Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Doanh nghiệp cần đo rủi ro lãi suất, tỷ giá và thanh khoản trước khi chọn công cụ phòng ngừa. Bài viết hướng dẫn cách lập exposure map, tính gap, sensitivity, maturity ladder và stress test để quản trị dòng tiền thận trọng hơn.
Khung đo lường rủi ro tài chính từ dòng tiền, bảng cân đối và các kịch bản biến động thị trường
Biến động thị trường không chỉ làm thay đổi chi phí vốn, mà còn có thể làm lệch toàn bộ kế hoạch dòng tiền.
Trả lời nhanh: Rủi ro lãi suất, tỷ giá và thanh khoản nên được đo từ bảng cân đối, dòng tiền và các cam kết tài chính trước khi doanh nghiệp chọn công cụ phòng ngừa. Cách tiếp cận thực tế là lập bản đồ khoản vay, dòng tiền ngoại tệ và kỳ hạn thanh toán, sau đó dùng repricing gap, net FX exposure, maturity ladder, sensitivity analysis và stress test để xác định mức tổn thất có thể chịu đựng.
Trong cụm nội dung quản trị rủi ro tài chính, ba rủi ro cần được đo sớm nhất là rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá và rủi ro thanh khoản. Chúng liên quan trực tiếp đến chi phí lãi vay, nghĩa vụ ngoại tệ, khả năng trả nợ và khả năng duy trì hoạt động khi thị trường biến động.
Bài viết này tập trung vào cách đo lường, không phải khuyến nghị giao dịch phái sinh hay lựa chọn công cụ hedging cụ thể.
Theo IFRS 7, rủi ro thị trường bao gồm rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất và rủi ro giá khác; rủi ro thanh khoản là rủi ro doanh nghiệp gặp khó khăn khi thực hiện nghĩa vụ tài chính phải thanh toán bằng tiền hoặc tài sản tài chính.
Đối với doanh nghiệp, có thể hiểu thực tế như sau:
| Loại rủi ro | Câu hỏi cốt lõi | Tác động chính |
|---|---|---|
| Rủi ro lãi suất | Nếu lãi suất tăng hoặc giảm, chi phí vay và giá trị khoản nợ thay đổi bao nhiêu? | Chi phí vốn, lợi nhuận, DSCR, dòng tiền |
| Rủi ro tỷ giá | Nếu tỷ giá biến động, khoản phải thu, phải trả, nợ vay và doanh thu ngoại tệ thay đổi thế nào? | Biên lợi nhuận, giá vốn, doanh thu xuất khẩu, nghĩa vụ nợ ngoại tệ |
| Rủi ro thanh khoản | Doanh nghiệp có đủ tiền đúng thời điểm để trả nợ, trả nhà cung cấp và vận hành không? | Khả năng thanh toán, uy tín tín dụng, rủi ro đứt gãy hoạt động |
Tips: Rủi ro lãi suất đo mức nhạy cảm của chi phí vay và giá trị tài sản/nợ tài chính trước biến động lãi suất. Rủi ro tỷ giá đo tác động của biến động ngoại tệ đến dòng tiền và lợi nhuận. Rủi ro thanh khoản đo khả năng doanh nghiệp có đủ tiền đúng thời điểm để đáp ứng nghĩa vụ tài chính.
Ba rủi ro này thường không xuất hiện riêng lẻ. Một cú sốc lãi suất có thể kéo theo áp lực thanh khoản; biến động tỷ giá có thể làm tăng nhu cầu vốn lưu động; thanh khoản yếu lại khiến doanh nghiệp không đủ thời gian để điều chỉnh cấu trúc nợ.
Ví dụ: một doanh nghiệp nhập khẩu vay VND lãi suất thả nổi, đồng thời có khoản phải trả bằng USD. Nếu lãi suất VND tăng, chi phí lãi vay tăng. Nếu USD/VND tăng, giá vốn nhập khẩu tăng. Nếu khách hàng trả chậm, doanh nghiệp có thể thiếu tiền trả ngân hàng dù báo cáo kết quả kinh doanh vẫn có lợi nhuận kế toán.
Chuỗi tác động thường gặp:
Lãi suất tăng → chi phí lãi vay tăng → dòng tiền sau lãi vay giảm → DSCR giảm → áp lực tái cấp vốn tăng.
Tỷ giá tăng → giá vốn ngoại tệ tăng → biên lợi nhuận giảm → nhu cầu vốn lưu động tăng → áp lực thanh khoản tăng.
Thanh khoản yếu → phải vay ngắn hạn hoặc bán tài sản gấp → chi phí vốn tăng → rủi ro tài chính khuếch đại.
Tips: Ba rủi ro cần đo cùng nhau vì chúng có quan hệ khuếch đại. Lãi suất làm thay đổi chi phí vốn, tỷ giá làm thay đổi dòng tiền ngoại tệ, còn thanh khoản quyết định doanh nghiệp có đủ thời gian và nguồn lực để hấp thụ cú sốc hay không. Đo riêng từng rủi ro có thể đánh giá thấp mức tổn thương thực tế.
Trước khi tính toán, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu. Sai lầm phổ biến là bắt đầu bằng công thức nhưng dữ liệu khoản vay, kỳ hạn, ngoại tệ và dòng tiền chưa đầy đủ.
| Nhóm dữ liệu | Cần thu thập | Nguồn nội bộ |
|---|---|---|
| Khoản vay | Dư nợ, loại lãi suất, kỳ tái định giá, ngày đáo hạn, tài sản bảo đảm | Hợp đồng tín dụng, thuyết minh BCTC |
| Ngoại tệ | Phải thu, phải trả, tiền gửi, nợ vay, hợp đồng mua/bán ngoại tệ | Sổ công nợ, hợp đồng ngoại thương |
| Dòng tiền | Dòng tiền vào/ra theo tuần, tháng, quý | Treasury, kế toán quản trị |
| Hạn mức tín dụng | Hạn mức đã dùng, hạn mức còn lại, điều kiện giải ngân | Ngân hàng, hồ sơ tín dụng |
| Covenant | DSCR, debt/EBITDA, giới hạn nợ, điều kiện vi phạm | Hợp đồng vay, trái phiếu |
| Dữ liệu thị trường | Lãi suất tham chiếu, tỷ giá trung tâm, tỷ giá ngân hàng, lãi suất liên ngân hàng | NHNN, ngân hàng giao dịch, data vendor |
Với dữ liệu thị trường Việt Nam, NHNN công bố tỷ giá trung tâm USD/VND và tỷ giá tham khảo một số ngoại tệ. Tại thời điểm kiểm tra ngày 2026-07-05, trang NHNN ghi tỷ giá trung tâm áp dụng ngày 04/07/2026 là 1 USD = 25.203 VND, số văn bản 265/TB-NHNN, ngày ban hành 03/07/2026. NHNN cũng có các mục dữ liệu lãi suất NHNN quy định và lãi suất thị trường liên ngân hàng trên hệ thống dữ liệu thống kê.
Các mức dữ liệu trên chỉ nên dùng làm ví dụ tại thời điểm kiểm tra, không nên nhúng cứng vào bài nếu không có lịch cập nhật.
Rủi ro lãi suất bắt đầu từ câu hỏi: khoản nào của doanh nghiệp sẽ bị tái định giá khi lãi suất thay đổi?
Doanh nghiệp cần chia danh mục nợ thành:
| Loại nợ | Rủi ro chính | Cách đo |
|---|---|---|
| Nợ lãi suất cố định | Giá trị hợp lý có thể thay đổi khi mặt bằng lãi suất thay đổi | Fair value sensitivity, duration nếu cần |
| Nợ lãi suất thả nổi | Chi phí lãi vay thay đổi khi lãi suất tham chiếu thay đổi | Cash flow sensitivity |
| Nợ sắp đáo hạn hoặc sắp tái cấp vốn | Rủi ro phải vay lại với chi phí cao hơn | Repricing gap, refinancing risk |
Với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, rủi ro lớn thường nằm ở khoản vay thả nổi hoặc khoản vay ngắn hạn quay vòng. Khi lãi suất tăng, chi phí lãi vay đi vào báo cáo kết quả kinh doanh và làm giảm dòng tiền sau lãi vay.
Repricing gap là chênh lệch giữa tài sản và nợ tài chính sẽ được tái định giá trong cùng một kỳ hạn. Với doanh nghiệp không phải ngân hàng, có thể dùng phiên bản đơn giản: lập bảng các khoản vay theo thời điểm lãi suất có thể thay đổi.
| Kỳ tái định giá | Dư nợ thả nổi | Lãi suất hiện tại | Lãi suất giả định tăng | Chi phí lãi tăng thêm |
|---|---|---|---|---|
| 0–3 tháng | A | r | r + 1% | A × 1% × số tháng/12 |
| 3–6 tháng | B | r | r + 1% | B × 1% × số tháng/12 |
| 6–12 tháng | C | r | r + 1% | C × 1% × số tháng/12 |
| Trên 12 tháng | D | r | r + 1% | D × 1% × số tháng/12 |
Công thức đơn giản:
Chi phí lãi tăng thêm = Dư nợ nhạy cảm lãi suất × Mức tăng lãi suất × Thời gian chịu tác động
Ví dụ, nếu 100 tỷ đồng dư nợ thả nổi chịu tác động trong 6 tháng và lãi suất tăng 1 điểm phần trăm, chi phí lãi tăng thêm là:
100 tỷ × 1% × 6/12 = 0,5 tỷ đồng
Đây là sensitivity, không phải dự báo. Nó trả lời câu hỏi “nếu biến số thay đổi, tác động là bao nhiêu”, chứ không khẳng định lãi suất sẽ tăng.
Doanh nghiệp nên nối chi phí lãi tăng thêm vào các chỉ tiêu:
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| EBITDA / Chi phí lãi vay | Khả năng hấp thụ chi phí lãi từ lợi nhuận vận hành |
| DSCR | Khả năng trả nợ gốc và lãi từ dòng tiền |
| CFO sau lãi vay | Dòng tiền vận hành còn lại sau chi phí tài chính |
| Debt/EBITDA | Mức đòn bẩy và rủi ro covenant |
| Chi phí vốn bình quân | Tác động đến WACC và quyết định đầu tư |
BIS khuyến nghị stress test rủi ro lãi suất nên xét nhiều kịch bản, gồm kịch bản sốc và stress, đồng thời đánh giá tác động lên cả thu nhập và giá trị kinh tế; dù khung này dành cho ngân hàng, logic về kịch bản và giới hạn rủi ro vẫn hữu ích cho doanh nghiệp khi xây dựng mô hình nội bộ.
Tips: Đo rủi ro lãi suất nên bắt đầu bằng danh mục nợ: khoản nào cố định, khoản nào thả nổi, khoản nào sắp tái cấp vốn. Sau đó lập repricing gap theo kỳ hạn và tính sensitivity khi lãi suất tăng hoặc giảm. Kết quả cần nối vào chi phí lãi vay, DSCR, EBITDA và dòng tiền sau lãi vay.
Rủi ro tỷ giá xuất hiện khi doanh nghiệp có dòng tiền, tài sản hoặc nghĩa vụ bằng ngoại tệ. Doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu, vay ngoại tệ hoặc mua nguyên liệu theo giá USD đều cần đo exposure.
Bảng exposure nên tách từng loại ngoại tệ:
| Ngoại tệ | Tiền và tiền gửi | Phải thu | Phải trả | Nợ vay | Hợp đồng mua/bán kỳ hạn | Net exposure |
|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | + | + | – | – | +/- | = |
| EUR | + | + | – | – | +/- | = |
| JPY | + | + | – | – | +/- | = |
Công thức cơ bản:
Net FX exposure = Tài sản ngoại tệ + Dòng tiền vào ngoại tệ − Nợ ngoại tệ − Dòng tiền ra ngoại tệ ± Công cụ phòng ngừa
Nếu net exposure USD dương, doanh nghiệp có thể hưởng lợi kế toán hoặc dòng tiền khi USD tăng giá so với VND. Nếu net exposure USD âm, USD tăng giá có thể làm tăng nghĩa vụ thanh toán.
| Loại exposure | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Transaction exposure | Rủi ro từ giao dịch đã phát sinh hoặc gần chắc chắn phát sinh | Phải trả USD cho nhà cung cấp |
| Translation exposure | Rủi ro quy đổi báo cáo tài chính | Công ty con có báo cáo bằng ngoại tệ |
| Economic exposure | Rủi ro dài hạn đến năng lực cạnh tranh và biên lợi nhuận | Nguyên liệu nhập khẩu tăng giá theo USD |
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, transaction exposure thường dễ đo nhất và nên làm trước. Economic exposure khó hơn vì liên quan đến giá bán, sức cạnh tranh, cấu trúc chi phí và khả năng chuyển giá cho khách hàng.
Công thức đơn giản:
Tác động tỷ giá = Net exposure × Mức biến động tỷ giá giả định
Ví dụ: doanh nghiệp có net exposure âm 2 triệu USD. Nếu USD/VND tăng 2%, nghĩa vụ quy đổi sang VND tăng tương ứng khoảng:
2 triệu USD × tỷ giá hiện tại × 2%
Kết quả cần được nối vào:
Không nên chỉ nhìn lãi/lỗ tỷ giá kế toán. Với doanh nghiệp nhập khẩu, tác động thật có thể nằm ở giá vốn và nhu cầu vốn lưu động.
Tips: Đo rủi ro tỷ giá cần lập bảng exposure theo từng ngoại tệ, gồm tiền, phải thu, phải trả, nợ vay và hợp đồng phòng ngừa. Chỉ tiêu cốt lõi là net FX exposure. Sau đó doanh nghiệp tính sensitivity theo các kịch bản tỷ giá để xem tác động đến giá vốn, lợi nhuận và dòng tiền.
Rủi ro thanh khoản không chỉ là “thiếu tiền”. Đó là rủi ro không có đủ tiền đúng thời điểm, với chi phí hợp lý, để đáp ứng nghĩa vụ tài chính.
Một doanh nghiệp vẫn có thể báo lãi nhưng thiếu thanh khoản nếu:
Maturity ladder là bảng dòng tiền theo kỳ hạn. Đây là công cụ quan trọng nhất để đo rủi ro thanh khoản.
| Kỳ hạn | Tiền đầu kỳ | Dòng tiền vào | Dòng tiền ra hoạt động | Trả nợ gốc/lãi | Capex | Dòng tiền cuối kỳ | Funding gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–30 ngày | |||||||
| 31–90 ngày | |||||||
| 91–180 ngày | |||||||
| 181–365 ngày | |||||||
| Trên 365 ngày |
Funding gap = Nghĩa vụ tiền mặt đến hạn − Nguồn tiền chắc chắn có thể sử dụng
Nếu funding gap dương, doanh nghiệp cần nguồn bù đắp: thu hồi công nợ, giảm tồn kho, kéo dài phải trả, sử dụng hạn mức tín dụng, bán tài sản không cốt lõi hoặc tái cấu trúc nợ.
IFRS 7 yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin giúp người dùng báo cáo tài chính đánh giá bản chất và mức độ rủi ro từ công cụ tài chính, bao gồm cả thông tin định tính và định lượng về cách doanh nghiệp quản lý các rủi ro đó. Với thanh khoản, tinh thần quan trọng là không chỉ nêu số dư nợ, mà phải hiểu thời điểm dòng tiền phải ra.
Cash runway cho biết doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động trong bao lâu nếu dòng tiền vào giảm.
Công thức đơn giản:
Cash runway = Tiền mặt khả dụng / Net cash outflow bình quân mỗi tháng
Nếu doanh nghiệp có 30 tỷ đồng tiền mặt và dòng tiền ra ròng bình quân 10 tỷ đồng/tháng, cash runway là 3 tháng. Nếu phải trả nợ lớn trong 30 ngày tới, runway thực tế có thể thấp hơn con số bình quân.
| Chỉ báo | Ý nghĩa | Cảnh báo khi |
|---|---|---|
| Current ratio | Tài sản ngắn hạn so với nợ ngắn hạn | Giảm nhanh hoặc thấp hơn ngưỡng nội bộ |
| Quick ratio | Tài sản thanh khoản cao so với nợ ngắn hạn | Tồn kho chiếm tỷ trọng quá lớn |
| Cash conversion cycle | Số ngày tiền bị kẹt trong vốn lưu động | Kéo dài bất thường |
| DSCR | Khả năng trả nợ từ dòng tiền | Tiệm cận ngưỡng covenant |
| Funding gap 0–90 ngày | Thiếu hụt tiền ngắn hạn | Dương và không có nguồn bù đắp chắc chắn |
| Hạn mức còn khả dụng | Dư địa vay thêm | Giảm nhanh hoặc phụ thuộc một ngân hàng |
| Tỷ lệ nợ ngắn hạn / tổng nợ | Áp lực tái cấp vốn | Tăng trong bối cảnh lãi suất cao |
Tips: Đo rủi ro thanh khoản nên dùng maturity ladder, cash runway và funding gap. Maturity ladder cho biết dòng tiền vào và ra theo từng kỳ hạn; cash runway cho biết doanh nghiệp sống được bao lâu với tiền hiện có; funding gap cho biết phần thiếu hụt cần được tài trợ hoặc xử lý bằng quản trị vốn lưu động.

Sensitivity analysis đo tác động của từng biến. Stress test đo tác động khi nhiều biến xấu cùng lúc.
| Kịch bản | Lãi suất | Tỷ giá | Dòng tiền thu về | Thanh khoản | Mục tiêu kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ sở | Theo ngân sách | Theo kế hoạch | Đúng hạn | Bình thường | Kế hoạch tài chính có cân bằng không |
| Bất lợi | Tăng 1–2 điểm % | VND yếu đi | Khách hàng trả chậm 15–30 ngày | Hạn mức không đổi | Dòng tiền có chịu được không |
| Căng thẳng | Tăng mạnh | Tỷ giá biến động mạnh | Doanh thu giảm, công nợ kéo dài | Hạn mức bị siết | Doanh nghiệp có vi phạm covenant hoặc thiếu tiền không |
Kết quả stress test cần trả lời bốn câu hỏi:
BIS nhấn mạnh stress test cần có kịch bản đủ rộng, có giả định được tài liệu hóa và có vai trò trong quá trình ra quyết định quản trị rủi ro. Với doanh nghiệp, nguyên tắc này có thể chuyển thành: mọi kịch bản phải có giả định rõ ràng, không dùng stress test như một dự báo chắc chắn.
Một dashboard tốt không cần quá phức tạp. Quan trọng là theo dõi đúng biến số và có ngưỡng cảnh báo.
| Nhóm | Chỉ báo | Tần suất | Người phụ trách |
|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tỷ lệ nợ thả nổi / tổng nợ | Tháng | Treasury / Finance |
| Lãi suất | Repricing gap 3–6–12 tháng | Tháng/quý | Treasury |
| Tỷ giá | Net FX exposure theo ngoại tệ | Tuần/tháng | Treasury |
| Tỷ giá | Tác động nếu tỷ giá biến động 1%, 3%, 5% | Tháng | Finance |
| Thanh khoản | Maturity ladder 13 tuần | Tuần | Treasury |
| Thanh khoản | Cash runway | Tuần/tháng | CFO |
| Thanh khoản | Funding gap 0–90 ngày | Tuần | Treasury |
| Dòng tiền | DSCR, CFO sau lãi vay | Tháng/quý | Finance |
| Vốn lưu động | DSO, DIO, DPO, CCC | Tháng | Kế toán quản trị |
Dashboard nên có ba vùng màu:
Hành động có thể gồm điều chỉnh kỳ hạn vay, tăng tỷ lệ lãi suất cố định, thương lượng hạn mức dự phòng, thu hồi công nợ, giảm tồn kho, dùng natural hedge hoặc xem xét công cụ phòng ngừa phù hợp. Phần công cụ phòng ngừa nên được xử lý sâu hơn trong bài hedging cho doanh nghiệp.
Các phương pháp trên hữu ích nhưng không thay thế phán đoán quản trị.
Thứ nhất, sensitivity analysis chỉ cho biết “nếu biến số thay đổi thì tác động là bao nhiêu”, không cho biết xác suất xảy ra.
Thứ hai, stress test phụ thuộc vào giả định. Nếu giả định quá nhẹ, doanh nghiệp đánh giá thấp rủi ro. Nếu giả định quá cực đoan, mô hình có thể khiến ban lãnh đạo phản ứng quá mức.
Thứ ba, dữ liệu kế toán có độ trễ. Muốn đo thanh khoản tốt, doanh nghiệp cần dữ liệu dòng tiền theo tuần hoặc theo ngày, không chỉ báo cáo tài chính quý.
Thứ tư, hedging không xóa rủi ro hoàn toàn. Công cụ phòng ngừa có chi phí, điều kiện hợp đồng và rủi ro vận hành. Doanh nghiệp chỉ nên xem xét sau khi đã đo exposure, xác định giới hạn rủi ro và hiểu rõ dòng tiền cơ sở.
Rủi ro lãi suất, tỷ giá và thanh khoản cần được đo bằng dữ liệu cụ thể, không chỉ bằng cảm nhận thị trường. Một doanh nghiệp có hệ thống đo lường tốt sẽ biết khoản vay nào nhạy cảm với lãi suất, ngoại tệ nào đang tạo trạng thái mở, tháng nào có nguy cơ thiếu tiền và kịch bản nào có thể làm vi phạm nghĩa vụ tài chính.
Khung triển khai thực tế gồm sáu bước: lập dữ liệu khoản vay và ngoại tệ, tính repricing gap, tính net FX exposure, lập maturity ladder, chạy stress test và đưa kết quả vào dashboard cảnh báo sớm. Đây là nền tảng trước khi doanh nghiệp quyết định có cần tái cấu trúc nợ, điều chỉnh vốn lưu động hay dùng công cụ hedging hay không.
Rủi ro lãi suất liên quan đến chi phí vay và giá trị khoản nợ khi lãi suất thay đổi. Rủi ro tỷ giá liên quan đến dòng tiền, tài sản và nghĩa vụ bằng ngoại tệ. Rủi ro thanh khoản liên quan đến khả năng có đủ tiền đúng thời điểm để trả nợ và vận hành.
Nên bắt đầu bằng thanh khoản ngắn hạn và danh mục khoản vay. Nếu doanh nghiệp có dòng tiền ngoại tệ lớn, cần đo thêm net FX exposure. Với doanh nghiệp vay nhiều lãi suất thả nổi, repricing gap là chỉ tiêu nên làm sớm.
Net FX exposure là trạng thái ngoại tệ ròng sau khi cộng tài sản và dòng tiền vào ngoại tệ, trừ nợ và dòng tiền ra ngoại tệ, rồi điều chỉnh các hợp đồng phòng ngừa nếu có.
Maturity ladder giúp doanh nghiệp nhìn dòng tiền vào và ra theo kỳ hạn. Công cụ này cho biết thời điểm nào có thể thiếu tiền, nghĩa vụ nào đến hạn và phần funding gap cần xử lý.
Không. Sensitivity analysis là phép thử “nếu biến số thay đổi thì tác động là bao nhiêu”. Nó không khẳng định lãi suất, tỷ giá hay thanh khoản sẽ diễn biến theo kịch bản đó.
Doanh nghiệp nên xem xét hedging sau khi đã đo exposure, xác định mức rủi ro có thể chịu đựng và hiểu rõ chi phí của công cụ phòng ngừa. Hedging không nên được dùng khi chưa có dữ liệu dòng tiền và nghĩa vụ ngoại tệ rõ ràng.
Có, nhưng có thể bắt đầu đơn giản. Doanh nghiệp nhỏ nên lập bảng vay, bảng công nợ ngoại tệ và lịch dòng tiền 13 tuần trước khi xây dựng mô hình phức tạp.
Nên ưu tiên nguồn chính thức như NHNN cho tỷ giá trung tâm, tỷ giá tham khảo, lãi suất NHNN quy định và lãi suất liên ngân hàng; sau đó đối chiếu với ngân hàng giao dịch và dữ liệu nội bộ.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | IFRS | International Financial Reporting Standards | Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế |
| 2 | BIS | Bank for International Settlements | Ngân hàng Thanh toán Quốc tế |
| 3 | USD | United States Dollar | Đô la Mỹ |
| 4 | VND | Vietnamese Dong | Đồng Việt Nam |
| 5 | FX | Foreign Exchange | Ngoại hối / tỷ giá |
| 6 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| 7 | CFO | Cash Flow from Operations / Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 8 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản hữu hình và vô hình |
| 9 | DSCR | Debt Service Coverage Ratio | Hệ số khả năng trả nợ |
| 10 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 11 | P/L | Profit and Loss | Lãi/lỗ hoặc báo cáo kết quả kinh doanh |
| 12 | CF | Cash Flow | Dòng tiền |
| 13 | Interest rate risk | Rủi ro lãi suất | |
| 14 | Foreign exchange risk / Currency risk | Rủi ro tỷ giá | |
| 15 | Liquidity risk | Rủi ro thanh khoản | |
| 16 | Market risk | Rủi ro thị trường | |
| 17 | Repricing gap | Khoảng lệch tái định giá lãi suất | |
| 18 | Funding gap | Khoảng thiếu hụt nguồn tài trợ / khoảng thiếu hụt vốn | |
| 19 | Net FX exposure | Trạng thái ngoại tệ ròng | |
| 20 | Exposure | Trạng thái rủi ro / mức phơi nhiễm rủi ro | |
| 21 | Maturity ladder | Bảng kỳ hạn dòng tiền / thang kỳ hạn thanh toán | |
| 22 | Sensitivity analysis | Phân tích độ nhạy | |
| 23 | Stress test | Kiểm tra sức chịu đựng / kiểm định kịch bản căng thẳng | |
| 24 | Cash runway | Thời gian duy trì hoạt động bằng lượng tiền hiện có | |
| 25 | Current ratio | Hệ số thanh toán hiện hành | |
| 26 | Quick ratio | Hệ số thanh toán nhanh | |
| 27 | Cash conversion cycle | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt | |
| 28 | Transaction exposure | Rủi ro tỷ giá giao dịch | |
| 29 | Translation exposure | Rủi ro tỷ giá khi quy đổi báo cáo tài chính | |
| 30 | Economic exposure | Rủi ro tỷ giá kinh tế dài hạn | |
| 31 | Fair value sensitivity | Độ nhạy giá trị hợp lý | |
| 32 | Duration | Kỳ hạn bình quân / độ nhạy giá trị theo lãi suất | |
| 33 | Refinancing risk | Rủi ro tái cấp vốn | |
| 34 | Hedging | Phòng ngừa rủi ro | |
| 35 | Natural hedge | Phòng ngừa rủi ro tự nhiên | |
| 36 | Forward | Hợp đồng kỳ hạn | |
| 37 | Swap | Hợp đồng hoán đổi | |
| 38 | Covenant | Điều kiện ràng buộc trong hợp đồng vay / trái phiếu | |
| 39 | Treasury | Bộ phận ngân quỹ / quản trị vốn và dòng tiền | |
| 40 | Working capital | Vốn lưu động | |
| 41 | Dashboard | Bảng điều khiển / bảng theo dõi chỉ báo |