DCF là gì? Quy trình và các giả định quan trọng trong định giá doanh nghiệp

DCF giúp ước tính giá trị doanh nghiệp bằng cách dự báo dòng tiền tương lai và chiết khấu về hiện tại. Bài viết giải thích quy trình DCF, cách dùng FCFF/FCFE, WACC, terminal value và các giả định dễ làm sai lệch kết quả định giá.

Một mô hình DCF tốt không tạo ra “một con số tuyệt đối”, mà giúp kiểm tra logic giá trị doanh nghiệp.

Trả lời nhanh: DCF, viết tắt của Discounted Cash Flow, là phương pháp định giá doanh nghiệp bằng cách dự báo dòng tiền tự do trong tương lai và chiết khấu các dòng tiền đó về hiện tại bằng một tỷ lệ phù hợp như WACC hoặc chi phí vốn chủ sở hữu. Kết quả DCF phụ thuộc mạnh vào giả định doanh thu, biên lợi nhuận, CAPEX, vốn lưu động, terminal value và tỷ lệ chiết khấu.

Trong hệ thống định giá doanh nghiệp, DCF thường được xem là phương pháp có tính nền tảng vì nó đi thẳng vào khả năng tạo tiền của doanh nghiệp. Tuy nhiên, DCF cũng là một trong những mô hình dễ bị “đẹp hóa” nhất nếu người lập mô hình quá lạc quan về tăng trưởng, biên lợi nhuận hoặc chi phí vốn.

DCF là gì?

DCF là phương pháp định giá dựa trên nguyên tắc: giá trị của một doanh nghiệp đến từ dòng tiền mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong tương lai, sau khi quy đổi các dòng tiền đó về hiện tại.

CFA Institute mô tả DCF là cách nhìn giá trị nội tại của một tài sản tài chính như giá trị hiện tại của các dòng tiền kỳ vọng trong tương lai; khi mở rộng sang định giá doanh nghiệp, mô hình thường sử dụng dòng tiền tự do của doanh nghiệp, FCFF, hoặc dòng tiền tự do vốn chủ sở hữu, FCFE.

Nói đơn giản, nếu một doanh nghiệp có thể tạo ra dòng tiền ổn định và đáng tin cậy trong nhiều năm, doanh nghiệp đó có giá trị. Nhưng 1 tỷ đồng dòng tiền nhận được sau 5 năm không có giá trị bằng 1 tỷ đồng nhận được ngay hôm nay. Vì vậy, DCF cần một tỷ lệ chiết khấu để quy đổi dòng tiền tương lai về hiện tại.

Tips: DCF là phương pháp định giá dựa trên dòng tiền tương lai. Thay vì chỉ nhìn lợi nhuận kế toán hoặc giá giao dịch của doanh nghiệp so sánh, DCF hỏi: doanh nghiệp có thể tạo ra bao nhiêu dòng tiền tự do trong tương lai, rủi ro của dòng tiền đó là gì, và giá trị hiện tại của các dòng tiền đó là bao nhiêu?

DCF hoạt động theo cơ chế nào?

Cơ chế của DCF gồm ba lớp: dự báo dòng tiền, chiết khấu về hiện tại, và điều chỉnh để ra giá trị vốn chủ sở hữu.

Ở lớp thứ nhất, người phân tích cần hiểu mô hình kinh doanh: doanh nghiệp bán gì, biên lợi nhuận ra sao, cần bao nhiêu vốn lưu động, phải đầu tư tài sản cố định nhiều hay ít, dòng tiền có ổn định không. Đây là lý do DCF không thể tách khỏi phân tích báo cáo tài chính.

Ở lớp thứ hai, các dòng tiền dự báo được chiết khấu bằng tỷ lệ phản ánh rủi ro và chi phí vốn. Với dòng tiền cho toàn bộ doanh nghiệp, tỷ lệ thường dùng là WACC. Với dòng tiền cho cổ đông, tỷ lệ thường dùng là chi phí vốn chủ sở hữu.

Ở lớp thứ ba, người phân tích chuyển từ giá trị hoạt động sang giá trị vốn chủ sở hữu. Nếu dùng FCFF, mô hình thường tạo ra enterprise value, sau đó điều chỉnh nợ có chi phí, tiền mặt, tài sản phi hoạt động và lợi ích cổ đông không kiểm soát nếu có.

Theo Thông tư 36/2024/TT-BTC, trong cách tiếp cận từ thu nhập, giá trị doanh nghiệp được xác định thông qua việc quy đổi dòng tiền thuần trong tương lai có thể dự báo được về thời điểm thẩm định giá; các phương pháp trong cách tiếp cận này gồm chiết khấu dòng tiền tự do của doanh nghiệp, chiết khấu dòng cổ tức và chiết khấu dòng tiền tự do vốn chủ sở hữu.

Công thức DCF cơ bản

Công thức DCF tổng quát có thể hiểu như sau:

Công thức DCF (chiếc khấu dòng tiền)

Giá trị hiện tại = CF1 / (1+r)^1 + CF2 / (1+r)^2 + … + CFn / (1+r)^n + Terminal Value / (1+r)^n

Trong đó:

Ký hiệuÝ nghĩa
CFCash flow, dòng tiền trong từng kỳ
rTỷ lệ chiết khấu
nSố kỳ dự báo
Terminal ValueGiá trị cuối kỳ dự báo
Present ValueGiá trị hiện tại của dòng tiền

Corporate Finance Institute trình bày công thức DCF là tổng dòng tiền từng kỳ chia cho 1 cộng tỷ lệ chiết khấu, lũy thừa theo số kỳ tương ứng; các biến chính gồm CF, r và n.

Điểm cần chú ý là công thức nhìn có vẻ đơn giản, nhưng phần khó không nằm ở phép tính. Phần khó nằm ở việc ước lượng dòng tiền có hợp lý không, tỷ lệ chiết khấu có phản ánh đúng rủi ro không, và terminal value có đang chiếm tỷ trọng quá lớn trong kết quả hay không.

Tips: Công thức DCF không khó về mặt toán học, nhưng khó về mặt giả định. Chỉ cần thay đổi nhỏ ở tốc độ tăng trưởng dài hạn, WACC hoặc biên lợi nhuận, giá trị doanh nghiệp có thể thay đổi đáng kể. Vì vậy, DCF nên được trình bày dưới dạng khoảng giá trị và kịch bản, không nên xem là một con số chính xác tuyệt đối.

Quy trình định giá doanh nghiệp bằng DCF

Một quy trình DCF thực tế nên đi từ dữ liệu đến giả định, rồi mới đến công thức. Nếu làm ngược lại, mô hình dễ biến thành bảng tính “gắn số vào cho ra giá”.

BướcNội dung cần làmCâu hỏi kiểm tra
1Hiểu mô hình kinh doanhDoanh nghiệp kiếm tiền từ đâu? Dòng tiền có lặp lại không?
2Chuẩn hóa dữ liệu lịch sửLợi nhuận có khoản bất thường không? Dòng tiền có lệch lợi nhuận không?
3Dự báo doanh thu và biên lợi nhuậnTăng trưởng đến từ sản lượng, giá bán hay mở rộng thị trường?
4Ước tính vốn lưu động và CAPEXTăng trưởng có “ngốn tiền” không?
5Tính FCFF hoặc FCFEDòng tiền dùng có nhất quán với mục tiêu định giá không?
6Ước tính tỷ lệ chiết khấuDùng WACC hay chi phí vốn chủ sở hữu?
7Tính terminal valueGiả định tăng trưởng dài hạn có thực tế không?
8Kiểm tra độ nhạy và kịch bảnGiá trị thay đổi thế nào khi WACC hoặc tăng trưởng thay đổi?

Với doanh nghiệp Việt Nam, bước chuẩn hóa dữ liệu đặc biệt quan trọng. Cần xem báo cáo tài chính đã kiểm toán hay chưa, lợi nhuận có khoản bất thường không, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có đi cùng lợi nhuận không, và tài sản phi hoạt động có cần tách riêng không.

Thông tư 36/2024/TT-BTC quy định văn bản có hiệu lực từ ngày 01/07/2024; văn bản này ban hành Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về thẩm định giá doanh nghiệp. Trong phần sử dụng báo cáo tài chính, chuẩn mực ưu tiên báo cáo tài chính đã được kiểm toán, soát xét và yêu cầu kiểm tra tính hợp lý của số liệu trước khi đưa vào phân tích.

FCFF và FCFE khác nhau thế nào?

Trong DCF, nhầm lẫn giữa FCFF và FCFE là lỗi phổ biến.

Tiêu chíFCFFFCFE
Viết đầy đủFree Cash Flow to FirmFree Cash Flow to Equity
Dòng tiền thuộc vềToàn bộ nhà cung cấp vốn: chủ nợ và cổ đôngCổ đông thường
Tỷ lệ chiết khấu phù hợpWACCChi phí vốn chủ sở hữu
Kết quả chínhEnterprise valueEquity value
Khi phù hợpDoanh nghiệp có cấu trúc vốn thay đổi hoặc cần định giá toàn bộ doanh nghiệpDoanh nghiệp có đòn bẩy ổn định và muốn định giá phần vốn chủ sở hữu

Theo Thông tư 36/2024/TT-BTC, phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do của doanh nghiệp gồm dự báo FCFF, ước tính WACC, ước tính giá trị cuối kỳ dự báo và ước tính giá trị vốn chủ sở hữu. Văn bản cũng nêu công thức FCFF gồm lợi nhuận trước lãi vay sau thuế cộng khấu hao, trừ chi đầu tư vốn và trừ thay đổi vốn luân chuyển thuần ngoài tiền mặt và tài sản phi hoạt động ngắn hạn.

Với FCFE, văn bản nêu phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do vốn chủ sở hữu xác định giá trị vốn chủ sở hữu thông qua dòng tiền tự do vốn chủ sở hữu; quy trình gồm dự báo FCFE, ước tính chi phí vốn chủ sở hữu, ước tính giá trị vốn chủ sở hữu cuối kỳ dự báo và giá trị vốn chủ sở hữu tại thời điểm thẩm định giá.

Tips: FCFF dùng để định giá toàn bộ doanh nghiệp trước khi trừ nợ có chi phí và các điều chỉnh liên quan. FCFE dùng để định giá trực tiếp phần vốn chủ sở hữu. Vì vậy, FCFF thường đi với WACC, còn FCFE thường đi với chi phí vốn chủ sở hữu. Dùng sai tỷ lệ chiết khấu sẽ làm sai kết quả định giá.

Các giả định quan trọng nhất trong mô hình DCF

DCF là mô hình của giả định. Một mô hình có thể đúng công thức nhưng vẫn sai bản chất nếu giả định đầu vào không hợp lý.

Giả địnhTác động đến giá trịDấu hiệu cần kiểm tra
Tăng trưởng doanh thuTác động trực tiếp đến dòng tiền tương laiCó vượt tốc độ tăng trưởng ngành quá lâu không?
Biên lợi nhuậnLàm thay đổi dòng tiền hoạt độngBiên lợi nhuận có cao bất thường so với lịch sử không?
Thuế suấtẢnh hưởng lợi nhuận sau thuế và dòng tiềnCó dùng đúng thuế suất hiệu dụng/dự kiến không?
Vốn lưu độngQuyết định lượng tiền bị kẹt trong hàng tồn kho, phải thu, phải trảDSO, DIO, DPO có nhất quán với mô hình kinh doanh không?
CAPEXẢnh hưởng khả năng duy trì và mở rộng công suấtCAPEX có đủ để tạo tăng trưởng dự báo không?
WACC / KeTác động mạnh đến giá trị hiện tạiCó phản ánh rủi ro ngành, đòn bẩy và lãi suất không?
Terminal valueThường chiếm tỷ trọng lớn trong mô hìnhTăng trưởng dài hạn có vượt mức bền vững không?

Trong thực hành, terminal value thường là vùng rủi ro nhất. Nếu giai đoạn dự báo chỉ 5 năm nhưng terminal value chiếm phần lớn tổng giá trị, mô hình đang phụ thuộc rất nhiều vào một giả định dài hạn. Khi đó, người đọc không nên chỉ nhìn kết quả cuối cùng mà cần xem bảng độ nhạy.

Thông tư 36/2024/TT-BTC quy định WACC được dùng làm tỷ suất chiết khấu khi chuyển đổi dòng tiền tự do và giá trị cuối kỳ dự báo về thời điểm thẩm định giá; công thức WACC gồm chi phí nợ sau thuế và chi phí vốn chủ sở hữu theo tỷ trọng vốn tương ứng.

Vì sao DCF dễ sai?

DCF dễ sai vì mô hình buộc người phân tích phải dự báo tương lai. Sai số có thể đến từ dữ liệu, giả định, công thức hoặc cách diễn giải.

Các lỗi thường gặp gồm:

  1. Dự báo doanh thu quá lạc quan so với quy mô thị trường và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Giữ biên lợi nhuận cao quá lâu dù ngành có cạnh tranh, chi phí đầu vào hoặc chu kỳ kinh doanh thay đổi.
  3. Đánh giá thấp nhu cầu vốn lưu động, khiến dòng tiền tự do bị phóng đại.
  4. CAPEX thấp bất thường so với nhu cầu duy trì tài sản và mở rộng công suất.
  5. Dùng WACC không nhất quán với FCFF, hoặc dùng chi phí vốn chủ sở hữu cho dòng tiền toàn doanh nghiệp.
  6. Terminal value quá lớn, làm mô hình phụ thuộc vào giả định dài hạn khó kiểm chứng.
  7. Không tách tài sản phi hoạt động, tiền mặt dư thừa hoặc khoản đầu tư không phục vụ hoạt động chính.
  8. Diễn giải kết quả như giá trị chắc chắn, thay vì khoảng giá trị có điều kiện.

Tips: DCF dễ sai không phải vì công thức phức tạp, mà vì dòng tiền tương lai, WACC và terminal value đều là giả định. Một mô hình DCF đáng tin cậy phải chỉ ra nguồn dữ liệu, logic dự báo, kịch bản cơ sở, kịch bản xấu, kịch bản tích cực và độ nhạy của giá trị trước các biến số quan trọng.

Quy trình DCF từ dòng tiền đến giá trị doanh nghiệp
Từ dữ liệu tài chính đến khoảng giá trị doanh nghiệp

DCF nên dùng cùng phương pháp nào?

DCF không nên đứng một mình. Trong định giá doanh nghiệp, nên dùng DCF cùng các phương pháp khác để kiểm tra chéo.

Phương phápVai trò khi so sánh với DCF
P/EKiểm tra giá trị vốn chủ sở hữu so với lợi nhuận
P/BHữu ích với ngân hàng, tài chính, doanh nghiệp tài sản lớn
EV/EBITDASo sánh giá trị doanh nghiệp trước cấu trúc vốn và khấu hao
Phương pháp tài sảnKiểm tra sàn giá trị với doanh nghiệp có tài sản hữu hình lớn
Giá giao dịch / comparable transactionsKiểm tra mức định giá thực tế của giao dịch tương tự

Thông tư 36/2024/TT-BTC cũng phân biệt ba cách tiếp cận trong thẩm định giá doanh nghiệp: thị trường, chi phí và thu nhập; trong cách tiếp cận thị trường có các tỷ số như P/E, P/B, EV/EBITDA, EV/Revenue và EV/EBIT.

Với doanh nghiệp niêm yết, DCF có thể hỗ trợ phân tích giá trị nội tại, nhưng bài này không nhằm đưa ra khuyến nghị mua bán. Khi áp dụng sang thị trường vốn, người đọc nên xem thêm bối cảnh cổ phiếu là gì và cơ chế hình thành giá trên thị trường.

Ba kịch bản cần có trong mô hình DCF

Một mô hình DCF nghiêm túc nên có ít nhất ba kịch bản.

Kịch bảnĐiều kiện giả địnhÝ nghĩa
Cơ sởDoanh nghiệp tăng trưởng theo năng lực hiện tại, biên lợi nhuận và vốn lưu động ở mức hợp lýDùng làm tham chiếu chính
Thận trọngTăng trưởng thấp hơn, WACC cao hơn, vốn lưu động cần nhiều hơnKiểm tra vùng giá trị khi điều kiện bất lợi
Tích cựcTăng trưởng tốt hơn, biên lợi nhuận cải thiện, rủi ro vốn thấp hơnKiểm tra upside nhưng không xem là mặc định

Kịch bản không phải dự báo chắc chắn. Kịch bản là cách mô tả điều kiện: nếu giả định thay đổi, giá trị sẽ thay đổi thế nào. Đây là điểm quan trọng để phân biệt dữ liệu, nhận định, giả địnhdự báo.

Checklist kiểm tra mô hình DCF trước khi sử dụng

Trước khi tin vào kết quả DCF, nên kiểm tra nhanh các điểm sau:

Nhóm kiểm traCâu hỏi
Dữ liệuBáo cáo tài chính dùng là kiểm toán, soát xét hay tự lập? Có khoản bất thường không?
Dòng tiềnLợi nhuận có chuyển hóa thành dòng tiền hoạt động không?
CAPEXCAPEX dự báo có đủ duy trì tài sản và tăng trưởng không?
Vốn lưu độngHàng tồn kho, phải thu, phải trả có hợp lý không?
Tỷ lệ chiết khấuWACC/Ke có nhất quán với FCFF/FCFE không?
Terminal valueTốc độ tăng trưởng dài hạn có quá cao không?
Điều chỉnh giá trịĐã xét nợ có chi phí, tiền mặt, tài sản phi hoạt động chưa?
Kịch bảnCó bảng độ nhạy WACC và tăng trưởng dài hạn không?
Diễn giảiKết quả trình bày là khoảng giá trị hay một con số tuyệt đối?

Tips: Một mô hình DCF nên được đọc như một bản đồ giả định. Người phân tích cần xem dòng tiền được tạo ra từ đâu, chi phí vốn phản ánh rủi ro nào, terminal value chiếm bao nhiêu phần trăm tổng giá trị và kết quả thay đổi ra sao khi WACC hoặc tăng trưởng dài hạn thay đổi.

Kết luận

DCF là một phương pháp quan trọng trong định giá doanh nghiệp vì nó buộc người phân tích đi vào bản chất: doanh nghiệp có thể tạo ra bao nhiêu dòng tiền, trong bao lâu, với mức rủi ro nào. Nhưng DCF không phải công cụ tạo ra “giá trị đúng tuyệt đối”.

Giá trị tốt nhất mà DCF mang lại là khả năng kiểm tra logic kinh tế của doanh nghiệp: tăng trưởng có cần vốn không, lợi nhuận có chuyển thành tiền không, chi phí vốn có phản ánh rủi ro không, và terminal value có đang chi phối quá mức kết quả không.

Vì vậy, DCF nên được dùng cùng các phương pháp khác như P/E, P/B, EV/EBITDA và phương pháp tài sản. Với doanh nghiệp Việt Nam, cần kiểm tra kỹ báo cáo tài chính, tài sản phi hoạt động, nợ có chi phí, giả định vốn lưu động và cơ sở pháp lý khi phục vụ thẩm định giá chính thức.


Tài liệu tham khảo

  1. Cổng thông tin văn bản Chính phủ — Thông tư 36/2024/TT-BTC của Bộ Tài chính: Ban hành Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về Thẩm định giá doanh nghiệp. Văn bản ban hành ngày 16/05/2024, hiệu lực ngày 01/07/2024.
  2. Thư viện Pháp luật — Toàn văn Thông tư 36/2024/TT-BTC và Chuẩn mực thẩm định giá doanh nghiệp; dùng để đối chiếu phần phương pháp thẩm định giá, FCFF, FCFE, WACC và cách tiếp cận từ thu nhập.
  3. CFA Institute — Free Cash Flow Valuation; dùng để đối chiếu khái niệm DCF, FCFF và FCFE.
  4. Corporate Finance Institute — Discounted Cash Flow DCF Formula; dùng để đối chiếu công thức DCF tổng quát và ý nghĩa CF, r, n.
  5. International Valuation Standards Council — IVS 105: Valuation Approaches and Methods; dùng để đối chiếu các thành phần của phương pháp DCF như loại dòng tiền, kỳ dự báo, terminal value và discount rate.

FAQ về DCF là gì và định giá doanh nghiệp

DCF là gì trong định giá doanh nghiệp?

DCF là phương pháp định giá doanh nghiệp bằng cách dự báo dòng tiền tự do trong tương lai và chiết khấu các dòng tiền đó về hiện tại. Mục tiêu là ước tính giá trị kinh tế của doanh nghiệp dựa trên khả năng tạo tiền, không chỉ dựa trên lợi nhuận kế toán hoặc giá giao dịch thị trường.

DCF khác gì với P/E, P/B và EV/EBITDA?

DCF dựa trên dòng tiền dự báo và tỷ lệ chiết khấu. P/E, P/B và EV/EBITDA là các phương pháp định giá tương đối, so sánh doanh nghiệp với nhóm tương đồng. DCF đi sâu vào nội tại doanh nghiệp, còn multiples phản ánh mức định giá thị trường hoặc giao dịch so sánh.

Khi nào nên dùng FCFF, khi nào nên dùng FCFE?

FCFF phù hợp khi muốn định giá toàn bộ doanh nghiệp, gồm cả phần của chủ nợ và cổ đông. FCFE phù hợp khi muốn định giá trực tiếp phần vốn chủ sở hữu. FCFF thường chiết khấu bằng WACC, còn FCFE thường chiết khấu bằng chi phí vốn chủ sở hữu.

Terminal value là gì?

Terminal value là giá trị của doanh nghiệp sau giai đoạn dự báo chi tiết. Vì doanh nghiệp thường được giả định tiếp tục hoạt động sau 5 hoặc 10 năm dự báo, terminal value giúp phản ánh giá trị dài hạn. Tuy nhiên, đây cũng là phần dễ gây sai lệch nếu giả định tăng trưởng dài hạn quá cao.

WACC ảnh hưởng đến DCF như thế nào?

WACC là tỷ lệ chiết khấu phản ánh chi phí vốn bình quân của doanh nghiệp. WACC càng cao, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai càng thấp. Vì vậy, thay đổi nhỏ ở WACC có thể làm thay đổi đáng kể kết quả định giá DCF.

DCF có phù hợp với startup hoặc doanh nghiệp lỗ không?

Có thể dùng, nhưng rủi ro sai số cao hơn vì dòng tiền tương lai khó dự báo. Với startup hoặc doanh nghiệp đang lỗ, cần dùng kịch bản, kiểm tra runway, vốn đầu tư cần thêm, xác suất đạt điểm hòa vốn và không nên diễn giải kết quả DCF như một giá trị chắc chắn.

DCF có cho ra giá trị chính xác tuyệt đối không?

Không. DCF cho ra giá trị có điều kiện dựa trên giả định. Một mô hình tốt nên trình bày khoảng giá trị, bảng độ nhạy và kịch bản, thay vì chỉ đưa ra một con số duy nhất.

Cần kiểm tra gì trước khi tin vào một mô hình DCF?

Cần kiểm tra nguồn dữ liệu, chất lượng báo cáo tài chính, logic dự báo doanh thu, biên lợi nhuận, vốn lưu động, CAPEX, WACC, terminal value và các điều chỉnh như nợ có chi phí, tiền mặt, tài sản ph

Bảng thuật ngữ

TTViết tắt Viết đầy đủTiếng Việt
1DCFDiscounted Cash FlowPhương pháp chiết khấu dòng tiền
2FCFFFree Cash Flow to FirmDòng tiền tự do của doanh nghiệp
3FCFEFree Cash Flow to EquityDòng tiền tự do vốn chủ sở hữu
4WACCWeighted Average Cost of CapitalChi phí vốn bình quân gia quyền
5CAPEXCapital ExpenditureChi đầu tư vốn / chi đầu tư tài sản cố định
6P/EPrice-to-Earnings RatioHệ số giá trên lợi nhuận
7P/BPrice-to-Book RatioHệ số giá trên giá trị sổ sách
8EVEnterprise ValueGiá trị doanh nghiệp
9EBITDAEarnings Before Interest, Taxes, Depreciation and AmortizationLợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ
10EV/EBITDAEnterprise Value to EBITDAHệ số giá trị doanh nghiệp trên EBITDA
11EBITEarnings Before Interest and TaxesLợi nhuận trước lãi vay và thuế
12EV/EBITEnterprise Value to EBITHệ số giá trị doanh nghiệp trên EBIT
13EV/RevenueEnterprise Value to RevenueHệ số giá trị doanh nghiệp trên doanh thu
14CFCash FlowDòng tiền
15KeCost of EquityChi phí vốn chủ sở hữu
16IVSInternational Valuation StandardsChuẩn mực thẩm định giá quốc tế
17CFAChartered Financial AnalystChứng chỉ phân tích tài chính chuyên nghiệp
18CFICorporate Finance InstituteViện đào tạo tài chính doanh nghiệp
19Terminal ValueGiá trị cuối kỳ dự báo / giá trị tiếp diễn
20Enterprise ValueGiá trị doanh nghiệp
21Equity ValueGiá trị vốn chủ sở hữu
22Present ValueGiá trị hiện tại
23Discount RateTỷ lệ chiết khấu
24Free Cash FlowDòng tiền tự do
25Cost of DebtChi phí nợ vay
26Net DebtNợ ròng
27Working CapitalVốn lưu động
28BetaHệ số beta, đo mức biến động tương đối của cổ phiếu hoặc doanh nghiệp so với thị trường
29Margin of SafetyBiên an toàn
30Scenario AnalysisPhân tích kịch bản
31Sensitivity AnalysisPhân tích độ nhạy
32Exit MultipleHệ số thoái vốn / hệ số định giá cuối kỳ
33Perpetual GrowthTăng trưởng dài hạn ổn định
34Cash Flow ValuationĐịnh giá dựa trên dòng tiền
35Comparable TransactionsGiao dịch tương đương / giao dịch so sánh