Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Kinh tế vĩ mô nghiên cứu toàn bộ nền kinh tế qua sản lượng, giá cả, việc làm, thương mại và điều kiện tài chính. Bài viết giải thích 10 chỉ báo quan trọng tại Việt Nam, cách đọc và những giới hạn cần lưu ý.
Cách hiểu GDP, CPI, PMI, tín dụng, lãi suất và tỷ giá mà không rơi vào kết luận đơn giản hóa.
Một nền kinh tế không thể được đánh giá chỉ bằng một con số tăng hoặc giảm.
Trả lời nhanh: Kinh tế vĩ mô là lĩnh vực nghiên cứu hoạt động của toàn bộ nền kinh tế thông qua sản lượng, giá cả, việc làm, tiêu dùng, thương mại và điều kiện tài chính. Tại Việt Nam, cần kết hợp GDP, CPI, IIP, PMI, lao động, bán lẻ, xuất nhập khẩu, tín dụng, lãi suất và tỷ giá thay vì kết luận từ một chỉ báo riêng lẻ.
Khi theo dõi kinh tế vĩ mô Việt Nam, người đọc thường gặp GDP, CPI, PMI, tín dụng và tỷ giá. Mỗi chỉ báo chỉ đo một phần của nền kinh tế, có tần suất và độ trễ khác nhau. Bài viết tập trung vào khái niệm, cơ chế và giới hạn; không phải báo cáo dự báo hay khuyến nghị đầu tư.
Dữ liệu tham chiếu tại ngày 25/06/2026: GDP Việt Nam quý I/2026 ước tăng 7,83% so với cùng kỳ; CPI tháng 5/2026 tăng 5,6% so với cùng kỳ; PMI sản xuất tháng 5 đạt 52,8 điểm; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 5 tháng đầu năm đạt 445,12 tỷ USD; tỷ giá trung tâm ngày 25/06/2026 là 25.197 VND/USD. Các con số này chỉ minh họa cách đọc dữ liệu và có thể được điều chỉnh hoặc thay đổi ở kỳ công bố sau.
Kinh tế vĩ mô, tiếng Anh là macroeconomics, là nhánh kinh tế học nghiên cứu nền kinh tế ở cấp độ tổng thể. Thay vì tập trung vào quyết định của một người tiêu dùng hoặc một doanh nghiệp cụ thể, kinh tế vĩ mô xem xét tổng sản lượng, mức giá chung, việc làm, thu nhập, tiêu dùng, đầu tư, thương mại, tiền tệ và chính sách của cả nền kinh tế.
Kinh tế vĩ mô trả lời các câu hỏi như: nền kinh tế tăng trưởng nhanh hay chậm; lạm phát đến từ cầu, chi phí hay tiền tệ; lãi suất và tỷ giá thay đổi vì sao; chính sách truyền dẫn đến doanh nghiệp qua những kênh nào.
Kinh tế vĩ mô nghiên cứu gì? Kinh tế vĩ mô nghiên cứu hành vi và kết quả của toàn bộ nền kinh tế, gồm tăng trưởng GDP, lạm phát, việc làm, tiêu dùng, đầu tư, thương mại, tiền tệ và chính sách. Mục tiêu không chỉ là mô tả số liệu, mà còn giải thích quan hệ giữa tổng cầu, tổng cung, chi phí vốn, kỳ vọng và các cú sốc trong nước hoặc quốc tế.
| Tiêu chí | Kinh tế vĩ mô | Kinh tế vi mô |
|---|---|---|
| Đối tượng | Toàn bộ nền kinh tế hoặc khu vực lớn | Cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp, một thị trường cụ thể |
| Câu hỏi chính | GDP, lạm phát, thất nghiệp, lãi suất, tỷ giá biến động ra sao? | Giá, sản lượng, chi phí và hành vi của một chủ thể thay đổi thế nào? |
| Dữ liệu | Chỉ tiêu quốc gia, ngành, khu vực và hệ thống tài chính | Giá sản phẩm, chi phí doanh nghiệp, cung cầu từng thị trường |
| Ví dụ | Tín dụng tăng ảnh hưởng đến tổng cầu và lạm phát ra sao? | Giá đầu vào tăng ảnh hưởng đến sản lượng của một doanh nghiệp thế nào? |
Hai cấp độ liên kết chặt chẽ: quyết định của hộ gia đình và doanh nghiệp tạo thành tổng tiêu dùng, đầu tư và việc làm; còn lãi suất, tỷ giá, thuế và lạm phát lại tác động ngược đến từng chủ thể.
Chỉ báo kinh tế vĩ mô là số liệu hoặc chỉ số giúp mô tả một mặt của nền kinh tế. Một chỉ báo có thể phản ánh kết quả đã xảy ra, điều kiện hiện tại hoặc tín hiệu có khả năng xuất hiện sớm hơn trong chu kỳ.
Không nên đồng nhất chỉ báo với công cụ chính sách. GDP, CPI và IIP là số liệu thống kê; lãi suất điều hành, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở là công cụ. Tín dụng, tỷ giá và lãi suất thị trường là các kênh truyền dẫn quan trọng.
Cách phân loại này không tuyệt đối vì độ trễ thay đổi theo cú sốc, chính sách và hành vi.
| Ký hiệu | Cách so sánh | Công dụng chính | Rủi ro đọc sai |
|---|---|---|---|
| MoM | So với tháng trước | Nhận biết động lượng ngắn hạn | Dễ bị nhiễu mùa vụ |
| QoQ | So với quý trước | Đọc biến động giữa các quý | Cần kiểm tra điều chỉnh mùa vụ |
| YoY | So với cùng kỳ năm trước | Hạn chế một phần ảnh hưởng mùa vụ | Có thể bị hiệu ứng nền |
| YTD | Lũy kế từ đầu năm | Theo dõi tiến độ cả năm | Không phản ánh riêng tháng gần nhất |
Khi đọc một con số, cần xác định đó là mức tuyệt đối hay tốc độ tăng, số liệu danh nghĩa hay thực, đã điều chỉnh mùa vụ hay chưa, và là số ước tính, sơ bộ hay chính thức.
Vì sao không nên đọc một chỉ báo riêng lẻ? Mỗi chỉ báo chỉ phản ánh một lát cắt và có độ trễ riêng. GDP tổng hợp rộng nhưng công bố theo quý; PMI nhanh nhưng dựa trên khảo sát; CPI đo mức giá bình quân chứ không phản ánh chính xác chi phí của mọi hộ gia đình. Kết luận đáng tin cậy hơn khi nhiều nhóm dữ liệu cùng xác nhận một xu hướng.
| Nhóm chỉ báo | Đo lường chính | Tần suất thường gặp | Nguồn theo dõi chính | Cách đọc ngắn |
|---|---|---|---|---|
| GDP | Quy mô và tăng trưởng sản lượng | Quý, năm | Cơ quan thống kê quốc gia | Đọc tốc độ thực, cơ cấu ngành và sử dụng |
| CPI, lạm phát cơ bản | Mức giá và động lực lạm phát | Tháng | Cơ quan thống kê quốc gia | Phân biệt MoM, YoY, bình quân và mức giá |
| IIP | Sản lượng công nghiệp | Tháng | Cơ quan thống kê quốc gia | Xem ngành chế biến chế tạo và độ lan tỏa |
| PMI | Điều kiện kinh doanh sản xuất | Tháng | S&P Global | Trên 50 là cải thiện so với tháng trước |
| Lao động | Việc làm, thất nghiệp, thu nhập | Quý, năm | Cơ quan thống kê quốc gia | Đọc cùng tỷ lệ tham gia và thiếu việc làm |
| Bán lẻ, dịch vụ | Nhu cầu tiêu dùng | Tháng | Cơ quan thống kê quốc gia | Lưu ý số liệu danh nghĩa và mùa vụ |
| Xuất nhập khẩu | Nhu cầu bên ngoài và đầu vào | Nửa tháng, tháng | Hải quan, cơ quan thống kê | Đọc cơ cấu hàng, thị trường và cán cân |
| Tín dụng, M2 | Dòng vốn ngân hàng và tiền rộng | Tháng hoặc theo kỳ công bố | Ngân hàng Nhà nước | Đọc tốc độ, cơ cấu và khả năng hấp thụ vốn |
| Lãi suất, thanh khoản | Chi phí vốn và điều kiện tiền tệ | Ngày, tuần, tháng | Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng | Phân biệt điều hành, liên ngân hàng, huy động, cho vay |
| Tỷ giá | Giá tương đối của VND với ngoại tệ | Hằng ngày | Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng | Phân biệt tỷ giá trung tâm và tỷ giá giao dịch |
GDP đo giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia trong một thời kỳ. Có ba cách tiếp cận: sản xuất, thu nhập và chi tiêu. Theo phương pháp chi tiêu:
GDP = Tiêu dùng + Đầu tư + Chi tiêu chính phủ + Xuất khẩu ròng.
Khi đọc GDP Việt Nam, nên xem ít nhất ba lớp thông tin:
GDP tăng cao không có nghĩa mọi ngành hoặc hộ gia đình đều hưởng lợi như nhau. Chỉ tiêu này cũng không đo trực tiếp phân phối thu nhập, môi trường hay an toàn tài chính.
Để hiểu sâu hơn về phương pháp và động lực tăng trưởng, nên xem chuyên đề tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
CPI phản ánh biến động giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện cho tiêu dùng dân cư. Lạm phát là tốc độ tăng của mức giá chung, thường được đo bằng thay đổi CPI.
Cần phân biệt:
CPI giảm tốc không đồng nghĩa giá quay về mức cũ. Chi phí của từng hộ gia đình cũng có thể khác CPI chung vì cơ cấu chi tiêu không giống rổ đại diện.
Lạm phát do cầu và lạm phát do chi phí có cơ chế khác nhau, nên phản ứng chính sách cũng không giống nhau. Xem thêm lạm phát Việt Nam.
IIP phản ánh biến động khối lượng sản xuất của các ngành công nghiệp. Tại Việt Nam, chỉ số thường được theo dõi theo các nhóm khai khoáng, chế biến chế tạo, sản xuất và phân phối điện, cùng cung cấp nước và xử lý chất thải.
IIP được công bố theo tháng, sớm hơn GDP quý. Cần xem mức tăng có lan rộng hay chỉ tập trung vào một số sản phẩm, ngành hoặc địa phương.
IIP không phải GDP công nghiệp: IIP đo sản lượng, còn GDP đo giá trị tăng thêm sau khi loại trừ chi phí trung gian.
PMI sản xuất là chỉ số khuếch tán được xây dựng từ khảo sát doanh nghiệp. Chỉ số trên 50 cho biết điều kiện kinh doanh nhìn chung cải thiện so với tháng trước; dưới 50 cho biết suy giảm; 50 là ngưỡng không thay đổi.
PMI toàn phần được tổng hợp từ đơn hàng mới, sản lượng, việc làm, thời gian giao hàng và tồn kho hàng mua. Vì đo hướng thay đổi thay vì giá trị tuyệt đối, PMI thường cung cấp tín hiệu sớm.
PMI không thay thế IIP: đơn hàng có thể tăng trước khi sản lượng phản ứng, hoặc IIP tăng nhờ một số ngành lớn dù khảo sát doanh nghiệp chưa cải thiện rộng.
PMI và IIP khác nhau thế nào? PMI là chỉ số khảo sát phản ánh hướng thay đổi của đơn hàng, sản lượng, việc làm, giao hàng và tồn kho so với tháng trước. IIP là chỉ số thống kê về khối lượng sản xuất công nghiệp. PMI thường nhanh và có tính dẫn dắt hơn, còn IIP gần với sản lượng thực tế hơn; hai chỉ báo nên được đọc cùng nhau.
Thị trường lao động cho biết tăng trưởng có chuyển hóa thành việc làm và thu nhập hay không. Những chỉ tiêu quan trọng gồm quy mô lực lượng lao động, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, số người có việc làm, tỷ lệ thất nghiệp, thiếu việc làm và thu nhập bình quân.
Tỷ lệ thất nghiệp thấp chưa phản ánh đầy đủ chất lượng việc làm. Cần đọc cùng tỷ lệ tham gia, thiếu việc làm, thu nhập, giờ làm và khu vực phi chính thức.
Việc làm thường phản ứng chậm hơn sản xuất vì doanh nghiệp có thể điều chỉnh công suất và giờ làm trước khi tuyển hoặc cắt giảm lao động.
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng là một chỉ báo quan trọng về cầu nội địa. Chỉ tiêu bao gồm bán lẻ hàng hóa cùng một số nhóm dịch vụ như lưu trú, ăn uống, du lịch và dịch vụ tiêu dùng khác.
Số liệu thường theo giá hiện hành, nên doanh thu có thể tăng do lượng, giá hoặc cả hai. Để đánh giá sức mua thực, cần đọc cùng CPI, thu nhập và việc làm.
Dữ liệu bán lẻ cũng chịu ảnh hưởng mùa vụ như Tết, du lịch, khai giảng hoặc các kỳ nghỉ. So sánh cùng kỳ thường hữu ích hơn so sánh tháng liền trước, nhưng vẫn cần lưu ý hiệu ứng nền.
Xuất nhập khẩu phản ánh mức độ kết nối của nền kinh tế Việt Nam với nhu cầu thế giới và chuỗi cung ứng quốc tế. Các lớp dữ liệu cần theo dõi gồm tổng kim ngạch, tốc độ tăng, cơ cấu nhóm hàng, thị trường đối tác, xuất siêu hoặc nhập siêu.
Xuất khẩu tăng có thể hỗ trợ sản xuất, việc làm và nguồn ngoại tệ, nhưng cần xem giá trị gia tăng trong nước và mức phụ thuộc đầu vào nhập khẩu. Nhập khẩu máy móc, linh kiện và nguyên liệu tăng có thể là tín hiệu sản xuất tương lai mở rộng.
Cán cân thương mại chỉ là một phần của cán cân thanh toán. Tỷ giá còn chịu ảnh hưởng của dịch vụ, thu nhập đầu tư, kiều hối, đầu tư trực tiếp, dòng vốn danh mục, vay nợ và hoạt động can thiệp ngoại hối.
Tăng trưởng tín dụng phản ánh mức thay đổi của dư nợ cho vay đối với nền kinh tế. M2, hay tiền rộng, phản ánh quy mô phương tiện thanh toán và tiền gửi trong hệ thống theo phạm vi thống kê của Ngân hàng Nhà nước.
Tín dụng tăng có thể hỗ trợ vốn lưu động, tiêu dùng và đầu tư. Kênh truyền dẫn thường là:
Tín dụng tăng → khả năng chi tiêu và đầu tư tăng → đơn hàng, sản lượng và việc làm có thể tăng → áp lực giá hoặc giá tài sản có thể xuất hiện nếu cầu vượt năng lực cung ứng.
Tác động phụ thuộc nhu cầu vay, khả năng hấp thụ vốn, chất lượng dự án, cơ cấu tín dụng và độ trễ. Tín dụng tăng nhanh nhưng phân bổ kém hiệu quả có thể không chuyển hóa tương ứng thành GDP.
M2 tăng không đồng nghĩa lạm phát tăng cùng tỷ lệ; tác động còn phụ thuộc tốc độ lưu thông tiền, năng lực cung ứng, tỷ giá và kỳ vọng. Xem thêm cung tiền M2.
“Lãi suất” không phải một con số duy nhất. Người đọc cần phân biệt:
Thanh khoản ngân hàng phản ánh khả năng đáp ứng thanh toán và nguồn vốn ngắn hạn. Lãi suất liên ngân hàng có thể biến động do nhu cầu dự trữ, dòng tiền ngân sách hoặc hoạt động thị trường mở.
Kênh truyền dẫn thường là:
Điều kiện tiền tệ thay đổi → chi phí vốn của ngân hàng thay đổi → lãi suất huy động và cho vay điều chỉnh → tiêu dùng, đầu tư và dòng tiền doanh nghiệp thay đổi.
Truyền dẫn có thể chậm do cấu trúc nguồn vốn, kỳ hạn khoản vay và rủi ro tín dụng. Theo dõi thêm diễn biến thị trường tài chính Việt Nam.
Tỷ giá là giá của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Tại Việt Nam, cần phân biệt tỷ giá trung tâm với tỷ giá mua–bán tại ngân hàng.
Tỷ giá tác động qua nhiều kênh:
Không nên kết luận xu hướng dài hạn từ một ngày. Tỷ giá chịu ảnh hưởng của chênh lệch lãi suất, thương mại, dòng vốn, nhu cầu ngoại tệ và điều hành.
Tỷ giá ảnh hưởng đến lạm phát thế nào? Khi đồng Việt Nam giảm giá, hàng hóa và nguyên liệu nhập khẩu trở nên đắt hơn theo VND. Nếu doanh nghiệp chuyển phần chi phí tăng vào giá bán, lạm phát có thể chịu áp lực. Mức tác động phụ thuộc tỷ trọng nhập khẩu, biên lợi nhuận, cạnh tranh, sức cầu và khả năng doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Tùy mục tiêu phân tích, có thể bổ sung:
Việc chọn chỉ báo phải bám câu hỏi: tăng trưởng cần sản lượng và nhu cầu; lạm phát cần giá đầu vào, tiền lương và tỷ giá; rủi ro tài chính cần tín dụng, thanh khoản và nợ.
Một chuỗi truyền dẫn điển hình có thể được mô tả như sau:
Cú sốc hoặc chính sách → lãi suất, tín dụng và tỷ giá → tiêu dùng, đầu tư và chi phí đầu vào → sản lượng, việc làm và giá cả.
Ví dụ, đơn hàng xuất khẩu tăng có thể cải thiện PMI trước; sau một độ trễ, IIP, xuất khẩu, việc làm và GDP mới phản ánh rõ hơn. Nhu cầu vốn và nhập khẩu đầu vào tăng có thể tác động thêm đến tín dụng, lãi suất và tỷ giá.
Các tín hiệu cũng có thể mâu thuẫn: PMI tăng nhưng IIP chưa phản ứng; GDP tăng trong khi bán lẻ thực yếu; tín dụng tăng nhưng sản xuất chưa cải thiện. Nguyên nhân thường nằm ở độ trễ, cơ cấu tăng trưởng hoặc khả năng hấp thụ vốn.
Phần này chỉ giới thiệu cơ chế. Việc xây dựng một khung kết hợp nhiều chỉ báo cần đánh giá kỳ dữ liệu, độ trễ, hiệu ứng nền và bối cảnh chính sách cụ thể.
GDP và bán lẻ phản ánh nhu cầu; CPI và tỷ giá ảnh hưởng chi phí; lãi suất và tín dụng ảnh hưởng vốn lưu động. Mức tác động phụ thuộc ngành, nhập khẩu, cấu trúc nợ và quyền định giá.
Tăng trưởng ảnh hưởng nhu cầu vay; lãi suất và thanh khoản ảnh hưởng chi phí vốn; thu nhập và lợi nhuận doanh nghiệp ảnh hưởng khả năng trả nợ. Tín dụng chỉ bền vững khi đi cùng chất lượng tài sản.
Lãi suất ảnh hưởng tỷ lệ chiết khấu; GDP và lợi nhuận ảnh hưởng kỳ vọng dòng tiền; tỷ giá và dòng vốn ảnh hưởng định giá. Dữ liệu vĩ mô không quyết định chắc chắn hướng giá.
Chỉ báo vĩ mô có dự báo chắc chắn thị trường không? Không. Chỉ báo vĩ mô cung cấp bối cảnh về tăng trưởng, lạm phát, lãi suất, tỷ giá và dòng vốn, nhưng giá tài sản còn phụ thuộc kỳ vọng, định giá, lợi nhuận doanh nghiệp, thanh khoản và thông tin đã phản ánh vào thị trường. Cùng một dữ liệu có thể tạo phản ứng khác nhau nếu kết quả khác hoặc trùng với kỳ vọng trước đó.
| Nhóm dữ liệu | Nguồn ưu tiên | Lưu ý sử dụng |
|---|---|---|
| GDP, CPI, IIP, bán lẻ, lao động | Cơ quan thống kê quốc gia | Kiểm tra kỳ tham chiếu, ngày công bố và điều chỉnh |
| PMI | S&P Global | Là dữ liệu khảo sát, không phải sản lượng chính thức |
| Xuất nhập khẩu | Hải quan Việt Nam và cơ quan thống kê | Phân biệt ước tính, sơ bộ và chính thức |
| Tín dụng, M2, lãi suất, tỷ giá | Ngân hàng Nhà nước | Ghi rõ loại chỉ tiêu, ngày và đơn vị |
| Ngân sách, nợ công | Bộ Tài chính và cơ quan có thẩm quyền | Kiểm tra phạm vi ngân sách và kỳ báo cáo |
| So sánh quốc tế | IMF, World Bank, ADB, BIS, OECD | Kiểm tra khác biệt định nghĩa và phương pháp |
Ưu tiên nguồn gốc. Khi số liệu khác nhau, kiểm tra kỳ, phạm vi, đơn vị, thời điểm chốt và trạng thái ước tính hay chính thức.
Kinh tế vĩ mô là cách nhìn nền kinh tế như một hệ thống gồm sản lượng, giá cả, việc làm, tiêu dùng, thương mại, tiền tệ và chính sách. Không chỉ báo nào đủ để đại diện cho toàn bộ hệ thống.
Hãy luôn hỏi: chỉ báo đo điều gì, truyền dẫn qua kênh nào và dữ liệu khác có xác nhận xu hướng không. Xem thêm hub kinh tế vĩ mô Việt Nam.
Lưu ý: Nội dung nhằm cung cấp kiến thức và dữ liệu kinh tế chung; không phải tư vấn tài chính, pháp lý, thuế hoặc khuyến nghị đầu tư cá nhân. Người đọc nên kiểm tra dữ liệu mới nhất từ nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
Kinh tế vĩ mô nghiên cứu tăng trưởng GDP, lạm phát, việc làm, tiêu dùng, đầu tư, thương mại, tiền tệ, tín dụng, lãi suất, tỷ giá và chính sách kinh tế. Các biến số này liên kết với nhau qua tổng cầu, tổng cung, chi phí vốn, thu nhập, kỳ vọng và quan hệ kinh tế quốc tế.
Không có một chỉ báo duy nhất quan trọng nhất trong mọi trường hợp. GDP phù hợp để đánh giá sản lượng tổng thể; CPI phản ánh giá; việc làm phản ánh khả năng tạo thu nhập; còn tín dụng, lãi suất và tỷ giá cho biết điều kiện tài chính. Cần chọn nhóm chỉ báo theo câu hỏi phân tích.
Không. GDP tăng cho thấy tổng sản lượng thực tăng, nhưng không nói đầy đủ về phân phối thu nhập, chất lượng việc làm, giá cả, môi trường hoặc dịch vụ công. Đời sống của từng nhóm dân cư còn phụ thuộc tiền lương thực, việc làm, chi phí sinh hoạt và khả năng tiếp cận các nguồn lực.
Không nhất thiết. CPI giảm tốc có thể chỉ nghĩa là giá vẫn tăng nhưng chậm hơn trước. Mức giá chỉ thực sự giảm khi chỉ số giá giảm so với kỳ so sánh phù hợp. Trải nghiệm của từng hộ gia đình cũng có thể khác CPI chung vì cơ cấu chi tiêu khác nhau.
Không. PMI trên 50 cho biết điều kiện sản xuất cải thiện so với tháng trước theo kết quả khảo sát. GDP còn bao gồm dịch vụ, nông nghiệp, xây dựng, thuế sản phẩm và nhiều khu vực khác. PMI là tín hiệu hữu ích nhưng cần được kiểm chứng bằng IIP, thương mại, lao động và GDP.
Không. Tín dụng có thể hỗ trợ sản xuất, tiêu dùng và đầu tư, nhưng hiệu quả phụ thuộc khả năng hấp thụ vốn, chất lượng dự án và cơ cấu phân bổ. Tín dụng tăng quá nhanh hoặc tập trung vào lĩnh vực rủi ro có thể làm tăng nợ xấu, giá tài sản hoặc áp lực lạm phát.
Chỉ báo vĩ mô giúp xác định bối cảnh tăng trưởng, lạm phát, chi phí vốn và dòng vốn, nhưng không dự báo chắc chắn hướng giá. Thị trường còn phụ thuộc kỳ vọng, định giá, kết quả doanh nghiệp, thanh khoản và mức độ thông tin đã được phản ánh vào giá.