Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

M&A là hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp nhằm giành quyền kiểm soát, hợp nhất nguồn lực hoặc tái cấu trúc hoạt động kinh doanh. Một thương vụ M&A cần được nhìn từ cả góc độ chiến lược, tài chính, pháp lý và hậu M&A.
M&A là gì? Quy trình mua bán và sáp nhập doanh nghiệp không chỉ là thủ tục chuyển nhượng vốn, mà là một quyết định chiến lược có thể thay đổi quyền kiểm soát, dòng tiền và cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Trong M&A doanh nghiệp, bên mua thường tìm kiếm tăng trưởng, năng lực mới hoặc lợi thế cạnh tranh; bên bán thường cần thoái vốn, tái cấu trúc hoặc tìm đối tác chiến lược. Vì vậy, M&A cần được nhìn như một chủ đề cốt lõi của tài chính doanh nghiệp, không chỉ là một giao dịch pháp lý.
M&A là viết tắt của Mergers and Acquisitions, nghĩa là mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Đây là nhóm giao dịch trong đó một doanh nghiệp mua, kiểm soát, hợp nhất hoặc kết hợp với doanh nghiệp khác để đạt mục tiêu chiến lược, tài chính hoặc tái cấu trúc. Một thương vụ M&A thường gồm: chọn mục tiêu, định giá, thẩm định, đàm phán, ký kết, hoàn tất pháp lý và tích hợp hậu M&A.
M&A là nhóm giao dịch làm thay đổi quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc cấu trúc pháp lý của một doanh nghiệp. Trong thực tế, M&A có thể diễn ra dưới nhiều dạng: mua cổ phần, mua phần vốn góp, mua tài sản, sáp nhập, hợp nhất hoặc đầu tư chiến lược.
Điểm quan trọng là M&A không đồng nghĩa với “mua toàn bộ công ty”. Có thương vụ bên mua chỉ mua tỷ lệ cổ phần đủ để có quyền kiểm soát. Có thương vụ chỉ mua một mảng kinh doanh, một nhà máy, một thương hiệu hoặc một danh mục khách hàng. Cũng có giao dịch mà hai doanh nghiệp hợp nhất để hình thành một pháp nhân mới.
Với chủ doanh nghiệp và CFO, bản chất của M&A nằm ở câu hỏi: sau giao dịch, ai kiểm soát tài sản, dòng tiền, nghĩa vụ nợ, nhân sự, khách hàng và lợi ích kinh tế của doanh nghiệp?
| Khái niệm | Bản chất | Hệ quả chính |
|---|---|---|
| Mua lại | Một bên mua cổ phần, phần vốn góp hoặc tài sản của bên khác | Bên mua có thể giành quyền kiểm soát |
| Sáp nhập | Một hoặc nhiều doanh nghiệp nhập vào doanh nghiệp nhận sáp nhập | Doanh nghiệp bị sáp nhập thường chấm dứt tồn tại pháp lý |
| Hợp nhất | Nhiều doanh nghiệp kết hợp để tạo doanh nghiệp mới | Các doanh nghiệp cũ thường chấm dứt tồn tại, doanh nghiệp mới kế thừa quyền và nghĩa vụ |
| Mua tài sản | Bên mua chọn mua một phần tài sản hoặc mảng kinh doanh | Không nhất thiết mua toàn bộ pháp nhân |
| Đầu tư chiến lược | Nhà đầu tư mua tỷ lệ vốn để tham gia dài hạn | Có thể chưa kiểm soát hoàn toàn nhưng có ảnh hưởng chiến lược |
Theo Công báo điện tử Chính phủ, Văn bản hợp nhất số 67/VBHN-VPQH hợp nhất Luật Doanh nghiệp được ban hành ngày 15/08/2025; khi viết bài này, đây là một nguồn chính thức cần đối chiếu khi nói về tổ chức lại doanh nghiệp, sáp nhập, hợp nhất và các vấn đề pháp lý liên quan.
Doanh nghiệp không nên thực hiện M&A chỉ vì “muốn lớn nhanh”. Một thương vụ hợp lý phải xuất phát từ chiến lược rõ ràng: mua cái gì, để giải quyết vấn đề gì, tạo giá trị ở đâu và rủi ro nào có thể làm hỏng thương vụ.
M&A có thể giúp doanh nghiệp đi nhanh hơn so với tự mở rộng. Thay vì mất nhiều năm xây dựng kênh phân phối, nhà máy, hệ thống khách hàng hoặc giấy phép, bên mua có thể tiếp cận ngay một nền tảng đã hoạt động.
Tuy nhiên, tăng quy mô không tự động tạo giá trị. Nếu bên mua trả giá quá cao, không giữ được khách hàng hoặc không tích hợp được vận hành, lợi ích quy mô có thể bị triệt tiêu bởi chi phí hậu M&A.
Trong một số ngành, tài sản quan trọng nhất không phải máy móc mà là công nghệ, dữ liệu, giấy phép, thương hiệu, đội ngũ bán hàng hoặc nhân sự kỹ thuật. M&A lúc này giống như một cách “mua năng lực” thay vì tự xây từ đầu.
Vấn đề là các tài sản vô hình này khó định giá hơn tài sản hữu hình. Nếu đội ngũ chủ chốt rời đi sau thương vụ, khách hàng lớn chấm dứt hợp đồng hoặc hệ thống công nghệ không tích hợp được, giá trị thực tế có thể thấp hơn nhiều so với giả định ban đầu.
Với bên bán, M&A có thể là cách gọi vốn, thoái vốn, chuyển giao thế hệ, xử lý nợ hoặc tái cấu trúc danh mục kinh doanh. Với bên mua, đây có thể là cơ hội mua tài sản ở mức giá hợp lý nếu hiểu rõ rủi ro.
Nhưng “giá rẻ” không phải lúc nào cũng hấp dẫn. Doanh nghiệp mục tiêu có thể có nợ tiềm ẩn, nghĩa vụ thuế, tranh chấp lao động, khoản phải thu khó thu hồi hoặc hợp đồng khách hàng không bền vững. Đây là lý do thẩm định là bước không thể bỏ qua.
Đây là hình thức phổ biến khi bên mua muốn sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp mục tiêu. Nếu mua tỷ lệ đủ lớn, bên mua có thể kiểm soát đại hội đồng cổ đông, hội đồng quản trị, quyết định chiến lược hoặc dòng tiền.
Hình thức này thường đi kèm các vấn đề như: quyền biểu quyết, quyền phủ quyết, điều khoản chuyển nhượng, nghĩa vụ của cổ đông sáng lập, cam kết không cạnh tranh và cơ chế xử lý tranh chấp.
Mua tài sản phù hợp khi bên mua chỉ muốn một phần cụ thể của doanh nghiệp: nhà máy, dây chuyền, thương hiệu, quyền khai thác, hợp đồng khách hàng hoặc hàng tồn kho.
Ưu điểm là bên mua có thể chọn tài sản cần mua. Nhược điểm là việc chuyển giao hợp đồng, giấy phép, người lao động, nghĩa vụ thuế và quyền sử dụng tài sản có thể phức tạp.
Sáp nhập và hợp nhất làm thay đổi cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp. Với thương vụ dạng này, cần kiểm tra kỹ việc kế thừa quyền, nghĩa vụ, hợp đồng, khoản nợ, người lao động và tình trạng pháp lý sau giao dịch.
Không phải thương vụ nào cũng dẫn đến mua đứt hoặc hợp nhất. Nhiều doanh nghiệp chọn liên doanh hoặc bán một phần vốn cho nhà đầu tư chiến lược để tận dụng vốn, công nghệ, thị trường hoặc kinh nghiệm quản trị.
Hình thức này đòi hỏi thỏa thuận cổ đông rõ ràng: ai có quyền quyết định ngân sách, bổ nhiệm nhân sự, chia cổ tức, huy động vốn, bán cổ phần hoặc xử lý khi hai bên bất đồng.
Quy trình M&A
Quy trình M&A thường gồm 9 bước: xác định chiến lược, tìm doanh nghiệp mục tiêu, tiếp cận và ký NDA, định giá sơ bộ, gửi thư bày tỏ quan tâm hoặc LOI, thẩm định chi tiết, đàm phán cấu trúc thương vụ, ký kết và hoàn tất pháp lý, sau đó tích hợp hậu M&A để hiện thực hóa giá trị kỳ vọng.
| Bước | Nội dung | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|---|
| 1 | Xác định chiến lược M&A | Mua để tăng trưởng, lấy công nghệ, mở thị trường hay tái cấu trúc? |
| 2 | Tìm và sàng lọc mục tiêu | Doanh nghiệp mục tiêu có phù hợp ngành, quy mô, biên lợi nhuận, khách hàng không? |
| 3 | Tiếp cận và ký NDA | Thông tin được chia sẻ đến mức nào, bảo mật ra sao? |
| 4 | Định giá sơ bộ | Giá dự kiến dựa trên lợi nhuận, dòng tiền, tài sản hay giao dịch so sánh? |
| 5 | Gửi NBO/LOI | Điều kiện chính, phạm vi mua, phương thức thanh toán là gì? |
| 6 | Thẩm định chi tiết | Có rủi ro tài chính, pháp lý, thuế, vận hành, nhân sự không? |
| 7 | Cấu trúc thương vụ | Mua cổ phần hay tài sản, trả tiền ngay hay earn-out, có escrow không? |
| 8 | Ký kết và closing | Điều kiện hoàn tất, phê duyệt pháp lý, chuyển tiền và chuyển quyền sở hữu ra sao? |
| 9 | Hậu M&A | Tích hợp hệ thống, nhân sự, khách hàng, báo cáo và KPI synergy thế nào? |
Một quy trình tốt không chỉ giúp “đóng deal”. Mục tiêu quan trọng hơn là tránh mua sai, trả giá quá cao hoặc tạo ra một doanh nghiệp sau sáp nhập khó vận hành hơn trước.
Due diligence trong M&A
Due diligence là quá trình thẩm định doanh nghiệp mục tiêu trước khi chốt thương vụ. Mục tiêu không chỉ là phát hiện rủi ro, mà còn kiểm tra chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, nghĩa vụ nợ, thuế, pháp lý, khách hàng, vận hành, nhân sự, công nghệ và khả năng tích hợp sau giao dịch.
Deloitte nhấn mạnh due diligence hiện đại không chỉ là điều tra tài chính; các mảng tài chính, thuế, thương mại, vận hành, nhân sự, công nghệ, pháp lý và ESG đều có thể ảnh hưởng đến tiềm năng của thương vụ.
Financial due diligence kiểm tra chất lượng số liệu tài chính. Bên mua cần hiểu doanh thu có bền vững không, lợi nhuận có bị thổi phồng không, EBITDA có cần chuẩn hóa không, dòng tiền có đi cùng lợi nhuận không và vốn lưu động có bị thiếu hụt sau closing không.
Các điểm cần kiểm tra:
| Nhóm kiểm tra | Câu hỏi tài chính |
|---|---|
| Doanh thu | Doanh thu có tập trung vào vài khách hàng lớn không? Có doanh thu bất thường không? |
| Lợi nhuận | EBITDA có bị ảnh hưởng bởi chi phí một lần, giao dịch với bên liên quan hoặc ghi nhận kế toán không? |
| Dòng tiền | Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền thật không? CFO có ổn định không? |
| Nợ vay | Có nợ ngân hàng, trái phiếu, nợ thuê tài chính, bảo lãnh hoặc nghĩa vụ ngoại bảng không? |
| Vốn lưu động | Phải thu, tồn kho, phải trả có phản ánh đúng nhu cầu vốn sau giao dịch không? |
| Thuế | Có rủi ro truy thu, ưu đãi thuế hết hạn hoặc giao dịch liên kết không? |
Phần này nên liên kết sâu với phân tích báo cáo tài chính vì nhiều rủi ro M&A nằm trong bảng cân đối kế toán, lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính.
Legal due diligence kiểm tra quyền sở hữu, giấy phép, hợp đồng, tranh chấp, tài sản đảm bảo, nghĩa vụ với người lao động và khả năng chuyển nhượng. Tax due diligence kiểm tra nghĩa vụ thuế, rủi ro truy thu, ưu đãi thuế và các giao dịch có thể bị điều chỉnh.
Commercial due diligence trả lời câu hỏi: doanh nghiệp mục tiêu có thực sự có lợi thế cạnh tranh không? Thị trường có tăng trưởng không? Khách hàng có trung thành không? Biên lợi nhuận có bị cạnh tranh bào mòn không?
Nếu chỉ nhìn báo cáo tài chính mà bỏ qua chất lượng thị trường và khách hàng, bên mua có thể trả giá cho lợi nhuận quá khứ trong khi giá trị tương lai đã suy giảm.
Định giá M&A
Định giá M&A thường bắt đầu từ giá trị doanh nghiệp, sau đó điều chỉnh nợ vay, tiền mặt, vốn lưu động và các khoản nghĩa vụ để đi đến giá trị vốn chủ sở hữu. Giá mua cuối cùng không chỉ phụ thuộc công thức định giá, mà còn phụ thuộc cấu trúc thanh toán, điều kiện closing, earn-out, escrow và phân bổ rủi ro giữa bên mua và bên bán.
Trong M&A, định giá không chỉ là một con số. Đó là quá trình chuyển từ kỳ vọng chiến lược thành giá mua, điều khoản thanh toán và phân bổ rủi ro.
Một cách nhìn phổ biến:
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Enterprise Value | Giá trị toàn bộ hoạt động kinh doanh trước khi điều chỉnh nợ và tiền |
| Equity Value | Giá trị thuộc về cổ đông sau khi điều chỉnh nợ, tiền và các khoản liên quan |
| Net Debt | Nợ vay trừ tiền và tương đương tiền, tùy định nghĩa trong hợp đồng |
| Working Capital Adjustment | Điều chỉnh giá mua theo mức vốn lưu động mục tiêu |
| Earn-out | Một phần giá mua phụ thuộc kết quả tương lai |
| Escrow | Khoản giữ lại để bảo đảm nghĩa vụ sau giao dịch |
Ví dụ, nếu bên mua định giá doanh nghiệp theo EV/EBITDA, số EBITDA phải được chuẩn hóa. Nếu EBITDA bao gồm khoản thu nhập bất thường hoặc chưa phản ánh chi phí cần thiết sau khi bên sáng lập rời đi, mức định giá có thể bị cao hơn thực tế.
Phần chuyên sâu nên được tách sang bài định giá doanh nghiệp và cluster riêng về định giá, cấu trúc thương vụ, rủi ro hậu M&A để tránh trùng intent.
M&A tại Việt Nam có thể liên quan nhiều nhóm quy định, tùy cấu trúc giao dịch. Một thương vụ mua cổ phần công ty tư nhân khác với mua cổ phần công ty đại chúng; mua tài sản khác với sáp nhập pháp nhân; giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc ngành nghề có điều kiện lại cần kiểm tra thêm điều kiện đầu tư.
Các nhóm pháp lý thường cần kiểm tra:
| Nhóm vấn đề | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Doanh nghiệp | Sáp nhập, hợp nhất, chuyển nhượng vốn, thay đổi đăng ký doanh nghiệp |
| Cạnh tranh | Giao dịch có thuộc diện thông báo tập trung kinh tế không |
| Chứng khoán | Công ty đại chúng, công bố thông tin, chào mua công khai nếu có |
| Đầu tư nước ngoài | Tỷ lệ sở hữu, ngành nghề có điều kiện, thủ tục đăng ký |
| Thuế | Thuế chuyển nhượng vốn, thuế TNDN, VAT, nghĩa vụ tồn đọng |
| Lao động | Chuyển giao lao động, hợp đồng, nghĩa vụ với người lao động |
Với tập trung kinh tế, Cổng dịch vụ công Bộ Công Thương nêu quy trình tiếp nhận, rà soát, thẩm định sơ bộ và thẩm định chính thức; trong đó có mốc 07 ngày làm việc để kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ, 30 ngày cho thẩm định sơ bộ và tối đa 90 ngày cho thẩm định chính thức, có thể gia hạn không quá 60 ngày trong trường hợp quy định.
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cũng nêu các ngưỡng thông báo tập trung kinh tế như tổng tài sản hoặc doanh thu từ 3.000 tỷ đồng, giá trị giao dịch từ 1.000 tỷ đồng, hoặc thị phần kết hợp từ 20% trở lên trên thị trường liên quan; doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện cụ thể theo ngành và thời điểm giao dịch.
Hậu M&A
Hậu M&A là giai đoạn tích hợp sau khi thương vụ hoàn tất. Đây là lúc doanh nghiệp phải hợp nhất hệ thống kế toán, dữ liệu, nhân sự, khách hàng, quy trình vận hành và cơ chế quản trị. Nhiều thương vụ không đạt kỳ vọng không phải vì định nghĩa M&A sai, mà vì kế hoạch tích hợp không đủ rõ ngay từ giai đoạn thẩm định.
McKinsey từng chỉ ra trong một tài liệu thực hành về merger integration rằng due diligence trước sáp nhập không phải lúc nào cũng cung cấp đủ roadmap để nắm bắt synergy và tạo giá trị; đây là cảnh báo quan trọng cho các thương vụ chỉ tập trung vào closing mà xem nhẹ tích hợp sau giao dịch.
Các rủi ro hậu M&A thường gặp:
| Rủi ro | Cơ chế phát sinh | Tác động |
|---|---|---|
| Trả giá quá cao | Giả định synergy quá lạc quan | ROIC thấp, goodwill lớn, rủi ro impairment |
| Mất nhân sự chủ chốt | Thiếu cơ chế giữ chân và giao tiếp | Mất khách hàng, đứt gãy vận hành |
| Không tích hợp hệ thống | ERP, kế toán, dữ liệu không tương thích | Báo cáo chậm, kiểm soát nội bộ yếu |
| Xung đột văn hóa | Hai bên có phong cách quản trị khác nhau | Giảm hiệu suất, tăng nghỉ việc |
| Khách hàng rời đi | Lo ngại thay đổi chất lượng, giá, dịch vụ | Doanh thu sau M&A thấp hơn kế hoạch |
| Nợ và nghĩa vụ tiềm ẩn | Thẩm định thiếu hoặc hợp đồng bảo vệ yếu | Phát sinh chi phí sau closing |
Điểm quan trọng: hậu M&A không bắt đầu sau ngày closing. Nó phải được thiết kế từ giai đoạn thẩm định và đàm phán. Nếu bên mua không biết sẽ giữ ai, tích hợp gì, đo synergy ra sao và ai chịu trách nhiệm, thương vụ có thể hoàn tất về mặt pháp lý nhưng thất bại về mặt kinh tế.

| Câu hỏi | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mục tiêu chiến lược của thương vụ là gì? | Tránh mua vì cảm tính hoặc FOMO |
| Synergy đến từ đâu? | Doanh thu, chi phí, vốn lưu động, kênh phân phối hay công nghệ |
| EBITDA đã được chuẩn hóa chưa? | Tránh trả giá trên lợi nhuận không bền vững |
| Nợ ròng và vốn lưu động được định nghĩa thế nào? | Tránh tranh chấp giá mua sau closing |
| Rủi ro pháp lý và thuế đã được lượng hóa chưa? | Bảo vệ giá mua và điều khoản bồi thường |
| Kế hoạch 100 ngày sau closing là gì? | Giữ vận hành ổn định và bắt đầu tích hợp |
| Câu hỏi | Ý nghĩa |
|---|---|
| Báo cáo tài chính đã sẵn sàng cho due diligence chưa? | Tăng độ tin cậy khi đàm phán |
| Khoản phải thu, tồn kho, nợ vay có minh bạch không? | Giảm điều chỉnh giá mua bất lợi |
| Hợp đồng khách hàng và nhà cung cấp có chuyển giao được không? | Tránh mất giá trị sau giao dịch |
| Có tranh chấp pháp lý hoặc thuế chưa xử lý không? | Tránh bị giữ lại tiền hoặc bồi thường |
| Đội ngũ quản lý có tiếp tục làm việc sau closing không? | Ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương vụ |
Khi đánh giá một thương vụ M&A của doanh nghiệp niêm yết, cần theo dõi giá mua, nguồn vốn tài trợ, tác động đến nợ vay, EPS, ROE, dòng tiền, goodwill, khả năng tích hợp và mức độ công bố thông tin. Đây là lý do bài này có liên kết cross-silo sang phân tích doanh nghiệp niêm yết.
M&A là một công cụ tăng trưởng và tái cấu trúc mạnh, nhưng cũng là quyết định có rủi ro cao. Một thương vụ tốt cần bắt đầu từ chiến lược rõ ràng, được kiểm chứng bằng thẩm định tài chính, pháp lý, thuế, thương mại và vận hành; sau đó được chuyển hóa thành giá mua, điều khoản hợp đồng và kế hoạch hậu M&A cụ thể.
Với chủ doanh nghiệp, CFO, ngân hàng, nhà đầu tư và người nghiên cứu, câu hỏi quan trọng không chỉ là “M&A là gì”, mà là: thương vụ này tạo giá trị ở đâu, ai chịu rủi ro nào, và sau closing doanh nghiệp có vận hành tốt hơn trước không?
Disclaimer: Nội dung này nhằm mục đích cung cấp thông tin và kiến thức chung về tài chính doanh nghiệp; không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân.
M&A là mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Đây là nhóm giao dịch làm thay đổi quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc cấu trúc của một doanh nghiệp thông qua mua cổ phần, mua phần vốn góp, mua tài sản, sáp nhập hoặc hợp nhất.
Quy trình M&A thường gồm: xác định chiến lược, tìm doanh nghiệp mục tiêu, ký NDA, định giá sơ bộ, gửi LOI, thẩm định, đàm phán hợp đồng, hoàn tất pháp lý và tích hợp hậu M&A.
Due diligence là quá trình thẩm định doanh nghiệp mục tiêu trước khi chốt thương vụ. Nội dung thường gồm tài chính, pháp lý, thuế, thương mại, vận hành, nhân sự, công nghệ và các rủi ro có thể ảnh hưởng đến giá mua hoặc khả năng tích hợp.
Đầu tư thông thường có thể chỉ nhằm nắm giữ tài sản tài chính. M&A thường gắn với quyền kiểm soát, tham gia quản trị, thay đổi cấu trúc doanh nghiệp hoặc tích hợp hoạt động sau giao dịch.
Hậu M&A là giai đoạn sau khi giao dịch hoàn tất, trong đó doanh nghiệp phải tích hợp nhân sự, hệ thống, khách hàng, báo cáo tài chính, quy trình vận hành và cơ chế quản trị để hiện thực hóa giá trị kỳ vọng.
Có. Doanh nghiệp nhỏ có thể bán một phần vốn, mua một mảng kinh doanh, sáp nhập với đối tác hoặc nhận nhà đầu tư chiến lược. Tuy nhiên, quy mô nhỏ không làm giảm nhu cầu thẩm định, định giá và kiểm tra pháp lý.
Không phải mọi thương vụ đều phải thông báo. Doanh nghiệp cần kiểm tra các ngưỡng về tài sản, doanh thu, giá trị giao dịch, thị phần kết hợp và quy định riêng của ngành theo nguồn chính thức tại thời điểm giao dịch.
Nguyên nhân thường đến từ trả giá quá cao, thẩm định thiếu, synergy không đạt, mất nhân sự chủ chốt, hệ thống không tích hợp được, xung đột văn hóa hoặc khách hàng rời đi sau giao dịch.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp |
| 2 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| 3 | CFO | Cash Flow from Operations | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 4 | NDA | Non-Disclosure Agreement | Thỏa thuận bảo mật thông tin |
| 5 | LOI | Letter of Intent | Thư bày tỏ ý định / thư đề nghị sơ bộ |
| 6 | NBO | Non-Binding Offer | Đề nghị không ràng buộc |
| 7 | SPA | Share Purchase Agreement | Hợp đồng mua bán cổ phần |
| 8 | SHA | Shareholders’ Agreement | Thỏa thuận cổ đông |
| 9 | PMI | Post-Merger Integration | Tích hợp hậu sáp nhập / hậu M&A |
| 10 | KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đo lường hiệu quả |
| 11 | ESG | Environmental, Social and Governance | Môi trường, xã hội và quản trị |
| 12 | IT | Information Technology | Công nghệ thông tin |
| 13 | ERP | Enterprise Resource Planning | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp |
| 14 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ |
| 15 | EV | Enterprise Value | Giá trị doanh nghiệp |
| 16 | EV/EBITDA | Enterprise Value to EBITDA | Hệ số giá trị doanh nghiệp trên EBITDA |
| 17 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 18 | P/E | Price-to-Earnings Ratio | Hệ số giá trên lợi nhuận |
| 19 | P/B | Price-to-Book Ratio | Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 20 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 21 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 22 | EPS | Earnings Per Share | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| 23 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 24 | VAT | Value-Added Tax | Thuế giá trị gia tăng |
| 25 | FOMO | Fear of Missing Out | Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội |
| 26 | Due diligence | Thẩm định doanh nghiệp trước giao dịch | |
| 27 | Financial due diligence | Thẩm định tài chính | |
| 28 | Legal due diligence | Thẩm định pháp lý | |
| 29 | Tax due diligence | Thẩm định thuế | |
| 30 | Commercial due diligence | Thẩm định thương mại / thị trường | |
| 31 | Operational due diligence | Thẩm định vận hành | |
| 32 | Enterprise Value | Giá trị doanh nghiệp | |
| 33 | Equity Value | Giá trị vốn chủ sở hữu | |
| 34 | Net Debt | Nợ ròng | |
| 35 | Working Capital Adjustment | Điều chỉnh vốn lưu động | |
| 36 | Earn-out | Khoản thanh toán phụ thuộc kết quả tương lai | |
| 37 | Escrow | Khoản giữ lại / tài khoản phong tỏa bảo đảm nghĩa vụ | |
| 38 | Closing | Hoàn tất giao dịch | |
| 39 | Synergy | Giá trị cộng hưởng sau M&A | |
| 40 | Goodwill | Lợi thế thương mại | |
| 41 | Impairment | Suy giảm giá trị tài sản | |
| 42 | Cash deal | Giao dịch thanh toán bằng tiền mặt | |
| 43 | Share swap | Hoán đổi cổ phần | |
| 44 | Seller financing | Bên bán hỗ trợ tài trợ cho bên mua | |
| 45 | Reps & warranties | Representations and Warranties | Cam đoan và bảo đảm trong hợp đồng |
| 46 | Conditions precedent | Điều kiện tiên quyết trước khi hoàn tất giao dịch | |
| 47 | Term sheet | Bản điều khoản chính của thương vụ | |
| 48 | Information memorandum / CIM | Confidential Information Memorandum | Bản giới thiệu thông tin doanh nghiệp bảo mật |
| 49 | Target | Doanh nghiệp mục tiêu | |
| 50 | Dashboard | Bảng điều khiển / bảng theo dõi dữ liệu |