Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Ba báo cáo tài chính không nên đọc tách rời. Bài viết hướng dẫn cách phân tích bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ để nhận diện khả năng sinh lời, chất lượng dòng tiền, cấu trúc vốn và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
Phân tích bảng cân đối, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ giúp người đọc hiểu doanh nghiệp đang sở hữu gì, kiếm tiền như thế nào và lợi nhuận đó có chuyển thành tiền thật hay không.
Phân tích bảng cân đối, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ là cách đọc ba lớp thông tin tài chính của doanh nghiệp: tài sản và nguồn vốn, doanh thu và lợi nhuận, dòng tiền vào và ra. Khi kết hợp ba báo cáo, người đọc có thể đánh giá thanh khoản, đòn bẩy, hiệu quả hoạt động, chất lượng lợi nhuận và rủi ro tài chính.
Một doanh nghiệp có thể báo lãi nhưng thiếu tiền, doanh thu tăng nhưng phải thu phình to, hoặc tài sản tăng chủ yếu nhờ vay nợ. Vì vậy, đọc từng báo cáo riêng lẻ thường chưa đủ. Muốn hiểu sức khỏe tài chính doanh nghiệp, cần nối bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ thành một bức tranh thống nhất.
Về nền tảng, đây là một phần của phân tích báo cáo tài chính, nhưng bài này đi sâu vào cách ba báo cáo cốt lõi liên kết với nhau.
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. Các báo cáo này nhằm cung cấp thông tin về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí, lãi lỗ và các luồng tiền của doanh nghiệp.
| Báo cáo | Câu hỏi chính | Dữ liệu thể hiện | Cần đọc cùng |
|---|---|---|---|
| Bảng cân đối kế toán | Doanh nghiệp đang có gì và tài trợ bằng nguồn nào? | Tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu tại một thời điểm | KQKD và lưu chuyển tiền tệ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Doanh nghiệp tạo doanh thu và lợi nhuận ra sao? | Doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong một kỳ | Bảng cân đối và dòng tiền |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Tiền thật đi vào và đi ra như thế nào? | Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chính trong một kỳ | Lợi nhuận và biến động tài sản/nợ |
| Thuyết minh BCTC | Các khoản mục được giải thích ra sao? | Chính sách kế toán, chi tiết khoản mục, cam kết, rủi ro | Cả ba báo cáo chính |
Tips: Bảng cân đối kế toán là ảnh chụp tình hình tài chính tại một ngày cụ thể; báo cáo kết quả kinh doanh là phim ghi lại doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong kỳ; báo cáo lưu chuyển tiền tệ là dòng chảy tiền thực tế. Ba báo cáo phải được đọc cùng nhau vì lợi nhuận kế toán không luôn đồng nghĩa với tiền mặt.
Điểm quan trọng là phân biệt thời điểm và thời kỳ. Bảng cân đối kế toán thể hiện số dư tại ngày lập báo cáo. Báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ phản ánh biến động trong một kỳ, ví dụ quý, bán niên hoặc năm tài chính.
Từ ngày kiểm tra dữ liệu 2026-07-04, cần lưu ý bối cảnh chế độ kế toán. Bộ Tài chính đã nêu Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực từ 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Với doanh nghiệp có năm tài chính bắt đầu trước 01/01/2026, thời điểm áp dụng phụ thuộc năm tài chính cụ thể theo hướng dẫn của Bộ Tài chính.
Bảng cân đối kế toán cho biết doanh nghiệp đang kiểm soát bao nhiêu tài sản và các tài sản đó được tài trợ bằng nợ hay vốn chủ sở hữu. Đây là điểm bắt đầu để đánh giá quy mô, thanh khoản, mức độ đòn bẩy và độ an toàn tài chính.
Tài sản ngắn hạn thường gồm tiền, tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, phải thu, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác. Khi đọc nhóm này, không nên chỉ nhìn tổng số. Cần xem cấu trúc bên trong.
Nếu tiền và tương đương tiền thấp nhưng phải thu và hàng tồn kho tăng nhanh, doanh nghiệp có thể đang ghi nhận doanh thu nhưng chưa thu được tiền. Với doanh nghiệp sản xuất hoặc thương mại, tồn kho tăng có thể là chuẩn bị cho đơn hàng mới, nhưng cũng có thể là dấu hiệu hàng bán chậm, sai dự báo nhu cầu hoặc áp lực giảm giá.
Tài sản dài hạn gồm tài sản cố định, bất động sản đầu tư, đầu tư tài chính dài hạn, tài sản dở dang dài hạn và các khoản khác. Khi tài sản dài hạn tăng mạnh, cần đọc tiếp báo cáo lưu chuyển tiền tệ để xem doanh nghiệp đang đầu tư mở rộng bằng tiền tự tạo, nợ vay hay phát hành vốn.
Nợ phải trả cho biết nghĩa vụ doanh nghiệp phải thanh toán. Cần tách nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Nợ ngắn hạn cao không phải lúc nào cũng xấu, nhưng sẽ rủi ro nếu được dùng để tài trợ tài sản dài hạn hoặc khi dòng tiền kinh doanh không đủ trả nợ đến hạn.
Vốn chủ sở hữu phản ánh phần tài sản thuộc về chủ sở hữu sau khi trừ nợ. Khi lợi nhuận giữ lại tăng đều, vốn chủ có thể tăng tự nhiên. Nhưng nếu vốn chủ tăng chủ yếu do phát hành thêm, người đọc cần phân biệt giữa tăng vốn do hiệu quả kinh doanh và tăng vốn do huy động bên ngoài.
Tips: Khi phân tích bảng cân đối kế toán, hãy nhìn ba lớp: tài sản có dễ chuyển thành tiền không, nợ đến hạn trong bao lâu, và vốn chủ sở hữu có tăng nhờ lợi nhuận giữ lại hay nhờ phát hành thêm. Bảng cân đối không chỉ cho biết quy mô doanh nghiệp mà còn cho thấy thanh khoản, đòn bẩy và cấu trúc rủi ro.
Một số tín hiệu cần kiểm tra thêm gồm: phải thu tăng nhanh hơn doanh thu, tồn kho tăng nhanh hơn giá vốn, vay ngắn hạn tăng liên tục, tiền giảm trong khi nợ tăng, tài sản dở dang dài hạn kéo dài nhiều kỳ, hoặc vốn chủ sở hữu tăng nhưng lợi nhuận giữ lại không cải thiện tương ứng.
Các tín hiệu này không tự động kết luận doanh nghiệp yếu. Chúng chỉ cho thấy cần đọc sâu hơn ở báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh.
Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh nghiệp tạo doanh thu, kiểm soát chi phí và chuyển doanh thu thành lợi nhuận như thế nào. Đây là báo cáo được nhiều người chú ý nhất, nhưng cũng dễ gây hiểu nhầm nếu tách khỏi dòng tiền.
Doanh thu tăng là tín hiệu tích cực nếu đi cùng biên lợi nhuận ổn định và dòng tiền thu được. Tuy nhiên, doanh thu tăng nhưng phải thu tăng mạnh có thể cho thấy doanh nghiệp bán chịu nhiều hơn, kéo dài điều khoản thanh toán hoặc ghi nhận doanh thu trước khi dòng tiền về.
Giá vốn hàng bán giúp tính lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận gộp. Nếu biên lợi nhuận gộp giảm, nguyên nhân có thể đến từ giá nguyên liệu tăng, cạnh tranh giá bán, thay đổi cơ cấu sản phẩm hoặc chi phí sản xuất chưa được hấp thụ tốt.
Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp cho biết doanh nghiệp phải chi bao nhiêu để vận hành mô hình kinh doanh. Nếu doanh thu tăng nhưng chi phí hoạt động tăng nhanh hơn, lợi nhuận hoạt động có thể bị bào mòn.
Chi phí tài chính, đặc biệt là chi phí lãi vay, cần đọc cùng nợ vay trên bảng cân đối. Khi vay nợ tăng, tài sản có thể tăng, nhưng áp lực lãi vay cũng tăng. Nếu lãi suất thị trường hoặc rủi ro tín dụng tăng, chi phí vốn của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận các kỳ sau.
Lợi nhuận chất lượng cao thường đi kèm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh dương và ổn định. Ngược lại, lợi nhuận tăng nhờ khoản thu nhập bất thường, hoàn nhập dự phòng, đánh giá lại tài sản hoặc ghi nhận doanh thu chưa thu tiền cần được kiểm tra kỹ.
Tips: Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh nghiệp có tạo ra lợi nhuận hay không, nhưng chưa trả lời đầy đủ doanh nghiệp có thu được tiền hay không. Vì vậy, lợi nhuận sau thuế cần được đối chiếu với dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, biến động phải thu, hàng tồn kho, phải trả và các khoản mục bất thường trong thuyết minh.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp kiểm tra dòng tiền thực tế của doanh nghiệp. VAS 24 nêu báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một bộ phận của báo cáo tài chính, giúp đánh giá thay đổi tài sản thuần, cơ cấu tài chính, khả năng thanh toán và khả năng tạo ra luồng tiền của doanh nghiệp.
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, thường viết tắt là CFO, phản ánh tiền tạo ra từ hoạt động chính. Với doanh nghiệp hoạt động ổn định, CFO nên được theo dõi qua nhiều kỳ thay vì chỉ nhìn một kỳ đơn lẻ.
Nếu lợi nhuận dương nhưng CFO âm, nguyên nhân có thể là phải thu tăng, tồn kho tăng, doanh nghiệp trả bớt phải trả, hoặc lợi nhuận đến từ khoản mục không bằng tiền. Đây là tình huống rất quan trọng với chủ doanh nghiệp, ngân hàng và nhà đầu tư.
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư, thường viết tắt là CFI, phản ánh mua bán tài sản cố định, đầu tư dài hạn, góp vốn hoặc thoái vốn. CFI âm không nhất thiết là xấu. Với doanh nghiệp đang mở rộng nhà máy, đầu tư hệ thống hoặc tăng năng lực sản xuất, CFI âm có thể phản ánh chiến lược tăng trưởng.
Vấn đề nằm ở nguồn tài trợ. Nếu dòng tiền kinh doanh không đủ, doanh nghiệp phải dùng vay nợ, phát hành cổ phần hoặc bán tài sản để tài trợ đầu tư. Khi đó, cần đọc tiếp dòng tiền tài chính.
Dòng tiền từ hoạt động tài chính, thường viết tắt là CFF, phản ánh vay mới, trả nợ gốc, phát hành vốn, mua cổ phiếu quỹ, trả cổ tức hoặc phân phối lợi nhuận.
CFF dương có thể đến từ vay nợ hoặc phát hành vốn. CFF âm có thể do doanh nghiệp trả nợ hoặc chia cổ tức. Không nên kết luận tốt/xấu nếu chưa đọc cùng CFO, CFI và bảng cân đối.
Tips: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ không thay thế báo cáo kết quả kinh doanh, mà dùng để kiểm tra lợi nhuận có chuyển thành tiền hay không. Dòng tiền kinh doanh cho biết sức khỏe hoạt động chính; dòng tiền đầu tư cho biết doanh nghiệp đang mở rộng hay thu hẹp; dòng tiền tài chính cho biết doanh nghiệp đang vay, trả nợ, tăng vốn hay chia cổ tức.
Giá trị lớn nhất của phân tích báo cáo tài chính không nằm ở việc đọc từng dòng riêng lẻ, mà nằm ở việc nối các dòng giữa ba báo cáo.
Chuỗi phân tích thường là:
Doanh thu tăng → lợi nhuận tăng → phải thu tăng → CFO giảm hoặc âm → tiền cuối kỳ giảm.
Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp bán chịu nhiều, khách hàng trả chậm hoặc doanh nghiệp ghi nhận doanh thu trước khi thu tiền. Với chủ doanh nghiệp, đây là rủi ro dòng tiền. Với ngân hàng, đây là rủi ro trả nợ. Với nhà đầu tư, đây là câu hỏi về chất lượng lợi nhuận.
Nội dung này liên quan trực tiếp đến dòng tiền doanh nghiệp và vốn lưu động, vì phải thu và tồn kho là hai khoản mục dễ khóa tiền trong hoạt động kinh doanh.
Một doanh nghiệp có thể tăng tài sản nhanh nhờ vay nợ. Trên bảng cân đối, tổng tài sản tăng. Trên báo cáo kết quả kinh doanh, doanh thu có thể tăng sau khi mở rộng công suất. Nhưng nếu chi phí lãi vay tăng nhanh, lợi nhuận ròng có thể bị thu hẹp.
Cần nối ba điểm: nợ vay trên bảng cân đối, chi phí tài chính trên báo cáo kết quả kinh doanh và dòng tiền trả nợ trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Đây cũng là lý do nên đọc thêm cấu trúc vốn và chi phí vốn khi đánh giá doanh nghiệp dùng nhiều đòn bẩy.
Một số doanh nghiệp có CFO tốt nhưng lợi nhuận thấp trong một kỳ. Nguyên nhân có thể do khấu hao cao, chi phí một lần, trích lập dự phòng hoặc giai đoạn đầu tư chưa tạo đủ doanh thu. Trong trường hợp này, cần đọc thuyết minh để tách khoản mục thường xuyên và không thường xuyên.
Dòng tiền tốt không tự động đồng nghĩa doanh nghiệp hấp dẫn. Nhưng nó cho thấy khả năng tạo tiền từ hoạt động chính, một yếu tố quan trọng khi đánh giá khả năng trả nợ, tái đầu tư và duy trì hoạt động.
Tips: Để nối ba báo cáo, hãy bắt đầu từ lợi nhuận sau thuế, đối chiếu với dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, sau đó kiểm tra biến động phải thu, tồn kho, phải trả, vay nợ và tài sản cố định trên bảng cân đối. Nếu lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền yếu, cần xem chất lượng doanh thu, vốn lưu động và khoản mục bất thường.
| Nhóm tỷ số | Công thức phổ biến | Báo cáo nguồn | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thanh khoản hiện hành | Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn | Bảng cân đối | Khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn |
| Nợ/Vốn chủ sở hữu | Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu | Bảng cân đối | Mức độ đòn bẩy tài chính |
| Biên lợi nhuận gộp | Lợi nhuận gộp / Doanh thu | KQKD | Hiệu quả sau giá vốn |
| Biên lợi nhuận ròng | Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu | KQKD | Tỷ lệ doanh thu chuyển thành lợi nhuận |
| ROA | Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân | KQKD + bảng cân đối | Hiệu quả sử dụng tài sản |
| ROE | Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân | KQKD + bảng cân đối | Hiệu quả trên vốn chủ |
| CFO/Lợi nhuận sau thuế | CFO / Lợi nhuận sau thuế | LCTT + KQKD | Chất lượng chuyển đổi lợi nhuận thành tiền |
| Dòng tiền tự do | CFO – CAPEX | LCTT | Tiền còn lại sau đầu tư duy trì/mở rộng |
Các tỷ số cần được so sánh theo ngành, theo chu kỳ và theo nhiều kỳ. Không nên dùng một ngưỡng cố định cho mọi doanh nghiệp, vì cấu trúc tài sản và mô hình dòng tiền của ngân hàng, bất động sản, sản xuất, bán lẻ hoặc công nghệ rất khác nhau.

| Bước | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| 1 | Doanh nghiệp hoạt động trong ngành nào, mô hình kinh doanh ra sao? |
| 2 | Tài sản tăng do tiền, phải thu, tồn kho hay tài sản cố định? |
| 3 | Nợ ngắn hạn và nợ dài hạn thay đổi thế nào? |
| 4 | Doanh thu tăng có đi cùng biên lợi nhuận ổn định không? |
| 5 | Chi phí tài chính có tăng nhanh hơn lợi nhuận hoạt động không? |
| 6 | CFO có cùng chiều với lợi nhuận sau thuế không? |
| 7 | CAPEX có phù hợp với chiến lược mở rộng không? |
| 8 | Doanh nghiệp tài trợ tăng trưởng bằng tiền tự tạo, nợ vay hay vốn chủ? |
| 9 | Có khoản mục bất thường, thay đổi chính sách kế toán hoặc giao dịch liên quan không? |
| 10 | Kết luận có dựa trên nhiều kỳ và so sánh ngành không? |
Thứ nhất, báo cáo tài chính là dữ liệu kế toán, không phải toàn bộ thực tế kinh doanh. Người đọc cần đọc thuyết minh, chính sách kế toán, ý kiến kiểm toán và bối cảnh ngành.
Thứ hai, mỗi ngành có cấu trúc báo cáo khác nhau. Ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán và bất động sản cần khung phân tích riêng. Không nên áp dụng máy móc tỷ số của doanh nghiệp sản xuất cho tổ chức tài chính.
Thứ ba, một kỳ báo cáo có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ, chu kỳ đầu tư, biến động giá nguyên liệu, chính sách tín dụng hoặc khoản mục bất thường. Nhận định nên dựa trên chuỗi nhiều kỳ, không chỉ một quý hoặc một năm.
Thứ tư, với báo cáo tài chính từ năm 2026 trở đi, cần kiểm tra doanh nghiệp đang áp dụng chế độ kế toán nào theo năm tài chính. Bộ Tài chính nêu Thông tư 99/2025/TT-BTC áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026; doanh nghiệp có năm tài chính lệch năm dương lịch có thể chuyển sang áp dụng ở kỳ sau theo hướng dẫn cụ thể.
Bảng cân đối kế toán cho biết doanh nghiệp có bao nhiêu tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh nghiệp tạo doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ. Một báo cáo là ảnh chụp tại ngày báo cáo, báo cáo còn lại là kết quả vận hành trong kỳ.
Báo cáo kết quả kinh doanh được lập theo cơ sở kế toán dồn tích, nên doanh thu và chi phí có thể được ghi nhận trước hoặc sau khi tiền thực sự thu/chi. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tập trung vào dòng tiền vào và ra, giúp kiểm tra lợi nhuận có chuyển thành tiền hay không.
Nguyên nhân thường gặp là bán chịu nhiều làm phải thu tăng, tồn kho tăng, doanh nghiệp trả bớt phải trả, hoặc lợi nhuận đến từ khoản mục không bằng tiền. Tình huống này không luôn xấu, nhưng cần kiểm tra vốn lưu động, chất lượng doanh thu và khả năng thu tiền.
Nên bắt đầu từ tiền, phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định, nợ ngắn hạn, nợ vay và vốn chủ sở hữu. Sau đó xem tốc độ tăng giảm của từng nhóm, tỷ trọng trong tổng tài sản và mối liên hệ với doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền.
Không nên. ROE cao có thể đến từ lợi nhuận tốt, nhưng cũng có thể do vốn chủ thấp hoặc đòn bẩy cao. Cần đọc ROE cùng biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, nợ/vốn chủ sở hữu, dòng tiền kinh doanh và rủi ro ngành.
Chủ doanh nghiệp thường tập trung vào dòng tiền, vốn lưu động, khả năng trả nợ và hiệu quả vận hành. Nhà đầu tư ngoài các yếu tố đó còn quan tâm đến chất lượng lợi nhuận, triển vọng tăng trưởng, cấu trúc vốn, định giá và mức độ minh bạch thông tin.
Không hoàn toàn giống. Ngân hàng có cấu trúc tài sản, nợ, doanh thu lãi, chi phí vốn, dự phòng rủi ro tín dụng và quy định an toàn vốn khác doanh nghiệp sản xuất. Cần dùng khung phân tích riêng cho tổ chức tài chính.
Phân tích bảng cân đối, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ là cách nhìn doanh nghiệp theo ba chiều: cấu trúc tài chính, hiệu quả lợi nhuận và khả năng tạo tiền. Bảng cân đối cho biết doanh nghiệp đang có gì và tài trợ bằng nguồn nào. Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh nghiệp tạo lợi nhuận ra sao. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ kiểm tra lợi nhuận đó có chuyển thành tiền hay không.
Cách đọc hiệu quả không phải là tìm một chỉ số đơn lẻ, mà là nối các khoản mục: doanh thu với phải thu, lợi nhuận với CFO, tồn kho với vốn lưu động, nợ vay với chi phí lãi vay, CAPEX với dòng tiền đầu tư. Khi ba báo cáo cùng kể một câu chuyện nhất quán, kết luận phân tích sẽ đáng tin cậy hơn.
Để mở rộng khung đọc, xem tiếp phân tích doanh nghiệp niêm yết nếu mục tiêu là đánh giá doanh nghiệp trên thị trường vốn.
Bảng các từ viết tắt và thuật ngữ
| TT | Viết tắt tiếng En | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | CFO | Cash Flow from Operating Activities / Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 2 | CFI | Cash Flow from Investing Activities | Dòng tiền từ hoạt động đầu tư |
| 3 | CFF | Cash Flow from Financing Activities | Dòng tiền từ hoạt động tài chính |
| 4 | CAPEX | Capital Expenditure | Chi tiêu vốn / vốn đầu tư tài sản cố định |
| 5 | ROA | Return on Assets | Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
| 6 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| 7 | VAS | Vietnamese Accounting Standards | Chuẩn mực kế toán Việt Nam |
| 8 | BCTC | Báo cáo tài chính | |
| 9 | Balance Sheet | Bảng cân đối kế toán | |
| 10 | Income Statement | Báo cáo kết quả kinh doanh / báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh | |
| 11 | Cash Flow Statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | |
| 12 | Financial Statement Analysis | Phân tích báo cáo tài chính | |
| 13 | Assets | Tài sản | |
| 14 | Liabilities | Nợ phải trả | |
| 15 | Equity / Owner’s Equity | Vốn chủ sở hữu | |
| 16 | Revenue | Doanh thu | |
| 17 | Cost of Goods Sold | Giá vốn hàng bán | |
| 18 | Gross Profit | Lợi nhuận gộp | |
| 19 | Operating Expenses | Chi phí hoạt động | |
| 20 | Financial Expenses | Chi phí tài chính | |
| 21 | Net Profit / Profit After Tax | Lợi nhuận sau thuế | |
| 22 | Working Capital | Vốn lưu động | |
| 23 | Free Cash Flow | Dòng tiền tự do | |
| 24 | Current Ratio | Hệ số thanh toán hiện hành | |
| 25 | Debt-to-Equity Ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu | |
| 26 | Gross Profit Margin | Biên lợi nhuận gộp | |
| 27 | Net Profit Margin | Biên lợi nhuận ròng | |
| 28 | Notes to Financial Statements | Thuyết minh báo cáo tài chính | |
| 29 | Accrual Basis | Cơ sở kế toán dồn tích | |
| 30 | Audit Opinion | Ý kiến kiểm toán |