Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ là bảng giá cổ phiếu. Đây là hệ thống kết nối doanh nghiệp cần vốn với nhà đầu tư, đồng thời thực hiện chức năng định giá, tạo thanh khoản, công bố thông tin và phân bổ vốn qua nhiều chủ thể và tầng hạ tầng.
Bản đồ từ phát hành, giao dịch đến chỉ số, thanh khoản và dòng vốn
Bảng điện chỉ phản ánh phần nổi; phía sau là cả một hệ thống huy động, giao dịch và phân bổ vốn.
Thị trường chứng khoán Việt Nam là một bộ phận của thị trường vốn, nơi chứng khoán được phát hành và giao dịch. Thị trường kết nối tổ chức cần huy động vốn với nhà đầu tư, đồng thời tạo cơ chế định giá, thanh khoản và công bố thông tin thông qua cơ quan quản lý, sở giao dịch, tổ chức lưu ký và các trung gian tài chính.
Dữ liệu và pháp lý được kiểm tra đến 02/07/2026. Nguồn chính: UBCKNN, Chính phủ, VNX, HOSE, HNX, VSDC và FTSE Russell. Lịch rà soát: hằng quý hoặc sớm hơn khi có thay đổi trọng yếu.
Để hiểu chứng khoán, cần nhìn chuỗi phát hành → giao dịch → định giá → thanh toán, thay vì chỉ quan sát một phiên tăng hoặc giảm.
Trang này là Subpillar của thị trường vốn Việt Nam, tập trung vào cấu trúc, chỉ số, chủ thể và cơ chế vận động chung. Nội dung cập nhật theo phiên hoặc theo tháng thuộc trang diễn biến thị trường tài chính Việt Nam.
Theo góc nhìn kinh tế, thị trường chứng khoán là cơ chế kết nối bên cần vốn với bên có vốn thông qua việc phát hành và giao dịch chứng khoán.
Theo góc nhìn pháp lý, phạm vi chứng khoán, hoạt động chào bán, niêm yết, giao dịch, công bố thông tin và tổ chức thị trường được điều chỉnh bởi Luật Chứng khoán và các văn bản liên quan.
Văn bản hợp nhất số 24/VBHN-VPQH ngày 26/02/2025 hợp nhất Luật Chứng khoán năm 2019 với các sửa đổi tại Luật số 56/2024/QH15.
Đọc nhanh: Chứng khoán không đồng nghĩa với cổ phiếu. Cổ phiếu là một loại chứng khoán thể hiện quyền và lợi ích hợp pháp đối với một phần vốn cổ phần. Ngoài cổ phiếu, hệ thống chứng khoán còn có trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, chứng khoán phái sinh và các công cụ khác theo phạm vi pháp luật hiện hành.
| Khái niệm | Bản chất | Câu hỏi chính |
|---|---|---|
| Chứng khoán | Nhóm công cụ tài chính có thể xác lập quyền, lợi ích hoặc nghĩa vụ | Công cụ gì đang được phát hành hoặc giao dịch? |
| Cổ phiếu | Quyền sở hữu một phần vốn cổ phần | Người nắm giữ có quyền và rủi ro gì? |
| Thị trường chứng khoán | Hệ thống phát hành, giao dịch và hạ tầng liên quan | Giá, thanh khoản và quyền sở hữu được tổ chức thế nào? |
| Thị trường vốn | Hệ thống cung ứng vốn trung và dài hạn | Vốn dài hạn được huy động và phân bổ qua những kênh nào? |
| Thị trường tài chính | Phạm vi rộng hơn, gồm tiền tệ, tín dụng, ngoại hối và thị trường vốn | Các luồng vốn và giá tài chính liên hệ với nhau ra sao? |
Đọc nhanh: Thị trường vốn rộng hơn thị trường chứng khoán. Thị trường vốn bao gồm các kênh huy động và phân bổ vốn trung, dài hạn; thị trường chứng khoán là bộ phận quan trọng nơi các công cụ như cổ phiếu và một số chứng khoán khác được phát hành, niêm yết, đăng ký giao dịch và mua bán theo cơ chế thị trường.
Trong kiến trúc Taichinh.day, Thị trường vốn là Pillar bao quát cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư, IPO, phát hành và M&A.
Thị trường chứng khoán là Subpillar tập trung vào thị trường cổ phiếu, các chỉ số, giao dịch, thanh khoản, dòng vốn và hạ tầng vận hành.
Ranh giới này giúp tránh xem toàn bộ thị trường vốn như bảng giá cổ phiếu hoặc biến một bài tổng quan thành nơi giải thích quá sâu mọi sản phẩm.
Trên thị trường sơ cấp, doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành đưa chứng khoán ra thị trường để huy động vốn.
Đối với vốn cổ phần, nguồn vốn này không tạo nghĩa vụ trả gốc cố định như khoản vay, nhưng làm thay đổi quyền sở hữu, quyền biểu quyết và mức độ pha loãng.
Đối với công cụ nợ, tổ chức phát hành nhận vốn nhưng phát sinh nghĩa vụ thanh toán theo điều kiện phát hành.
Nhà đầu tư thường sẵn sàng cung cấp vốn hơn khi có khả năng chuyển nhượng tài sản trên thị trường thứ cấp.
Thanh khoản không bảo đảm người bán luôn đạt mức giá mong muốn; nó cho biết khả năng giao dịch với mức chi phí và tác động giá nhất định.
Giá chứng khoán phản ánh sự tương tác giữa kỳ vọng về dòng tiền, rủi ro, lãi suất, thanh khoản và cung – cầu.
Khi thị trường định giá tốt, vốn có xu hướng dịch chuyển đến doanh nghiệp được đánh giá có triển vọng và quản trị phù hợp. Tuy nhiên, giá ngắn hạn có thể chịu ảnh hưởng mạnh của tâm lý, đòn bẩy và cú sốc thông tin.
Niêm yết và giao dịch đại chúng làm tăng yêu cầu về báo cáo, công bố thông tin, quản trị và giám sát.
Cơ chế này không loại bỏ gian lận hoặc bất cân xứng thông tin, nhưng tạo khuôn khổ để người tham gia đánh giá và cơ quan quản lý xử lý vi phạm.
Thị trường vốn phát triển giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn vốn và giảm áp lực tài trợ dài hạn đặt lên hệ thống ngân hàng.
Cấu trúc cơ bản gồm thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Hai thị trường liên hệ chặt chẽ nhưng thực hiện chức năng khác nhau.
Đây là nơi chứng khoán được phát hành lần đầu hoặc phát hành bổ sung. Tiền đi từ nhà đầu tư đến tổ chức phát hành, sau khi trừ các chi phí liên quan.
Chất lượng hồ sơ phát hành, bản cáo bạch, điều kiện chào bán và công bố thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đánh giá rủi ro.
Đây là nơi chứng khoán đã phát hành được chuyển nhượng giữa các nhà đầu tư.
Tổ chức phát hành thường không nhận trực tiếp dòng tiền từ từng giao dịch thứ cấp, nhưng giá và thanh khoản trên thị trường này tác động đến khả năng huy động vốn sau đó, chi phí vốn và uy tín doanh nghiệp.
Đọc nhanh: Dòng vốn trên thị trường chứng khoán vận động theo vòng phản hồi: tổ chức phát hành huy động vốn ở thị trường sơ cấp; nhà đầu tư giao dịch lại trên thị trường thứ cấp; giá và thanh khoản hình thành tín hiệu định giá; tín hiệu này ảnh hưởng đến khả năng phát hành tiếp theo, chi phí vốn và quyết định quản trị của doanh nghiệp.
Quy trình khái quát:
Nội dung kỹ thuật sâu hơn được tách sang bài thị trường chứng khoán Việt Nam vận hành như thế nào.
| Chủ thể | Chức năng khái quát |
|---|---|
| Bộ Tài chính | Quản lý nhà nước trong phạm vi được giao và xây dựng chính sách chuyên ngành |
| Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | Quản lý, giám sát lĩnh vực chứng khoán theo thẩm quyền |
| Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam — VNX | Tổ chức mô hình sở giao dịch và quản lý các công ty con theo chức năng |
| HOSE | Tổ chức thị trường giao dịch thuộc phạm vi được phân công |
| HNX | Tổ chức các thị trường thuộc phạm vi được phân công, gồm các phân khúc trên HNX |
| VSDC | Đăng ký, lưu ký, bù trừ, thanh toán, thực hiện quyền và các dịch vụ hậu giao dịch |
| Công ty chứng khoán | Môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành hoặc tư vấn theo giấy phép |
| Công ty quản lý quỹ, ngân hàng lưu ký | Quản lý tài sản, giám sát và cung cấp dịch vụ liên quan |
| Tổ chức phát hành | Huy động vốn và thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin |
| Nhà đầu tư | Phân bổ vốn, chấp nhận rủi ro và tạo cung – cầu thị trường |
VNX công bố chức năng tổ chức, quản lý hoạt động của HOSE và HNX cùng các dịch vụ thị trường; VSDC công bố các nhóm dịch vụ gồm đăng ký, lưu ký, bù trừ, thanh toán và thực hiện quyền.
| Chỉ số | Phạm vi khái quát | Cách dùng phù hợp | Giới hạn cần nhớ |
|---|---|---|---|
| VN-Index | Cổ phiếu thuộc phạm vi tính toán trên HOSE | Theo dõi biến động chung của sàn HOSE | Có thể chịu ảnh hưởng lớn từ doanh nghiệp vốn hóa lớn |
| VN30-Index | Nhóm 30 cổ phiếu thuộc bộ chỉ số theo tiêu chí vốn hóa và thanh khoản | Theo dõi nhóm cổ phiếu quy mô và thanh khoản lớn | Không đại diện cho cổ phiếu vừa, nhỏ hoặc toàn thị trường |
| HNX-Index | Cổ phiếu niêm yết thuộc phạm vi tính toán trên HNX | Theo dõi thị trường cổ phiếu niêm yết HNX | Quy mô và cơ cấu khác HOSE |
| UPCoM-Index | Cổ phiếu đăng ký giao dịch trên UPCoM | Theo dõi phân khúc UPCoM | Chất lượng công bố và thanh khoản giữa các mã có thể rất khác nhau |
HOSE công bố bộ chỉ số riêng, trong đó VN30 đo lường 30 công ty hàng đầu về vốn hóa và thanh khoản trong rổ sàng lọc; HNX công bố dữ liệu HNX-Index và UPCoM-Index cho các thị trường tương ứng.
AI Answer Block 4: VN-Index không đại diện đầy đủ cho toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số phản ánh một phạm vi cổ phiếu và chịu tác động theo phương pháp tính cụ thể. Muốn đánh giá thị trường toàn diện, cần kết hợp thêm HNX-Index, UPCoM-Index, độ rộng, thanh khoản, nhóm ngành, định giá và dòng vốn.
Bài VN-Index, HNX-Index và UPCoM-Index khác nhau thế nào sẽ đi sâu vào phạm vi và cách đọc từng chỉ số.
| Chỉ báo | Cho biết điều gì? | Không nên diễn giải máy móc |
|---|---|---|
| Vốn hóa | Quy mô giá trị thị trường theo giá hiện hành | Vốn hóa tăng không đồng nghĩa vốn mới chảy vào cùng một lượng |
| Giá trị, khối lượng giao dịch | Cường độ giao dịch trong kỳ | Giao dịch cao có thể xuất hiện cả khi tăng mạnh lẫn bán tháo |
| Thanh khoản | Khả năng mua bán với chi phí và tác động giá nhất định | Không phải mọi cổ phiếu đều có thanh khoản giống chỉ số chung |
| Độ rộng | Số mã tăng, giảm, đứng giá và mức lan tỏa | Chỉ số tăng nhưng độ rộng yếu có thể do vài mã lớn dẫn dắt |
| P/E, P/B | Quan hệ giữa giá với lợi nhuận hoặc giá trị sổ sách | Phải so sánh cùng ngành, chu kỳ và chất lượng lợi nhuận |
| Dòng vốn ngoại | Mua, bán ròng và thay đổi sở hữu nước ngoài | Mua ròng một kỳ không bảo đảm xu hướng dài hạn |
| Phát hành mới | Khả năng huy động vốn qua thị trường | Cần xem điều kiện phát hành và mục đích sử dụng vốn |
| Công bố thông tin | Chất lượng dữ liệu để định giá và giám sát | Số lượng thông tin không đồng nghĩa chất lượng thông tin |
Một chỉ báo chỉ có ý nghĩa khi đi kèm đơn vị, thời điểm, phương pháp và bối cảnh.
Phân tích thanh khoản thị trường chứng khoán cần tách thanh khoản toàn thị trường khỏi thanh khoản từng mã.
Phân tích dòng vốn ngoại trên thị trường chứng khoán cần tách giao dịch ngắn hạn khỏi thay đổi cơ cấu phân bổ vốn.
Tác động: Lãi suất ảnh hưởng thị trường chứng khoán qua ít nhất ba kênh: thay đổi chi phí vay của doanh nghiệp; thay đổi tỷ lệ chiết khấu dùng để định giá dòng tiền tương lai; và thay đổi sức hấp dẫn tương đối giữa cổ phiếu với tiền gửi, trái phiếu hoặc tài sản khác. Tác động thực tế còn phụ thuộc tăng trưởng lợi nhuận và kỳ vọng thị trường.
Lãi suất giảm không tự động làm giá cổ phiếu tăng.
Nếu lãi suất giảm vì tăng trưởng suy yếu và lợi nhuận doanh nghiệp giảm mạnh, tác động hỗ trợ từ tỷ lệ chiết khấu có thể bị lấn át. Ngược lại, lãi suất ổn định đi cùng cải thiện lợi nhuận và thanh khoản có thể tạo môi trường thuận lợi hơn.
Tỷ giá ảnh hưởng chi phí nhập khẩu, doanh thu xuất khẩu, nghĩa vụ ngoại tệ và tâm lý của nhà đầu tư nước ngoài.
Đồng nội tệ mất giá có thể hỗ trợ một số doanh nghiệp xuất khẩu nhưng làm tăng chi phí của doanh nghiệp nhập khẩu hoặc có nợ ngoại tệ. Với nhà đầu tư quốc tế, lợi nhuận còn phụ thuộc biến động tỷ giá khi quy đổi.
Tăng trưởng kinh tế có thể hỗ trợ doanh thu, công suất và chất lượng tài sản, nhưng tác động khác nhau theo ngành.
Điều quan trọng với định giá là lợi nhuận và dòng tiền kỳ vọng của doanh nghiệp, không chỉ tốc độ GDP. Vì vậy, cần đọc thị trường cùng chu kỳ kinh tế.
Lạm phát ảnh hưởng chi phí đầu vào, sức mua và chính sách tiền tệ. Tín dụng tác động khả năng tài trợ sản xuất, tiêu dùng và đầu tư.
Thanh khoản hệ thống tài chính ảnh hưởng chi phí vốn và mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Các biến này cần được theo dõi đồng thời tại hub lãi suất, tỷ giá và tín dụng.
Thị trường tạo thêm kênh huy động vốn, định giá và chuyển nhượng quyền sở hữu.
Đổi lại, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về minh bạch, quản trị, quan hệ nhà đầu tư và kỷ luật sử dụng vốn.
Giá cổ phiếu giảm không nhất thiết làm dòng tiền hoạt động giảm ngay, nhưng có thể ảnh hưởng khả năng phát hành, tài sản bảo đảm, tâm lý đối tác và chi phí vốn.
Ngân hàng tham gia với nhiều vai trò như lưu ký, thanh toán, cung cấp dịch vụ và tài trợ có liên quan.
Khi thị trường biến động mạnh, rủi ro có thể truyền qua tài sản bảo đảm, chất lượng tín dụng và nhu cầu thanh khoản. Vì vậy, cần phân biệt rủi ro thị trường chứng khoán với rủi ro của toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Thị trường mở rộng lựa chọn phân bổ vốn nhưng đi kèm rủi ro giá, thanh khoản, thông tin, quản trị và pháp lý.
Chỉ số tăng không có nghĩa mọi cổ phiếu đều tăng; doanh nghiệp có lợi nhuận tăng không bảo đảm giá sẽ tăng nếu kỳ vọng đã phản ánh trước hoặc định giá quá cao.
Mục tiêu không chỉ là làm thị trường tăng điểm, mà là xây dựng cơ chế minh bạch, công bằng, hiệu quả và có khả năng huy động vốn dài hạn.
Giám sát công bố thông tin, chất lượng hàng hóa, hạ tầng công nghệ và hành vi trung gian đều ảnh hưởng niềm tin thị trường.
Luật số 56/2024/QH15 đã sửa đổi một số quy định liên quan đến lĩnh vực chứng khoán; Văn bản hợp nhất 24/VBHN-VPQH ngày 26/02/2025 là tài liệu nền để tra cứu Luật Chứng khoán sau sửa đổi.
Nghị định số 245/2025/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi, bổ sung Nghị định 155/2020/NĐ-CP và có hiệu lực từ ngày 11/09/2025. Khi viết về điều kiện chào bán, niêm yết hoặc nghĩa vụ cụ thể, cần kiểm tra văn bản và quy chế chuyên ngành đang có hiệu lực.
Hệ thống công nghệ thông tin mới của thị trường chứng khoán được chính thức vận hành từ 9 giờ ngày 05/05/2025.
Đây là sự kiện đã xảy ra, có ý nghĩa đối với nền tảng giao dịch và khả năng phát triển sản phẩm, nhưng hiệu quả dài hạn cần được đánh giá bằng dữ liệu vận hành, mức độ ổn định và thay đổi nghiệp vụ thực tế.
Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030 được phê duyệt tại Quyết định 1726/QĐ-TTg ngày 29/12/2023.
Đây là định hướng chính sách, không phải cam kết rằng mọi mục tiêu sẽ tự động đạt được.
Thị trường mới nổi: FTSE Russell đã xác nhận kế hoạch chuyển Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, dự kiến có hiệu lực từ phiên mở cửa ngày 21/09/2026. Tại ngày kiểm tra 02/07/2026, đây vẫn là mốc hiệu lực trong tương lai; không nên mô tả việc nâng hạng như đã hoàn tất.
Việc phân loại lại có thể làm thay đổi khả năng tiếp cận của một số dòng vốn theo chỉ số, nhưng quy mô và thời điểm dòng tiền thực tế còn phụ thuộc tiêu chí lựa chọn cổ phiếu, tỷ trọng, lộ trình triển khai và quyết định của từng nhà đầu tư.

Trước khi kết luận, hãy kiểm tra:
Ba kịch bản minh họa cho thấy vì sao không thể dùng một biến để dự báo chắc chắn:
| Kịch bản | Điều kiện | Cơ chế có thể xảy ra |
|---|---|---|
| Hỗ trợ | Lợi nhuận cải thiện, lãi suất ổn định hoặc giảm, thanh khoản tốt | Kỳ vọng dòng tiền tăng và tỷ lệ chiết khấu thuận lợi hơn |
| Phân hóa | Tăng trưởng không đồng đều, tỷ giá biến động, chi phí vốn khác nhau | Chỉ một số ngành hoặc doanh nghiệp hưởng lợi |
| Bất lợi | Lợi nhuận giảm, lãi suất tăng, thanh khoản suy yếu, rủi ro pháp lý tăng | Định giá bị nén và mức bù rủi ro tăng |
Đây là khung phân tích, không phải dự báo thị trường.
Các pha tích lũy, mở rộng, hưng phấn và suy giảm được phân tích riêng trong bài chu kỳ thị trường chứng khoán.
Thứ nhất, chỉ số chung có thể che khuất sự phân hóa lớn giữa ngành và doanh nghiệp.
Thứ hai, dữ liệu giao dịch phản ánh hành vi thị trường nhưng không tự giải thích nguyên nhân.
Thứ ba, báo cáo tài chính có độ trễ và cần đọc cùng thuyết minh, dòng tiền và chất lượng lợi nhuận.
Thứ tư, thay đổi pháp lý hoặc hạ tầng có thể tạo tác động theo nhiều giai đoạn, không nhất thiết phản ánh ngay vào giá.
Quan hệ nhân quả cũng có thể chạy hai chiều: thanh khoản ảnh hưởng giá, nhưng biến động giá lại thu hút hoặc làm suy giảm giao dịch. Vì vậy, kết luận cần dựa trên nhiều chỉ báo và nêu rõ điều kiện.
Thị trường chứng khoán Việt Nam là cơ chế huy động, giao dịch và định giá vốn trong một hệ thống gồm tổ chức phát hành, nhà đầu tư, trung gian, sở giao dịch, cơ quan quản lý và hạ tầng hậu giao dịch.
Để đọc thị trường đúng hơn, cần kết hợp chỉ số giá với thanh khoản, độ rộng, định giá, lợi nhuận doanh nghiệp, lãi suất, tỷ giá, dòng vốn và chất lượng công bố thông tin.
Một phiên tăng hoặc giảm chỉ là dữ liệu ngắn hạn. Giá trị lâu dài của việc nghiên cứu chứng khoán nằm ở khả năng hiểu cơ chế, kiểm tra nguồn và phân biệt rõ dữ liệu, sự kiện, nhận định, giả định và dự báo.
Không. Cổ phiếu là một loại chứng khoán. Chứng khoán còn bao gồm các công cụ khác theo pháp luật, chẳng hạn trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền và chứng khoán phái sinh.
Thị trường vốn rộng hơn, bao gồm các kênh huy động và phân bổ vốn trung, dài hạn. Thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn.
Thị trường sơ cấp là nơi tổ chức phát hành huy động vốn từ việc bán chứng khoán. Thị trường thứ cấp là nơi nhà đầu tư chuyển nhượng chứng khoán đã phát hành cho nhau.
Hệ thống gồm Bộ Tài chính, UBCKNN, VNX, HOSE, HNX, VSDC và các tổ chức trung gian theo chức năng, thẩm quyền được quy định. Vai trò cụ thể cần tra cứu theo văn bản và quy chế đang có hiệu lực.
Không. Đây là các thị trường hoặc phân khúc có phạm vi tổ chức, điều kiện và đặc điểm khác nhau. Khi so sánh, cần xem loại chứng khoán, điều kiện tham gia, thanh khoản và chế độ công bố thông tin.
Không hoàn toàn. VN-Index phản ánh phạm vi cổ phiếu trên HOSE theo phương pháp tính của chỉ số; nó không bao phủ toàn bộ cổ phiếu HNX, UPCoM hoặc mọi phân khúc chứng khoán.
Có thể theo dõi giá trị giao dịch, khối lượng, tỷ lệ quay vòng, chênh lệch giá mua – bán và khả năng hấp thụ lệnh. Mỗi chỉ báo cần đọc theo cùng kỳ, cùng phạm vi và phương pháp.
Không. Nội dung cung cấp kiến thức và khung phân tích chung, không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị mua, bán chứng khoán.
Quan hệ cốt lõi
Bảng các từ viết tắt và thuật ngữ
| TT | Viết tắt tiếng Anh | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | VNX | Vietnam Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam |
| 2 | HOSE | Ho Chi Minh Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh |
| 3 | HNX | Hanoi Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội |
| 4 | VSDC | Vietnam Securities Depository and Clearing Corporation | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam |
| 5 | SSC | State Securities Commission of Vietnam | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước – UBCKNN |
| 6 | VN-Index | Vietnam Index | Chỉ số phản ánh biến động giá cổ phiếu thuộc phạm vi tính toán trên HOSE |
| 7 | VN30-Index | Vietnam 30 Index | Chỉ số gồm 30 cổ phiếu đáp ứng tiêu chí của bộ chỉ số VN30 |
| 8 | HNX-Index | Hanoi Stock Exchange Index | Chỉ số thị trường cổ phiếu niêm yết trên HNX |
| 9 | UPCoM | Unlisted Public Company Market | Thị trường dành cho cổ phiếu của công ty đại chúng chưa niêm yết |
| 10 | UPCoM-Index | Unlisted Public Company Market Index | Chỉ số phản ánh biến động cổ phiếu đăng ký giao dịch trên UPCoM |
| 11 | P/E | Price-to-Earnings Ratio | Hệ số giá trên lợi nhuận |
| 12 | P/B | Price-to-Book Ratio | Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 13 | IPO | Initial Public Offering | Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
| 14 | GDP | Gross Domestic Product | Tổng sản phẩm trong nước |
| 15 | FTSE | Financial Times Stock Exchange | Tên viết tắt gắn với hệ thống chỉ số và phân loại thị trường FTSE Russell |
| 16 | Primary Market | Thị trường sơ cấp | |
| 17 | Secondary Market | Thị trường thứ cấp | |
| 18 | Capital Market | Thị trường vốn | |
| 19 | Financial Market | Thị trường tài chính | |
| 20 | Stock Market | Thị trường chứng khoán | |
| 21 | Stock Exchange | Sở giao dịch chứng khoán | |
| 22 | Securities | Chứng khoán | |
| 23 | Stock / Share | Cổ phiếu | |
| 24 | Bond | Trái phiếu | |
| 25 | Derivatives | Chứng khoán phái sinh | |
| 26 | Covered Warrant | Chứng quyền có bảo đảm | |
| 27 | Fund Certificate | Chứng chỉ quỹ | |
| 28 | Issuer | Tổ chức phát hành | |
| 29 | Public Company | Công ty đại chúng | |
| 30 | Securities Company | Công ty chứng khoán | |
| 31 | Fund Management Company | Công ty quản lý quỹ | |
| 32 | Custodian Bank | Ngân hàng lưu ký | |
| 33 | Securities Listing | Niêm yết chứng khoán | |
| 34 | Securities Registration | Đăng ký chứng khoán hoặc đăng ký giao dịch | |
| 35 | Securities Depository | Lưu ký chứng khoán | |
| 36 | Clearing | Bù trừ giao dịch chứng khoán | |
| 37 | Settlement | Thanh toán giao dịch chứng khoán | |
| 38 | Order Matching | Khớp lệnh | |
| 39 | Market Capitalization | Vốn hóa thị trường | |
| 40 | Liquidity | Thanh khoản | |
| 41 | Market Breadth | Độ rộng thị trường | |
| 42 | Trading Value | Giá trị giao dịch | |
| 43 | Trading Volume | Khối lượng giao dịch | |
| 44 | Valuation | Định giá | |
| 45 | Foreign Capital Flow | Dòng vốn nước ngoài | |
| 46 | Net Buying | Mua ròng | |
| 47 | Net Selling | Bán ròng | |
| 48 | Free Float | Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng | |
| 49 | Discount Rate | Tỷ lệ chiết khấu | |
| 50 | Cost of Capital | Chi phí vốn | |
| 51 | Information Disclosure | Công bố thông tin | |
| 52 | Information Asymmetry | Bất cân xứng thông tin | |
| 53 | Corporate Governance | Quản trị công ty | |
| 54 | Market Risk | Rủi ro thị trường | |
| 55 | Liquidity Risk | Rủi ro thanh khoản | |
| 56 | Investor Sentiment | Tâm lý nhà đầu tư | |
| 57 | Market Cycle | Chu kỳ thị trường | |
| 58 | Frontier Market | Thị trường cận biên | |
| 59 | Secondary Emerging Market | Thị trường mới nổi thứ cấp | |
| 60 | Market Classification | Phân loại thị trường |