Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Chi phí vốn phản ánh mức sinh lời mà chủ nợ và cổ đông yêu cầu khi cung cấp vốn cho doanh nghiệp. Bài viết giải thích cost of debt, cost of equity, CAPM, lá chắn thuế và mối liên hệ giữa hai cấu phần với WACC.
Vốn vay có lãi suất nhìn thấy; vốn chủ sở hữu không ghi hóa đơn nhưng vẫn có chi phí.
Trả lời nhanh: Chi phí vốn — cost of capital — là tỷ suất sinh lời tối thiểu doanh nghiệp cần tạo ra để bù đắp kỳ vọng của các bên cung cấp vốn. Cost of debt là lợi suất chủ nợ yêu cầu, còn cost of equity là lợi suất cổ đông yêu cầu. Hai cấu phần này được kết hợp theo cơ cấu tài trợ để hình thành chi phí vốn tổng thể của doanh nghiệp.
Khi một doanh nghiệp vay ngân hàng, phát hành trái phiếu hoặc nhận vốn góp của cổ đông, doanh nghiệp không nhận được nguồn lực miễn phí. Chủ nợ yêu cầu tiền lãi và khả năng hoàn trả đúng hạn. Cổ đông không có khoản lãi cố định nhưng kỳ vọng giá trị doanh nghiệp, cổ tức hoặc dòng tiền tương lai phải đủ hấp dẫn so với rủi ro họ gánh chịu.
Vì vậy, hiểu chi phí vốn là gì, cost of debt và cost of equity khác nhau thế nào là nền tảng để thẩm định dự án, lựa chọn nguồn vốn, định giá doanh nghiệp và đánh giá doanh nghiệp có thực sự tạo ra giá trị hay không. Bài viết này tập trung vào bản chất và cách ước tính hai cấu phần. Phần công thức WACC đầy đủ được tách sang bài chuyên sâu.
Chi phí vốn là mức lợi suất mà doanh nghiệp phải đáp ứng cho các bên cung cấp vốn, xét theo rủi ro của dòng tiền được tài trợ. Từ góc nhìn doanh nghiệp, đây là chi phí cơ hội của việc sử dụng vốn. Từ góc nhìn chủ nợ hoặc cổ đông, đây là tỷ suất sinh lời yêu cầu để họ chấp nhận đưa tiền vào doanh nghiệp thay vì một cơ hội khác có mức rủi ro tương đương.
CFA Institute mô tả WACC là chi phí của vốn nợ và vốn chủ sở hữu được doanh nghiệp sử dụng để tài trợ tài sản. Cost of debt phản ánh mức sinh lời nhà đầu tư nợ yêu cầu, còn cost of equity phản ánh mức sinh lời nhà đầu tư cổ phần yêu cầu. Việc ước tính chi phí vốn không có một phương pháp duy nhất hoàn toàn đúng, vì kết quả phụ thuộc vào giả định về cấu trúc vốn mục tiêu, thuế suất biên và dữ liệu thị trường.
Bản chất của chi phí vốn: Chi phí vốn không chỉ là tiền lãi đã ghi nhận trong kỳ. Nó là tỷ suất sinh lời yêu cầu đối với toàn bộ nguồn vốn dùng để tài trợ tài sản và dự án. Một dự án có thể tạo lợi nhuận kế toán nhưng vẫn làm giảm giá trị nếu tỷ suất sinh lời thấp hơn chi phí của số vốn mà dự án sử dụng.
| Góc nhìn doanh nghiệp | Góc nhìn bên cung cấp vốn |
|---|---|
| Chi phí huy động và sử dụng vốn | Lợi suất yêu cầu |
| Ngưỡng sinh lời của dự án | Mức bù đắp thời gian và rủi ro |
| Tỷ lệ chiết khấu phù hợp với dòng tiền | Cơ hội đầu tư thay thế |
| Cơ sở đánh giá tạo giá trị | Cơ sở quyết định cung cấp vốn |
Chi phí lãi vay thường được ghi nhận kế toán, còn cost of equity không xuất hiện thành một dòng chi phí riêng. Dù vậy, doanh nghiệp có lãi dương vẫn có thể chưa tạo giá trị nếu lợi suất trên vốn thấp hơn mức cổ đông yêu cầu.
Ba khái niệm này dễ bị dùng lẫn:
Ví dụ, doanh nghiệp chi 50 tỷ đồng mua dây chuyền sản xuất là CAPEX. Nếu nguồn tài trợ gồm nợ và vốn chủ sở hữu, chi phí vốn là tỷ lệ dùng để đánh giá dòng tiền tương lai của dây chuyền có đủ bù đắp rủi ro và chi phí tài trợ hay không.
Trong cấu trúc nội dung Taichinh.day, bài này là Cluster giải thích hai thành phần của chi phí vốn, không thay thế trang Subpillar sở hữu head term “chi phí vốn”.
Cost of debt — chi phí nợ vay là tỷ suất sinh lời mà chủ nợ yêu cầu khi cung cấp vốn cho doanh nghiệp. Nó phản ánh giá trị thời gian của tiền, rủi ro tín dụng, kỳ hạn, tài sản bảo đảm, điều khoản hợp đồng, thanh khoản của công cụ nợ và điều kiện thị trường tại thời điểm đo lường.
Cost of Debt: Cost of debt không mặc nhiên bằng lãi suất bình quân đã trả trong quá khứ. Đối với quyết định mới, doanh nghiệp nên ưu tiên chi phí vay biên hiện tại: lãi suất có thể vay hôm nay, lợi suất đáo hạn của trái phiếu đang giao dịch hoặc lãi suất phi rủi ro cộng phần bù rủi ro tín dụng phù hợp.
Lãi suất hợp đồng là điểm khởi đầu, nhưng có thể không phản ánh đúng chi phí nợ dùng cho thẩm định dự án hoặc định giá.
Giả sử doanh nghiệp đã vay cách đây ba năm với lãi suất cố định 7% một năm. Hiện tại, do mặt bằng lãi suất Việt Nam và mức rủi ro tín dụng thay đổi, khoản vay mới tương đương có thể phải chịu mức 9%. Nếu doanh nghiệp dùng 7% để đánh giá một dự án cần huy động vốn mới, chi phí nợ có thể bị đánh giá thấp.
Ngược lại, lấy tổng chi phí lãi vay chia dư nợ bình quân chỉ cho biết chi phí lịch sử hỗn hợp của nhiều khoản nợ. Chỉ số này hữu ích để phân tích báo cáo tài chính, nhưng chưa chắc đại diện cho cost of debt biên.
Phương pháp trực tiếp nhất với doanh nghiệp vay ngân hàng là sử dụng mức lãi suất mà ngân hàng sẵn sàng cấp cho khoản vay mới có kỳ hạn, tài sản bảo đảm, loại tiền và điều kiện tương đương.
Với doanh nghiệp có trái phiếu đang giao dịch đủ thanh khoản, lợi suất đáo hạn — yield to maturity, YTM — thường phản ánh tốt hơn chi phí nợ hiện tại so với lãi suất coupon. Coupon được cố định khi phát hành, còn YTM thay đổi theo giá thị trường và lợi suất nhà đầu tư yêu cầu.
Khi không có khoản vay mới hoặc trái phiếu giao dịch đáng tin cậy, có thể ước tính:
Cost of debt trước thuế = Lãi suất phi rủi ro phù hợp + Phần bù rủi ro tín dụng
Credit spread có thể suy ra từ xếp hạng tín nhiệm, doanh nghiệp tương đồng hoặc điều kiện ngân hàng; phần bù thường tăng khi khả năng trả nợ suy yếu. Các tài liệu của Damodaran cũng sử dụng cách tiếp cận lãi suất phi rủi ro cộng default spread và nhấn mạnh chi phí nợ hiện tại thay vì chỉ dựa trên số kế toán lịch sử.
Công thức thường dùng là:
Kd sau thuế = Kd trước thuế × (1 − T)
Trong đó:
Lý do điều chỉnh là chi phí lãi vay đủ điều kiện có thể làm giảm thu nhập chịu thuế, tạo “lá chắn thuế” cho nợ. Tuy nhiên, không nên áp dụng công thức một cách máy móc.
Tại Việt Nam, việc xác định chi phí lãi vay được trừ phải căn cứ khung thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành, hồ sơ, mục đích sử dụng vốn và điều kiện liên quan. Khung đang áp dụng gồm Luật 67/2025/QH15, Nghị định 320/2025/NĐ-CP, Thông tư 20/2026/TT-BTC và các văn bản sửa đổi năm 2026. Doanh nghiệp có giao dịch liên kết còn phải kiểm tra Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP.
Do đó, T trong mô hình tài chính không nhất thiết bằng thuế suất danh nghĩa. Doanh nghiệp có thể không sử dụng được toàn bộ lợi ích thuế nếu đang lỗ, bị giới hạn khoản chi được trừ hoặc khoản vay không đáp ứng điều kiện pháp lý.
Chi phí lãi vay lịch sử vẫn hữu ích để phân tích gánh nặng lãi vay, dự báo dòng tiền của các hợp đồng đã ký và so sánh danh mục nợ cũ với điều kiện hiện tại. Nhưng với huy động vốn mới, thẩm định dài hạn hoặc định giá, cost of debt cần hướng về tương lai.
Cost of equity — chi phí vốn chủ sở hữu là tỷ suất sinh lời mà cổ đông yêu cầu để chấp nhận rủi ro sở hữu doanh nghiệp. Khác với nợ, doanh nghiệp không cam kết trả một mức lãi cố định cho cổ đông phổ thông. Vì vậy, cost of equity không quan sát trực tiếp và phải được ước tính.
Cost of Equity: Cost of equity là chi phí cơ hội của vốn cổ đông, không phải tỷ lệ cổ tức đã trả. Doanh nghiệp không chia cổ tức vẫn có cost of equity vì cổ đông kỳ vọng tăng giá trị, cổ tức tương lai hoặc khả năng tái đầu tư tạo lợi suất tương xứng với rủi ro. CAPM là phương pháp phổ biến, nhưng không phải lựa chọn duy nhất.
Lợi nhuận giữ lại thuộc về cổ đông. Khi doanh nghiệp giữ lại 100 tỷ đồng thay vì phân phối, số tiền đó chỉ tạo giá trị nếu được đầu tư với tỷ suất sinh lời đủ hấp dẫn. Nếu doanh nghiệp tạo 6% trong khi cổ đông có thể đạt 11% ở một cơ hội rủi ro tương đương, việc giữ lại vốn gây chi phí cơ hội.
Đây là lý do báo cáo kết quả kinh doanh chỉ ghi chi phí lãi vay nhưng không phản ánh đầy đủ chi phí của toàn bộ vốn. Phân tích residual income và ROIC so với cost of capital được dùng để bổ sung góc nhìn tạo giá trị kinh tế.
Mô hình định giá tài sản vốn — Capital Asset Pricing Model, CAPM — ước tính cost of equity như sau:
Ke = Rf + β × (Rm − Rf)
Hoặc:
Ke = Rf + β × ERP
Trong đó:
CAPM cho rằng nhà đầu tư được bù đắp cho rủi ro hệ thống — phần rủi ro không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa. Rủi ro riêng của một doanh nghiệp có thể được giảm trong danh mục đa dạng nên không được phản ánh trực tiếp bằng cùng một cơ chế. CFA Institute biểu diễn CAPM dưới dạng .
Lãi suất phi rủi ro phải nhất quán với:
Nếu mô hình dự báo dòng tiền danh nghĩa bằng VND, không nên lấy một lãi suất phi rủi ro USD rồi ghép cơ học với phần bù rủi ro VND. Sự không nhất quán về tiền tệ và lạm phát có thể làm sai discount rate ngay cả khi từng đầu vào nhìn riêng có vẻ hợp lý.
Beta đo mức độ biến động có hệ thống của cổ phiếu so với thị trường tham chiếu. Beta lớn hơn 1 thường hàm ý cổ phiếu nhạy hơn thị trường; beta nhỏ hơn 1 cho thấy mức nhạy thấp hơn, nhưng beta không phải thước đo đầy đủ mọi loại rủi ro.
Beta phụ thuộc kỳ đo, tần suất dữ liệu, chỉ số tham chiếu, thanh khoản, cơ cấu ngành, đòn bẩy và sự kiện bất thường. Vì vậy, không nên lấy một beta từ một nguồn dữ liệu rồi coi là giá trị tuyệt đối.
Equity risk premium — ERP là phần lợi suất bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ cổ phiếu thay vì tài sản phi rủi ro. ERP có thể được ước tính từ dữ liệu lịch sử hoặc suy ra từ mức giá thị trường và dòng tiền kỳ vọng. Các phương pháp khác nhau có thể cho kết quả khác nhau, nên phải ghi rõ nguồn, ngày dữ liệu và cách tính. CFA Institute cũng phân biệt các cách tiếp cận ERP lịch sử và hướng tới tương lai.
Doanh nghiệp tư nhân không có beta quan sát trực tiếp. Có thể dùng bottom-up beta từ nhóm công ty niêm yết tương đồng rồi điều chỉnh theo cơ cấu vốn mục tiêu; hoặc dùng expanded CAPM/build-up approach, bắt đầu từ lãi suất phi rủi ro và cộng các phần bù có căn cứ. CFA Institute lưu ý CAPM có giới hạn với công ty tư nhân, vì vậy cần tránh cộng trùng rủi ro và nên kiểm tra chéo kết quả.
CAPM tạo khung nhất quán nhưng phụ thuộc mạnh vào beta, ERP và lãi suất phi rủi ro. Beta quá khứ có thể không phản ánh mô hình tương lai; cổ phiếu kém thanh khoản gây nhiễu; doanh nghiệp đa ngành hoặc tư nhân khó chọn dữ liệu phù hợp. Vì vậy, cost of equity nên được kiểm tra chéo và phân tích độ nhạy.
| Tiêu chí | Cost of Debt | Cost of Equity |
|---|---|---|
| Bên cung cấp vốn | Ngân hàng, trái chủ, bên cho vay | Cổ đông |
| Bản chất | Lợi suất chủ nợ yêu cầu | Lợi suất cổ đông yêu cầu |
| Nghĩa vụ thanh toán | Có lịch lãi và gốc theo hợp đồng | Không cố định như nợ phổ thông |
| Thứ tự ưu tiên | Thường được thanh toán trước cổ đông | Nhận giá trị còn lại |
| Khả năng quan sát | Tương đối rõ hơn | Phải ước tính |
| Phương pháp | Lãi suất vay biên, YTM, risk-free + spread | CAPM, DDM, build-up |
| Thuế | Có thể có lá chắn thuế nếu đủ điều kiện | Không có lá chắn thuế tương tự |
| Rủi ro | Thường thấp hơn do quyền ưu tiên | Thường cao hơn |
| Ảnh hưởng của đòn bẩy | Spread có thể tăng khi rủi ro tín dụng tăng | Beta và lợi suất yêu cầu có thể tăng |
| Vai trò | Thành phần nợ của chi phí vốn | Thành phần vốn chủ sở hữu |
Vì sao Cost of Equity thường cao hơn: Cổ đông phổ thông nhận phần giá trị còn lại sau khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ với chủ nợ và không được bảo đảm mức thanh toán cố định. Vì chịu rủi ro biến động lớn hơn, cost of equity thường cao hơn cost of debt trong điều kiện thông thường. Tuy nhiên, đây không phải quy luật tuyệt đối cho mọi công cụ và mọi doanh nghiệp.
Nếu chỉ nhìn cost of debt thấp hơn cost of equity, doanh nghiệp có thể kết luận tăng nợ luôn làm giảm chi phí vốn. Thực tế, khi đòn bẩy tăng:
Do đó, tác động ban đầu của lá chắn thuế có thể bị bù trừ bởi chi phí rủi ro cao hơn. Quan hệ này cần được xem cùng cấu trúc vốn và khả năng tạo dòng tiền.
WACC — Weighted Average Cost of Capital — kết hợp cost of equity và cost of debt sau thuế theo tỷ trọng của từng nguồn vốn:
Trong đó:
Quan hệ với WACC: Cost of debt và cost of equity là hai đầu vào chính của WACC. WACC không phải phép cộng đơn giản; mỗi nguồn vốn được nhân với trọng số phù hợp. Trong định giá và quyết định đầu tư, trọng số thị trường thường phản ánh chi phí cơ hội hiện tại tốt hơn trọng số sổ sách, nhưng việc xác định giá trị thị trường của nợ tư nhân có thể cần ước tính.
Damodaran định nghĩa cost of capital là trung bình gia quyền của cost of equity và after-tax cost of debt theo giá trị thị trường của nợ và vốn chủ sở hữu.
Bài này chỉ giới thiệu cầu nối. Công thức, lựa chọn trọng số, ví dụ nhiều giai đoạn và ứng dụng chiết khấu dòng tiền được trình bày tại bài WACC là gì? Công thức, ví dụ và ứng dụng.
Dưới đây là ví dụ giả định, không đại diện cho chi phí vốn hiện tại của doanh nghiệp hoặc ngành nào tại Việt Nam.
Một doanh nghiệp sản xuất A đang xem xét dự án mở rộng. Bộ phận tài chính sử dụng các giả định:
| Biến | Giả định |
|---|---|
| Cost of debt trước thuế | 8,5% |
| Thuế suất có thể sử dụng trong mô hình | 20% |
| Lãi suất phi rủi ro | 4,0% |
| Beta | 1,10 |
| Equity risk premium | 7,0% |
Kd sau thuế = 8,5% × (1 − 20%) = 6,8%
Kết quả 6,8% chỉ hợp lý nếu doanh nghiệp có thể sử dụng lợi ích thuế giả định. Nếu khoản lãi vay không đủ điều kiện được trừ hoặc doanh nghiệp chưa có thu nhập chịu thuế để sử dụng lá chắn thuế, cost of debt hiệu dụng có thể cao hơn.
Ke = 4,0% + 1,10 × 7,0% = 11,7%
Cost of equity cao hơn cost of debt sau thuế trong ví dụ vì cổ đông chịu rủi ro còn lại và không có quyền thanh toán ưu tiên như chủ nợ.
Hai tỷ lệ không thể tự động dùng cho mọi dự án. Nếu dự án mới rủi ro hơn hoạt động hiện tại, sử dụng cost of capital của toàn doanh nghiệp có thể đánh giá dự án quá thuận lợi. Ngược lại, dự án có dòng tiền ổn định và tài sản bảo đảm tốt có thể có mức rủi ro thấp hơn.
Đây là điểm quan trọng: discount rate phải phản ánh rủi ro của dòng tiền được chiết khấu, không chỉ phản ánh tên doanh nghiệp huy động vốn.
Khi lãi suất phi rủi ro tăng, cost of debt thường chịu áp lực tăng vì lãi suất nền cao hơn. Cost of equity cũng có thể tăng qua thành phần Rf trong CAPM. Nếu dòng tiền kỳ vọng không thay đổi, tỷ lệ chiết khấu cao hơn làm giá trị hiện tại giảm.
Chuỗi truyền dẫn có thể mô tả như sau:
Lãi suất nền tăng → cost of debt và cost of equity tăng → WACC tăng → NPV giảm → ít dự án vượt ngưỡng chấp nhận hơn.
Đây là suy luận trực tiếp từ cấu trúc CAPM và công thức cost of capital; tác động thực tế còn phụ thuộc credit spread, ERP, dòng tiền và cơ cấu vốn.
Doanh nghiệp có dòng tiền yếu, nợ cao, khả năng thanh toán thấp hoặc lịch sử vi phạm nghĩa vụ thường phải chịu credit spread lớn hơn. Rủi ro tín dụng tăng trực tiếp làm cost of debt tăng.
Doanh thu biến động, biên lợi nhuận thấp, chi phí cố định cao, phụ thuộc một khách hàng hoặc ngành mang tính chu kỳ làm rủi ro vốn chủ sở hữu tăng. Beta ngành và phần bù rủi ro có thể cao hơn.
Tăng nợ có thể tạo lợi ích thuế, nhưng nợ quá cao làm tăng xác suất khó khăn tài chính và khiến cả chủ nợ lẫn cổ đông yêu cầu lợi suất cao hơn.
Nợ dài hạn thường có rủi ro lãi suất và thời gian cao hơn nợ ngắn hạn, dù cấu trúc đường cong lợi suất có thể làm quan hệ thay đổi. Vay ngoại tệ còn tạo rủi ro tỷ giá nếu dòng tiền hoạt động không cùng loại tiền.
Công cụ kém thanh khoản có thể đòi hỏi phần bù cao hơn; doanh nghiệp chưa niêm yết còn thiếu dữ liệu thị trường để ước tính.
Minh bạch, dòng tiền dự báo được và quản trị rủi ro tốt có thể giảm bất định; thông tin thiếu nhất quán làm nhà cung cấp vốn yêu cầu biên an toàn lớn hơn.
Doanh nghiệp hoạt động hoặc huy động vốn tại thị trường mới nổi có thể chịu phần bù rủi ro quốc gia, thanh khoản và khả năng tiếp cận vốn. Tuy nhiên, không nên cộng country risk premium máy móc nếu rủi ro đã được phản ánh trong dòng tiền hoặc đầu vào khác, vì có thể tính trùng.
Chi phí vốn là cơ sở xây dựng hurdle rate và discount rate. Một dự án chỉ tạo giá trị tài chính khi dòng tiền kỳ vọng bù đắp được vốn đầu tư và rủi ro. NPV dương là tín hiệu quan trọng, nhưng vẫn phải kiểm tra độ tin cậy của dự báo, rủi ro thực hiện và hạn chế nguồn lực.
Trong mô hình DCF, dòng tiền tự do cho doanh nghiệp thường được chiết khấu bằng WACC; dòng tiền vốn chủ sở hữu được chiết khấu bằng cost of equity. Dùng sai discount rate có thể làm sai giá trị ngay cả khi dự báo dòng tiền đúng. CFA Institute cũng xác định WACC là đầu vào quan trọng trong định giá và quyết định đầu tư vốn.
Doanh nghiệp so sánh nợ, cổ phần và nguồn vốn lai. Mục tiêu không phải tìm lãi suất danh nghĩa thấp nhất, mà là cấu trúc tài trợ phù hợp chiến lược và giới hạn rủi ro.
So sánh ROIC với cost of capital giúp phân biệt tăng trưởng tạo giá trị và tăng trưởng tiêu hao vốn:
Đây là khung phân tích, không phải kết luận đầu tư độc lập.
Hiểu cost of debt giúp doanh nghiệp đánh giá lãi suất, phí, tài sản bảo đảm và covenant. Hiểu cost of equity giúp đánh giá mức pha loãng, lợi suất kỳ vọng và giá trị quyền sở hữu khi gọi vốn.

Chi phí vốn là cầu nối giữa nguồn tài trợ và quyết định tạo giá trị. Cost of debt phản ánh lợi suất chủ nợ yêu cầu; cost of equity phản ánh lợi suất cổ đông yêu cầu. Hai cấu phần khác nhau về quyền ưu tiên, thuế, mức độ quan sát và rủi ro, nhưng đều thay đổi theo điều kiện thị trường và chất lượng doanh nghiệp.
Doanh nghiệp không nên tìm một con số “đúng tuyệt đối”. Cách tiếp cận tốt hơn là xác định rõ mục đích, dùng dữ liệu nhất quán, công khai giả định và kiểm tra độ nhạy. Khi cost of debt, cost of equity và rủi ro của dòng tiền được ghép đúng, chi phí vốn mới trở thành công cụ hữu ích cho thẩm định dự án, cấu trúc vốn và định giá.
Lưu ý: Nội dung nhằm cung cấp kiến thức chung về tài chính doanh nghiệp, không phải tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc khuyến nghị đầu tư cho một doanh nghiệp hay cá nhân cụ thể.
Chi phí vốn là tỷ suất sinh lời mà chủ nợ và cổ đông yêu cầu khi cung cấp vốn cho doanh nghiệp. Từ góc nhìn doanh nghiệp, đây là ngưỡng lợi nhuận cần đạt để bù đắp chi phí cơ hội và rủi ro của nguồn vốn.
Cost of debt là lợi suất chủ nợ yêu cầu đối với khoản vay hoặc công cụ nợ của doanh nghiệp. Với quyết định mới, nó nên phản ánh chi phí vay biên, YTM hoặc lãi suất phi rủi ro cộng credit spread.
Cost of equity là tỷ suất sinh lời cổ đông yêu cầu để bù đắp rủi ro sở hữu doanh nghiệp. Nó không xuất hiện trực tiếp như chi phí lãi vay và thường được ước tính bằng CAPM hoặc phương pháp build-up.
Cổ đông nhận giá trị còn lại sau khi nghĩa vụ với chủ nợ được thực hiện và không được bảo đảm khoản thanh toán cố định. Vì vậy, trong điều kiện thông thường, họ yêu cầu mức sinh lời cao hơn.
Công thức thường dùng là Kd × (1 − T). Tuy nhiên, T phải phản ánh lợi ích thuế doanh nghiệp thực sự có thể sử dụng, không nhất thiết bằng thuế suất danh nghĩa.
CAPM thường được dùng để ước tính cost of equity từ lãi suất phi rủi ro, beta và equity risk premium.
Không. Cost of capital là tỷ suất sinh lời yêu cầu của bên cung cấp vốn. CAPEX là tiền doanh nghiệp chi để mua hoặc nâng cấp tài sản dài hạn.
WACC là cách phổ biến để biểu diễn chi phí vốn tổng thể khi doanh nghiệp sử dụng cả nợ và vốn chủ sở hữu. Nó kết hợp các cấu phần theo trọng số tương ứng.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Cost of Capital | Chi phí vốn; chi phí sử dụng vốn | |
| 2 | Cost of Debt | Chi phí nợ vay; chi phí vốn vay | |
| 3 | Pre-tax Cost of Debt | Chi phí nợ vay trước thuế | |
| 4 | After-tax Cost of Debt | Chi phí nợ vay sau thuế | |
| 5 | Kd | Cost of Debt | Ký hiệu chi phí nợ vay |
| 6 | Cost of Equity | Chi phí vốn chủ sở hữu | |
| 7 | Ke | Cost of Equity | Ký hiệu chi phí vốn chủ sở hữu |
| 8 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| 9 | CAPM | Capital Asset Pricing Model | Mô hình định giá tài sản vốn |
| 10 | CAPEX | Capital Expenditure | Chi tiêu vốn; đầu tư vào tài sản dài hạn |
| 11 | YTM | Yield to Maturity | Lợi suất đến ngày đáo hạn |
| 12 | ERP | Equity Risk Premium | Phần bù rủi ro vốn cổ phần |
| 13 | DDM | Dividend Discount Model | Mô hình chiết khấu cổ tức |
| 14 | NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng |
| 15 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 16 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 17 | Rf | Risk-free Rate | Lãi suất phi rủi ro |
| 18 | Rm | Market Return | Tỷ suất sinh lời của thị trường |
| 19 | β | Beta | Hệ số đo mức nhạy cảm với biến động thị trường |
| 20 | T | Tax Rate | Thuế suất sử dụng trong mô hình |
| 21 | D | Debt | Giá trị nợ |
| 22 | E | Equity | Giá trị vốn chủ sở hữu |
| 23 | Required Rate of Return | Tỷ suất sinh lời yêu cầu | |
| 24 | Required Return on Equity | Tỷ suất sinh lời yêu cầu của cổ đông | |
| 25 | Hurdle Rate | Tỷ suất sinh lời tối thiểu để chấp nhận dự án | |
| 26 | Discount Rate | Tỷ lệ chiết khấu | |
| 27 | Risk-free Rate | Lãi suất phi rủi ro | |
| 28 | Beta | Hệ số phản ánh rủi ro hệ thống | |
| 29 | Equity Risk Premium | Phần bù rủi ro vốn cổ phần | |
| 30 | Credit Spread | Phần bù rủi ro tín dụng | |
| 31 | Default Spread | Phần bù rủi ro vỡ nợ | |
| 32 | Coupon | Lãi suất danh nghĩa của trái phiếu | |
| 33 | Tax Shield | Lá chắn thuế | |
| 34 | Capital Structure | Cấu trúc vốn | |
| 35 | Market Value | Giá trị thị trường | |
| 36 | Book Value | Giá trị sổ sách | |
| 37 | Bottom-up Beta | Beta ước tính từ nhóm doanh nghiệp so sánh | |
| 38 | Expanded CAPM | Mô hình CAPM mở rộng | |
| 39 | Build-up Approach | Phương pháp cộng dồn các phần bù rủi ro | |
| 40 | Residual Income | Thu nhập thặng dư | |
| 41 | Business Risk | Rủi ro kinh doanh | |
| 42 | Financial Risk | Rủi ro tài chính | |
| 43 | Country Risk Premium | Phần bù rủi ro quốc gia | |
| 44 | Covenant | Điều khoản ràng buộc trong hợp đồng vay hoặc trái phiếu | |
| 45 | VND | Vietnamese Dong | Đồng Việt Nam |
| 46 | USD | United States Dollar | Đô la Mỹ |
| 47 | CFA | Chartered Financial Analyst | Chứng chỉ Chuyên viên Phân tích Tài chính Chartered |