Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Tài chính doanh nghiệp là gì? Toàn cảnh quản trị vốn, dòng tiền và giá trị
Bản đồ quyết định đầu tư, tài trợ, dòng tiền và tạo giá trị trong doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể tăng doanh thu, báo lãi nhưng vẫn thiếu tiền để thanh toán.
Trả lời nhanh: Tài chính doanh nghiệp (corporate finance) là hệ thống quyết định về huy động, phân bổ, sử dụng và kiểm soát nguồn vốn. Trọng tâm gồm đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận; đồng thời quản trị dòng tiền, vốn lưu động, cấu trúc vốn, chi phí vốn và rủi ro. Mục tiêu là tạo giá trị dài hạn nhưng vẫn duy trì thanh khoản, khả năng trả nợ và tuân thủ.
Tài chính doanh nghiệp không chỉ là ghi nhận số liệu. Nó trả lời những câu hỏi có tính sống còn: nên đầu tư vào đâu, lấy vốn từ nguồn nào, cần giữ bao nhiêu tiền mặt, mức nợ nào có thể chịu đựng, lợi nhuận nên tái đầu tư hay phân phối, và rủi ro nào có thể làm kế hoạch mất hiệu lực.
Bài viết này là bản đồ tổng thể. Các nội dung chuyên sâu như quản trị tài chính doanh nghiệp, dòng tiền, vốn lưu động, cấu trúc vốn, báo cáo tài chính và định giá được tách sang các chuyên đề riêng.
Tài chính doanh nghiệp là lĩnh vực tổ chức các quyết định ảnh hưởng đến nguồn lực tài chính, dòng tiền, rủi ro và giá trị của doanh nghiệp. Theo nghĩa rộng, gần như mọi quyết định kinh doanh đều có hệ quả tài chính: mở nhà máy làm tăng nhu cầu vốn; bán chịu làm tăng phải thu; giảm giá có thể tăng doanh số nhưng làm giảm biên lợi nhuận; vay ngắn hạn cho tài sản dài hạn tạo rủi ro tái cấp vốn.
Có thể nhìn tài chính doanh nghiệp qua bốn lớp:
Mục tiêu thường được diễn đạt là tạo hoặc gia tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, “tạo giá trị” không đồng nghĩa với tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá. Quyết định tốt phải cân bằng lợi nhuận kỳ vọng với thời gian, rủi ro, thanh khoản, khả năng trả nợ, năng lực vận hành và nghĩa vụ pháp lý.
Chủ doanh nghiệp quyết định tốc độ tăng trưởng và khẩu vị rủi ro. Bán hàng tác động đến giá bán, tín dụng và phải thu. Mua hàng ảnh hưởng tồn kho và phải trả. Vận hành quyết định hiệu suất tài sản. Kế toán tạo dữ liệu nền. CFO, FP&A và treasury chuyển dữ liệu thành ngân sách, dự báo, phương án vốn và quyết định phân bổ nguồn lực.
Tài chính doanh nghiệp khác kế toán thế nào?
Kế toán chủ yếu ghi nhận, phân loại và báo cáo các giao dịch đã phát sinh theo quy định. Tài chính doanh nghiệp sử dụng dữ liệu kế toán cùng dự báo kinh doanh để quyết định đầu tư, nguồn vốn, thanh khoản và phân phối lợi nhuận. Kế toán giúp biết điều gì đã xảy ra; tài chính doanh nghiệp tập trung vào điều nên làm tiếp theo và rủi ro đi kèm.

Không có duy nhất một cách chia phạm vi tài chính doanh nghiệp. Tùy giáo trình và góc nhìn quản trị, nội dung thường được mô tả bằng các quyết định chiến lược hoặc các khu vực quản trị vốn.
Hai cách phân loại bổ sung cho nhau. Quyết định đầu tư được triển khai bằng hoạch định ngân sách vốn. Quyết định tài trợ tạo nên cấu trúc vốn. Quản trị vốn lưu động bảo đảm doanh nghiệp vẫn thanh toán được nghĩa vụ khi theo đuổi mục tiêu dài hạn.
| Góc nhìn | Câu hỏi trung tâm | Công cụ thường dùng | Kết quả cần đạt |
| Đầu tư | Vốn nên đi đâu? | NPV, IRR, ROIC, kịch bản | Chọn dự án tạo giá trị |
| Tài trợ | Vốn đến từ đâu? | WACC, đòn bẩy, lịch trả nợ | Nguồn vốn phù hợp |
| Phân phối | Tiền dư dùng thế nào? | FCF, nhu cầu đầu tư, covenant | Cân bằng tái đầu tư và phân phối |
| Vốn lưu động | Hoạt động cần bao nhiêu tiền? | CCC, DSO, DIO, DPO | Thanh khoản và vòng quay vốn |
Ba quyết định cốt lõi là gì?
Ba quyết định cốt lõi của tài chính doanh nghiệp là đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận. Đầu tư xác định vốn được sử dụng vào đâu; tài trợ xác định vốn đến từ nợ, vốn chủ hay nguồn nội bộ; phân phối xác định tiền tạo ra được tái đầu tư, trả nợ hay hoàn lại cho chủ sở hữu. Ba quyết định liên kết qua dòng tiền, chi phí vốn và rủi ro.
| Lĩnh vực | Câu hỏi chính | Hướng thời gian | Đầu ra điển hình |
| Kế toán | Giao dịch đã phát sinh và ghi nhận thế nào? | Quá khứ, hiện tại | Sổ sách, báo cáo, thuyết minh |
| Tài chính doanh nghiệp | Vốn được huy động, sử dụng và phân phối thế nào? | Hiện tại, tương lai | Quyết định đầu tư, vốn, dòng tiền |
| Quản trị tài chính | Tổ chức và kiểm soát hệ thống tài chính ra sao? | Liên tục | Ngân sách, dự báo, KPI |
| Đầu tư tài chính | Nhà đầu tư định giá và phân bổ tài sản thế nào? | Tương lai | Danh mục, định giá chứng khoán |
Kế toán là nền tảng dữ liệu nhưng báo cáo tài chính không tự động cho biết doanh nghiệp nên mở rộng hay thu hẹp, vay thêm hay giảm nợ. Ngược lại, mô hình tài chính không đáng tin nếu doanh thu chưa đối soát, tồn kho không kiểm kê hoặc công nợ không phân loại tuổi nợ.
Trong doanh nghiệp, CFO thường chịu trách nhiệm chiến lược và phân bổ vốn; FP&A lập ngân sách, dự báo và phân tích hiệu quả; treasury quản lý tiền, nguồn vốn và rủi ro; controller hoặc kế toán trưởng phụ trách chất lượng ghi nhận và báo cáo. Ở doanh nghiệp nhỏ, một người có thể kiêm nhiều vai trò nhưng chức năng vẫn cần được phân định.
Khoản đầu tư có thể là nhà máy, phần mềm, cửa hàng, mở thị trường, mua doanh nghiệp hoặc tăng tồn kho. Doanh nghiệp bỏ nguồn lực hiện tại để kỳ vọng nhận lợi ích trong tương lai.
Trước khi phê duyệt, cần trả lời:
NPV đo giá trị hiện tại của dòng tiền tăng thêm sau khi chiết khấu theo mức sinh lời yêu cầu. IRR là tỷ suất làm NPV bằng 0. Tuy nhiên, quy tắc “IRR lớn hơn WACC thì đầu tư” chỉ là cách diễn giải đơn giản. IRR có thể gây nhầm lẫn khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần hoặc khi so sánh dự án khác quy mô. Vì vậy, cần xem NPV, khả năng tài trợ, rủi ro và phù hợp chiến lược cùng lúc.
Nguồn vốn phải phù hợp với tài sản và dòng tiền. Tài sản dài hạn nhưng dùng hoàn toàn nợ ngắn hạn tạo áp lực đảo nợ. Doanh thu bằng VND nhưng vay ngoại tệ làm phát sinh rủi ro tỷ giá. Lãi suất thả nổi khiến chi phí tài chính biến động.
Các nguồn thường gặp gồm lợi nhuận giữ lại, vốn góp, cổ phần, vay ngân hàng, trái phiếu, tín dụng thương mại và thuê tài chính.
Không có một tỷ lệ nợ tối ưu chung. Mức nợ phù hợp phụ thuộc độ ổn định dòng tiền, tài sản bảo đảm, chu kỳ ngành, kỳ hạn đầu tư, covenant và khả năng chịu rủi ro. Doanh nghiệp có dòng tiền đều và tài sản hữu hình có sức chịu nợ khác doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, tài sản vô hình và doanh thu biến động.

Lợi nhuận sau thuế không đồng nghĩa với lượng tiền có thể phân phối. Trước khi trả cổ tức hoặc rút vốn, cần xem tiền thực có, nợ đến hạn, nghĩa vụ thuế, nhu cầu vốn lưu động, dự án có NPV dương và chi phí huy động vốn trở lại.
Nếu doanh nghiệp có cơ hội đầu tư tốt và khó huy động vốn, giữ lại lợi nhuận có thể hợp lý. Nếu không còn dự án tạo giá trị và tiền dư vượt nhu cầu an toàn, giảm nợ hoặc phân phối cho chủ sở hữu là phương án cần cân nhắc.
Vòng tuần hoàn vốn có thể tóm tắt:
Huy động vốn → đầu tư vào tài sản và vốn lưu động → vận hành → ghi nhận doanh thu → thu tiền → thanh toán nghĩa vụ → tái đầu tư, giảm nợ hoặc phân phối.
Vốn có thể bị “kẹt” ở nhiều điểm. Máy móc chưa vận hành làm tăng tài sản nhưng chưa tạo tiền. Tồn kho chậm luân chuyển giữ tiền trong kho. Bán chịu làm tăng doanh thu nhưng tiền chưa về. Trả nhà cung cấp quá sớm làm giảm tiền mặt; trả quá chậm có thể làm mất chiết khấu hoặc quan hệ thương mại.
Lợi nhuận được tính theo nguyên tắc kế toán dồn tích. Doanh thu có thể ghi nhận trước khi thu tiền; khấu hao làm giảm lợi nhuận nhưng không phải chi tiền trong kỳ. Dòng tiền lại phản ánh tiền thực thu và thực chi.
Ví dụ giả định: doanh nghiệp bán 10 tỷ đồng nhưng cho khách hàng trả sau 90 ngày, trong khi vẫn phải trả lương, nguyên liệu và lãi vay hằng tháng. Nếu không có dự phòng hoặc hạn mức vốn lưu động, doanh thu tăng có thể làm thiếu tiền nặng hơn.
IAS 7 phân loại dòng tiền thành hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài trợ. Cách phân loại giúp nhận ra doanh nghiệp tạo tiền từ hoạt động cốt lõi hay phải dựa vào bán tài sản và vay mới. Xem thêm dòng tiền doanh nghiệp và vốn lưu động.
Lợi nhuận khác dòng tiền thế nào?
Lợi nhuận được tính theo nguyên tắc dồn tích, nên doanh thu có thể được ghi nhận trước khi thu tiền và chi phí được phân bổ qua nhiều kỳ. Dòng tiền phản ánh tiền thực thu, thực chi. Doanh nghiệp có thể có lợi nhuận nhưng thiếu tiền khi phải thu tăng, tồn kho lớn, trả nợ cao hoặc đầu tư vượt khả năng tài trợ.
Pillar này kết nối 11 chuyên đề. Mỗi mảng có owner URL riêng và chỉ được giới thiệu ở mức tổng quan.
Doanh nghiệp có thể thất bại vì không đủ tiền trả nghĩa vụ đúng hạn dù vẫn báo lãi. Tài chính doanh nghiệp thiết lập dự báo tiền, vùng đệm, hạn mức và phương án ứng phó để giảm rủi ro thanh khoản.
Tăng trưởng kéo theo tồn kho, phải thu, nhân sự, tài sản và chi phí triển khai. Nếu tăng trưởng vượt khả năng tài trợ, doanh nghiệp có thể phụ thuộc nợ ngắn hạn, chậm thanh toán hoặc pha loãng vốn chủ.
Doanh nghiệp phải lựa chọn giữa mở nhà máy, tăng marketing, đầu tư công nghệ, mua lại đối thủ hoặc giảm nợ. Quy trình phân bổ vốn giúp so sánh dự án dựa trên dòng tiền tăng thêm, rủi ro và chiến lược thay vì cảm tính.
Chiến lược “tăng thị phần” phải chuyển thành giả định về giá bán, sản lượng, chi phí thu hút khách hàng, vốn lưu động và dòng tiền. Tài chính biến mục tiêu định tính thành mô hình có thể kiểm tra và điều chỉnh.
Bên cung cấp vốn quan tâm khả năng trả nợ, chất lượng dòng tiền, cấu trúc vốn và minh bạch. Hệ thống tài chính có kỷ luật giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và giải trình biến động. Xem thêm thị trường vốn.
Không có một chỉ số duy nhất phản ánh đầy đủ sức khỏe tài chính. Cần đọc theo chuỗi thời gian, so sánh với kế hoạch, đặc điểm ngành và chất lượng dữ liệu.
| Nhóm | Chỉ số gợi ý | Câu hỏi quản trị |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Current ratio, quick ratio, cash runway | Có đủ nguồn lực trả nghĩa vụ ngắn hạn? |
| Vốn lưu động | CCC, DSO, DIO, DPO | Tiền bị giữ ở đâu và bao lâu? |
| Lợi nhuận | Biên gộp, biên hoạt động, biên ròng | Lợi nhuận tạo ra ở khâu nào? |
| Hiệu quả vốn | ROA, ROE, ROIC | Vốn được sử dụng hiệu quả đến đâu? |
| Đòn bẩy | D/E, net debt/EBITDA, interest coverage | Mức nợ có phù hợp không? |
| Dòng tiền | CFO, FCF, cash conversion | Lợi nhuận chuyển thành tiền thế nào? |
| Đầu tư | NPV, IRR, payback | Dự án có tạo giá trị? |
| Giá vốn | Cost of debt, cost of equity, WACC | Ngưỡng sinh lời yêu cầu là bao nhiêu? |
Khi đọc chỉ số, cần kiểm tra công thức, kỳ và phạm vi dữ liệu. Không so số hợp nhất với riêng lẻ, số cuối kỳ với bình quân hoặc lợi nhuận sau thuế với dòng tiền trước thuế mà không điều chỉnh. ROE tăng có thể do hiệu quả tốt hơn nhưng cũng có thể do vốn chủ giảm hoặc nợ tăng. Tỷ số chỉ mô tả dấu hiệu; nguyên nhân phải được kiểm tra qua hợp đồng, thuyết minh và dữ liệu vận hành.
Tài chính doanh nghiệp không tách biệt khỏi nền kinh tế. Biến động bên ngoài truyền vào doanh nghiệp qua doanh thu, chi phí, dòng tiền, giá trị tài sản và khả năng huy động vốn.
| Biến số | Kênh truyền dẫn | Tác động có thể xảy ra | Câu hỏi cần theo dõi |
|---|---|---|---|
| Lãi suất | Chi phí vay, suất chiết khấu | Chi phí tài chính tăng; NPV giảm | Nợ thả nổi và lịch tái định giá? |
| Tỷ giá | Giá nhập khẩu, xuất khẩu, nợ ngoại tệ | Biên lợi nhuận và dòng tiền biến động | Có natural hedge không? |
| Tín dụng | Hạn mức và tiêu chuẩn cho vay | Khả năng vay, tái cấp vốn thay đổi | Kỳ hạn nợ có khớp dòng tiền? |
| Lạm phát | Giá đầu vào, lương, tồn kho | Nhu cầu vốn lưu động tăng | Có chuyển chi phí vào giá bán? |
| Chu kỳ kinh tế | Nhu cầu, công suất, nợ xấu | Doanh thu và chất lượng tiền thay đổi | Downside đã đủ thận trọng? |
Doanh nghiệp dùng nợ thả nổi phản ứng nhanh với thay đổi lãi suất; nợ cố định có độ trễ nhưng vẫn chịu rủi ro khi tái cấp vốn. Với tỷ giá, cần phân tích theo đồng tiền của doanh thu, chi phí, nợ và thời điểm hợp đồng, không chỉ nhìn chênh lệch kế toán.
Theo dõi dữ liệu tại hub lãi suất, tỷ giá và tín dụng giúp nối biến động thị trường với chi phí vốn, vốn lưu động và kế hoạch thanh khoản.
Lãi suất và tỷ giá ảnh hưởng thế nào?
Lãi suất tác động đến chi phí vay, khả năng tái cấp vốn và suất chiết khấu dùng để đánh giá dự án. Tỷ giá ảnh hưởng giá nguyên liệu nhập khẩu, doanh thu xuất khẩu, nợ ngoại tệ và dòng tiền. Mức tác động phụ thuộc cơ cấu nợ, đồng tiền doanh thu–chi phí, kỳ hạn hợp đồng và khả năng chuyển biến động chi phí sang giá bán.
Một hệ thống hiệu quả không nhất thiết bắt đầu bằng phần mềm phức tạp. Nó bắt đầu bằng dữ liệu đáng tin, trách nhiệm rõ và nhịp ra quyết định phù hợp.
Xác định nguồn dữ liệu cho doanh thu, chi phí, tồn kho, công nợ, tiền và nợ vay. Thiết lập lịch đóng sổ, đối soát ngân hàng, kiểm kê và xử lý chênh lệch.
Xác định driver như sản lượng, giá bán, năng suất, giá nguyên liệu, DSO, DIO và DPO. Mô hình phải cho thấy một thay đổi vận hành ảnh hưởng lợi nhuận và tiền mặt thế nào.
Ngân sách là cam kết nguồn lực; rolling forecast cập nhật theo thông tin mới. Chênh lệch cần được phân tích theo giá, sản lượng, cơ cấu, hiệu suất và thời điểm.
Dự báo 13 tuần hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn. Dự báo tháng, quý hỗ trợ vốn lưu động, nợ và đầu tư. Mô hình dài hạn phục vụ chiến lược, định giá và cấu trúc vốn.
Mỗi đề xuất đầu tư cần có owner, dòng tiền tăng thêm, phương án cơ sở, downside, mốc dừng và hậu kiểm. Dự án đã duyệt vẫn phải đánh giá lại khi điều kiện thay đổi.
Lập lịch đáo hạn, phân loại lãi suất cố định–thả nổi, đồng tiền, covenant và tài sản bảo đảm. Kiểm tra khả năng chịu đựng khi doanh thu giảm, biên co hẹp, lãi suất tăng hoặc tỷ giá bất lợi.
Dashboard nên gồm các chỉ báo liên quan trực tiếp đến quyết định: đơn hàng, DSO, tồn kho chậm, tiền khả dụng, headroom hạn mức, biên gộp và ROIC. Mỗi chỉ số cần owner, ngưỡng cảnh báo và hành động.
Checklist tối thiểu:
Mô hình tài chính là biểu diễn có điều kiện, không phải bản sao của tương lai.
Đến ngày 26/06/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC về chế độ kế toán doanh nghiệp đã có hiệu lực từ 01/01/2026 và thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng đã được sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2025. Doanh nghiệp cần kiểm tra văn bản hiện hành và điều kiện cụ thể, không dùng bài viết này thay tư vấn chuyên môn.
Không có một cách phân loại duy nhất. Khung phổ biến gồm đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận. Một số tài liệu tách quản trị vốn lưu động hoặc dùng ba trụ cột ngân sách vốn, cấu trúc vốn và vốn lưu động. Các cách tiếp cận bổ sung cho nhau.
Có. Hoạch định ngân sách vốn đánh giá dự án dài hạn bằng dòng tiền, NPV, IRR, suất sinh lời yêu cầu và rủi ro. Đây là cơ chế triển khai quyết định đầu tư.
Có, nhưng chỉ số là công cụ hỗ trợ. Cần kết hợp thanh khoản, lợi nhuận, đòn bẩy, dòng tiền và hiệu quả vốn với xu hướng, kế hoạch, ngành và chất lượng dữ liệu.
Không phải doanh nghiệp nhỏ nào cũng cần CFO toàn thời gian. Tuy nhiên, dự báo tiền, ngân sách, công nợ, kế hoạch vốn và kiểm soát rủi ro vẫn phải có người chịu trách nhiệm.
Nguyên nhân thường là phải thu và tồn kho tăng, capex lớn, nợ đến hạn cao hoặc doanh thu chưa chuyển thành tiền. Cần phân tích lưu chuyển tiền tệ, lịch nợ và vốn lưu động.
Không. WACC chỉ phù hợp với dự án có rủi ro tương đồng hoạt động hiện tại. Dự án khác ngành, quốc gia, đồng tiền hoặc mức rủi ro cần suất chiết khấu điều chỉnh.
Tài chính doanh nghiệp nhìn từ phía doanh nghiệp cần huy động và sử dụng vốn. Tài chính đầu tư nhìn từ phía người sở hữu vốn, tập trung định giá tài sản, danh mục và quan hệ lợi nhuận–rủi ro.
Tài chính doanh nghiệp là hệ thống quyết định liên kết vốn, tài sản, hoạt động, dòng tiền, rủi ro và giá trị. Ba quyết định chiến lược—đầu tư, tài trợ và phân phối—không thể tách rời vốn lưu động, báo cáo tài chính và thanh khoản.
Một hệ thống tốt không chỉ tạo nhiều báo cáo. Nó giúp người quản lý biết tiền đang nằm ở đâu, dự án nào tạo giá trị, mức nợ nào có thể chịu đựng và hành động nào cần kích hoạt khi giả định thay đổi.
Bước triển khai thực tế là chuẩn hóa dữ liệu, xây dự báo dòng tiền, thiết lập quy tắc phân bổ vốn và theo dõi dashboard gắn với quyết định.
Lưu ý: Nội dung nhằm cung cấp kiến thức và thông tin chung; không thay thế tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý, thuế hoặc đầu tư phù hợp với từng doanh nghiệp.
| STT | Viết tắt | Viết đầy đủ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| 2 | FP&A | Financial Planning and Analysis | Hoạch định và phân tích tài chính |
| 3 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp |
| 4 | NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng |
| 5 | IRR | Internal Rate of Return | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| 6 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền |
| 7 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 8 | ROA | Return on Assets | Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
| 9 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| 10 | FCF | Free Cash Flow | Dòng tiền tự do |
| 11 | OCF | Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 12 | CFO* | Cash Flow from Operations | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 13 | CCC | Cash Conversion Cycle | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| 14 | DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày bình quân thu hồi khoản phải thu |
| 15 | DIO | Days Inventory Outstanding | Số ngày bình quân hàng tồn kho |
| 16 | DPO | Days Payables Outstanding | Số ngày bình quân thanh toán khoản phải trả |
| 17 | D/E | Debt-to-Equity Ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
| 18 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| 19 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 20 | IAS 7 | International Accounting Standard 7 – Statement of Cash Flows | Chuẩn mực kế toán quốc tế số 7 về báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| 21 | IFRS | International Financial Reporting Standards | Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế |