Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Thẩm định tài chính trong M&A không chỉ là đọc báo cáo tài chính. Đây là quá trình rà soát chất lượng doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, vốn lưu động, nợ, thuế và các nghĩa vụ tiềm tàng để hỗ trợ định giá, đàm phán giá mua và thiết kế điều khoản thương vụ.
Một thương vụ M&A có thể thất bại không phải vì thiếu cơ hội, mà vì bên mua hiểu sai chất lượng tài chính của doanh nghiệp mục tiêu.
Thẩm định tài chính trong M&A gồm những gì? Về bản chất, đây là quá trình rà soát dữ liệu tài chính, dòng tiền, nợ, thuế, vốn lưu động và các nghĩa vụ tiềm tàng của doanh nghiệp mục tiêu trước khi chốt giao dịch. Trong một thương vụ M&A doanh nghiệp, kết quả thẩm định tài chính là đầu vào quan trọng cho định giá, giá mua, điều khoản thanh toán và phân bổ rủi ro sau giao dịch.
Thẩm định tài chính trong M&A là quá trình kiểm tra dữ liệu tài chính của doanh nghiệp mục tiêu trước giao dịch. Nội dung thường gồm chất lượng doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, vốn lưu động, nợ vay, nghĩa vụ tiềm tàng, thuế, tài sản và kiểm soát nội bộ. Kết quả FDD giúp điều chỉnh định giá, giá mua và điều khoản thương vụ.
Thẩm định tài chính trong M&A, thường gọi là Financial Due Diligence hoặc FDD, là quá trình phân tích có hệ thống tình hình tài chính của doanh nghiệp mục tiêu trước khi bên mua, nhà đầu tư hoặc cổ đông chiến lược ra quyết định giao dịch.
FDD không chỉ trả lời câu hỏi “báo cáo tài chính có đúng không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là: lợi nhuận có bền vững không, dòng tiền có thật không, nợ và nghĩa vụ tiềm ẩn có làm thay đổi giá trị doanh nghiệp không?
Trong thực tế, nhiều đơn vị tư vấn quốc tế xem due diligence là một phần của chuỗi giao dịch rộng hơn, bao gồm tài chính, thuế, pháp lý, thương mại, vận hành, nhân sự, công nghệ, ESG và tích hợp sau giao dịch. EY mô tả M&A due diligence là hoạt động giúp nhận diện value drivers, cải thiện cấu trúc thương vụ và giảm thiểu rủi ro; PwC cũng đặt due diligence trong toàn bộ chuỗi từ chiến lược giao dịch đến tích hợp hậu giao dịch.
FDD là gì?
Financial Due Diligence là thẩm định tài chính trong giao dịch M&A. Quy trình này rà soát chất lượng doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, vốn lưu động, nợ, thuế và nghĩa vụ tiềm tàng của doanh nghiệp mục tiêu. Mục tiêu là giúp bên mua hiểu chất lượng tài chính thực, không chỉ con số kế toán đã trình bày.
Kiểm toán báo cáo tài chính thường tập trung vào việc liệu báo cáo tài chính có được lập phù hợp với chuẩn mực và quy định kế toán hay không. Trong khi đó, FDD phục vụ quyết định giao dịch.
Nói ngắn gọn:
| Tiêu chí | Kiểm toán báo cáo tài chính | Thẩm định tài chính trong M&A |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Đưa ý kiến về báo cáo tài chính | Đánh giá rủi ro và chất lượng tài chính phục vụ giao dịch |
| Góc nhìn | Tuân thủ kế toán, bằng chứng kiểm toán | Giá trị doanh nghiệp, dòng tiền, nghĩa vụ, điều chỉnh giá mua |
| Người dùng chính | Cổ đông, ngân hàng, cơ quan quản lý, nhà đầu tư | Bên mua, bên bán, nhà đầu tư chiến lược, quỹ đầu tư |
| Kết quả | Báo cáo kiểm toán | Báo cáo FDD, điểm điều chỉnh giá, vấn đề cần đàm phán |
| Trọng tâm | Tính hợp lý của số liệu lịch sử | Chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, nợ, thuế, vốn lưu động, rủi ro tương lai |
Điểm khác biệt quan trọng là FDD có tính transaction-oriented: mọi phát hiện đều cần quy về tác động đến định giá, giá mua, điều khoản SPA, nghĩa vụ bồi thường hoặc kế hoạch hậu M&A.
Một doanh nghiệp có thể báo lãi nhưng dòng tiền yếu. Doanh thu có thể tăng nhưng phụ thuộc vào vài khách hàng lớn. EBITDA có thể cao do khoản thu nhập một lần. Nợ vay có thể chưa phản ánh đầy đủ các cam kết bảo lãnh, thuê tài sản, nghĩa vụ thuế hoặc khoản phải trả bị trì hoãn.
Vì vậy, FDD cần nhìn xuyên qua báo cáo tài chính để trả lời ba nhóm câu hỏi:
| Câu hỏi | Ý nghĩa trong thương vụ |
|---|---|
| Doanh nghiệp thực sự tạo ra bao nhiêu lợi nhuận bền vững? | Ảnh hưởng đến bội số định giá, normalized EBITDA |
| Doanh nghiệp chuyển lợi nhuận thành tiền tốt đến đâu? | Ảnh hưởng đến dòng tiền tự do và nhu cầu vốn lưu động |
| Có nghĩa vụ nào làm giảm giá trị vốn chủ sở hữu không? | Ảnh hưởng đến net debt, escrow, indemnity và giá mua cuối cùng |
Trong bối cảnh thị trường M&A Việt Nam, báo cáo KPMG Vietnam M&A 2025 ghi nhận trong 10 tháng năm 2025, tổng giá trị giao dịch công bố đạt khoảng 2,3 tỷ USD, số lượng thương vụ là 218, đồng thời cho thấy nhà đầu tư thận trọng hơn, thẩm định chặt hơn và định giá kỷ luật hơn ở các ngành chịu áp lực biên lợi nhuận hoặc nhu cầu tăng chậm.
Một cuộc FDD đầy đủ thường gồm 8 nhóm chính: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, vốn lưu động, nợ, thuế, tài sản và kiểm soát nội bộ. Tùy quy mô thương vụ, bên mua có thể thực hiện full-scope due diligence hoặc limited-scope due diligence.
Doanh thu là điểm bắt đầu, nhưng không phải doanh thu nào cũng có cùng chất lượng.
FDD cần kiểm tra:
Một doanh nghiệp có tốc độ tăng doanh thu cao nhưng phụ thuộc vào một khách hàng lớn có thể có rủi ro khác với doanh nghiệp tăng trưởng chậm hơn nhưng khách hàng phân tán và hợp đồng dài hạn.
Trong M&A, bên mua thường quan tâm đến quality of earnings — chất lượng lợi nhuận. Đây là phần rà soát xem lợi nhuận kế toán có phản ánh năng lực sinh lời bền vững hay không.
Các khoản thường cần điều chỉnh gồm:
Nếu doanh nghiệp được định giá theo bội số EV/EBITDA, chỉ cần EBITDA điều chỉnh giảm cũng có thể làm giá trị doanh nghiệp giảm đáng kể. Đây là lý do FDD phải kết nối trực tiếp với mô hình định giá, không chỉ dừng ở việc mô tả số liệu.
Chất lượng lợi nhuận trong FDD là việc kiểm tra lợi nhuận kế toán có phản ánh năng lực sinh lời bền vững hay không. Các khoản thu nhập một lần, chi phí chưa ghi nhận, chính sách dự phòng, khấu hao hoặc giao dịch liên quan có thể làm lợi nhuận bị “đẹp” hơn thực tế và cần được điều chỉnh khi định giá.
Lợi nhuận không đồng nghĩa với tiền mặt. Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng phải thu tăng mạnh, hàng tồn kho phình to hoặc phải đầu tư CAPEX lớn có thể tạo ra dòng tiền yếu.
FDD nên phân tích:
Phần này có thể liên kết với bài nền về dòng tiền doanh nghiệp để người đọc hiểu sâu hơn về cơ chế lợi nhuận chuyển thành tiền.
Vốn lưu động là một trong những khu vực dễ tạo ra điều chỉnh giá mua nhất trong M&A.
FDD cần kiểm tra:
| Khoản mục | Câu hỏi cần kiểm tra | Rủi ro giao dịch |
|---|---|---|
| Phải thu | Khách hàng có trả đúng hạn không? Có nợ quá hạn không? | Dòng tiền tương lai thấp hơn kỳ vọng |
| Tồn kho | Tồn kho có chậm luân chuyển, lỗi thời, thiếu dự phòng không? | Tài sản bị ghi nhận cao hơn giá trị thu hồi |
| Phải trả | Có khoản phải trả bị trì hoãn hoặc chưa ghi nhận không? | Nợ thực tế cao hơn báo cáo |
| Vốn lưu động ròng | Mức vốn lưu động bình thường là bao nhiêu? | Cần working capital adjustment khi closing |
Với thương vụ có cơ chế completion accounts, bên mua thường so sánh vốn lưu động tại ngày closing với mức vốn lưu động mục tiêu. Nếu vốn lưu động thấp hơn mức bình thường, giá mua có thể bị điều chỉnh giảm.
Nội dung này nên liên kết thêm với vốn lưu động doanh nghiệp vì vốn lưu động là cầu nối giữa lợi nhuận kế toán và tiền mặt thực nhận.
Trong định giá M&A, giá trị doanh nghiệp thường được chuyển thành giá trị vốn chủ sở hữu thông qua điều chỉnh nợ ròng.
Công thức tư duy đơn giản:
Giá trị vốn chủ sở hữu = Giá trị doanh nghiệp – Nợ ròng ± Điều chỉnh vốn lưu động ± Điều chỉnh khác
FDD cần rà soát:
Không phải khoản nợ nào cũng nằm gọn trong dòng “vay và nợ thuê tài chính”. Một số nghĩa vụ có bản chất giống nợ nhưng được trình bày ở phải trả, cam kết, thuyết minh hoặc hợp đồng riêng.
Net debt ảnh hưởng giá mua thế nào?
Net debt ảnh hưởng trực tiếp đến giá mua vốn chủ sở hữu trong M&A. Nếu doanh nghiệp có nợ ròng cao hơn giả định ban đầu, bên mua thường yêu cầu giảm giá mua hoặc bổ sung điều khoản bảo vệ. Ngược lại, nếu tiền mặt thực có cao hơn và không bị hạn chế, giá trị vốn chủ sở hữu có thể được điều chỉnh tăng.
Thuế là khu vực cần kiểm tra riêng vì một nghĩa vụ thuế chưa ghi nhận có thể phát sinh sau khi thương vụ hoàn tất. Grant Thornton Vietnam nhấn mạnh tax due diligence giúp bên mua và bên bán hiểu nghĩa vụ thuế, rủi ro tiềm ẩn và tác động đến giao dịch.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
Tại ngày kiểm tra 2026-07-05, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã được ban hành ngày 10-12-2025 và có hiệu lực từ 01-07-2026; vì vậy, phần rà soát thuế trong giao dịch thực tế cần kiểm tra văn bản hiệu lực tại thời điểm giao dịch, không chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc mẫu checklist cũ.
FDD không thay thế thẩm định pháp lý hoặc thẩm định kỹ thuật tài sản, nhưng cần kiểm tra tác động tài chính của tài sản.
Các điểm cần rà soát:
Ở Việt Nam, tài sản liên quan đến đất đai, giấy phép, dự án đầu tư hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài thường cần phối hợp với legal due diligence và tax due diligence, không nên chỉ xử lý bằng FDD.
Giao dịch liên quan là khu vực dễ làm sai lệch chất lượng lợi nhuận. Một doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp tư nhân có thể có doanh thu, chi phí, công nợ, thuê tài sản hoặc vay mượn với bên liên quan.
FDD cần kiểm tra:
Nếu sau M&A, các điều kiện ưu đãi nội bộ không còn, lợi nhuận bình thường hóa có thể thấp hơn số liệu lịch sử.
FDD hiệu quả phụ thuộc lớn vào chất lượng data room. Nếu tài liệu thiếu, không nhất quán hoặc không giải thích được chênh lệch, bên mua thường tăng discount rủi ro hoặc yêu cầu điều khoản bảo vệ mạnh hơn.
| Nhóm tài liệu | Ví dụ tài liệu cần chuẩn bị |
|---|---|
| Báo cáo tài chính | BCTC kiểm toán, BCTC nội bộ, thuyết minh, sổ cái, trial balance |
| Doanh thu | Hợp đồng khách hàng lớn, doanh thu theo sản phẩm/kênh, chính sách ghi nhận doanh thu |
| Chi phí | Chi phí theo bộ phận, chi phí một lần, hợp đồng nhà cung cấp lớn |
| Dòng tiền | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, sao kê ngân hàng, kế hoạch dòng tiền |
| Công nợ | Aging report phải thu/phải trả, dự phòng nợ xấu, xác nhận công nợ |
| Tồn kho | Báo cáo nhập xuất tồn, kiểm kê, dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
| Nợ vay | Hợp đồng tín dụng, lịch trả nợ, tài sản bảo đảm, cam kết với ngân hàng |
| Thuế | Tờ khai thuế, quyết toán thuế, biên bản thanh tra/kiểm tra thuế, hồ sơ giao dịch liên kết |
| Pháp lý liên quan tài chính | Điều lệ, sổ cổ đông, hợp đồng góp vốn, hợp đồng mua bán cổ phần/phần vốn |
| Dự báo | Budget, forecast, business plan, giả định tăng trưởng và CAPEX |
Luật Kế toán số 88/2015/QH13 là một trong các nguồn pháp lý nền về chứng từ, sổ sách và báo cáo kế toán, trong khi các giao dịch liên quan doanh nghiệp, đầu tư, chứng khoán và cạnh tranh có thể cần đối chiếu thêm với Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Chứng khoán và Luật Cạnh tranh tùy loại thương vụ.
FDD có giá trị khi phát hiện được điểm điều chỉnh cụ thể. Một báo cáo FDD tốt không chỉ nói “có rủi ro”, mà cần lượng hóa rủi ro đó có thể ảnh hưởng thế nào đến giá mua hoặc điều khoản giao dịch.
| Phát hiện FDD | Tác động tài chính | Cách xử lý trong thương vụ |
|---|---|---|
| EBITDA có khoản thu nhập một lần | EBITDA bình thường hóa giảm | Giảm valuation multiple base |
| Vốn lưu động thấp hơn mức bình thường | Bên mua phải bơm thêm tiền sau closing | Working capital adjustment |
| Nợ ròng cao hơn báo cáo | Giá trị vốn chủ sở hữu giảm | Net debt adjustment |
| Nghĩa vụ thuế tiềm tàng | Có thể phát sinh tiền ra sau giao dịch | Escrow, indemnity, giảm giá mua |
| Công nợ khó thu | Dòng tiền tương lai thấp hơn | Dự phòng, điều chỉnh working capital |
| Tồn kho chậm luân chuyển | Tài sản ghi nhận cao hơn giá trị thực | Điều chỉnh tài sản hoặc giá mua |
| Phụ thuộc khách hàng lớn | Rủi ro doanh thu sau closing | Earn-out hoặc điều khoản bảo vệ |
FDD ảnh hưởng định giá thế nào?
FDD ảnh hưởng định giá bằng cách điều chỉnh EBITDA, nợ ròng, vốn lưu động, dòng tiền và nghĩa vụ tiềm tàng. Nếu lợi nhuận bền vững thấp hơn, nợ cao hơn hoặc vốn lưu động thiếu hụt, giá mua thường bị điều chỉnh giảm. Nếu rủi ro chưa lượng hóa được, bên mua có thể yêu cầu escrow, earn-out hoặc indemnity.
Bên mua nên bắt đầu từ giả thuyết đầu tư: mua để tăng trưởng, mua để hợp nhất chuỗi giá trị, mua để mở thị trường hay mua tài sản chiến lược. Mỗi mục tiêu sẽ dẫn đến trọng tâm FDD khác nhau.
Checklist cơ bản:
Nếu doanh nghiệp mục tiêu là công ty niêm yết hoặc có kế hoạch niêm yết, bên mua nên kết hợp thêm khung phân tích doanh nghiệp niêm yết để kiểm tra chất lượng công bố thông tin, quản trị công ty, cơ cấu cổ đông và kỳ vọng thị trường.

Vendor due diligence là việc bên bán chủ động chuẩn bị hồ sơ thẩm định trước khi mở data room cho bên mua. Mục tiêu là giảm bất ngờ, kiểm soát câu chuyện tài chính và tăng độ tin cậy trong đàm phán.
Bên bán nên chuẩn bị:
Bên bán cần chuẩn bị gì trước FDD?
Trước FDD, bên bán nên chuẩn bị báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, sổ cái, hợp đồng lớn, công nợ, tồn kho, nợ vay, hồ sơ thuế và giải trình các khoản bất thường. Mục tiêu là giúp bên mua hiểu chất lượng tài chính thực, giảm nghi ngờ và tránh bị điều chỉnh giá mua vì thiếu dữ liệu.
Mỗi thương vụ có đặc thù riêng, nhưng trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, một số rủi ro thường gặp gồm:
| Rủi ro | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Báo cáo quản trị khác báo cáo thuế | Có thể làm bên mua khó xác định lợi nhuận thực |
| Phải thu quá hạn cao | Lợi nhuận đã ghi nhận nhưng tiền chưa thu được |
| Tồn kho chậm luân chuyển | Tài sản có thể bị ghi nhận cao hơn giá trị thu hồi |
| Giao dịch liên quan thiếu minh bạch | Có thể làm sai lệch doanh thu, chi phí hoặc lợi nhuận |
| Nghĩa vụ thuế tiềm tàng | Có thể phát sinh dòng tiền ra sau closing |
| Nợ ngoại bảng, bảo lãnh, cam kết | Làm giá trị vốn chủ sở hữu thấp hơn dự kiến |
| Phụ thuộc nhà sáng lập | Rủi ro vận hành và doanh thu sau chuyển giao |
| Forecast quá lạc quan | Làm định giá cao hơn khả năng thực hiện |
Với thương vụ có yếu tố công ty đại chúng, chào mua công khai, phát hành chứng khoán hoặc chuyển nhượng cổ phần quy mô lớn, bên tham gia cần kiểm tra thêm Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14, các sửa đổi liên quan như Luật số 56/2024/QH15, và văn bản hướng dẫn hiện hành.
Không phải thương vụ nào cũng cần FDD toàn diện. Phạm vi thẩm định nên dựa trên quy mô giao dịch, mức độ rủi ro, chất lượng dữ liệu và mục tiêu đầu tư.
| Tình huống | Phạm vi phù hợp |
|---|---|
| Mua cổ phần chi phối, giá trị lớn | Full-scope FDD |
| Mua thiểu số nhưng có quyền phủ quyết | FDD tập trung vào lợi nhuận, dòng tiền, nợ, thuế |
| Giao dịch nội bộ trong cùng tập đoàn | Limited-scope, nhưng vẫn cần kiểm tra thuế và giá chuyển nhượng |
| Doanh nghiệp nhỏ, dữ liệu đơn giản | FDD theo checklist rút gọn |
| Công ty có lỗ lũy kế, nợ cao, tranh chấp thuế | Full-scope và phối hợp legal/tax due diligence |
| Công ty niêm yết hoặc đại chúng | FDD kết hợp kiểm tra công bố thông tin, chứng khoán, quản trị công ty |
FDD không loại bỏ toàn bộ rủi ro. FDD cũng không thay thế tư vấn pháp lý, tư vấn thuế, thẩm định kỹ thuật, thẩm định thương mại hoặc thẩm định vận hành.
Các giới hạn chính:
Nội dung này là kiến thức chung, không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân. Với thương vụ thực tế, doanh nghiệp nên tham vấn đội ngũ tư vấn chuyên môn phù hợp.
Thẩm định tài chính trong M&A là bước giúp bên mua và bên bán nhìn rõ chất lượng tài chính thật của doanh nghiệp mục tiêu. Một checklist FDD tốt cần bao phủ doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, vốn lưu động, nợ, thuế, tài sản, nghĩa vụ tiềm tàng và kiểm soát nội bộ.
Giá trị lớn nhất của FDD không nằm ở việc phát hiện lỗi kế toán đơn lẻ, mà nằm ở khả năng chuyển các phát hiện tài chính thành điều chỉnh định giá, giá mua, điều khoản SPA, escrow, earn-out hoặc kế hoạch hậu M&A. Vì vậy, FDD nên được đặt trong toàn bộ quy trình M&A: chiến lược, thẩm định, định giá, cấu trúc thương vụ, closing và tích hợp sau giao dịch.
Không. Kiểm toán tập trung vào ý kiến về báo cáo tài chính, còn thẩm định tài chính trong M&A tập trung vào rủi ro giao dịch, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền, nợ, thuế và các điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến giá mua.
Thông thường, FDD kiểm tra 3 năm gần nhất và kỳ cập nhật gần nhất nếu có đủ dữ liệu. Với doanh nghiệp biến động mạnh, bên mua có thể yêu cầu dữ liệu theo tháng, theo khách hàng, theo sản phẩm hoặc theo dự án.
Bên mua nên yêu cầu báo cáo tài chính, sổ cái, báo cáo quản trị, hợp đồng khách hàng lớn, aging report công nợ, báo cáo tồn kho, hợp đồng vay, hồ sơ thuế, forecast và danh sách giao dịch liên quan.
FDD có thể làm thay đổi giá mua thông qua điều chỉnh EBITDA, net debt, vốn lưu động, nghĩa vụ thuế, công nợ khó thu, tồn kho chậm luân chuyển hoặc nghĩa vụ tiềm tàng. Các phát hiện này thường được phản ánh vào giá mua hoặc điều khoản bảo vệ.
Net debt adjustment là điều chỉnh giá mua theo nợ ròng tại ngày closing. Working capital adjustment là điều chỉnh theo mức vốn lưu động thực tế so với mức vốn lưu động mục tiêu đã thỏa thuận trong thương vụ.
Bên bán nên chuẩn bị báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, hồ sơ thuế, công nợ, tồn kho, nợ vay, hợp đồng lớn, giải trình các khoản bất thường và cầu nối giữa số liệu kế toán, thuế và quản trị.
Không. FDD cung cấp đầu vào để điều chỉnh mô hình định giá, nhưng không thay thế quy trình định giá. Định giá vẫn cần giả định về tăng trưởng, chi phí vốn, dòng tiền, bội số thị trường và cấu trúc thương vụ.
Vendor due diligence phù hợp khi bên bán muốn chuẩn bị trước cho quá trình gọi vốn, bán cổ phần, thoái vốn hoặc M&A. Quy trình này giúp kiểm soát câu chuyện tài chính, giảm bất ngờ và tăng độ tin cậy với nhà đầu tư.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp |
| 2 | FDD | Financial Due Diligence | Thẩm định tài chính |
| 3 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ |
| 4 | CFO | Cash Flow from Operations / Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 5 | CAPEX | Capital Expenditure | Chi tiêu vốn / vốn đầu tư tài sản cố định |
| 6 | SPA | Share Purchase Agreement / Sale and Purchase Agreement | Hợp đồng mua bán cổ phần, phần vốn hoặc tài sản |
| 7 | ESG | Environmental, Social and Governance | Môi trường, xã hội và quản trị |
| 8 | ESOP | Employee Stock Ownership Plan | Chương trình cổ phiếu cho người lao động |
| 9 | EV | Enterprise Value | Giá trị doanh nghiệp |
| 10 | EV/EBITDA | Enterprise Value to EBITDA | Bội số giá trị doanh nghiệp trên EBITDA |
| 11 | Financial Due Diligence | Thẩm định tài chính trong giao dịch M&A | |
| 12 | Due Diligence | Thẩm định chi tiết | |
| 13 | Quality of Earnings | Chất lượng lợi nhuận | |
| 14 | Normalized EBITDA | EBITDA điều chỉnh / EBITDA bình thường hóa | |
| 15 | Net Debt | Nợ ròng | |
| 16 | Debt-like Items | Các khoản có bản chất giống nợ | |
| 17 | Working Capital | Vốn lưu động | |
| 18 | Working Capital Adjustment | Điều chỉnh vốn lưu động | |
| 19 | Net Debt Adjustment | Điều chỉnh nợ ròng | |
| 20 | Completion Accounts | Cơ chế xác định giá mua theo số liệu tại ngày hoàn tất | |
| 21 | Closing | Hoàn tất giao dịch | |
| 22 | Data Room | Phòng dữ liệu / kho dữ liệu thẩm định | |
| 23 | Forecast | Dự báo tài chính | |
| 24 | Budget | Ngân sách / kế hoạch tài chính | |
| 25 | Business Plan | Kế hoạch kinh doanh | |
| 26 | Full-scope Due Diligence | Thẩm định toàn diện | |
| 27 | Limited-scope Due Diligence | Thẩm định phạm vi giới hạn | |
| 28 | Vendor Due Diligence | Thẩm định do bên bán chuẩn bị | |
| 29 | Tax Due Diligence | Thẩm định thuế | |
| 30 | Legal Due Diligence | Thẩm định pháp lý | |
| 31 | Escrow | Tài khoản ký quỹ / giữ lại một phần giá mua | |
| 32 | Earn-out | Thanh toán bổ sung theo kết quả sau giao dịch | |
| 33 | Indemnity | Cam kết bồi thường | |
| 34 | Goodwill | Lợi thế thương mại | |
| 35 | Covenant | Điều kiện cam kết trong hợp đồng vay hoặc giao dịch | |
| 36 | Transaction-oriented | Định hướng theo mục tiêu giao dịch | |
| 37 | Deal Structure | Cấu trúc thương vụ | |
| 38 | Value Drivers | Yếu tố thúc đẩy giá trị | |
| 39 | Off-balance-sheet Liabilities | Nghĩa vụ ngoài bảng cân đối kế toán | |
| 40 | Related-party Transactions | Giao dịch với bên liên quan |