Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

P/E, P/B và EV/EBITDA không thay thế cho nhau. Bài viết giải thích công thức, cách đọc, ngành phù hợp, hạn chế và quy trình dùng ba hệ số này trong định giá doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp không thể được nhìn đúng nếu chỉ đọc một hệ số định giá.
Trả lời nhanh:
So sánh P/E, P/B và EV/EBITDA trong định giá doanh nghiệp giúp người phân tích hiểu ba lớp giá trị khác nhau. P/E đo giá vốn chủ sở hữu so với lợi nhuận, P/B đo giá so với giá trị sổ sách, còn EV/EBITDA đo giá trị toàn doanh nghiệp so với lợi nhuận hoạt động trước lãi vay, thuế và khấu hao. Nên dùng kết hợp, không dùng riêng lẻ.
Trong định giá doanh nghiệp, P/E, P/B và EV/EBITDA thuộc nhóm valuation multiples — phương pháp định giá tương đối dựa trên so sánh với doanh nghiệp tương đồng. Cách tiếp cận này nhanh, dễ truyền đạt và phổ biến trong phân tích doanh nghiệp, M&A, đầu tư cổ phiếu và lập kế hoạch tài chính.
Nhưng sự tiện lợi cũng là rủi ro. Một doanh nghiệp có thể trông “rẻ” theo P/E nhưng không rẻ theo EV/EBITDA nếu nợ vay lớn. Một ngân hàng có thể P/B thấp nhưng không hấp dẫn nếu ROE thấp hoặc chất lượng tài sản yếu. Một công ty sản xuất có EV/EBITDA thấp nhưng vẫn cần CapEx lớn, khiến dòng tiền tự do không cao.
Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là “chỉ số nào tốt nhất?”, mà là: chỉ số nào phù hợp với ngành, cấu trúc vốn, chất lượng lợi nhuận và dữ liệu đang có?
Ba chỉ số này đều là hệ số định giá, nhưng không cùng “mẫu số kinh tế”. P/E và P/B nhìn từ góc độ cổ đông vốn chủ sở hữu. EV/EBITDA nhìn từ góc độ toàn bộ doanh nghiệp, bao gồm cả cổ đông và chủ nợ.
Theo nguyên tắc định giá tương đối, giá trị cần được chuẩn hóa bằng một biến chung như lợi nhuận, dòng tiền, giá trị sổ sách hoặc doanh thu; sau đó so sánh với các doanh nghiệp tương đồng và điều chỉnh khác biệt về tăng trưởng, rủi ro, dòng tiền.
P/E, hay Price-to-Earnings ratio, là hệ số giá trên lợi nhuận. Công thức phổ biến:
P/E = Giá cổ phiếu / EPS
Hoặc ở cấp độ doanh nghiệp:
P/E = Vốn hóa thị trường / Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông
P/E trả lời câu hỏi: thị trường đang trả bao nhiêu đồng cho một đồng lợi nhuận thuộc về cổ đông. Morgan Stanley định nghĩa P/E là giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong 12 tháng gần nhất, phản ánh mức nhà đầu tư trả cho năng lực tạo lợi nhuận của doanh nghiệp.
P/E hữu ích khi doanh nghiệp có lợi nhuận dương, lợi nhuận tương đối ổn định và EPS không bị bóp méo bởi khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
P/B, hay Price-to-Book ratio, là hệ số giá trên giá trị sổ sách. Công thức:
P/B = Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
Hoặc:
P/B = Vốn hóa thị trường / Vốn chủ sở hữu
P/B trả lời câu hỏi: thị trường đang định giá doanh nghiệp cao hơn hay thấp hơn bao nhiêu lần so với giá trị vốn chủ sở hữu ghi nhận trên sổ sách kế toán.
P/B thường hữu ích hơn với ngân hàng, bảo hiểm, công ty tài chính hoặc doanh nghiệp có tài sản hữu hình lớn. BIS lưu ý rằng với ngân hàng, giá trị sổ sách thường có ý nghĩa hơn so với doanh nghiệp phi tài chính vì đặc thù tài sản, vốn pháp định, chuẩn vốn và cách ghi nhận tài sản tài chính.
EV/EBITDA là hệ số giá trị doanh nghiệp trên EBITDA.
EV/EBITDA = Enterprise Value / EBITDA
Trong đó:
Enterprise Value = Vốn hóa thị trường + Nợ vay + Cổ phiếu ưu đãi + Lợi ích cổ đông thiểu số – Tiền và tương đương tiền
EBITDA = Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ
EV đo giá trị toàn doanh nghiệp, không chỉ phần vốn chủ sở hữu. Morgan Stanley định nghĩa EV là vốn hóa thị trường cộng nợ, lợi ích thiểu số và cổ phiếu ưu đãi, trừ tiền và tương đương tiền. EV/EBITDA so sánh giá trị doanh nghiệp với lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ.
Tips:
EV/EBITDA khác P/E ở chỗ EV/EBITDA dùng giá trị toàn doanh nghiệp, còn P/E dùng giá trị vốn chủ sở hữu. Vì EBITDA chưa trừ lãi vay và thuế, EV/EBITDA thường hữu ích khi so sánh các doanh nghiệp có cấu trúc nợ khác nhau. Tuy nhiên, EBITDA không phản ánh đầy đủ CapEx, vốn lưu động và chất lượng dòng tiền.
| Chỉ số | Công thức | Đo lường chính | Phù hợp khi | Hạn chế chính |
|---|---|---|---|---|
| P/E | Market Cap / Net Income | Giá vốn chủ sở hữu so với lợi nhuận | Doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định, EPS dương | Nhạy với lợi nhuận bất thường, thuế, lãi vay, chính sách kế toán |
| P/B | Market Cap / Book Equity | Giá vốn chủ sở hữu so với giá trị sổ sách | Ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, doanh nghiệp tài sản lớn | Kém hữu ích nếu tài sản vô hình lớn hoặc giá trị sổ sách không phản ánh giá trị kinh tế |
| EV/EBITDA | Enterprise Value / EBITDA | Giá trị toàn doanh nghiệp so với lợi nhuận hoạt động trước D&A | Doanh nghiệp có nợ khác nhau, ngành thâm dụng vốn, sản xuất, hạ tầng | Không phản ánh CapEx, thay đổi vốn lưu động, thuế và chất lượng dòng tiền |
Điểm quan trọng nhất: P/E và P/B là equity multiples; EV/EBITDA là enterprise multiple. Nếu nhầm lẫn hai nhóm này, người phân tích dễ so sánh sai chủ thể hưởng lợi.
P/E, P/B và EV/EBITDA có thể cho tín hiệu khác nhau vì chúng không đo cùng một tầng giá trị. Sự khác biệt đến từ cấu trúc vốn, lãi vay, thuế, khấu hao, tiền mặt, tài sản vô hình và chất lượng lợi nhuận.
P/E và P/B dùng vốn hóa thị trường ở tử số. Đây là giá trị thuộc cổ đông phổ thông. Nếu doanh nghiệp có nợ vay lớn, phần giá trị dành cho chủ nợ không thể hiện đầy đủ trong P/E hoặc P/B.
EV/EBITDA dùng enterprise value, tức giá trị toàn doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp có cùng vốn hóa thị trường nhưng nợ vay cao hơn sẽ có EV cao hơn. Khi đó EV/EBITDA có thể cao dù P/E nhìn có vẻ thấp.
P/E dùng lợi nhuận sau thuế, tức chỉ tiêu đã trừ lãi vay, thuế, khấu hao, chi phí tài chính và các khoản bất thường. EV/EBITDA dùng EBITDA, tức lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ.
Morgan Stanley nhấn mạnh P/E là chỉ số có đòn bẩy vì được đo sau chi phí tài chính, còn EV/EBITDA là chỉ số không đòn bẩy vì EBITDA chưa trừ lãi vay và thuế. Hai chỉ số có thể phân kỳ khi doanh nghiệp khác nhau về đầu tư hữu hình, cấu trúc vốn, tiền mặt, chi phí ngoài hoạt động hoặc thuế suất.
Nếu doanh nghiệp có nợ vay cao, lãi vay làm giảm lợi nhuận sau thuế, khiến P/E tăng hoặc biến động. Nhưng EBITDA chưa trừ lãi vay nên EV/EBITDA có thể phản ánh khác.
Nếu doanh nghiệp có khấu hao lớn, lợi nhuận sau thuế giảm, P/E có thể cao hơn. Nhưng EBITDA cộng lại khấu hao, nên EV/EBITDA có thể thấp hơn. Với doanh nghiệp thâm dụng tài sản, đây là lý do cần đọc thêm CapEx và dòng tiền tự do.
Tips:
P/E và EV/EBITDA có thể mâu thuẫn vì P/E nhìn phần lợi nhuận còn lại cho cổ đông sau lãi vay và thuế, còn EV/EBITDA nhìn lợi nhuận hoạt động trước lãi vay, thuế và khấu hao cho toàn doanh nghiệp. Khi nợ vay, tiền mặt, khấu hao hoặc thuế khác biệt lớn, hai hệ số có thể đưa ra tín hiệu định giá khác nhau.
P/E phù hợp nhất khi doanh nghiệp có lợi nhuận dương, mô hình kinh doanh ổn định và EPS phản ánh tương đối đúng năng lực sinh lời thường xuyên.
Ví dụ, với doanh nghiệp bán lẻ, tiêu dùng, dịch vụ hoặc sản xuất ổn định, P/E giúp trả lời nhanh: thị trường đang trả bao nhiêu lần lợi nhuận hiện tại hoặc lợi nhuận dự phóng?
Tuy nhiên, P/E cần được điều chỉnh trong các trường hợp sau:
| Tình huống | Vì sao P/E dễ sai? | Cách xử lý |
|---|---|---|
| EPS âm | P/E âm không có nhiều ý nghĩa kinh tế | Dùng EV/Sales, P/B hoặc DCF nếu dữ liệu đủ |
| Lợi nhuận đột biến | Thu nhập bất thường làm P/E thấp giả tạo | Chuẩn hóa lợi nhuận, loại bỏ one-off items |
| Doanh nghiệp chu kỳ | Lợi nhuận ở đỉnh chu kỳ làm P/E thấp | Dùng lợi nhuận bình quân chu kỳ |
| Đòn bẩy tài chính cao | Lãi vay làm lợi nhuận biến động mạnh | Đọc cùng EV/EBITDA, nợ vay, dòng tiền |
| Thuế suất bất thường | Lợi nhuận sau thuế không phản ánh dài hạn | Kiểm tra thuế hiệu dụng và ưu đãi thuế |
P/E không nên được dùng như bằng chứng duy nhất để kết luận doanh nghiệp rẻ hay đắt.
P/B hữu ích khi giá trị sổ sách có liên hệ chặt với giá trị kinh tế của doanh nghiệp. Điều này thường đúng hơn với ngân hàng, bảo hiểm, công ty tài chính, chứng khoán hoặc doanh nghiệp có tài sản hữu hình lớn.
Với ngân hàng, P/B thường được đọc cùng ROE, chất lượng tài sản, nợ xấu, dự phòng và khả năng duy trì vốn. BIS cho rằng PBR của ngân hàng phản ánh thị giá vốn chủ sở hữu so với giá trị sổ sách và có thể được xem như thước đo franchise value — tức kỳ vọng về khả năng tạo giá trị từ tài sản và quan hệ khách hàng cốt lõi.
Tips:
P/B phù hợp với ngân hàng và doanh nghiệp tài sản lớn vì vốn chủ sở hữu và giá trị sổ sách có ý nghĩa phân tích cao hơn. Tuy nhiên, P/B thấp không tự động nghĩa là rẻ. Cần đọc cùng ROE, chất lượng tài sản, nợ xấu, dự phòng, khả năng sinh lời và mức độ tài sản bị ghi nhận cao hơn giá trị kinh tế.
P/B kém hữu ích hơn với doanh nghiệp công nghệ, thương hiệu, nền tảng số hoặc doanh nghiệp có tài sản vô hình lớn. Lý do là phần giá trị quan trọng nhất có thể nằm ở thương hiệu, dữ liệu, phần mềm, mạng lưới khách hàng hoặc năng lực vận hành — những yếu tố không luôn được phản ánh đầy đủ trên bảng cân đối kế toán.
EV/EBITDA phù hợp khi cần so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau. Vì EV bao gồm nợ vay và trừ tiền mặt, chỉ số này nhìn toàn bộ giá trị doanh nghiệp thay vì chỉ phần vốn chủ sở hữu.
CFA Institute cho rằng EV/EBITDA thường phù hợp hơn P/E khi so sánh các công ty có mức đòn bẩy tài chính khác nhau và thường được dùng trong định giá doanh nghiệp thâm dụng vốn. CFA cũng lưu ý EBITDA không phải là dòng tiền đúng nghĩa vì không tính thay đổi vốn lưu động và một số yếu tố khác.
EV/EBITDA thường hữu ích với:
Nhưng EV/EBITDA không nên được dùng một mình. EBITDA không trừ CapEx duy trì tài sản, không phản ánh nhu cầu vốn lưu động và có thể được “điều chỉnh” quá mức.
Tips:
EV/EBITDA hữu ích khi so sánh doanh nghiệp có nợ vay, tiền mặt và khấu hao khác nhau. Chỉ số này giúp nhìn giá trị toàn doanh nghiệp thay vì chỉ vốn chủ sở hữu. Nhưng EBITDA không phải dòng tiền tự do, nên cần kiểm tra thêm CapEx, vốn lưu động, thuế tiền mặt, lãi vay và chất lượng điều chỉnh EBITDA.
Không có hệ số định giá tốt nhất cho mọi doanh nghiệp. Hệ số phù hợp phụ thuộc vào ngành, mô hình tài sản, chu kỳ lợi nhuận, đòn bẩy tài chính và chất lượng dữ liệu.
| Ngành / trạng thái doanh nghiệp | Chỉ số ưu tiên | Chỉ số bổ trợ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng | P/B | P/E, ROE, chất lượng tài sản | Vốn chủ sở hữu và book value có vai trò lớn trong phân tích ngân hàng. |
| Bảo hiểm, tài chính | P/B | P/E, ROE, dự phòng | Giá trị tài sản tài chính và vốn là nền tảng phân tích. |
| Sản xuất, hạ tầng | EV/EBITDA | P/E, EV/EBIT, DCF | Cần trung hòa khác biệt nợ vay và khấu hao. |
| Bán lẻ, tiêu dùng | P/E | EV/EBITDA, biên lợi nhuận | Lợi nhuận và tăng trưởng thường dễ quan sát hơn. |
| Công nghệ, tài sản vô hình | P/E, EV/Sales, DCF | P/B ít phù hợp | Book value có thể không phản ánh tài sản vô hình. |
| Doanh nghiệp lỗ | EV/Sales, P/B, DCF | Không dùng P/E máy móc | EPS âm làm P/E kém ý nghĩa. |
| Doanh nghiệp chu kỳ | EV/EBITDA, P/E chu kỳ | DCF theo kịch bản | Lợi nhuận tại đáy/đỉnh chu kỳ dễ gây sai lệch. |
Với doanh nghiệp Việt Nam, người phân tích nên bắt đầu từ báo cáo tài chính kiểm toán hoặc soát xét, sau đó xác định rõ dữ liệu dùng là trailing, forward, hợp nhất hay riêng lẻ. Nếu dùng ví dụ từ doanh nghiệp niêm yết, cần ghi rõ kỳ báo cáo, ngày giá cổ phiếu và nguồn dữ liệu.

Bạn đang định giá để mua bán doanh nghiệp, phân tích cổ phiếu, gọi vốn, M&A hay đánh giá kế hoạch nội bộ? Mỗi mục tiêu sẽ ưu tiên dữ liệu khác nhau.
Nếu mục tiêu là hiểu toàn cảnh phương pháp, nên đọc thêm bài Định giá doanh nghiệp là gì? Các phương pháp phổ biến. Nếu muốn đi sâu vào giá trị nội tại theo dòng tiền, nên đọc tiếp DCF là gì? Quy trình và các giả định quan trọng.
Trước khi tính chỉ số, cần kiểm tra:
Nhóm so sánh cần cùng ngành, mô hình kinh doanh, quy mô, biên lợi nhuận, chu kỳ tăng trưởng và cấu trúc vốn càng gần càng tốt. Damodaran nhấn mạnh việc xác định nhóm so sánh và kiểm soát khác biệt là phần khó hơn trong thực tế so với lý thuyết.
Không nên đưa ra một “giá trị đúng” duy nhất. Nên dùng vùng multiple thấp – trung vị – cao của nhóm so sánh, sau đó tính khoảng giá trị.
Ví dụ phương pháp:
| Kịch bản | Multiple áp dụng | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Thận trọng | Nhóm dưới hoặc thấp hơn trung vị | Dành cho doanh nghiệp rủi ro cao hơn peer |
| Cơ sở | Trung vị nhóm so sánh | Dành cho doanh nghiệp tương đồng peer |
| Tích cực | Nhóm trên hoặc cao hơn trung vị | Chỉ dùng khi có tăng trưởng, ROE, biên lợi nhuận hoặc chất lượng dòng tiền vượt trội |
Multiples phản ánh thị trường đang trả giá như thế nào. DCF phản ánh giá trị dựa trên dòng tiền kỳ vọng và tỷ suất chiết khấu. Hai phương pháp không thay thế nhau.
Nếu P/E, P/B, EV/EBITDA và DCF đều cho vùng giá trị tương đối gần nhau, độ tin cậy tăng lên. Nếu kết quả lệch lớn, cần kiểm tra giả định tăng trưởng, biên lợi nhuận, WACC, nợ vay, CapEx, vốn lưu động và chất lượng lợi nhuận.
Tips:
Quy trình dùng P/E, P/B và EV/EBITDA nên bắt đầu từ mục tiêu định giá, sau đó chuẩn hóa dữ liệu, chọn nhóm so sánh, chọn hệ số phù hợp, tính khoảng giá trị và đối chiếu với DCF. Không nên lấy một multiple trung bình rồi kết luận ngay, vì khác biệt ngành, nợ vay, tăng trưởng và chất lượng lợi nhuận có thể làm sai kết quả.
Valuation multiples dễ dùng nhưng cũng dễ tạo cảm giác chính xác giả. Một hệ số thấp không tự động nghĩa là doanh nghiệp bị định giá thấp. Một hệ số cao không tự động nghĩa là doanh nghiệp đắt.
| Câu hỏi kiểm tra | Vì sao quan trọng? |
|---|---|
| Lợi nhuận có khoản bất thường không? | P/E có thể thấp giả tạo nếu lợi nhuận đột biến. |
| EBITDA có loại bỏ quá nhiều chi phí không? | EV/EBITDA có thể đẹp hơn thực chất. |
| Doanh nghiệp có CapEx duy trì lớn không? | EBITDA không trừ CapEx. |
| Vốn chủ sở hữu có phản ánh đúng chất lượng tài sản không? | P/B thấp có thể do tài sản kém chất lượng. |
| Nợ vay và tiền mặt có được tính đúng không? | EV sai làm EV/EBITDA sai. |
| Peer group có thật sự tương đồng không? | So sánh sai nhóm làm kết luận sai. |
| Chỉ số dùng trailing hay forward? | Hai cách dùng có ý nghĩa rất khác nhau. |
| Dữ liệu là hợp nhất hay riêng lẻ? | Sai cấp báo cáo có thể làm sai toàn bộ phân tích. |
Tips: Một multiple thấp chỉ là tín hiệu cần kiểm tra thêm, không phải kết luận định giá. Người phân tích cần xem chất lượng lợi nhuận, nợ vay, dòng tiền, CapEx, vốn lưu động, tài sản ghi sổ và nhóm so sánh. Không nên dùng P/E, P/B hoặc EV/EBITDA để đưa ra khuyến nghị mua bán.
P/E, P/B và EV/EBITDA đều hữu ích trong định giá doanh nghiệp, nhưng mỗi chỉ số trả lời một câu hỏi khác nhau.
P/E phù hợp khi lợi nhuận sau thuế ổn định và EPS có ý nghĩa. P/B phù hợp hơn với ngân hàng, tài chính và doanh nghiệp có tài sản/vốn chủ sở hữu là nền tảng phân tích. EV/EBITDA phù hợp khi cần so sánh giá trị toàn doanh nghiệp, đặc biệt với doanh nghiệp có nợ vay, tiền mặt hoặc khấu hao khác nhau.
Cách dùng tốt nhất là không chọn một hệ số duy nhất. Hãy dùng P/E, P/B và EV/EBITDA như ba góc nhìn bổ sung, sau đó đối chiếu với DCF, dòng tiền, chất lượng tài sản và triển vọng ngành.
Nội dung này nhằm cung cấp kiến thức chung về tài chính doanh nghiệp, không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán/doanh nghiệp cụ thể nào.
P/E so sánh giá vốn chủ sở hữu với lợi nhuận sau thuế. P/B so sánh giá vốn chủ sở hữu với giá trị sổ sách. EV/EBITDA so sánh giá trị toàn doanh nghiệp với lợi nhuận hoạt động trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ. Vì khác tử số và mẫu số, ba chỉ số không nên được dùng thay thế máy móc cho nhau.
Nên dùng P/E khi doanh nghiệp có lợi nhuận dương, lợi nhuận ổn định và EPS phản ánh tương đối đúng năng lực sinh lời. P/E kém hữu ích khi doanh nghiệp lỗ, lợi nhuận biến động mạnh, có thu nhập bất thường hoặc chịu ảnh hưởng lớn từ lãi vay, thuế và chính sách kế toán.
P/B thường phù hợp với ngân hàng, bảo hiểm, công ty tài chính và doanh nghiệp có tài sản hữu hình lớn. Với ngân hàng, P/B nên đọc cùng ROE, chất lượng tài sản, nợ xấu và dự phòng. Với doanh nghiệp có nhiều tài sản vô hình, P/B có thể kém ý nghĩa hơn.
EV/EBITDA phù hợp khi so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau, đặc biệt trong ngành sản xuất, hạ tầng, logistics, năng lượng hoặc doanh nghiệp có khấu hao lớn. Tuy nhiên, EBITDA không phản ánh đầy đủ CapEx, vốn lưu động và dòng tiền tự do.
Thông thường không nên dùng P/E cho doanh nghiệp lỗ vì EPS âm làm chỉ số khó diễn giải. Có thể cân nhắc EV/Sales, P/B, DCF hoặc chỉ số vận hành riêng của ngành, nhưng phải giải thích rõ giả định và rủi ro.
Không. EV/EBITDA thấp có thể phản ánh rủi ro tăng trưởng thấp, biên lợi nhuận suy giảm, nợ cao, CapEx lớn, chất lượng EBITDA thấp hoặc ngành đang ở chu kỳ khó khăn. Cần so sánh với doanh nghiệp cùng ngành và kiểm tra dòng tiền tự do.
Có. DCF giúp kiểm tra giá trị dựa trên dòng tiền và tỷ suất chiết khấu, còn P/E, P/B và EV/EBITDA giúp so sánh với thị trường. Khi hai cách tiếp cận cho kết quả khác nhau, cần kiểm tra lại giả định tăng trưởng, WACC, CapEx, vốn lưu động và nhóm so sánh.
Nhóm so sánh nên cùng ngành, mô hình kinh doanh, quy mô, biên lợi nhuận, cấu trúc vốn, chu kỳ tăng trưởng và mức rủi ro. Nếu doanh nghiệp khác biệt quá lớn, multiple trung bình ngành có thể gây sai lệch đáng kể.
Để hiểu toàn bộ bức tranh phương pháp, hãy đọc tiếp chuyên đề định giá doanh nghiệp và bài DCF là gì? Quy trình và các giả định quan trọng. Nếu bạn đang phân tích cổ phiếu, có thể xem thêm nền tảng cổ phiếu là gì và bài định giá cổ phiếu cơ bản.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | P/E | Price-to-Earnings Ratio | Hệ số giá trên lợi nhuận |
| 2 | P/B | Price-to-Book Ratio | Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 3 | EV/EBITDA | Enterprise Value to EBITDA | Hệ số giá trị doanh nghiệp trên EBITDA |
| 4 | EV | Enterprise Value | Giá trị doanh nghiệp |
| 5 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ |
| 6 | EPS | Earnings Per Share | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| 7 | BVPS | Book Value Per Share | Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu |
| 8 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 9 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
| 10 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 11 | CapEx | Capital Expenditures | Chi đầu tư tài sản cố định / chi đầu tư vốn |
| 12 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp |
| 13 | EV/Sales | Enterprise Value to Sales | Hệ số giá trị doanh nghiệp trên doanh thu |
| 14 | EV/EBIT | Enterprise Value to EBIT | Hệ số giá trị doanh nghiệp trên EBIT |
| 15 | EBIT | Earnings Before Interest and Taxes | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| 16 | ESOP | Employee Stock Ownership Plan | Chương trình phát hành cổ phiếu cho người lao động |
| 17 | Valuation Multiples | Các hệ số định giá tương đối | |
| 18 | Equity Multiples | Hệ số định giá vốn chủ sở hữu | |
| 19 | Enterprise Multiple | Hệ số định giá toàn doanh nghiệp | |
| 20 | Equity Value | Giá trị vốn chủ sở hữu | |
| 21 | Market Capitalization / Market Cap | Vốn hóa thị trường | |
| 22 | Net Debt | Nợ vay ròng | |
| 23 | Net Income | Lợi nhuận ròng / lợi nhuận sau thuế | |
| 24 | Book Value | Giá trị sổ sách | |
| 25 | Book Equity | Vốn chủ sở hữu theo sổ sách | |
| 26 | Free Cash Flow | Dòng tiền tự do | |
| 27 | Peer Group | Nhóm doanh nghiệp so sánh | |
| 28 | Trailing | Dữ liệu quá khứ gần nhất / lũy kế 12 tháng đã qua | |
| 29 | Forward | Dữ liệu dự phóng / kỳ vọng tương lai | |
| 30 | One-off Items | Khoản mục bất thường, không lặp lại |