Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Cấu trúc vốn mục tiêu không phải một tỷ lệ D/E cố định. Doanh nghiệp cần kết hợp nhu cầu vốn, khả năng trả nợ, WACC, benchmark ngành và stress test để lựa chọn khoảng nợ–vốn chủ phù hợp.
Từ sức chịu nợ, chi phí vốn đến stress test và lộ trình điều chỉnh
Doanh nghiệp không cần vay nhiều nhất; doanh nghiệp cần mức nợ phù hợp nhất với chiến lược và dòng tiền.
Cách xác định cấu trúc vốn mục tiêu cho doanh nghiệp là dự báo nhu cầu vốn, chuẩn hóa nợ và vốn chủ sở hữu hiện tại, đo sức chịu nợ, so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, mô phỏng WACC cho nhiều phương án và stress test dòng tiền. Kết quả phù hợp thường là một khoảng tỷ trọng nợ–vốn chủ, không phải một con số cố định.
Một doanh nghiệp có thể tăng ROE nhờ vay nợ trong giai đoạn thuận lợi nhưng lại mất khả năng đầu tư khi doanh thu giảm, lãi suất tăng hoặc nợ đáo hạn tập trung. Vì vậy, quyết định cấu trúc vốn phải đồng thời trả lời ba câu hỏi: vốn phục vụ chiến lược nào, doanh nghiệp chịu được bao nhiêu nợ và còn bao nhiêu dư địa tài chính sau khi vay.
McKinsey cho rằng cấu trúc nợ–vốn chủ cần phục vụ chiến lược kinh doanh và cân bằng giữa kỷ luật tài chính của nợ với tính linh hoạt của vốn chủ sở hữu, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích thuế.
Cấu trúc vốn mục tiêu là khoảng tỷ trọng nợ, vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn dài hạn khác mà doanh nghiệp muốn duy trì trong một giai đoạn. Khoảng mục tiêu phải phù hợp với chiến lược tăng trưởng, độ ổn định dòng tiền, khả năng trả nợ, chi phí vốn, quyền kiểm soát và mức rủi ro mà chủ sở hữu có thể chấp nhận.
Khái niệm này khác với cấu trúc vốn hiện tại. Cấu trúc hiện tại phản ánh doanh nghiệp đang được tài trợ thế nào tại một thời điểm; cấu trúc mục tiêu phản ánh trạng thái doanh nghiệp muốn hướng tới. Cấu trúc tối ưu theo mô hình tài chính lại là phương án có thể làm chi phí vốn thấp nhất hoặc giá trị doanh nghiệp cao nhất dưới một tập giả định.
| Khái niệm | Câu hỏi trả lời | Vai trò |
|---|---|---|
| Cấu trúc vốn hiện tại | Doanh nghiệp đang có bao nhiêu nợ và vốn chủ? | Điểm xuất phát |
| Cấu trúc vốn mục tiêu | Doanh nghiệp muốn duy trì khoảng tỷ trọng nào? | Chính sách tài trợ |
| Cấu trúc vốn tối ưu | Phương án nào tối ưu giá trị theo mô hình? | Tham chiếu định lượng |
Doanh nghiệp nên xác định một khoảng mục tiêu thay vì tỷ lệ cứng, vì chi phí vay, dòng tiền, kế hoạch đầu tư và điều kiện tín dụng đều thay đổi. Khoảng mục tiêu giúp hấp thụ dao động ngắn hạn mà không buộc doanh nghiệp liên tục tái cơ cấu vốn.
Cấu trúc vốn tối ưu thường là kết quả mô hình, nơi WACC thấp nhất hoặc giá trị doanh nghiệp cao nhất. Cấu trúc vốn mục tiêu là chính sách thực thi, còn xét khả năng huy động vốn, xếp hạng tín dụng, covenant, kỳ hạn nợ, quyền kiểm soát và dư địa đầu tư. Hai khái niệm có liên quan nhưng không đồng nhất.
Tỷ lệ nợ phù hợp phụ thuộc vào rủi ro kinh doanh trước khi xét đến rủi ro tài chính. Doanh nghiệp có doanh thu ổn định, tài sản thế chấp tốt và nhu cầu đầu tư thấp thường có khả năng gánh nợ cao hơn doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, dòng tiền biến động hoặc phụ thuộc vào một số khách hàng lớn.
Các yếu tố quan trọng gồm độ biến động doanh thu và dòng tiền; đòn bẩy hoạt động; tài sản bảo đảm; chu kỳ đầu tư và vốn lưu động; khả năng tiếp cận tín dụng, trái phiếu hoặc vốn cổ phần; rủi ro lãi suất, tỷ giá, tái cấp vốn; quyền kiểm soát; nợ thuê, covenant và nghĩa vụ bảo lãnh.
Lý thuyết trade-off nhìn cấu trúc vốn như sự cân bằng giữa lợi ích thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết pecking order nhấn mạnh thứ tự ưu tiên vốn nội bộ, nợ rồi mới đến vốn cổ phần khi doanh nghiệp cần vốn bên ngoài. Trong thực tế, doanh nghiệp thường kết hợp cả hai góc nhìn thay vì áp dụng một mô hình duy nhất.
Chất lượng kết quả phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Doanh nghiệp nên chuẩn bị ba nhóm dữ liệu.
Tối thiểu cần báo cáo tài chính, chi tiết khoản vay, lịch trả nợ, lãi suất, tài sản bảo đảm và covenant. Tách nợ chịu lãi khỏi phải trả thương mại; đồng thời xem xét thuê tài chính, trái phiếu chuyển đổi, vay cổ đông và bảo lãnh để tránh đánh giá thấp đòn bẩy thực tế.
Dự báo cần bao gồm doanh thu, biên lợi nhuận, vốn lưu động, capex, thuế, cổ tức, M&A và nghĩa vụ trả nợ theo ít nhất ba kịch bản: cơ sở, bất lợi và bất lợi nghiêm trọng. Thời gian dự báo phải bao phủ chu kỳ đầu tư và các kỳ đáo hạn lớn.
Benchmark có thể gồm D/E, nợ trên tổng vốn, nợ ròng/EBITDA, khả năng trả lãi, kỳ hạn nợ và chi phí vốn. Mẫu so sánh phải tương đồng về ngành, quy mô, mô hình tài sản và giai đoạn tăng trưởng; trung vị ngành chỉ là điểm tham chiếu.
NYU Stern công bố dữ liệu chi phí vốn, tỷ trọng nợ, ROE, ROIC và các chỉ tiêu theo ngành, nhưng dữ liệu quốc tế phải được điều chỉnh trước khi dùng cho doanh nghiệp Việt Nam.
Trước khi tính tỷ lệ nợ, doanh nghiệp phải biết vốn được dùng để làm gì. Nhu cầu vốn cho nhà máy, hàng tồn kho, M&A, mở rộng thị trường hoặc nghiên cứu phát triển có kỳ hạn và rủi ro khác nhau.
Hãy lập bảng nhu cầu vốn theo thời gian, gồm mục đích sử dụng, thời điểm giải ngân, thời gian hoàn vốn, dòng tiền tạo ra, nguồn nội bộ, phần thiếu hụt cần huy động và mức linh hoạt cần giữ lại.
Nguyên tắc cơ bản là kỳ hạn nguồn vốn phải tương thích tương đối với kỳ hạn tài sản. Dùng nợ ngắn hạn để tài trợ dự án dài hạn có thể làm tỷ lệ nợ trông hợp lý nhưng tạo rủi ro tái cấp vốn.
Doanh nghiệp cần thống nhất phạm vi “nợ” và “vốn chủ” trước khi so sánh. Hai chỉ số phổ biến là:
Trong đó, D là nợ chịu lãi và E là vốn chủ sở hữu.
Khi phân tích WACC, trọng số thị trường thường phù hợp hơn trọng số sổ sách nếu dữ liệu thị trường đáng tin cậy. Với doanh nghiệp chưa niêm yết, có thể dùng giá trị ước tính, dữ liệu doanh nghiệp so sánh hoặc giá trị sổ sách có điều chỉnh, nhưng phải ghi rõ phương pháp. Damodaran cũng phân biệt tỷ lệ nợ theo giá trị sổ sách và giá trị thị trường, đồng thời lưu ý nợ ngắn hạn có thể làm sai lệch đánh giá nếu được sử dụng để tài trợ tài sản dài hạn.
Ngoài tỷ lệ tổng, cần lập “bản đồ nợ” theo kỳ hạn, loại lãi suất, đồng tiền, tài sản bảo đảm, nguồn vay, lịch đáo hạn và thỏa thuận.
Xem thêm bài cấu trúc vốn là gì? nợ và vốn chủ sở hữu để chuẩn hóa thành phần trước khi tính mức mục tiêu.
Debt capacity là mức nợ doanh nghiệp có thể phục vụ mà không làm rủi ro mất thanh khoản hoặc vi phạm cam kết tăng quá mức. Không nên đánh giá sức chịu nợ bằng một chỉ số đơn lẻ.
| Chỉ số | Công thức khái quát | Câu hỏi quản trị |
|---|---|---|
| Khả năng trả lãi | EBIT hoặc EBITDA/Chi phí lãi vay | Lợi nhuận vận hành bao phủ lãi bao nhiêu lần? |
| DSCR | Dòng tiền phục vụ nợ/Gốc và lãi đến hạn | Dòng tiền có đủ trả nghĩa vụ trong kỳ? |
| Nợ ròng/EBITDA | Nợ chịu lãi trừ tiền khả dụng/EBITDA | Mức nợ lớn thế nào so với năng lực tạo lợi nhuận? |
| FCFF/Nghĩa vụ nợ | Dòng tiền tự do/Nợ đến hạn | Sau đầu tư cần thiết còn đủ tiền trả nợ? |
| Covenant headroom | Khoảng cách tới ngưỡng covenant | Doanh nghiệp còn bao nhiêu vùng đệm? |
Các ngưỡng phải được thiết kế theo ngành, chu kỳ và biến động dòng tiền. Một doanh nghiệp có coverage cao trong năm đỉnh chu kỳ vẫn có thể yếu nếu chỉ số giảm mạnh khi giá bán hoặc sản lượng đi xuống.
Mức vay hợp lý là mức mà doanh nghiệp vẫn trả được gốc và lãi trong kịch bản bất lợi, không vi phạm covenant và còn dư địa đầu tư. Vì vậy, cần xem đồng thời DSCR, khả năng trả lãi, nợ ròng/EBITDA, lịch đáo hạn, độ biến động dòng tiền và tài sản bảo đảm; không nên dựa riêng vào D/E.
Benchmark giúp kiểm tra xem cấu trúc hiện tại có quá khác biệt so với doanh nghiệp tương đồng hay không. Nên dùng trung vị, phân vị và khoảng dao động thay vì chỉ dùng số trung bình.
Quy trình benchmark gồm:
Khảo sát 392 CFO của Graham và Harvey cho thấy tính linh hoạt tài chính và xếp hạng tín dụng là những mối quan tâm thực tế khi doanh nghiệp phát hành nợ. Điều này giải thích vì sao doanh nghiệp thường không vay tới giới hạn tối đa dù mô hình cho thấy vẫn còn lợi ích thuế.
Hãy xây dựng ít nhất ba phương án:
Công thức WACC khái quát:

Khi nợ tăng, không nên giữ Rd và Re cố định: rủi ro vỡ nợ tăng có thể làm chi phí nợ và mức sinh lời yêu cầu của cổ đông cùng tăng. Công thức và nguyên tắc sử dụng trọng số thị trường được trình bày trong tài liệu Corporate Finance của Damodaran.
| Phương án | D/V | WACC | Khả năng trả lãi | DSCR | Dư địa covenant | Tính linh hoạt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thận trọng | Nhập giả định | Tính theo mô hình | Kiểm tra | Kiểm tra | Cao hơn | Cao |
| Cơ sở | Nhập giả định | Tính theo mô hình | Kiểm tra | Kiểm tra | Phù hợp | Trung bình–cao |
| Đòn bẩy cao | Nhập giả định | Tính theo mô hình | Kiểm tra | Kiểm tra | Thấp hơn | Thấp hơn |
Phần tính chi tiết nên dẫn sang chi phí vốn, chi phí vốn là gì? Cost of Debt và Cost of Equity và WACC là gì? công thức, ví dụ và ứng dụng để tránh biến bài này thành một hướng dẫn WACC thứ hai.
Không nhất thiết. Phương án có WACC ước tính thấp nhất có thể làm khả năng trả lãi giảm, covenant bị thu hẹp, kỳ hạn nợ tập trung hoặc doanh nghiệp mất khả năng huy động khi cơ hội đầu tư xuất hiện. WACC là một tiêu chí quan trọng, nhưng phải được đánh giá cùng dòng tiền, xếp hạng tín dụng và tính linh hoạt tài chính.
Stress test kiểm tra cấu trúc vốn khi doanh thu hoặc biên EBITDA giảm, lãi suất tăng, vốn lưu động bị chiếm dụng, capex vượt dự toán, tỷ giá bất lợi hoặc nợ đáo hạn không tái cấp vốn được.
Kịch bản bất lợi nghiêm trọng nên phản ánh những rủi ro có thể xảy ra đồng thời, thay vì chỉ thay đổi từng biến riêng lẻ.
Một khoảng mục tiêu chỉ nên được chấp nhận khi:
Khung thực hành của McKinsey bắt đầu bằng dự báo thiếu hụt hoặc thặng dư tài trợ, sau đó xác lập mức tín nhiệm mục tiêu, mức nợ theo chu kỳ, kiểm tra kịch bản bất lợi và lập lộ trình chuyển đổi. Cách tiếp cận này nhấn mạnh cấu trúc vốn phải phục vụ chiến lược thay vì chỉ tối đa hóa lợi ích thuế.

Giả định một doanh nghiệp sản xuất đang chuẩn bị mở rộng nhà máy. Doanh nghiệp có tài sản cố định có thể thế chấp, nhưng doanh thu phụ thuộc vào xuất khẩu, vốn lưu động tăng mạnh trước mùa cao điểm và một phần khoản vay dự kiến bằng ngoại tệ.
Nếu chỉ nhìn tài sản bảo đảm, doanh nghiệp có thể chọn phương án nợ cao. Nhưng khi đưa vào mô hình ba yếu tố — biến động đơn hàng, nhu cầu vốn lưu động và rủi ro tỷ giá — khả năng trả nợ trong kịch bản bất lợi giảm đáng kể.
Phương án hợp lý hơn có thể là dùng vốn chủ cho phần đầu tư hoàn vốn dài, nợ dài hạn cho thiết bị, hạn mức ngắn hạn cho vốn lưu động theo mùa, hạn chế chênh lệch tiền tệ và giữ một phần hạn mức chưa sử dụng làm vùng đệm.
Đây là ví dụ về cơ chế, không phải tỷ lệ chuẩn. Doanh nghiệp phải thay các giả định bằng dữ liệu thực tế, điều kiện tín dụng và hợp đồng của mình.
Doanh nghiệp có doanh thu lặp lại, biên lợi nhuận ổn định và nhu cầu đầu tư dễ dự báo thường có sức chịu nợ cao hơn. Tuy nhiên, mức nợ vẫn phải xét rủi ro tập trung khách hàng và các cam kết hợp đồng.
Doanh nghiệp hàng hóa, xây dựng hoặc ngành phụ thuộc mạnh vào chu kỳ nên tính mức nợ theo kịch bản đáy chu kỳ, không theo EBITDA của năm thuận lợi. Giữ dư địa vay có thể tạo lợi thế khi cơ hội đầu tư xuất hiện trong giai đoạn suy giảm.
Doanh nghiệp tăng trưởng cần tính linh hoạt để đầu tư vào sản phẩm, công nghệ, nhân sự và thị trường. Tài sản vô hình khó thế chấp và dòng tiền chưa ổn định có thể khiến nợ cao làm hạn chế chiến lược.
McKinsey cũng phân biệt doanh nghiệp trưởng thành, dòng tiền ổn định với doanh nghiệp tăng trưởng hoặc hoạt động trong ngành chu kỳ: nhóm thứ hai thường cần giữ nhiều tính linh hoạt hơn.
Doanh nghiệp chưa niêm yết khó quan sát giá trị thị trường vốn chủ và beta. Có thể dùng doanh nghiệp so sánh, phương pháp build-up hoặc dữ liệu giao dịch gần nhất, nhưng phải ghi rõ giả định và kiểm tra độ nhạy.
Khoản vay ngoại tệ chỉ thực sự rẻ nếu xét cả rủi ro tỷ giá, chi phí phòng ngừa và sự tương thích với dòng tiền ngoại tệ. Lãi suất danh nghĩa thấp không đồng nghĩa chi phí vốn thấp hơn sau điều chỉnh rủi ro.
Về ROE, nợ có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông khi lợi nhuận từ tài sản vượt chi phí vay, nhưng cũng khuếch đại thua lỗ và rủi ro thanh khoản. Phân tích sâu hơn tại bài đòn bẩy tài chính ảnh hưởng đến ROE và rủi ro thế nào.
Benchmark ngành nên được dùng để kiểm tra tính hợp lý, không phải sao chép. Doanh nghiệp cần điều chỉnh khác biệt về quy mô, chu kỳ, tài sản, biên lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng, quốc gia và chuẩn kế toán. Một tỷ lệ phổ biến trong ngành vẫn có thể không phù hợp nếu dòng tiền hoặc chiến lược của doanh nghiệp khác biệt.
Cấu trúc vốn mục tiêu nên được rà soát hằng năm và khi có capex lớn, M&A, phát hành vốn, biến động lãi suất hoặc tỷ giá, dòng tiền lệch kế hoạch, covenant thu hẹp, rủi ro tái cấp vốn, thay đổi cổ tức hoặc quy định thuế liên quan chi phí lãi vay.
Tại Việt Nam, nếu doanh nghiệp có giao dịch liên kết, tác động thuế của chi phí lãi vay phải được kiểm tra theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP và văn bản sửa đổi, bổ sung là Nghị định 20/2025/NĐ-CP. Nghị định 20/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 10/02/2025 và có hiệu lực từ ngày 27/03/2025. Không nên mặc định toàn bộ chi phí lãi vay đều tạo lá chắn thuế như nhau.
Cách xác định cấu trúc vốn mục tiêu cho doanh nghiệp không bắt đầu từ câu hỏi “D/E bao nhiêu là tốt”, mà từ chiến lược, nhu cầu vốn và khả năng chịu đựng của dòng tiền. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa cấu trúc hiện tại, đo sức chịu nợ, benchmark có chọn lọc, mô phỏng chi phí vốn và kiểm tra nhiều kịch bản.
Kết quả nên là một khoảng tỷ trọng nợ–vốn chủ đi kèm các giới hạn về coverage, DSCR, kỳ hạn, tiền tệ và covenant. Mục tiêu cuối cùng không phải tối đa hóa nợ hoặc ROE, mà là giảm chi phí vốn trong phạm vi doanh nghiệp vẫn duy trì khả năng thanh toán, đầu tư và thích ứng khi điều kiện thay đổi.
Ngày truy cập và kiểm tra nguồn: 03/07/2026.
Cấu trúc vốn mục tiêu là khoảng tỷ trọng nợ, vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn dài hạn mà doanh nghiệp muốn duy trì để phục vụ chiến lược, kiểm soát chi phí vốn và giữ rủi ro tài chính trong giới hạn chấp nhận được.
Không hoàn toàn. Cấu trúc tối ưu thường là kết quả mô hình làm WACC thấp nhất hoặc giá trị cao nhất. Cấu trúc mục tiêu còn xét khả năng huy động vốn, covenant, rating, quyền kiểm soát và tính linh hoạt.
Không có tỷ lệ chung. Mức vay phải được kiểm tra bằng dòng tiền, DSCR, khả năng trả lãi, lịch đáo hạn, nợ ròng/EBITDA, covenant và kịch bản bất lợi.
D/E chỉ có ý nghĩa khi đặt trong lịch sử doanh nghiệp, ngành, chu kỳ và khả năng trả nợ. D/E thấp chưa chắc hiệu quả; D/E cao chưa chắc mất an toàn nếu dòng tiền ổn định và kỳ hạn nợ phù hợp.
Không nhất thiết. Phương án WACC thấp nhất có thể làm giảm vùng đệm trả nợ, tăng rủi ro tái cấp vốn hoặc hạn chế khả năng đầu tư trong tương lai.
Có thể dùng làm benchmark, nhưng không dùng làm đáp án. Cần điều chỉnh theo quy mô, tài sản, biên lợi nhuận, chu kỳ, tốc độ tăng trưởng và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Có thể dùng giá trị ước tính từ doanh nghiệp so sánh, giao dịch gần nhất, phương pháp định giá hoặc giá trị sổ sách điều chỉnh. Phương pháp và giả định phải được công bố rõ.
Tối thiểu hằng năm và ngay khi có đầu tư lớn, M&A, huy động vốn, thay đổi mạnh về lãi suất, tỷ giá, dòng tiền, covenant hoặc quy định thuế.
Disclaimer xuất bản:
Nội dung nhằm cung cấp kiến thức và khung phân tích chung về tài chính doanh nghiệp; không phải tư vấn tài chính, tín dụng, thuế, pháp lý hoặc khuyến nghị cấu trúc vốn cho một doanh nghiệp cụ thể. Doanh nghiệp cần đánh giá dữ liệu, hợp đồng vay, nghĩa vụ thuế và điều kiện thị trường của riêng mình trước khi ra quyết định.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | D/E | Debt-to-Equity Ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 2 | D/V | Debt-to-Value Ratio / Debt-to-Capital Ratio | Tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn |
| 3 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền |
| 4 | DSCR | Debt Service Coverage Ratio | Hệ số khả năng trả nợ |
| 5 | EBIT | Earnings Before Interest and Taxes | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| 6 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| 7 | FCFF | Free Cash Flow to Firm | Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp |
| 8 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| 9 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| 10 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập |
| 11 | CAPEX | Capital Expenditure | Chi tiêu vốn hoặc đầu tư tài sản dài hạn |
| 12 | D | Debt | Nợ chịu lãi |
| 13 | E | Equity | Vốn chủ sở hữu |
| 14 | V | Total Capital Value | Tổng giá trị nguồn vốn, thường bằng nợ cộng vốn chủ |
| 15 | Rₑ | Cost of Equity | Chi phí vốn chủ sở hữu |
| 16 | Rᵈ | Cost of Debt | Chi phí nợ |
| 17 | T | Corporate Tax Rate | Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng |
| 18 | Capital Structure | Cấu trúc vốn | |
| 19 | Current Capital Structure | Cấu trúc vốn hiện tại | |
| 20 | Target Capital Structure | Cấu trúc vốn mục tiêu | |
| 21 | Optimal Capital Structure | Cấu trúc vốn tối ưu | |
| 22 | Debt Capacity | Khả năng chịu nợ hoặc sức vay của doanh nghiệp | |
| 23 | Financial Flexibility | Tính linh hoạt tài chính | |
| 24 | Cost of Debt | Chi phí nợ | |
| 25 | Cost of Equity | Chi phí vốn chủ sở hữu | |
| 26 | Interest Coverage | Khả năng thanh toán hoặc bao phủ chi phí lãi vay | |
| 27 | Net Debt | Nợ ròng | |
| 28 | Covenant | Điều khoản hoặc cam kết ràng buộc trong hợp đồng vay | |
| 29 | Covenant Headroom | Khoảng đệm so với giới hạn cam kết vay | |
| 30 | Maturity Profile | Cơ cấu và lịch đáo hạn các khoản nợ | |
| 31 | Target Credit Rating | Mức xếp hạng tín nhiệm mục tiêu | |
| 32 | Tax Shield | Lá chắn thuế | |
| 33 | Financial Distress | Khó khăn hoặc kiệt quệ tài chính | |
| 34 | Financial Leverage | Đòn bẩy tài chính | |
| 35 | Trade-off Theory | Lý thuyết đánh đổi về cấu trúc vốn | |
| 36 | Pecking Order Theory | Lý thuyết trật tự phân hạng nguồn vốn | |
| 37 | Stress Test | Kiểm tra sức chịu đựng trong các kịch bản bất lợi | |
| 38 | Benchmark | Mốc hoặc chuẩn tham chiếu để so sánh | |
| 39 | Market Value | Giá trị thị trường | |
| 40 | Book Value | Giá trị sổ sách | |
| 41 | Market Value Weights | Trọng số nguồn vốn theo giá trị thị trường | |
| 42 | Build-up Method | Phương pháp cộng dồn các thành phần rủi ro để ước tính chi phí vốn | |
| 43 | Refinancing Risk | Rủi ro tái cấp vốn | |
| 44 | Downside Scenario | Kịch bản bất lợi | |
| 45 | Target Range | Khoảng mục tiêu | |
| 46 | Working Capital | Vốn lưu động |