết thực tế còn phụ thuộc vào nguồn cung, cầu mua bán, thương hiệu, chi phí giao dịch, thuế phí và mức độ thông suốt của thị trường.
Chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá thế giới có thể đến từ năm nhóm nguyên nhân.
Thứ nhất là tỷ giá. Khi USD/VND tăng, giá vàng thế giới quy đổi sang tiền đồng có thể tăng ngay cả khi giá vàng quốc tế không đổi.
Thứ hai là nguồn cung vàng trong nước. Nếu nguồn cung vàng miếng, vàng nguyên liệu hoặc vàng nhẫn không đáp ứng kịp nhu cầu, giá trong nước có thể cao hơn giá quy đổi.
Thứ ba là cấu trúc thị trường và giấy phép. Vàng là ngành kinh doanh có điều kiện, đặc biệt với vàng miếng. Cơ chế cấp phép ảnh hưởng đến số lượng chủ thể được sản xuất, nhập khẩu, phân phối và giao dịch vàng.
Thứ tư là tâm lý nắm giữ tài sản. Khi người dân lo ngại rủi ro tỷ giá, lạm phát hoặc bất ổn tài chính, nhu cầu vàng có thể tăng nhanh hơn nguồn cung ngắn hạn.
Thứ năm là spread mua–bán. Khi thị trường biến động mạnh, doanh nghiệp kinh doanh vàng có thể nới rộng chênh lệch mua vào – bán ra để phòng rủi ro giá.
Vì sao giá vàng trong nước chênh lệch thế giới?
Giá vàng trong nước có thể chênh lệch giá thế giới vì giá quốc tế phải quy đổi qua tỷ giá USD/VND, sau đó chịu thêm tác động của cung–cầu trong nước, giấy phép sản xuất và nhập khẩu, chi phí kinh doanh, thương hiệu, thanh khoản và tâm lý nắm giữ vàng. Chênh lệch lớn thường cho thấy thị trường nội địa chưa liên thông hoàn toàn với giá quốc tế.
Cung–cầu là lõi vận hành của thị trường vàng. Tuy nhiên, với Việt Nam, cung–cầu vàng không chỉ là chuyện người mua và người bán. Nó còn gắn với quản lý xuất nhập khẩu vàng, điều kiện sản xuất vàng miếng, mạng lưới phân phối, hóa đơn, thanh toán và kiểm soát dữ liệu giao dịch.
Nguồn cung vàng trong nước có thể đến từ vàng sẵn có trong dân cư, doanh nghiệp kinh doanh vàng, hoạt động sản xuất vàng trang sức, nguồn vàng nguyên liệu và cơ chế nhập khẩu theo giấy phép. Với vàng miếng, chính sách quản lý có ảnh hưởng lớn hơn vì đây là nhóm sản phẩm liên quan nhiều đến tích trữ và ổn định thị trường.
Nghị định 232/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 24/2012/NĐ-CP đã bổ sung hoạt động sản xuất vàng miếng vào phạm vi điều chỉnh và thay đổi cơ chế theo hướng cấp phép cho doanh nghiệp, ngân hàng thương mại đủ điều kiện, thay vì duy trì cơ chế độc quyền như trước. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 10/10/2025.
Nhu cầu vàng gồm ba nhóm chính: nhu cầu trang sức, nhu cầu tích trữ và nhu cầu đầu tư/phòng thủ. Trên bình diện toàn cầu, World Gold Council ghi nhận nhu cầu vàng quý I/2026, bao gồm OTC, đạt 1.231 tấn, tăng 2% so với cùng kỳ; nhu cầu vàng thỏi và xu đạt 474 tấn, tăng 42%. Dữ liệu này cho thấy nhu cầu đầu tư vật chất có thể là một biến số quan trọng trong các giai đoạn giá vàng biến động mạnh.
Tại Việt Nam, nhu cầu vàng thường nhạy với ba yếu tố: kỳ vọng giá vàng, tỷ giá USD/VND và niềm tin vào khả năng giữ giá trị của tiền đồng. Khi các yếu tố này cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, nhu cầu tích trữ vàng có thể tăng.
Chênh lệch mua–bán là một chỉ báo quan trọng. Spread hẹp thường phản ánh thị trường giao dịch ổn định hơn, doanh nghiệp dễ cân đối trạng thái và thanh khoản tốt hơn. Spread rộng thường xuất hiện khi giá biến động nhanh, cầu mua hoặc bán lệch mạnh, hoặc doanh nghiệp cần biên an toàn lớn hơn.
Người đọc không nên chỉ nhìn giá bán ra. Với thị trường vàng, giá mua vào, giá bán ra và khoảng cách giữa hai mức giá mới cho biết chi phí giao dịch thực tế. Đây là điểm đặc biệt quan trọng nếu so sánh vàng với tiền gửi, trái phiếu, cổ phiếu hoặc các tài sản tài chính khác.
Vàng là thị trường nhạy cảm vì liên quan đến tâm lý tài sản, dòng tiền, tỷ giá và ổn định tài chính. Do đó, Nhà nước không chỉ nhìn vàng như một hàng hóa thông thường mà còn quản lý nó như một biến số có thể tác động đến thị trường tiền tệ và ngoại hối.
Theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP, Ngân hàng Nhà nước là cơ quan thay mặt Chính phủ thống nhất quản lý các hoạt động kinh doanh vàng. Nghị định cũng quy định hoạt động mua bán vàng miếng chỉ được thực hiện tại tổ chức tín dụng và doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp giấy phép kinh doanh mua bán vàng miếng.
Vai trò này không đồng nghĩa Ngân hàng Nhà nước “ấn định” mọi mức giá vàng hằng ngày. Trọng tâm quản lý nằm ở cấp phép, kiểm tra, thanh tra, kiểm soát hoạt động kinh doanh, điều kiện thị trường và ổn định hệ thống.
Nghị định 24/2012/NĐ-CP từng đặt nền tảng quản lý thị trường vàng sau giai đoạn vàng hóa và biến động mạnh. Đến năm 2025, Nghị định 232/2025/NĐ-CP sửa đổi một số nội dung quan trọng, trong đó đáng chú ý là bổ sung hoạt động sản xuất vàng miếng, sửa khái niệm vàng miếng và chuyển từ cơ chế độc quyền sản xuất vàng miếng sang cơ chế cấp phép cho các chủ thể đủ điều kiện.
Nghị định 232 cũng bổ sung quy định giao dịch mua bán vàng từ 20 triệu đồng/ngày trở lên của một khách hàng phải thanh toán qua tài khoản ngân hàng, nhằm tăng xác thực thông tin và minh bạch giao dịch.
Thông tư 34/2025/TT-NHNN được ban hành ngày 09/10/2025 để hướng dẫn một số điều của Nghị định 24/2012/NĐ-CP sau khi được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP.
Chính sách quản lý vàng tác động ra sao?
Chính sách quản lý vàng tác động đến thị trường qua cấp phép sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu, yêu cầu thanh toán, hóa đơn, báo cáo và minh bạch dữ liệu. Khi cơ chế quản lý thay đổi theo hướng tăng nguồn cung hợp pháp và giảm giao dịch thiếu minh bạch, chênh lệch giá trong nước – thế giới có điều kiện thu hẹp hơn, nhưng kết quả còn phụ thuộc cung–cầu thực tế.
Chính sách mới không tự động làm giá vàng trong nước bằng giá thế giới. Tuy nhiên, nếu cơ chế cấp phép giúp tăng nguồn cung hợp pháp, mở rộng chủ thể đủ điều kiện, cải thiện dữ liệu giao dịch và giảm tình trạng thiếu minh bạch, thị trường có thể vận hành sát hơn với các tín hiệu kinh tế.
Ngược lại, nếu nhu cầu tích trữ tăng nhanh, tỷ giá căng thẳng hoặc giá thế giới biến động mạnh, chênh lệch giá trong nước vẫn có thể mở rộng trong ngắn hạn.
Vàng liên hệ với thị trường ngoại hối và thị trường tiền tệ qua ba kênh chính: tỷ giá, lãi suất và kỳ vọng rủi ro.
Vì giá vàng thế giới thường niêm yết bằng USD, tỷ giá USD/VND là cầu nối trực tiếp giữa giá quốc tế và giá trong nước. Khi tỷ giá tăng, cùng một mức giá vàng quốc tế sẽ chuyển thành mức giá VNĐ cao hơn.
Công thức quy đổi cho thấy tỷ giá là biến số nằm ngay trong phép tính. Vì vậy, khi đọc thị trường vàng Việt Nam, không thể tách rời tỷ giá Việt Nam. Giá vàng tăng có thể đến từ giá quốc tế tăng, tỷ giá tăng, hoặc cả hai.
Vàng không tạo dòng tiền như tiền gửi, trái phiếu hoặc cổ phiếu có cổ tức. Vì vậy, khi lãi suất tiền gửi hoặc lợi suất tài sản an toàn tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng tăng lên. Ngược lại, khi lãi suất thực thấp hoặc người dân lo ngại mất giá tiền tệ, vàng có thể hấp dẫn hơn như tài sản phòng thủ.
Ở cấp độ quốc tế, vàng thường nhạy với lãi suất USD, kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, sức mạnh USD và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ. Ở Việt Nam, cơ chế truyền dẫn còn đi qua tỷ giá USD/VND, cung–cầu trong nước và chính sách quản lý vàng.
Vàng, tỷ giá và lãi suất liên hệ thế nào?
Vàng liên hệ với tỷ giá vì giá thế giới thường tính bằng USD, còn giá trong nước tính bằng VNĐ/lượng. Vàng liên hệ với lãi suất vì vàng không tạo dòng tiền; khi lãi suất thực tăng, chi phí cơ hội nắm giữ vàng cao hơn. Ngược lại, khi tỷ giá hoặc lạm phát kỳ vọng tăng, nhu cầu nắm giữ vàng có thể mạnh lên.
Với doanh nghiệp, biến động vàng có thể ảnh hưởng gián tiếp qua tỷ giá, tâm lý tiêu dùng, chi phí nhập khẩu và kỳ vọng lạm phát. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu không nhất thiết giao dịch vàng nhưng vẫn chịu tác động nếu vàng biến động cùng USD/VND.
Với ngân hàng, thị trường vàng liên quan đến quản lý dòng tiền, thanh toán, kiểm soát giao dịch lớn, dữ liệu khách hàng và ổn định thị trường tiền tệ. Quy định thanh toán qua tài khoản với giao dịch từ 20 triệu đồng/ngày trở lên làm tăng vai trò của hệ thống ngân hàng trong minh bạch hóa giao dịch vàng.
Với nhà đầu tư, vàng là tài sản cần được đọc trong tương quan với lãi suất, tỷ giá, cổ phiếu, trái phiếu và thanh khoản. Một mức giá vàng tăng không tự động đồng nghĩa thị trường tài chính xấu đi; cần xem nguyên nhân tăng đến từ giá thế giới, tỷ giá, thiếu cung nội địa hay tâm lý phòng thủ.

| Chỉ báo | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giá vàng thế giới XAU/USD | USD/troy ounce | Nền giá quốc tế |
| Tỷ giá USD/VND | Giá mua/bán USD tại ngân hàng và thị trường | Cầu nối sang giá VNĐ |
| Giá vàng trong nước | SJC, vàng nhẫn, vàng trang sức | Mặt bằng giá nội địa |
| Chênh lệch trong nước – thế giới | Giá trong nước trừ giá quy đổi | Đo mức premium/discount |
| Spread mua–bán | Giá bán ra trừ giá mua vào | Đo chi phí giao dịch và rủi ro thanh khoản |
| Chính sách cấp phép | Sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh vàng | Ảnh hưởng nguồn cung hợp pháp |
| Dữ liệu giao dịch/thanh toán | Hóa đơn, thanh toán qua tài khoản | Tín hiệu minh bạch thị trường |
| Lãi suất và lợi suất | Lãi suất tiền gửi, lợi suất trái phiếu, lãi suất USD | Đo chi phí cơ hội nắm giữ vàng |
Nếu cơ chế cấp phép giúp tăng nguồn cung vàng miếng, vàng nguyên liệu hoặc cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường, chênh lệch giữa giá trong nước và giá thế giới quy đổi có thể thu hẹp. Điều kiện đi kèm là nhu cầu không tăng đột biến và tỷ giá không chịu áp lực quá lớn.
Nếu USD/VND tăng hoặc kỳ vọng mất giá tiền đồng mạnh lên, giá vàng quy đổi có thể tăng ngay cả khi giá vàng thế giới đi ngang. Trong kịch bản này, nhu cầu tích trữ có thể tăng và làm giá trong nước duy trì premium cao hơn.
Nếu giá vàng quốc tế biến động mạnh do thay đổi kỳ vọng lãi suất USD, rủi ro địa chính trị hoặc dòng vốn toàn cầu, thị trường trong nước có thể phản ứng qua cả kênh giá và tâm lý. Khi đó, spread mua–bán thường cần được theo dõi kỹ hơn vì chi phí giao dịch có thể tăng.
Có ba rủi ro lớn khi đọc thị trường vàng.
Một là dùng dữ liệu cũ như dữ liệu hiện tại. Giá vàng biến động liên tục, vì vậy mọi bảng giá cần có ngày, giờ và nguồn.
Hai là nhầm chênh lệch giá với cơ hội chắc chắn. Chênh lệch trong nước – thế giới không tự động tạo cơ hội giao dịch vì còn rào cản pháp lý, chi phí, thanh khoản, giấy phép và rủi ro giá.
Ba là xem vàng như tài sản không rủi ro. Vàng có thể bảo toàn giá trị trong một số bối cảnh, nhưng vẫn có rủi ro biến động giá, spread mua–bán, thanh khoản, chính sách và chi phí cơ hội.
Nội dung này nhằm giải thích cơ chế thị trường và không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ vàng cho từng cá nhân.
Thị trường vàng Việt Nam là một mắt xích quan trọng của thị trường tài chính vì nó liên kết giá vàng thế giới, tỷ giá, cung–cầu nội địa, chính sách quản lý và tâm lý nắm giữ tài sản. Để đọc đúng thị trường vàng, không nên chỉ nhìn giá bán ra hằng ngày. Cần so sánh giá thế giới quy đổi, giá trong nước, chênh lệch mua–bán, tỷ giá USD/VND, lãi suất và các thay đổi chính sách.
Với Taichinh.day, trang này nên được duy trì như một Subpillar hub. Các bài cluster nên đào sâu từng intent riêng: cơ chế vận hành, nguyên nhân chênh lệch giá và quan hệ giữa vàng, tỷ giá, lãi suất.
Thị trường vàng Việt Nam là hệ thống giao dịch và quản lý các hoạt động liên quan đến vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức, vàng nguyên liệu, xuất nhập khẩu vàng và các hoạt động kinh doanh vàng khác theo quy định pháp luật.
Vì giá thế giới phải quy đổi qua tỷ giá USD/VND, sau đó chịu thêm tác động của cung–cầu nội địa, chính sách quản lý, chi phí kinh doanh, thương hiệu, thanh khoản và tâm lý nắm giữ vàng.
Khi USD/VND tăng, cùng một mức giá vàng quốc tế sẽ quy đổi thành mức giá VNĐ cao hơn. Do đó, giá vàng trong nước có thể tăng ngay cả khi giá vàng thế giới không tăng mạnh.
Vàng miếng thường gắn với tích trữ giá trị lớn và chịu quản lý chặt hơn về sản xuất, kinh doanh. Vàng nhẫn thường phổ biến với giao dịch nhỏ hơn, nhưng giá vẫn chịu tác động từ vàng thế giới, tỷ giá, thương hiệu và cung–cầu.
Ngân hàng Nhà nước có vai trò quản lý hoạt động kinh doanh vàng, cấp phép, kiểm tra, thanh tra và ổn định thị trường theo quy định. Điều này không đồng nghĩa với việc ấn định mọi mức giá vàng niêm yết hằng ngày.
Chênh lệch mua–bán thể hiện chi phí giao dịch và mức độ rủi ro thanh khoản. Spread càng rộng, người mua càng cần giá tăng nhiều hơn để bù chi phí giao dịch khi bán lại.
Cần theo dõi giá vàng thế giới XAU/USD, tỷ giá USD/VND, giá vàng trong nước, chênh lệch trong nước–thế giới, spread mua–bán, chính sách quản lý vàng, lãi suất và tâm lý thị trường.
Không. Bài viết chỉ giải thích cơ chế vận hành thị trường vàng và các biến số cần theo dõi. Đây không phải tư vấn tài chính cá nhân hoặc khuyến nghị mua, bán, nắm giữ vàng.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | USD | United States Dollar | Đô la Mỹ |
| 2 | VND | Vietnamese Dong | Đồng Việt Nam |
| 3 | USD/VND | United States Dollar / Vietnamese Dong exchange rate | Tỷ giá đô la Mỹ so với đồng Việt Nam |
| 4 | XAU/USD | Gold / United States Dollar | Giá vàng thế giới tính bằng USD trên mỗi troy ounce |
| 5 | LBMA | London Bullion Market Association | Hiệp hội Thị trường Vàng bạc London |
| 6 | WGC | World Gold Council | Hội đồng Vàng Thế giới |
| 7 | NIST | National Institute of Standards and Technology | Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ |
| 8 | OTC | Over-the-counter | Giao dịch phi tập trung / ngoài sàn |
| 9 | Spread | Chênh lệch mua–bán | |
| 10 | Premium | Phần giá cao hơn so với giá tham chiếu | |
| 11 | Discount | Phần giá thấp hơn so với giá tham chiếu | |
| 12 | Troy ounce | Đơn vị ounce chuyên dùng cho kim loại quý | |
| 13 | Gold Demand Trends | Báo cáo xu hướng nhu cầu vàng | |
| 14 | Benchmark | Mức giá tham chiếu / chuẩn tham chiếu | |
| 15 | Dataset | Bộ dữ liệu | |
| 16 | Flow chart | Sơ đồ dòng truyền dẫn / sơ đồ luồng |