Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Vai trò CFO không dừng ở báo cáo tài chính. CFO giúp doanh nghiệp đánh giá tính khả thi của chiến lược, phân bổ vốn, kiểm soát ngân sách, quản trị dòng tiền, rủi ro và chất lượng thông tin phục vụ quyết định.
CFO kết nối mục tiêu tăng trưởng với nguồn vốn, dòng tiền, dữ liệu và kỷ luật kiểm soát.
Chiến lược chỉ tạo giá trị khi doanh nghiệp đủ vốn, kiểm soát được rủi ro và điều chỉnh kịp thời.
Trả lời nhanh: CFO, viết tắt của Chief Financial Officer, là giám đốc tài chính chịu trách nhiệm chuyển chiến lược kinh doanh thành kế hoạch vốn, ngân sách, dòng tiền và chỉ tiêu có thể kiểm soát. CFO đồng thời thiết kế cơ chế báo cáo, phê duyệt, quản trị rủi ro và cảnh báo sớm, giúp CEO và Hội đồng quản trị cân bằng giữa tăng trưởng, thanh khoản và giá trị doanh nghiệp.
Vai trò CFO trong chiến lược và kiểm soát tài chính nằm ở điểm giao giữa “doanh nghiệp muốn đi đâu” và “doanh nghiệp có đủ nguồn lực, dữ liệu và kỷ luật để đi đến đó hay không”. Vì vậy, CFO không chỉ nhìn lại kết quả kế toán đã phát sinh. Vị trí này phải tham gia từ lúc xây dựng giả định, lựa chọn phương án, phân bổ vốn đến khi theo dõi sai lệch và đề xuất hành động điều chỉnh.
Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, CFO thường là người kết nối CEO, Hội đồng quản trị, bộ phận kinh doanh, kế toán, FP&A, kho quỹ, ngân hàng và nhà đầu tư. Phạm vi cụ thể tùy quy mô, ngành nghề, điều lệ và mức phân quyền của từng doanh nghiệp; không có một mô tả công việc duy nhất phù hợp cho mọi tổ chức.
CFO là viết tắt của Chief Financial Officer, thường được dịch là Giám đốc tài chính. Đây là chức danh lãnh đạo phụ trách chức năng tài chính, nhưng nội hàm rộng hơn việc ghi nhận nghiệp vụ, lập báo cáo hoặc kiểm soát chứng từ.
Ở doanh nghiệp nhỏ, chức năng CFO có thể do chủ doanh nghiệp, CEO, kế toán trưởng hoặc một CFO thuê ngoài cùng đảm nhiệm. Khi doanh nghiệp phát triển, phạm vi thường được tách thành các nhóm như kế toán, kế hoạch và phân tích tài chính — FP&A, kho quỹ — treasury, thuế, quản trị vốn, quan hệ ngân hàng, kiểm soát tài chính và quản trị rủi ro.
CFO có thể báo cáo trực tiếp cho CEO, đồng thời cung cấp thông tin cho Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban kiểm toán. Cấu trúc này phải được xác định trong điều lệ, quy chế tài chính và ma trận phân quyền. Một doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi quyết định có yếu tố tiền đều thuộc quyền phê duyệt cuối cùng của CFO.
Tại Việt Nam, Luật Kế toán số 88/2015/QH13, được sửa đổi một phần bởi Luật số 56/2024/QH15, cùng Nghị định 174/2016/NĐ-CP quy định cụ thể về kế toán trưởng và người phụ trách kế toán. Chức danh CFO không vì tên gọi tiếng Anh hoặc vị trí quản trị mà tự động thay thế các trách nhiệm pháp lý gắn với chức danh kế toán theo quy định.
Có thể phân biệt theo trọng tâm:
CFO và kế toán trưởng khác nhau thế nào? Kế toán trưởng chủ yếu bảo đảm hệ thống kế toán, chứng từ, sổ sách và báo cáo tuân thủ quy định. CFO có phạm vi quản trị rộng hơn, gồm chiến lược tài chính, phân bổ vốn, dòng tiền, dự báo và rủi ro. Hai vai trò có thể phối hợp hoặc do cùng một người đảm nhiệm, nhưng không nên mặc nhiên xem chức danh CFO thay thế trách nhiệm pháp lý của kế toán trưởng.
CFO tham gia chiến lược không phải để thay CEO quyết định thị trường, sản phẩm hay mô hình kinh doanh. Nhiệm vụ cốt lõi là kiểm tra tính khả thi tài chính, lượng hóa điều kiện thành công và làm rõ chi phí cơ hội của từng lựa chọn.
Một mục tiêu như “mở rộng thị trường miền Trung” chưa phải kế hoạch có thể kiểm soát. CFO cần chuyển mục tiêu đó thành các biến số:
Quá trình này buộc ban điều hành làm rõ các giả định, đồng thời xem xét tác động từ kinh tế vĩ mô Việt Nam như cầu thị trường, lãi suất, tỷ giá và chi phí đầu vào. Nếu doanh thu chỉ đạt 70% kế hoạch, doanh nghiệp còn đủ thanh khoản không? Nếu thời gian thu tiền kéo dài thêm 20 ngày, nhu cầu vay ngắn hạn thay đổi thế nào? Nếu tỷ giá, lãi suất hoặc chi phí nguyên liệu tăng, dự án còn tạo giá trị hay không?
CFO không chỉ kiểm tra một phương án có lợi nhuận hay không. Một phương án có thể báo lãi nhưng vẫn gây thiếu tiền, tăng đòn bẩy quá mức hoặc làm doanh nghiệp mất khả năng linh hoạt.
Khi đánh giá một dự án, CFO cần xem ít nhất bốn lớp:
Nguồn lực luôn hữu hạn. CFO phải giúp doanh nghiệp lựa chọn giữa duy trì hoạt động hiện tại, mở rộng, trả nợ, đầu tư công nghệ, mua lại doanh nghiệp hoặc giữ dự phòng thanh khoản.
Một khung phân bổ vốn tốt không xếp hạng dự án chỉ bằng lợi nhuận dự kiến. Nó cần xem xét:
CFO nên trình bày quyết định dưới dạng kịch bản thay vì một con số duy nhất:
Kịch bản không nhằm dự báo chính xác tương lai. Mục đích là xác định doanh nghiệp có thể chịu đựng đến đâu, dấu hiệu nào phải theo dõi và hành động nào cần kích hoạt.
Vai trò chiến lược của CFO: CFO biến mục tiêu kinh doanh thành mô hình doanh thu, chi phí, dòng tiền, nhu cầu vốn và giới hạn rủi ro. Trên cơ sở đó, CFO đánh giá tính khả thi của từng phương án, so sánh chi phí cơ hội, xây dựng kịch bản và đề xuất cách phân bổ vốn. Giá trị của CFO nằm ở việc làm rõ điều kiện để chiến lược có thể thực thi, không chỉ xác nhận kế hoạch có lợi nhuận trên giấy.
Kiểm soát tài chính không đồng nghĩa với việc CFO trực tiếp kiểm tra từng hóa đơn. Vai trò ở cấp quản trị là thiết kế hệ thống giúp giao dịch đúng thẩm quyền, dữ liệu đáng tin, sai lệch được phát hiện sớm và rủi ro được xử lý trước khi gây hậu quả lớn.
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
Nguyên tắc quan trọng là tránh để một người vừa đề xuất, phê duyệt, thực hiện và đối chiếu cùng một giao dịch. Phân tách nhiệm vụ giảm rủi ro sai sót, gian lận và xung đột lợi ích, nhưng phải thiết kế phù hợp với quy mô nhân sự để không làm tê liệt hoạt động.
Ngân sách là cam kết phân bổ nguồn lực, không chỉ là bảng dự toán. Phần triển khai chi tiết cần liên kết với quy trình lập kế hoạch tài chính doanh nghiệp hằng năm. CFO cần tổ chức quy trình:
Mục tiêu → giả định → ngân sách → thực hiện → đo sai lệch → phân tích nguyên nhân → hành động điều chỉnh
Sai lệch nên được tách thành nguyên nhân có thể kiểm soát và nguyên nhân bên ngoài. Ví dụ, chi phí bán hàng tăng có thể do sản lượng tăng, giá dịch vụ tăng hoặc kỷ luật chi tiêu yếu. Chỉ nhìn chênh lệch tuyệt đối mà không phân tích yếu tố tạo ra chênh lệch có thể dẫn đến quyết định cắt giảm sai.
Lợi nhuận không đồng nghĩa với tiền mặt. CFO cần bảo đảm doanh nghiệp nhìn thấy:
Phần triển khai chi tiết nên được liên kết với dòng tiền doanh nghiệp và vốn lưu động, thay vì dồn toàn bộ vào bài về CFO.
Một dự án được phê duyệt không có nghĩa là được chi không giới hạn. CFO nên thiết kế các “cổng” kiểm soát:
Đánh giá sau đầu tư đặc biệt quan trọng vì giúp so sánh giả định với kết quả thực tế, cải thiện chất lượng quyết định ở các dự án tiếp theo.
CFO cần xác định “một phiên bản sự thật” cho các chỉ tiêu quan trọng. Doanh thu, EBITDA, dòng tiền tự do, nợ ròng hoặc ROIC phải có định nghĩa, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm rõ.
Dashboard chỉ có giá trị khi:
CFO thường tham gia quản trị các rủi ro liên quan đến tiền mặt, nguồn vốn, lãi suất, tỷ giá, tín dụng khách hàng, thuế, covenant, gian lận và chất lượng báo cáo. Khung COSO về quản trị rủi ro doanh nghiệp nhấn mạnh việc gắn quản trị rủi ro với chiến lược và hiệu suất, thay vì xử lý rủi ro như một danh sách tách rời hoạt động kinh doanh. Với nội dung chuyên sâu, doanh nghiệp nên xem thêm hệ thống quản trị rủi ro tài chính.
CFO kiểm soát tài chính bằng cách nào? CFO kiểm soát tài chính bằng cách thiết kế quy chế, hạn mức phê duyệt, phân tách nhiệm vụ, ngân sách, forecast, dashboard, kiểm soát dòng tiền, quản trị rủi ro và cơ chế cảnh báo. CFO không cần trực tiếp kiểm tra mọi giao dịch; trách nhiệm quan trọng hơn là bảo đảm hệ thống phát hiện sai lệch, truy nguyên trách nhiệm và kích hoạt hành động điều chỉnh đúng thời điểm.

Chiến lược và kiểm soát không phải hai nhiệm vụ đối lập. Kiểm soát tốt không nhằm ngăn doanh nghiệp chấp nhận rủi ro; nó giúp doanh nghiệp biết rủi ro nào được chấp nhận, trong giới hạn nào và ai có quyền quyết định.
| Bước | Câu hỏi quản trị | Đầu ra CFO cần tạo |
|---|---|---|
| 1. Xác định mục tiêu | Doanh nghiệp muốn đạt kết quả gì? | Mục tiêu và chỉ số kết quả |
| 2. Mô hình hóa | Giả định nào quyết định doanh thu, chi phí và dòng tiền? | Mô hình tài chính và kịch bản |
| 3. Phân bổ vốn | Nguồn lực nên đặt vào đâu? | Ngân sách, hạn mức và kế hoạch vốn |
| 4. Thiết lập kiểm soát | Sai lệch và rủi ro nào cần ngăn hoặc phát hiện? | Quy chế, phân quyền, KPI, ngưỡng cảnh báo |
| 5. Theo dõi thực hiện | Kết quả khác kế hoạch ở đâu và vì sao? | Báo cáo sai lệch và risk dashboard |
| 6. Điều chỉnh | Cần đổi giả định, nguồn lực hay chiến lược? | Hành động khắc phục hoặc tái phân bổ vốn |
Vòng lặp này chỉ hiệu quả khi dữ liệu đủ nhanh để hỗ trợ quyết định. Báo cáo chính xác nhưng đến quá muộn có thể không còn giá trị quản trị; báo cáo nhanh nhưng sai lại tạo ra quyết định nguy hiểm.
Deloitte mô tả bốn vai trò của CFO gồm Strategist, Steward, Operator và Catalyst. Khung này hữu ích để doanh nghiệp tránh xây dựng chức năng CFO lệch về một phía.
| Vai trò | Câu hỏi chính | Biểu hiện trong doanh nghiệp |
| Strategist — Nhà chiến lược | Nên đầu tư và tăng trưởng theo hướng nào? | Mô hình tài chính, phân bổ vốn, M&A, kịch bản |
| Steward — Người bảo toàn giá trị | Tài sản, dữ liệu và niềm tin được bảo vệ ra sao? | Kiểm soát, tuân thủ, quản trị rủi ro, báo cáo |
| Operator — Người vận hành | Chức năng tài chính có hiệu quả không? | Closing, treasury, thuế, quy trình, hệ thống |
| Catalyst — Chất xúc tác | Làm thế nào thúc đẩy tổ chức thực thi mục tiêu? | KPI, trách nhiệm giải trình, thay đổi hành vi, chuyển đổi |
Doanh nghiệp có thể thất bại nếu CFO chỉ là Steward và Operator: hệ thống có thể tuân thủ nhưng chậm hỗ trợ tăng trưởng. Ngược lại, nếu CFO chỉ tập trung Strategist và Catalyst mà xem nhẹ dữ liệu, kiểm soát và thanh khoản, chiến lược có thể dựa trên thông tin yếu hoặc vượt quá sức chịu đựng tài chính.
Không có một dashboard CFO dùng chung cho mọi ngành. Bộ chỉ tiêu phải bắt đầu từ mô hình tạo giá trị và rủi ro trọng yếu của doanh nghiệp.
| Nhóm mục tiêu | KPI tham khảo | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Dòng tiền hoạt động, cash runway, current ratio | Doanh nghiệp có đủ tiền đáp ứng nghĩa vụ? |
| Vốn lưu động | DSO, DIO, DPO, cash conversion cycle | Tiền bị khóa ở phải thu và tồn kho bao lâu? |
| Hiệu quả vốn | ROIC, free cash flow, tỷ lệ hoàn vốn dự án | Vốn tạo ra giá trị ở mức nào? |
| Cấu trúc vốn | Nợ ròng/EBITDA, lãi vay, covenant headroom | Đòn bẩy còn trong giới hạn an toàn đã phê duyệt? |
| Kế hoạch | Forecast accuracy, budget variance | Chất lượng giả định và dự báo ra sao? |
| Hiệu quả tài chính | Thời gian đóng sổ, chi phí chức năng tài chính | Bộ phận tài chính có nhanh và hiệu quả? |
| Kiểm soát | Số ngoại lệ, thời gian khắc phục, giao dịch quá hạn | Hệ thống có phát hiện và xử lý sai lệch? |
| Chất lượng quyết định | Thời gian cung cấp phân tích, tỷ lệ dự án được hậu kiểm | Thông tin tài chính có thực sự hỗ trợ điều hành? |
Một KPI tốt phải có công thức, nguồn dữ liệu, tần suất, ngưỡng và người chịu trách nhiệm. Chỉ tiêu không gắn với quyết định sẽ dễ trở thành báo cáo trang trí.
| Vai trò | Trọng tâm | Hướng thời gian | Trách nhiệm điển hình |
|---|---|---|---|
| CEO | Toàn bộ chiến lược và kết quả doanh nghiệp | Hiện tại và tương lai | Quyết định kinh doanh tổng thể |
| CFO | Chiến lược tài chính, vốn, thanh khoản, hiệu suất và rủi ro | Quá khứ, hiện tại và tương lai | Phân bổ vốn, forecast, tài trợ, kiểm soát tài chính |
| Kế toán trưởng | Tổ chức kế toán, sổ sách, báo cáo và tuân thủ | Chủ yếu quá khứ và hiện tại | Hệ thống kế toán, báo cáo, trách nhiệm theo pháp luật |
| Financial Controller | Độ chính xác và kỷ luật vận hành tài chính | Quá khứ và hiện tại | Closing, reconciliation, policy, control |
| Kiểm toán nội bộ | Đánh giá độc lập về quản trị, rủi ro và kiểm soát | Hậu kiểm và đánh giá hệ thống | Assurance, khuyến nghị cải thiện |
Bảng trên là mô hình tham khảo, không phải ma trận quyền hạn bắt buộc. Ở doanh nghiệp cụ thể, quyền quyết định phải được ghi trong điều lệ, quy chế tài chính, mô tả công việc và delegation of authority.
| Kịch bản | Ưu tiên của CFO | Chỉ báo theo dõi |
|---|---|---|
| Tăng trưởng nhanh | Nguồn vốn, vốn lưu động, năng lực tài chính, kỷ luật đầu tư | Cash runway, DSO, burn rate, ROIC, forecast |
| Suy giảm doanh thu hoặc thiếu thanh khoản | Bảo toàn tiền, stress forecast, ưu tiên chi, đàm phán nghĩa vụ | Tiền khả dụng, dòng tiền tuần, covenant, nợ đến hạn |
| Gọi vốn, M&A hoặc tái cấu trúc | Chất lượng dữ liệu, định giá, cấu trúc giao dịch, due diligence | EBITDA chuẩn hóa, nợ ròng, working capital, synergy |
Một doanh nghiệp phân phối dự kiến mở thêm 20 điểm bán. Kế hoạch kinh doanh cho thấy doanh thu có thể tăng 30%, nhưng CFO phát hiện ba vấn đề:
CFO không nhất thiết bác bỏ chiến lược. Phương án có thể được điều chỉnh thành mở theo từng giai đoạn, đàm phán kỳ hạn thanh toán, dùng nguồn vốn phù hợp hơn và đặt ngưỡng dừng nếu doanh thu hoặc vòng quay tồn kho không đạt kế hoạch. Đây là cách kiểm soát hỗ trợ chiến lược, thay vì chỉ hạn chế chi tiêu.
Không nên dùng một ngưỡng doanh thu duy nhất để kết luận doanh nghiệp cần CFO. Nhu cầu xuất hiện khi độ phức tạp tài chính vượt quá khả năng của hệ thống hiện tại.
Các dấu hiệu thường gặp:
Doanh nghiệp có thể lựa chọn CFO toàn thời gian, CFO thuê ngoài hoặc nâng cấp dần chức năng FP&A, treasury và control. Lựa chọn phụ thuộc quy mô, rủi ro, chi phí và tần suất quyết định chiến lược.
Khi nào doanh nghiệp cần CFO? Doanh nghiệp cần chức năng CFO khi các quyết định về vốn, dòng tiền, đầu tư và rủi ro trở nên phức tạp hơn khả năng của bộ máy kế toán hiện tại. Dấu hiệu điển hình là lợi nhuận không chuyển thành tiền, forecast thiếu tin cậy, vay nợ tăng, nhiều đơn vị dùng dữ liệu khác nhau hoặc doanh nghiệp chuẩn bị gọi vốn, M&A, IPO hay tái cấu trúc.
Điều này khiến chức năng tài chính tập trung vào closing và tuân thủ, nhưng thiếu dự báo, phân bổ vốn và hỗ trợ chiến lược.
CFO bị yêu cầu chịu trách nhiệm về dòng tiền hoặc rủi ro nhưng không được tham gia phê duyệt hợp đồng, điều khoản tín dụng, đầu tư hoặc giá bán. Khi đó, trách nhiệm và quyền hạn không cân xứng.
Lợi nhuận có thể tăng trong khi tiền mặt giảm, công nợ xấu đi hoặc đòn bẩy tăng. Đánh giá cần bao gồm dòng tiền, hiệu quả vốn, chất lượng forecast và kiểm soát.
Cắt chi phí không phải lúc nào cũng tạo giá trị. Cắt nhầm năng lực bán hàng, bảo trì, dữ liệu hoặc nhân sự cốt lõi có thể làm suy yếu dòng tiền tương lai.
Khi cùng một chỉ tiêu có nhiều công thức, cuộc họp sẽ dành thời gian tranh luận số nào đúng thay vì quyết định hành động.
Nếu CFO chỉ được hỏi sau khi cam kết đầu tư hoặc ký hợp đồng, doanh nghiệp mất cơ hội cấu trúc nguồn vốn, điều khoản và cơ chế kiểm soát từ đầu.
Doanh nghiệp có thể rà soát 12 câu hỏi sau:
Nếu nhiều câu trả lời là “chưa”, vấn đề không nhất thiết nằm ở năng lực của một cá nhân. Doanh nghiệp có thể đang thiếu kiến trúc quản trị tài chính, dữ liệu và quyền quyết định nhất quán.
Thứ nhất, mô hình CFO của tập đoàn lớn không thể sao chép nguyên vẹn vào doanh nghiệp vừa và nhỏ. Quá nhiều lớp phê duyệt có thể làm chậm hoạt động và tạo chi phí lớn hơn lợi ích kiểm soát.
Thứ hai, framework quốc tế như Four Faces of the CFO hoặc COSO là khung tham khảo. Doanh nghiệp phải điều chỉnh theo pháp luật Việt Nam, ngành nghề, cơ cấu sở hữu và mức trưởng thành quản trị.
Thứ ba, KPI và ngưỡng cảnh báo không có giá trị phổ quát. Mức nợ, vòng quay tồn kho hoặc cash runway phù hợp phụ thuộc chu kỳ kinh doanh, biên lợi nhuận, tính mùa vụ và khả năng tiếp cận vốn.
Cuối cùng, CFO không thể bù đắp cho chiến lược kinh doanh yếu hoặc văn hóa thiếu trách nhiệm giải trình. Hệ thống kiểm soát chỉ hiệu quả khi lãnh đạo tôn trọng quy trình, dữ liệu và giới hạn rủi ro đã thống nhất.
Vai trò CFO trong chiến lược và kiểm soát tài chính là tạo một vòng lặp liên tục giữa mục tiêu, nguồn vốn, thực thi, đo lường và điều chỉnh. CFO giúp doanh nghiệp không chỉ hỏi “có thể tăng trưởng bao nhiêu”, mà còn hỏi “cần bao nhiêu vốn, rủi ro nào được chấp nhận, tín hiệu nào cho thấy kế hoạch đang lệch và phải hành động khi nào”.
Một CFO hiệu quả phải cân bằng bốn yêu cầu: tham gia chiến lược, bảo vệ thanh khoản, xây dựng dữ liệu đáng tin và duy trì kỷ luật kiểm soát. Khi bốn yếu tố này được kết nối, chức năng tài chính chuyển từ bộ phận ghi nhận quá khứ thành năng lực hỗ trợ ra quyết định và tạo giá trị dài hạn.
Không. CFO chịu trách nhiệm trong phạm vi được giao và phải tham gia thiết kế cơ chế phân quyền. Quyết định lớn có thể thuộc CEO, Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông hoặc cấp phê duyệt khác tùy điều lệ và quy định doanh nghiệp.
Tùy mô hình quản trị. CFO thường báo cáo điều hành cho CEO và cung cấp thông tin cho Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban kiểm toán. Quan hệ báo cáo cần được quy định rõ để tránh xung đột và bảo đảm tính độc lập cần thiết.
Các công cụ thường gồm quy chế tài chính, ma trận phân quyền, ngân sách, rolling forecast, cash forecast, KPI, risk limits, dashboard, kiểm soát nội bộ và audit trail.
Financial Controller thường tập trung vào closing, đối chiếu, chính sách kế toán và kiểm soát vận hành. CFO có phạm vi rộng hơn, gồm chiến lược, phân bổ vốn, thanh khoản, tài trợ và quản trị rủi ro.
Không nhất thiết. Doanh nghiệp có thể dùng CFO thuê ngoài, tư vấn theo dự án hoặc xây dựng dần chức năng FP&A và treasury trước khi tuyển CFO toàn thời gian.
Không có một KPI duy nhất. Bộ KPI phải phản ánh mô hình tạo giá trị và rủi ro chính, thường bao gồm dòng tiền, vốn lưu động, hiệu quả vốn, đòn bẩy, forecast accuracy và chất lượng kiểm soát.
Không. CFO nên thiết kế hạn mức và nguyên tắc phê duyệt theo mức rủi ro. Việc tập trung mọi khoản chi vào CFO có thể gây tắc nghẽn và làm suy yếu trách nhiệm của các cấp quản lý khác.
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| 2 | CEO | Chief Executive Officer | Giám đốc điều hành / Tổng giám đốc |
| 3 | FP&A | Financial Planning and Analysis | Hoạch định và phân tích tài chính |
| 4 | NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng |
| 5 | IRR | Internal Rate of Return | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| 6 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 7 | KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đánh giá hiệu quả trọng yếu |
| 8 | COSO | Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission | Ủy ban Các tổ chức bảo trợ của Ủy ban Treadway |
| 9 | DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày thu tiền bình quân |
| 10 | DIO | Days Inventory Outstanding | Số ngày tồn kho bình quân |
| 11 | DPO | Days Payable Outstanding | Số ngày phải trả bình quân |
| 12 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| 13 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp |
| 14 | IPO | Initial Public Offering | Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
| 15 | IFAC | International Federation of Accountants | Liên đoàn Kế toán Quốc tế |