Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là gì?

Quản trị rủi ro tài chính giúp doanh nghiệp kiểm soát biến động lãi suất, tỷ giá, thanh khoản, công nợ và chi phí vốn trước khi chúng ảnh hưởng đến dòng tiền, lợi nhuận và khả năng trả nợ.

Rủi ro tài chính không biến mất; doanh nghiệp chỉ có thể nhận diện, đo lường và kiểm soát nó trước khi nó làm đứt dòng tiền.

Trả lời nhanh

Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là quá trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát các biến động có thể làm tổn hại dòng tiền, chi phí vốn, lợi nhuận hoặc khả năng thanh toán. Trọng tâm không phải loại bỏ mọi rủi ro, mà xác định khẩu vị rủi ro, giới hạn chịu đựng và công cụ ứng phó phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

Đây là một nội dung nền tảng trong cụm quản trị rủi ro tài chính của mảng tài chính doanh nghiệp.

Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là gì?

Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là hệ thống chính sách, quy trình, chỉ số và quyết định nhằm giúp doanh nghiệp kiểm soát các biến động tài chính có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Các biến động này thường đến từ lãi suất, tỷ giá, thanh khoản, công nợ, giá hàng hóa, cấu trúc nợ, nghĩa vụ trả nợ và khả năng tiếp cận vốn.

Nói đơn giản, doanh nghiệp không chỉ hỏi “năm nay lợi nhuận bao nhiêu”, mà phải hỏi thêm: lợi nhuận đó có chuyển thành tiền không, dòng tiền có đủ trả nợ không, chi phí vốn có tăng bất ngờ không, tỷ giá có làm giảm biên lợi nhuận không, khách hàng có trả tiền đúng hạn không và doanh nghiệp có còn khả năng vay hoặc tái cấp vốn khi thị trường thay đổi không.

Một khung quản trị rủi ro tốt không làm doanh nghiệp trở nên “không có rủi ro”. Nó giúp ban lãnh đạo biết rủi ro nào được chấp nhận, rủi ro nào cần giảm, rủi ro nào nên chuyển giao và rủi ro nào phải tránh.

ISO 31000:2018 là chuẩn hướng dẫn quản trị rủi ro cấp tổ chức, nêu cách tiếp cận gồm nhận diện, phân tích, đánh giá, xử lý, giám sát và truyền thông rủi ro; ISO cũng ghi nhận phiên bản này được rà soát và xác nhận còn hiện hành vào năm 2023. COSO ERM nhấn mạnh cách tiếp cận quản trị rủi ro gắn với chiến lược và hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Tips: Quản trị rủi ro tài chính khác với phản ứng khi sự cố đã xảy ra. Đây là cách doanh nghiệp chuẩn bị trước: xác định exposure, đo lường tác động, đặt hạn mức, phân công trách nhiệm, chọn công cụ xử lý và theo dõi định kỳ. Doanh nghiệp càng dùng nợ, ngoại tệ, bán chịu hoặc hàng tồn kho lớn thì càng cần hệ thống này.

Vì sao doanh nghiệp cần quản trị rủi ro tài chính?

Rủi ro tài chính tác động trực tiếp đến ba lớp: dòng tiền, lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp.

Thứ nhất là dòng tiền. Một doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán nhưng khách hàng trả chậm, hàng tồn kho quay vòng chậm hoặc khoản vay đến hạn dồn vào một kỳ vẫn có thể thiếu tiền. Khi thiếu tiền, doanh nghiệp phải vay ngắn hạn với chi phí cao hơn, kéo dài nợ nhà cung cấp hoặc cắt giảm đầu tư cần thiết.

Thứ hai là lợi nhuận. Lãi suất tăng làm chi phí tài chính tăng. Tỷ giá tăng có thể làm chi phí nhập khẩu tăng. Giá nguyên liệu biến động có thể làm biên gộp thu hẹp. Nếu doanh nghiệp không có cơ chế chuyển giá bán, điều chỉnh hợp đồng hoặc phòng ngừa rủi ro, lợi nhuận có thể biến động mạnh dù doanh thu vẫn tăng.

Thứ ba là giá trị doanh nghiệp. Nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác thường đánh giá doanh nghiệp không chỉ qua tăng trưởng, mà còn qua độ ổn định dòng tiền, khả năng trả nợ, mức phụ thuộc vào một biến số và chất lượng kiểm soát nội bộ. Rủi ro tài chính càng khó đo lường, chi phí vốn càng có xu hướng tăng.

Tips: Rủi ro tài chính trở nên nghiêm trọng khi biến động thị trường đi qua bảng cân đối kế toán và làm suy yếu dòng tiền. Một cú sốc lãi suất, tỷ giá hoặc công nợ không chỉ làm giảm lợi nhuận kỳ hiện tại, mà còn có thể làm doanh nghiệp vi phạm điều kiện vay, mất thanh khoản hoặc phải huy động vốn trong trạng thái bất lợi.

Các loại rủi ro tài chính doanh nghiệp thường gặp

Nhóm rủi roNguồn phát sinhTác động chínhChỉ báo cần theo dõi
Rủi ro lãi suấtVay lãi suất thả nổi, tái vay, khoản vay ngắn hạnChi phí tài chính tăng, DSCR giảmLãi vay/doanh thu, interest coverage, tỷ lệ nợ thả nổi
Rủi ro tỷ giáNhập khẩu, vay ngoại tệ, doanh thu ngoại tệ không khớp chi phíBiên lợi nhuận biến động, lỗ tỷ giáNet FX exposure, tỷ trọng chi phí ngoại tệ
Rủi ro thanh khoảnThu tiền chậm, tồn kho cao, nợ đến hạn dồn kỳThiếu tiền trả nợ, phải vay nóngCash runway, current ratio, debt maturity profile
Rủi ro tín dụng/công nợBán chịu, tập trung vào ít khách hàng lớnNợ quá hạn, phải trích lập dự phòngAging report, DSO, tỷ lệ nợ quá hạn
Rủi ro giá hàng hóaNguyên liệu đầu vào, năng lượng, vận tảiBiên gộp thu hẹpGross margin, hợp đồng mua trước, tồn kho
Rủi ro tái cấp vốnNợ ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạnKhông gia hạn được nợ, chi phí vốn tăngNợ đến hạn 12 tháng, covenant, hạn mức tín dụng

Các nhóm rủi ro này thường liên kết với nhau. Ví dụ, tỷ giá tăng làm giá vốn nhập khẩu tăng; biên lợi nhuận giảm khiến dòng tiền yếu đi; dòng tiền yếu khiến doanh nghiệp phải vay thêm; vay thêm làm đòn bẩy và chi phí lãi vay tăng.

Vì vậy, quản trị rủi ro tài chính cần nhìn theo chuỗi nguyên nhân – tác động, không chỉ theo từng chỉ tiêu riêng lẻ. Với rủi ro ngoại tệ, doanh nghiệp nên theo dõi nguồn chính thức về tỷ giá Việt Nam. Website NHNN có các mục tỷ giá trung tâm, tỷ giá tham khảo, tỷ giá tính chéo, lãi suất NHNN quy định và lãi suất liên ngân hàng.

Quy trình quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp

Một quy trình thực tế có thể đi theo sáu bước.

Bước 1: Xác định mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro. Doanh nghiệp cần biết mục tiêu ưu tiên là tăng trưởng doanh thu, bảo vệ biên lợi nhuận, giữ thanh khoản, giảm biến động lợi nhuận hay bảo vệ khả năng trả nợ. Khẩu vị rủi ro là mức biến động có thể chấp nhận được trước khi cần hành động.

Bước 2: Lập bản đồ exposure. Exposure là phần doanh nghiệp đang “mở” trước biến động tài chính. Ví dụ: khoản vay lãi suất thả nổi, hợp đồng nhập khẩu bằng USD, khoản phải thu quá hạn, hàng tồn kho nguyên liệu hoặc khoản nợ đáo hạn trong 6–12 tháng.

Bước 3: Đo lường tác động. Doanh nghiệp nên dùng phân tích nhạy cảm và stress test. Ví dụ: lãi suất tăng 1 điểm phần trăm thì chi phí lãi vay tăng bao nhiêu; USD/VND tăng 3% thì giá vốn nhập khẩu tăng bao nhiêu; DSO tăng thêm 15 ngày thì cần thêm bao nhiêu vốn lưu động.

Bước 4: Chọn biện pháp xử lý. Có bốn hướng chính: tránh rủi ro, giảm rủi ro, chuyển giao rủi ro hoặc chấp nhận rủi ro. Không phải rủi ro nào cũng cần hedging. Nhiều rủi ro có thể giảm bằng hợp đồng, quy trình tín dụng thương mại, điều chỉnh kỳ hạn nợ hoặc natural hedge.

Bước 5: Thiết lập hạn mức và trách nhiệm. Hạn mức có thể gồm tỷ lệ nợ thả nổi tối đa, mức net FX exposure tối đa, tỷ lệ doanh thu phụ thuộc vào một khách hàng, số ngày tồn kho hoặc giới hạn nợ đến hạn trong 12 tháng.

Bước 6: Theo dõi và cập nhật. Rủi ro thay đổi theo thị trường, chu kỳ kinh doanh và chính sách tín dụng của ngân hàng. Báo cáo rủi ro tài chính nên được cập nhật định kỳ, đặc biệt khi có biến động lãi suất, tỷ giá, doanh thu, tồn kho hoặc công nợ.

Tips: Quy trình quản trị rủi ro tài chính bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, không bắt đầu từ công cụ phái sinh. Doanh nghiệp cần biết mình đang chịu rủi ro ở đâu, rủi ro đó ảnh hưởng bao nhiêu đến dòng tiền và lợi nhuận, rồi mới quyết định nên kiểm soát bằng hợp đồng, hạn mức, dự phòng, cơ cấu vốn hay hedging.

Quy trình quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp từ nhận diện đến giám sát
Sáu bước kiểm soát rủi ro tài chính trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp đo lường rủi ro tài chính bằng chỉ số nào?

Không có một chỉ số duy nhất đo được toàn bộ rủi ro tài chính. Doanh nghiệp cần một bảng chỉ báo theo từng nhóm rủi ro.

Mục tiêu theo dõiChỉ số gợi ýCách đọc nhanh
Khả năng trả lãiInterest coverage = EBIT / chi phí lãi vayChỉ số giảm cho thấy biên an toàn trả lãi yếu đi
Khả năng trả nợDSCR = dòng tiền phục vụ nợ / nghĩa vụ nợDùng khi doanh nghiệp có vay trung dài hạn
Thanh khoản ngắn hạnCash runway, current ratio, quick ratioCho biết doanh nghiệp chịu được bao lâu nếu dòng tiền vào chậm
Vốn lưu độngCash conversion cycle, DSO, DIO, DPOĐo tiền bị khóa trong tồn kho và công nợ
Rủi ro tỷ giáNet FX exposureChênh lệch tài sản, nợ, doanh thu, chi phí bằng ngoại tệ
Rủi ro tái cấp vốnDebt maturity profileXem nợ đáo hạn tập trung ở kỳ nào
Rủi ro công nợAging report, tỷ lệ nợ quá hạnXác định khoản phải thu nào cần thu hồi, dự phòng hoặc siết tín dụng

Điểm quan trọng là chỉ số phải dẫn đến hành động. Nếu DSO tăng, doanh nghiệp cần biết khách hàng nào chậm trả, nhóm tuổi nợ nào tăng và chính sách tín dụng thương mại có cần điều chỉnh không. Nếu net FX exposure tăng, doanh nghiệp cần biết đó là exposure tự nhiên, exposure tạm thời hay exposure cần phòng ngừa.

Hedging trong quản trị rủi ro tài chính

Hedging là phòng ngừa rủi ro, không phải dự đoán thị trường để kiếm lời. Trong doanh nghiệp, hedging thường nhằm giảm biến động dòng tiền, giá vốn hoặc chi phí tài chính khi có exposure rõ ràng.

Có ba nhóm cách tiếp cận phổ biến.

Một là natural hedge. Doanh nghiệp cố gắng khớp doanh thu và chi phí trong cùng đồng tiền, hoặc khớp thời hạn dòng tiền vào – ra. Ví dụ, doanh nghiệp có doanh thu USD có thể dùng một phần doanh thu USD để thanh toán chi phí USD.

Hai là điều khoản hợp đồng. Doanh nghiệp có thể đàm phán điều khoản điều chỉnh giá theo tỷ giá, giá nguyên liệu hoặc lãi suất tham chiếu. Cách này không loại bỏ rủi ro hoàn toàn nhưng giúp chia sẻ rủi ro với đối tác.

Ba là công cụ tài chính như kỳ hạn, hoán đổi hoặc quyền chọn. Các công cụ này cần chính sách rõ ràng, hồ sơ giao dịch, mục tiêu phòng ngừa và kiểm soát kế toán – pháp lý. Thông tư 02/2021/TT-NHNN hướng dẫn giao dịch ngoại tệ trên thị trường ngoại tệ trong nước giữa tổ chức tín dụng được phép hoạt động ngoại hối với nhau và với khách hàng; văn bản cũng liệt kê các loại giao dịch ngoại tệ như giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn.

IFRS 9 mô tả hedge accounting như cách phản ánh trong báo cáo tài chính tác động của hoạt động quản trị rủi ro khi doanh nghiệp dùng công cụ tài chính để quản lý exposure có thể ảnh hưởng đến lãi/lỗ.

Tips: Hedging chỉ hợp lý khi doanh nghiệp có exposure thật, mục tiêu phòng ngừa rõ và khả năng theo dõi rủi ro sau giao dịch. Nếu doanh nghiệp dùng công cụ phái sinh để đặt cược hướng đi của tỷ giá, lãi suất hoặc giá hàng hóa mà không gắn với dòng tiền kinh doanh, hoạt động đó dễ chuyển từ phòng ngừa rủi ro sang đầu cơ.

Để đi sâu hơn phần công cụ, nên tách sang bài hedging, tránh làm bài định nghĩa này chồng intent với cluster chuyên sâu.

Ví dụ cơ chế tác động tại doanh nghiệp Việt Nam

Với doanh nghiệp nhập khẩu, rủi ro tỷ giá thường đi qua giá vốn. Khi VND mất giá so với ngoại tệ thanh toán, chi phí nhập khẩu tính bằng VND tăng. Nếu doanh nghiệp không tăng giá bán tương ứng, biên lợi nhuận gộp giảm. Nếu doanh nghiệp tăng giá bán quá nhanh, sản lượng có thể giảm. Vì vậy, quản trị rủi ro tỷ giá cần gắn với chính sách giá bán, tồn kho, hợp đồng mua hàng và lịch thanh toán.

Với doanh nghiệp vay lãi suất thả nổi, rủi ro lãi suất đi qua chi phí tài chính. Khi lãi suất tăng, EBIT không đổi nhưng lợi nhuận trước thuế giảm. Nếu doanh nghiệp có đòn bẩy cao, tác động lên lợi nhuận và dòng tiền càng lớn. Doanh nghiệp cần theo dõi tỷ trọng nợ thả nổi, kỳ hạn vay, lịch đáo hạn và khả năng chuyển một phần sang lãi suất cố định nếu phù hợp.

Với doanh nghiệp bán chịu, rủi ro công nợ đi qua dòng tiền. Doanh thu đã ghi nhận nhưng tiền chưa về làm tăng nhu cầu vốn lưu động. Nếu khách hàng chậm trả kéo dài, doanh nghiệp vừa thiếu tiền vận hành vừa có nguy cơ phải trích lập dự phòng. Quản trị công nợ vì vậy là một phần của quản trị rủi ro tài chính, không chỉ là việc của bộ phận bán hàng.

Ba kịch bản cần chuẩn bị

Kịch bản cơ sở: Lãi suất, tỷ giá và sức mua biến động trong biên độ doanh nghiệp đã dự kiến. Doanh nghiệp duy trì báo cáo rủi ro định kỳ, theo dõi chỉ báo và điều chỉnh nhỏ trong hợp đồng, tồn kho, công nợ.

Kịch bản bất lợi: Lãi suất tăng, tỷ giá tăng hoặc khách hàng trả tiền chậm hơn dự kiến. Doanh nghiệp cần kích hoạt hạn mức cảnh báo: rà soát nợ đến hạn, đàm phán lại kỳ hạn thanh toán, giảm tồn kho rủi ro, ưu tiên thu hồi công nợ và cập nhật kế hoạch dòng tiền.

Kịch bản căng thẳng: Dòng tiền vào giảm, chi phí vốn tăng và hạn mức tín dụng bị siết cùng lúc. Doanh nghiệp cần kế hoạch thanh khoản khẩn cấp: danh sách tài sản có thể chuyển đổi, hạn mức dự phòng, phương án giãn chi phí, thứ tự ưu tiên thanh toán và kịch bản làm việc với ngân hàng.

Tips: Ba kịch bản không nhằm dự đoán chính xác tương lai, mà để chuẩn bị hành động trước. Doanh nghiệp nên xác định ngưỡng kích hoạt: tỷ giá tăng bao nhiêu thì rà soát hợp đồng, DSO tăng bao nhiêu thì siết công nợ, lãi vay tăng bao nhiêu thì cập nhật kế hoạch dòng tiền và phương án tái cấp vốn.

Checklist cho CFO và chủ doanh nghiệp

  1. Doanh nghiệp đang có bao nhiêu khoản vay lãi suất thả nổi?
  2. Nợ đến hạn trong 3, 6 và 12 tháng là bao nhiêu?
  3. Doanh thu và chi phí ngoại tệ có khớp tự nhiên không?
  4. Khách hàng lớn nhất chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu và công nợ?
  5. DSO, DIO và cash conversion cycle đang tăng hay giảm?
  6. Nếu doanh thu giảm 10%, doanh nghiệp còn đủ tiền trả nợ không?
  7. Nếu tỷ giá tăng 3%, biên lợi nhuận gộp thay đổi bao nhiêu?
  8. Nếu lãi suất vay tăng 1 điểm phần trăm, lợi nhuận trước thuế giảm bao nhiêu?
  9. Ai có quyền phê duyệt giao dịch phòng ngừa rủi ro?
  10. Báo cáo rủi ro tài chính được cập nhật theo tuần, tháng hay quý?

Rủi ro và giới hạn khi áp dụng

Quản trị rủi ro tài chính không thay thế chiến lược kinh doanh. Một doanh nghiệp có sản phẩm yếu, biên lợi nhuận thấp hoặc quản trị vận hành kém không thể giải quyết vấn đề chỉ bằng hedging hay mô hình đo lường.

Các công cụ đo lường cũng có giới hạn. Phân tích nhạy cảm thường giả định một biến thay đổi trong khi các biến khác giữ nguyên. Thực tế, lãi suất, tỷ giá, doanh thu, tồn kho và công nợ có thể cùng thay đổi. Vì vậy, doanh nghiệp nên dùng nhiều kịch bản và cập nhật dữ liệu định kỳ.

Công cụ phái sinh càng cần thận trọng. Nếu không có chính sách rõ, người phê duyệt độc lập, giới hạn giao dịch và báo cáo hậu kiểm, công cụ phòng ngừa rủi ro có thể tạo ra rủi ro mới. Với doanh nghiệp chưa có năng lực treasury, bước đầu nên ưu tiên bản đồ exposure, kế hoạch dòng tiền, hạn mức công nợ và điều khoản hợp đồng trước khi sử dụng công cụ phức tạp.

Kết luận

Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là năng lực nền tảng của tài chính doanh nghiệp hiện đại. Doanh nghiệp cần nhìn rủi ro theo chuỗi: biến động thị trường → exposure → dòng tiền → lợi nhuận → khả năng trả nợ → chi phí vốn → giá trị doanh nghiệp.

Bài học quan trọng là không bắt đầu từ công cụ, mà bắt đầu từ câu hỏi: doanh nghiệp đang mở trước rủi ro nào, mức chịu đựng là bao nhiêu, ai chịu trách nhiệm theo dõi và khi nào phải hành động. Khi trả lời được các câu hỏi đó, quản trị rủi ro tài chính trở thành hệ thống ra quyết định, không chỉ là một bảng kiểm tra sau khi sự cố đã xảy ra.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 31000:2018 — Risk management — Guidelines: chuẩn hướng dẫn nguyên tắc và quy trình quản trị rủi ro; truy cập ngày 2026-07-05.
  2. COSO — Enterprise Risk Management Guidance: khung ERM và cập nhật 2017 về quản trị rủi ro gắn với môi trường kinh doanh thay đổi; truy cập ngày 2026-07-05.
  3. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — tỷ giá, lãi suất và dữ liệu thống kê: nguồn chính thức để kiểm tra tỷ giá trung tâm, tỷ giá tham khảo và lãi suất; truy cập ngày 2026-07-05.
  4. Thông tư 02/2021/TT-NHNN — giao dịch ngoại tệ trên thị trường ngoại tệ: phạm vi giao dịch ngoại tệ giữa tổ chức tín dụng được phép và khách hàng; truy cập ngày 2026-07-05.
  5. IFRS Foundation — IFRS 9 Financial Instruments: chuẩn về công cụ tài chính, có hiệu lực cho kỳ năm bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2018; truy cập ngày 2026-07-05.
  6. IFRS Foundation — IFRS 9 Hedge Accounting Project Summary: mục tiêu hedge accounting và quan hệ với hoạt động quản trị rủi ro; truy cập ngày 2026-07-05.

FAQ về quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp

1. Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là gì?

Đó là quá trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát các biến động tài chính có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, lợi nhuận, khả năng trả nợ và giá trị doanh nghiệp.

2. Rủi ro tài chính doanh nghiệp gồm những loại nào?

Các nhóm phổ biến gồm rủi ro lãi suất, tỷ giá, thanh khoản, công nợ, giá hàng hóa, tái cấp vốn và rủi ro liên quan đến cấu trúc nợ.

3. Doanh nghiệp nhỏ có cần quản trị rủi ro tài chính không?

Có. Doanh nghiệp nhỏ thường có bộ đệm thanh khoản mỏng hơn, phụ thuộc nhiều vào dòng tiền bán hàng và tín dụng ngân hàng, nên càng cần kiểm soát công nợ, dòng tiền và nợ đến hạn.

4. Hedging có phải là đầu cơ không?

Không, nếu hedging gắn với exposure thật và mục tiêu phòng ngừa rõ. Hedging có thể trở thành đầu cơ nếu doanh nghiệp giao dịch theo kỳ vọng thị trường nhưng không gắn với dòng tiền hoặc rủi ro kinh doanh thực tế.

5. Rủi ro tỷ giá ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

Tỷ giá ảnh hưởng đến giá vốn nhập khẩu, doanh thu xuất khẩu, nợ vay ngoại tệ, lỗ/lãi tỷ giá và kế hoạch dòng tiền. Tác động phụ thuộc vào net FX exposure của từng doanh nghiệp.

6. Doanh nghiệp nên bắt đầu quản trị rủi ro tài chính từ đâu?

Nên bắt đầu từ bản đồ exposure: nợ vay, ngoại tệ, công nợ, tồn kho, nợ đến hạn và dòng tiền dự kiến. Sau đó mới chọn chỉ số đo lường, hạn mức và công cụ xử lý.

Bảng thuật ngữ

TTViết tắt Viết đầy đủTiếng Việt
1ISOInternational Organization for StandardizationTổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
2COSOCommittee of Sponsoring Organizations of the Treadway CommissionỦy ban các tổ chức bảo trợ thuộc Treadway Commission
3ERMEnterprise Risk ManagementQuản trị rủi ro doanh nghiệp
4IFRSInternational Financial Reporting StandardsChuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế
5IFRS 9International Financial Reporting Standard 9 – Financial InstrumentsChuẩn mực IFRS 9 về công cụ tài chính
6EBITEarnings Before Interest and TaxesLợi nhuận trước lãi vay và thuế
7DSCRDebt Service Coverage RatioHệ số khả năng trả nợ
8FXForeign ExchangeNgoại hối / ngoại tệ
9Net FX exposureNet Foreign Exchange ExposureTrạng thái rủi ro ngoại tệ ròng
10DSODays Sales OutstandingSố ngày phải thu bình quân
11DIODays Inventory OutstandingSố ngày tồn kho bình quân
12DPODays Payable OutstandingSố ngày phải trả bình quân
13CCCCash Conversion CycleChu kỳ chuyển đổi tiền mặt
14USDUnited States DollarĐô la Mỹ
15VNDVietnamese DongĐồng Việt Nam
16HedgingPhòng ngừa rủi ro
17Hedge accountingKế toán phòng ngừa rủi ro
18Natural hedgePhòng ngừa rủi ro tự nhiên
19ForwardHợp đồng kỳ hạn
20SwapHợp đồng hoán đổi
21OptionQuyền chọn
22ExposureTrạng thái mở / mức độ phơi nhiễm rủi ro
23Risk appetiteKhẩu vị rủi ro
24Stress testKiểm tra sức chịu đựng theo kịch bản bất lợi
25Interest coverageHệ số khả năng trả lãi
26Cash runwayThời gian doanh nghiệp còn đủ tiền để vận hành
27Current ratioHệ số thanh toán hiện hành
28Quick ratioHệ số thanh toán nhanh
29Debt maturity profileCơ cấu kỳ hạn nợ
30CovenantĐiều kiện ràng buộc trong hợp đồng vay
31Gross marginBiên lợi nhuận gộp
32Financial risk managementQuản trị rủi ro tài chính