Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Bài viết trình bày khung phân tích doanh nghiệp niêm yết theo hướng YMYL-safe: không khuyến nghị mua/bán, tập trung vào mô hình kinh doanh, báo cáo thường niên, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro công bố thông tin.
Doanh nghiệp niêm yết cần được đọc như một hệ thống kinh doanh, không chỉ là một mã cổ phiếu.
Trả lời nhanh: Phân tích doanh nghiệp niêm yết là quá trình đánh giá mô hình kinh doanh, vị thế ngành, báo cáo tài chính, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, quản trị công ty, công bố thông tin và định giá thị trường của doanh nghiệp đang giao dịch trên sàn. Mục tiêu không phải dự đoán giá cổ phiếu ngắn hạn, mà là hiểu doanh nghiệp tạo giá trị, tạo tiền và chịu rủi ro như thế nào.
Một doanh nghiệp có thể báo lợi nhuận tăng, cổ phiếu có thanh khoản cao và xuất hiện trong nhiều báo cáo phân tích. Tuy nhiên, điều đó chưa đủ để kết luận doanh nghiệp có chất lượng tốt. Người đọc cần đi từ câu hỏi nền tảng: doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào, lợi nhuận đến từ hoạt động cốt lõi hay yếu tố bất thường, dòng tiền có đi cùng lợi nhuận không, quản trị có minh bạch không và thị trường đang định giá những kỳ vọng nào.
Bài viết này thuộc cụm thị trường vốn, tập trung vào khung phân tích doanh nghiệp niêm yết theo hướng dữ liệu, không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ cổ phiếu.
Phân tích doanh nghiệp niêm yết là quá trình đánh giá một doanh nghiệp đã niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán dựa trên dữ liệu công bố, báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, hoạt động kinh doanh, quản trị và rủi ro thị trường.
Khác với việc nhìn bảng giá, phân tích doanh nghiệp niêm yết không bắt đầu từ giá cổ phiếu. Nó bắt đầu từ doanh nghiệp: sản phẩm, khách hàng, ngành, biên lợi nhuận, vốn lưu động, nợ vay, dòng tiền, chất lượng quản trị và khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh.
Tips: Phân tích doanh nghiệp niêm yết không đồng nghĩa với dự báo giá cổ phiếu. Đó là khung đánh giá doanh nghiệp dựa trên mô hình kinh doanh, báo cáo tài chính, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, quản trị và công bố thông tin. Giá cổ phiếu chỉ là một phần của bức tranh, cần được đặt sau hiểu biết về doanh nghiệp và rủi ro.
Phân tích báo cáo tài chính chủ yếu trả lời câu hỏi: doanh nghiệp đang có tài sản, nợ, doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền như thế nào.
Phân tích doanh nghiệp niêm yết rộng hơn. Nó dùng báo cáo tài chính như một nguồn dữ liệu quan trọng, nhưng còn xem xét ngành, cổ đông, thanh khoản cổ phiếu, công bố thông tin, định giá thị trường, khả năng huy động vốn và rủi ro pha loãng.
Khuyến nghị mua bán thường đưa ra kết luận hành động cho một nhà đầu tư cụ thể hoặc một nhóm nhà đầu tư. Bài viết này không làm điều đó.
Khung phân tích ở đây chỉ giúp người đọc hiểu cách đánh giá doanh nghiệp. Kết quả phân tích có thể hỗ trợ nghiên cứu, quản trị rủi ro hoặc ra quyết định độc lập, nhưng không thay thế tư vấn đầu tư cá nhân.
Một phân tích tốt không bắt đầu từ tin đồn hoặc bài viết thứ cấp. Nó nên bắt đầu từ tài liệu gốc.
Các nguồn quan trọng gồm báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tài chính quý, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty, nghị quyết đại hội đồng cổ đông, công bố thông tin bất thường, tài liệu họp cổ đông, bản cáo bạch hoặc tài liệu phát hành nếu có.
Về khung pháp lý, Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính là văn bản hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, ban hành ngày 16/11/2020 và có hiệu lực từ 01/01/2021. Văn bản này đã được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản sau đó, trong đó có Thông tư 18/2025/TT-BTC ban hành ngày 26/04/2025, có hiệu lực từ 05/05/2025.
| Nguồn dữ liệu | Dùng để kiểm tra gì? | Lưu ý |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính kiểm toán | Lợi nhuận, tài sản, nợ, dòng tiền, thuyết minh | Cần phân biệt hợp nhất/riêng lẻ, trước/sau kiểm toán |
| Báo cáo tài chính quý | Diễn biến ngắn hạn | Có thể chưa kiểm toán; cần đối chiếu với kỳ năm |
| Báo cáo thường niên | Chiến lược, ngành, quản trị, rủi ro, định hướng | Không chỉ đọc phần thông điệp lãnh đạo |
| Báo cáo quản trị | HĐQT, giao dịch liên quan, thay đổi nhân sự | Quan trọng với rủi ro minh bạch |
| Công bố thông tin bất thường | Sự kiện có thể thay đổi triển vọng hoặc rủi ro | Cần kiểm tra ngày công bố |
| HOSE/HNX/UBCKNN/VSDC | Nguồn chính thức về niêm yết, CBTT, room ngoại, dữ liệu thị trường | Ưu tiên hơn nguồn tổng hợp thứ cấp |
HOSE có chuyên mục báo cáo thường niên; HNX có hướng dẫn công bố thông tin cho tổ chức niêm yết và viện dẫn Thông tư 96/2020/TT-BTC; UBCKNN có cổng công bố thông tin; VSDC công bố dữ liệu liên quan đến tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại công ty đại chúng, tổ chức niêm yết và tổ chức đăng ký giao dịch.
Tips: Khi phân tích doanh nghiệp niêm yết, nguồn ưu tiên là tài liệu gốc: báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị, nghị quyết cổ đông và công bố thông tin trên HOSE, HNX, UBCKNN hoặc website doanh nghiệp. Nguồn thứ cấp chỉ nên dùng để tham khảo bối cảnh, không thay thế dữ liệu chính thức.
Một quy trình thực tế nên đi theo thứ tự sau:
| Bước | Câu hỏi chính | Kết quả cần đạt |
|---|---|---|
| 1 | Doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào? | Hiểu mô hình kinh doanh |
| 2 | Doanh nghiệp đang ở đâu trong chu kỳ ngành? | Hiểu bối cảnh tăng trưởng và rủi ro |
| 3 | Báo cáo tài chính nói gì? | Đọc doanh thu, lợi nhuận, tài sản, nợ, dòng tiền |
| 4 | Lợi nhuận có chuyển thành tiền không? | Đánh giá chất lượng lợi nhuận |
| 5 | Cấu trúc vốn có bền vững không? | Đánh giá nợ vay, lãi vay, nhu cầu vốn |
| 6 | Quản trị và công bố thông tin có minh bạch không? | Đánh giá rủi ro quản trị |
| 7 | Định giá phản ánh giả định nào? | Hiểu thị trường đang kỳ vọng gì |
Quy trình này có thể được mở rộng trong bài cluster cách phân tích doanh nghiệp niêm yết từ mô hình kinh doanh đến định giá.
Mô hình kinh doanh trả lời câu hỏi doanh nghiệp tạo doanh thu và lợi nhuận bằng cách nào. Đây là bước nền tảng vì cùng một mức lợi nhuận, hai doanh nghiệp có chất lượng rất khác nhau nếu một bên tạo tiền đều từ hoạt động cốt lõi, còn bên kia phụ thuộc vào thu nhập bất thường, bán tài sản hoặc ghi nhận kế toán.
Cần bắt đầu với các câu hỏi:
Tips: Mô hình kinh doanh cho biết doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào và cần bao nhiêu vốn để tăng trưởng. Một doanh nghiệp có doanh thu tăng nhanh nhưng phải tăng tồn kho, phải thu và nợ vay tương ứng có rủi ro khác với doanh nghiệp tăng doanh thu nhờ lợi thế quy mô, biên lợi nhuận cải thiện và dòng tiền kinh doanh ổn định.
Ví dụ, doanh nghiệp bán lẻ thường cần theo dõi doanh thu trên mỗi cửa hàng, vòng quay hàng tồn kho và biên lợi nhuận gộp. Doanh nghiệp bất động sản cần theo dõi quỹ đất, pháp lý dự án, dòng tiền khách hàng và tiến độ bàn giao. Ngân hàng cần bộ chỉ tiêu riêng như NIM, CASA, NPL, LLR và tăng trưởng tín dụng.
Không nên dùng một bộ chỉ số duy nhất cho mọi ngành.
Báo cáo tài chính gồm ba báo cáo chính: bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Thuyết minh báo cáo tài chính giúp giải thích chính sách kế toán, chi tiết khoản mục và các thông tin không thể hiện đầy đủ ở ba báo cáo chính.
Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh thu, chi phí, lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận sau thuế. Nhưng nó không cho biết đầy đủ doanh nghiệp có thu được tiền hay chưa.
Bảng cân đối kế toán cho thấy tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Đây là nơi cần kiểm tra khoản phải thu, hàng tồn kho, nợ vay, chi phí xây dựng cơ bản dở dang, tài sản tài chính và các khoản phải trả.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là phần thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cho biết lợi nhuận kế toán có được chuyển thành tiền hay không.
Nếu muốn đào sâu cách đọc từng báo cáo, nên liên kết sang bài phân tích bảng cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ.
Chất lượng lợi nhuận phản ánh mức độ lợi nhuận kế toán đại diện cho hiệu quả kinh tế thật của doanh nghiệp. Lợi nhuận có chất lượng cao thường đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, lặp lại được, có dòng tiền hỗ trợ và không phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố bất thường.
Ngược lại, lợi nhuận có thể kém bền vững nếu tăng nhờ hoàn nhập dự phòng, lãi bán tài sản, đánh giá lại khoản đầu tư, thu nhập tài chính bất thường, kéo dài công nợ phải thu hoặc thay đổi chính sách kế toán.
Tips: Chất lượng lợi nhuận tốt không chỉ là lợi nhuận tăng. Lợi nhuận cần đến từ hoạt động cốt lõi, có khả năng lặp lại, được hỗ trợ bởi dòng tiền kinh doanh và không phụ thuộc quá lớn vào khoản bất thường. Nếu lợi nhuận tăng nhưng CFO âm kéo dài, nhà phân tích cần kiểm tra khoản phải thu, hàng tồn kho và chính sách ghi nhận doanh thu.
Một số dấu hiệu cần kiểm tra:
| Dấu hiệu | Ý nghĩa phân tích |
|---|---|
| Lợi nhuận tăng nhưng CFO âm | Có thể doanh nghiệp chưa thu được tiền hoặc vốn lưu động bị kéo căng |
| Khoản phải thu tăng nhanh hơn doanh thu | Rủi ro chất lượng doanh thu và thu hồi công nợ |
| Hàng tồn kho tăng mạnh | Rủi ro giảm giá, chậm bán hoặc ghi nhận lợi nhuận chưa chắc chắn |
| Lợi nhuận tài chính lớn bất thường | Cần tách khỏi lợi nhuận hoạt động cốt lõi |
| Chi phí vốn hóa tăng | Cần kiểm tra khả năng trì hoãn ghi nhận chi phí |
| Nợ vay tăng nhanh | Rủi ro lãi vay và áp lực thanh khoản |
Phần này nên liên kết sang bài chuyên sâu chất lượng lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp niêm yết và bài các dấu hiệu cảnh báo chất lượng lợi nhuận trên báo cáo tài chính.
Báo cáo thường niên không chỉ là tài liệu truyền thông. Với doanh nghiệp niêm yết, đây là nơi người đọc có thể tìm thấy chiến lược, phân khúc kinh doanh, kết quả theo năm, định hướng đầu tư, rủi ro, thông tin quản trị và đôi khi cả các vấn đề cần đặt câu hỏi thêm.
Khi đọc báo cáo thường niên, nên chú ý:
Tips: Báo cáo thường niên hữu ích nhất khi được đọc cùng báo cáo tài chính và công bố thông tin. Người đọc không nên chỉ xem phần thành tựu, mà cần kiểm tra chiến lược, rủi ro, giao dịch bên liên quan, thay đổi quản trị, kế hoạch vốn và mức độ hoàn thành cam kết của ban lãnh đạo qua nhiều năm.
Báo cáo quản trị công ty cũng quan trọng vì giúp đánh giá cách HĐQT, ban điều hành và cổ đông lớn tương tác với doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tốt nhưng quản trị thiếu minh bạch vẫn có thể mang rủi ro lớn đối với cổ đông thiểu số.
Bài cluster phù hợp để phát triển tiếp là checklist phân tích báo cáo thường niên và báo cáo quản trị.
Không nên đánh giá doanh nghiệp bằng một chỉ số đơn lẻ. Cần kết hợp nhiều nhóm chỉ tiêu.
| Nhóm chỉ tiêu | Ví dụ | Câu hỏi phân tích |
|---|---|---|
| Tăng trưởng | Doanh thu, lợi nhuận gộp, LNST, EPS | Tăng trưởng đến từ sản lượng, giá bán, mở rộng thị trường hay yếu tố kế toán? |
| Sinh lời | Biên lợi nhuận gộp, ROE, ROA, ROIC | Doanh nghiệp tạo lợi nhuận tốt trên vốn hay chỉ tăng nhờ đòn bẩy? |
| Dòng tiền | CFO, FCF, CFO/LNST | Lợi nhuận có chuyển thành tiền không? |
| Đòn bẩy | Nợ vay/vốn chủ, nợ ròng/EBITDA, chi phí lãi vay | Cấu trúc vốn có chịu được biến động lãi suất không? |
| Thanh khoản | Tiền mặt, hệ số thanh toán, vòng quay vốn lưu động | Doanh nghiệp có đủ nguồn lực vận hành không? |
| Định giá | P/E, P/B, EV/EBITDA, DCF | Giá thị trường đang phản ánh kỳ vọng nào? |
Với phần định giá, cần liên kết sang bài định giá doanh nghiệp để tránh biến Subpillar này thành bài định giá quá sâu.
Mỗi ngành có logic tài chính khác nhau. Một chỉ số tốt với ngành này có thể không phù hợp với ngành khác.
| Ngành | Chỉ tiêu cần chú ý | Rủi ro thường gặp |
|---|---|---|
| Ngân hàng | NIM, CASA, NPL, LLR, CIR, tăng trưởng tín dụng | Nợ xấu, trích lập, chất lượng tài sản |
| Bất động sản | Hàng tồn kho, người mua trả tiền trước, nợ vay, pháp lý dự án | Dòng tiền yếu, chậm pháp lý, áp lực đáo hạn |
| Bán lẻ | Doanh thu/cửa hàng, biên gộp, vòng quay tồn kho | Mở rộng quá nhanh, tồn kho cao |
| Sản xuất | Biên gộp, chi phí nguyên liệu, capex, vòng quay tài sản | Biến động đầu vào, tỷ giá, công suất dư thừa |
| Hạ tầng/tiện ích | Dòng tiền hợp đồng, nợ vay, thời gian hoàn vốn | Rủi ro lãi suất, quy định giá, hợp đồng dài hạn |
| Công nghệ/dịch vụ | Biên lợi nhuận, doanh thu lặp lại, chi phí nhân sự | Phụ thuộc khách hàng lớn, định giá kỳ vọng cao |
Do đó, trước khi kết luận một doanh nghiệp “rẻ” hay “đắt”, cần so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng mô hình kinh doanh và cùng giai đoạn chu kỳ.
Một số tín hiệu không đủ để kết luận doanh nghiệp xấu, nhưng đủ để yêu cầu kiểm tra sâu hơn.
Đây là cảnh báo quan trọng. Có thể doanh nghiệp đang ghi nhận doanh thu nhưng chưa thu tiền, tăng tồn kho, tăng phải thu hoặc mở rộng vốn lưu động quá nhanh.
Nếu khoản phải thu tăng liên tục và nhanh hơn doanh thu, cần xem doanh nghiệp có nới lỏng điều kiện bán hàng hay không. Điều này có thể làm lợi nhuận kế toán đẹp hơn trong ngắn hạn nhưng tăng rủi ro thu hồi tiền.
Nợ vay không xấu nếu tạo ra lợi nhuận và dòng tiền tương ứng. Nhưng nếu nợ tăng trong khi ROA, ROIC hoặc CFO không cải thiện, rủi ro tài chính có thể tăng nhanh khi lãi suất hoặc thị trường thay đổi.
Giao dịch bên liên quan cần được đọc kỹ trong báo cáo quản trị và thuyết minh báo cáo tài chính. Không phải giao dịch nào cũng tiêu cực, nhưng nếu thiếu minh bạch, giá giao dịch khó kiểm chứng hoặc tỷ trọng quá lớn, rủi ro với cổ đông thiểu số tăng lên.
Khi doanh nghiệp thay đổi chính sách ghi nhận doanh thu, vốn hóa chi phí, trích lập dự phòng hoặc phân loại khoản mục, nhà phân tích cần kiểm tra tác động đến lợi nhuận và khả năng so sánh giữa các kỳ.

Kết quả phân tích nên được trình bày theo bốn lớp:
Ví dụ, thay vì viết “doanh nghiệp này tốt”, nên viết: “Dựa trên BCTC kỳ X, biên lợi nhuận gộp cải thiện, nhưng CFO thấp hơn lợi nhuận sau thuế do khoản phải thu tăng. Cần theo dõi khả năng thu tiền trong các kỳ tiếp theo.”
Tips: Một phân tích YMYL-safe nên tách dữ liệu, sự kiện, nhận định và kịch bản. Không nên chuyển trực tiếp từ phân tích doanh nghiệp sang khuyến nghị mua bán. Cách trình bày an toàn hơn là nêu điều kiện: nếu dòng tiền cải thiện, nợ ổn định và biên lợi nhuận duy trì, đánh giá rủi ro sẽ khác so với kịch bản doanh thu tăng nhưng phải thu và nợ vay tăng nhanh.
Phân tích doanh nghiệp niêm yết không nên là tài liệu viết một lần rồi bỏ. Cần cập nhật khi có dữ liệu mới hoặc sự kiện làm thay đổi giả định.
| Tình huống | Vì sao cần cập nhật |
|---|---|
| Công bố BCTC quý, bán niên, năm | Thay đổi lợi nhuận, dòng tiền, nợ và vốn lưu động |
| Công bố báo cáo thường niên | Cập nhật chiến lược, rủi ro, quản trị |
| ĐHĐCĐ thường niên/bất thường | Cập nhật kế hoạch vốn, cổ tức, phát hành, nhân sự |
| Phát hành thêm, trái phiếu, vay nợ lớn | Ảnh hưởng pha loãng và cấu trúc vốn |
| M&A, tái cấu trúc, thay đổi ngành | Thay đổi mô hình kinh doanh |
| Thay đổi lãi suất, tỷ giá, chính sách | Ảnh hưởng chi phí vốn, doanh thu, chi phí tài chính |
| Công bố thông tin bất thường | Có thể thay đổi rủi ro hoặc triển vọng |
Theo chính sách freshness của Taichinh.day, hồ sơ doanh nghiệp và báo cáo tài chính/doanh nghiệp niêm yết cần được rà soát sau mỗi kỳ công bố liên quan; luật, thuế, quy định phải cập nhật khi văn bản mới ban hành, có hiệu lực hoặc văn bản cũ bị thay thế.
Phân tích doanh nghiệp niêm yết không nên bắt đầu bằng câu hỏi “cổ phiếu có tăng không”, mà bằng câu hỏi “doanh nghiệp này tạo giá trị và tạo tiền như thế nào”. Một khung phân tích tốt cần kết nối mô hình kinh doanh, báo cáo tài chính, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, quản trị, công bố thông tin, định giá và rủi ro.
Với thị trường vốn Việt Nam, nguồn dữ liệu chính thức là nền tảng quan trọng: báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị, công bố thông tin từ doanh nghiệp, HOSE, HNX, UBCKNN và VSDC. Người đọc nên dùng các nguồn này để kiểm chứng trước khi đưa ra bất kỳ nhận định nào.
Nội dung này nhằm cung cấp kiến thức và khung phân tích chung, không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân.
Phân tích doanh nghiệp niêm yết là quá trình đánh giá doanh nghiệp đang giao dịch trên thị trường chứng khoán dựa trên mô hình kinh doanh, báo cáo tài chính, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, quản trị, công bố thông tin và định giá. Mục tiêu là hiểu bản chất kinh tế và rủi ro, không chỉ nhìn biến động giá cổ phiếu.
Tối thiểu nên đọc báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tài chính quý, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị, nghị quyết đại hội cổ đông, công bố thông tin bất thường và thuyết minh báo cáo tài chính. Nên ưu tiên nguồn từ doanh nghiệp, HOSE, HNX, UBCKNN và VSDC.
Chất lượng lợi nhuận cho biết lợi nhuận có đến từ hoạt động cốt lõi, có khả năng lặp lại và có được hỗ trợ bởi dòng tiền hay không. Nếu lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm kéo dài, cần kiểm tra khoản phải thu, tồn kho, chính sách ghi nhận doanh thu và các khoản bất thường.
Phân tích báo cáo tài chính tập trung vào số liệu kế toán và tỷ số tài chính. Phân tích doanh nghiệp niêm yết rộng hơn vì còn bao gồm mô hình kinh doanh, ngành, quản trị công ty, công bố thông tin, thanh khoản cổ phiếu, cơ cấu cổ đông, khả năng huy động vốn và định giá thị trường.
Không nên dùng một chỉ số đơn lẻ. P/E và P/B chỉ có ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh tăng trưởng, ROE, chất lượng lợi nhuận, chu kỳ ngành, cấu trúc vốn, rủi ro kế toán và so sánh với doanh nghiệp cùng ngành. Bài viết này chỉ giải thích phương pháp, không đưa khuyến nghị mua bán.
Nên cập nhật sau mỗi kỳ báo cáo tài chính quan trọng, sau báo cáo thường niên, sau đại hội cổ đông, khi có phát hành thêm, M&A, thay đổi lãnh đạo, thay đổi lớn về ngành, lãi suất, tỷ giá, pháp lý hoặc khi doanh nghiệp công bố thông tin bất thường.
Bảng các từ viết tắt và thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | CFO | Cash Flow from Operating Activities / Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 2 | FCF | Free Cash Flow | Dòng tiền tự do |
| 3 | EPS | Earnings Per Share | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| 4 | P/E | Price-to-Earnings Ratio | Hệ số giá trên lợi nhuận |
| 5 | P/B | Price-to-Book Ratio | Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 6 | EV/EBITDA | Enterprise Value / Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ |
| 7 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 8 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 9 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| 10 | ROA | Return on Assets | Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
| 11 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 12 | NIM | Net Interest Margin | Biên lãi ròng |
| 13 | CASA | Current Account Savings Account | Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn |
| 14 | NPL | Non-Performing Loan | Nợ xấu |
| 15 | LLR | Loan Loss Reserve | Dự phòng rủi ro cho vay |
| 16 | CIR | Cost-to-Income Ratio | Tỷ lệ chi phí trên thu nhập |
| 17 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập |
| 18 | YMYL | Your Money or Your Life | Nội dung có ảnh hưởng đến tiền bạc, tài chính hoặc đời sống người đọc |
| 19 | Business model | Mô hình kinh doanh | |
| 20 | Earnings quality | Chất lượng lợi nhuận | |
| 21 | Annual report | Báo cáo thường niên | |
| 22 | Financial statements | Báo cáo tài chính | |
| 23 | Income statement | Báo cáo kết quả kinh doanh | |
| 24 | Balance sheet | Bảng cân đối kế toán | |
| 25 | Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | |
| 26 | Operating cash flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | |
| 27 | Accruals | Các khoản dồn tích / kế toán dồn tích | |
| 28 | Free float | Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng | |
| 29 | Terminal value | Giá trị cuối kỳ / giá trị tiếp diễn | |
| 30 | Margin of safety | Biên an toàn | |
| 31 | Room foreign ownership / Foreign ownership limit | Giới hạn sở hữu nước ngoài / room ngoại | |
| 32 | Disclosure | Công bố thông tin | |
| 33 | Corporate governance | Quản trị công ty | |
| 34 | Related-party transactions | Giao dịch bên liên quan | |
| 35 | Dilution | Pha loãng cổ phiếu / pha loãng quyền sở hữu | |
| 36 | Capital structure | Cấu trúc vốn | |
| 37 | Market capitalization | Vốn hóa thị trường | |
| 38 | Liquidity | Thanh khoản | |
| 39 | Valuation | Định giá | |
| 40 | Risk | Rủi ro |