Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Dòng vốn ngoại chứng khoán phản ánh hoạt động mua bán của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và các sản phẩm niêm yết. Bài viết giải thích cách đọc dữ liệu, nguồn chính thức, cơ chế tác động và các rủi ro khi diễn giải tín hiệu khối ngoại.
Cách đọc mua ròng, bán ròng, room ngoại và tác động của nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường vốn Việt Nam
Dòng vốn ngoại chứng khoán là một tín hiệu quan trọng, nhưng không phải “kim chỉ nam” để mua bán cổ phiếu.
Dòng vốn ngoại chứng khoán là dòng tiền của nhà đầu tư nước ngoài mua, bán cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và các sản phẩm niêm yết trên thị trường Việt Nam. Chỉ báo thường theo dõi gồm mua ròng, bán ròng, tỷ trọng giao dịch, room ngoại, dòng tiền ETF và giao dịch theo sàn HOSE, HNX, UPCoM. Đây là tín hiệu quan trọng nhưng cần đọc cùng thanh khoản, tỷ giá, định giá và bối cảnh vĩ mô.
Dòng vốn ngoại là một phần quan trọng của thị trường vốn vì nó phản ánh cách nhà đầu tư quốc tế phân bổ tiền vào cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và tài sản tài chính Việt Nam. Khi dòng vốn này tăng, thị trường có thể được hỗ trợ về thanh khoản, định giá và niềm tin. Khi dòng vốn rút ra, áp lực có thể xuất hiện ở nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, tỷ giá và tâm lý nhà đầu tư.
Tuy nhiên, một phiên khối ngoại bán ròng không đồng nghĩa thị trường chắc chắn xấu. Ngược lại, một phiên mua ròng cũng không đủ để kết luận thị trường bước vào xu hướng tăng bền vững. Cần nhìn dữ liệu theo chuỗi thời gian, phân biệt khớp lệnh và thỏa thuận, hiểu động cơ ETF, room ngoại, tỷ giá, lãi suất USD và kỳ vọng nâng hạng thị trường.
Dòng vốn ngoại chứng khoán là dòng tiền do nhà đầu tư nước ngoài đưa vào hoặc rút ra khỏi thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua hoạt động mua, bán chứng khoán.
Trong thực tế, nhà đầu tư thường gọi nhóm này là khối ngoại. Khối ngoại có thể gồm cá nhân nước ngoài, tổ chức đầu tư nước ngoài, quỹ ETF, quỹ chủ động, quỹ hưu trí, công ty quản lý tài sản, tổ chức tài chính quốc tế hoặc các danh mục đầu tư được quản lý bởi ngân hàng lưu ký.
Theo VSDC, nhà đầu tư nước ngoài, cả cá nhân và tổ chức, cần đăng ký mã số giao dịch chứng khoán với VSDC trước khi thực hiện đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. VSDC cũng nêu một số trường hợp tổ chức nước ngoài, quỹ hoặc công ty quản lý quỹ có thể được cấp nhiều mã số giao dịch theo từng hoạt động hoặc danh mục đầu tư.
Điểm cần phân biệt:
| Khái niệm | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dòng vốn ngoại chứng khoán | Vốn nước ngoài mua bán chứng khoán | Mua cổ phiếu, ETF, chứng chỉ quỹ |
| FDI | Đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp/dự án | Xây nhà máy, góp vốn kiểm soát doanh nghiệp |
| FII / Portfolio investment | Đầu tư gián tiếp qua tài sản tài chính | Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ |
| Dòng vốn quốc tế | Khái niệm rộng hơn, gồm FDI, FII, vay nước ngoài, kiều hối | Phân tích cán cân vốn toàn nền kinh tế |
Vì vậy, bài này chỉ tập trung vào dòng vốn ngoại trên thị trường chứng khoán, không thay thế cho phân tích rộng hơn về dòng vốn quốc tế vào Việt Nam.
Dòng vốn ngoại chứng khoán là gì?
Dòng vốn ngoại chứng khoán là dòng tiền của nhà đầu tư nước ngoài mua hoặc bán chứng khoán trên thị trường Việt Nam. Dữ liệu thường được theo dõi qua giá trị mua ròng, bán ròng, tỷ trọng giao dịch, dòng tiền ETF và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Chỉ báo này phản ánh khẩu vị vốn quốc tế nhưng không phải khuyến nghị đầu tư.
Hai khái niệm phổ biến nhất khi theo dõi khối ngoại là mua ròng và bán ròng.
Giá trị mua ròng = Tổng giá trị mua của nhà đầu tư nước ngoài
- Tổng giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài
Nếu kết quả dương, khối ngoại mua ròng. Nếu kết quả âm, khối ngoại bán ròng.
Ví dụ đơn giản:
| Trường hợp | Giá trị mua | Giá trị bán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Mua ròng | 1.500 tỷ đồng | 1.000 tỷ đồng | +500 tỷ đồng |
| Bán ròng | 800 tỷ đồng | 1.200 tỷ đồng | -400 tỷ đồng |
| Cân bằng tương đối | 1.000 tỷ đồng | 1.020 tỷ đồng | -20 tỷ đồng |
Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn một con số tổng. Cần tách tối thiểu theo 5 lớp:
| Lớp dữ liệu | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Theo sàn | Dòng tiền diễn ra trên HOSE, HNX hay UPCoM? |
| Theo phương thức | Khớp lệnh hay thỏa thuận? |
| Theo nhóm cổ phiếu | Tập trung ở ngân hàng, bất động sản, công nghệ, tiêu dùng hay năng lượng? |
| Theo mã vốn hóa lớn | Một vài mã lớn có làm méo dữ liệu toàn thị trường không? |
| Theo thời gian | Một phiên, một tuần, một tháng hay cả năm? |
Một phiên bán ròng lớn do giao dịch thỏa thuận ở một cổ phiếu vốn hóa lớn có ý nghĩa khác với bán ròng diện rộng qua khớp lệnh. Tương tự, mua ròng do ETF cơ cấu danh mục không nhất thiết phản ánh quan điểm dài hạn của toàn bộ nhà đầu tư nước ngoài.
Khối ngoại mua ròng, bán ròng phản ánh điều gì?
Khối ngoại mua ròng cho thấy nhà đầu tư nước ngoài mua vào nhiều hơn bán ra trong một kỳ theo dõi. Khối ngoại bán ròng cho thấy chiều ngược lại. Tuy nhiên, tín hiệu này cần được đọc cùng phương thức giao dịch, nhóm cổ phiếu bị tác động, thanh khoản thị trường, tỷ giá và bối cảnh lãi suất quốc tế.
Để tránh sai lệch khi phân tích dòng vốn ngoại chứng khoán, cần ưu tiên nguồn chính thức.
| Nguồn | Dữ liệu nên lấy | Cách dùng trong bài |
|---|---|---|
| HOSE | Quy mô giao dịch nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HOSE | Theo dõi giao dịch ở nhóm cổ phiếu niêm yết lớn |
| HNX | Giao dịch NĐTNN trên HNX và UPCoM | Bổ sung dữ liệu ngoài HOSE |
| VSDC | Mã số giao dịch, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, room ngoại | Kiểm tra điều kiện tiếp cận và sở hữu |
| FTSE Russell / LSEG | Nâng hạng thị trường, tiêu chí chỉ số | Phân tích dòng tiền ETF và quỹ chỉ số |
| Báo chí tài chính uy tín | Bối cảnh, nhận định thị trường | Chỉ dùng bổ trợ, không thay thế nguồn gốc |
HOSE có trang thống kê quy mô giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài, trong đó dữ liệu được tổ chức theo các kỳ gần nhất. HNX công bố các bản tin theo tháng cho thị trường cổ phiếu niêm yết và UPCoM, trong đó có thông tin về giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài.
Với room ngoại, VSDC có chuyên mục công bố tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa tại công ty đại chúng, tổ chức niêm yết và tổ chức đăng ký giao dịch. Tại thời điểm kiểm tra 07/07/2026, trang VSDC hiển thị công bố tỷ lệ sở hữu nước ngoài ngày 07/07/2026, cập nhật ngày 06/07/2026 lúc 20:11:28.
VSDC cũng hiển thị thống kê mã số giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư nước ngoài. Tại thời điểm kiểm tra, trang dịch vụ cấp mã số giao dịch của VSDC hiển thị 46.989 và 6.475 ở mục “Mã số GDCK NĐTNN”, cùng với tổng số lượng tài khoản giao dịch của nhà đầu tư là 13.430.517. Cần kiểm tra lại đơn vị/nhãn hiển thị trực tiếp trên VSDC trước khi đưa các số này vào bảng dữ liệu định kỳ.
Dòng vốn ngoại chứng khoán không chỉ phụ thuộc vào triển vọng doanh nghiệp Việt Nam. Nó còn chịu ảnh hưởng bởi lãi suất toàn cầu, tỷ giá, rủi ro địa chính trị, tiêu chí quỹ, room ngoại và khả năng tiếp cận thị trường.
Có thể đọc cơ chế theo chuỗi:
Lãi suất USD / tỷ giá / rủi ro toàn cầu
→ phân bổ tài sản của quỹ ngoại
→ mua ròng hoặc bán ròng tại Việt Nam
→ tác động đến thanh khoản, định giá và tâm lý
→ ảnh hưởng chi phí vốn và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp
Khi lãi suất USD ở mức cao hoặc đồng USD mạnh, nhà đầu tư quốc tế có xu hướng thận trọng hơn với tài sản tại thị trường mới nổi. Lý do là lợi suất tài sản bằng USD trở nên hấp dẫn hơn, trong khi rủi ro tỷ giá tại thị trường cận biên hoặc mới nổi tăng lên.
Điều này không tự động dẫn đến bán ròng, nhưng làm chi phí cơ hội của việc nắm giữ cổ phiếu Việt Nam tăng lên. Với quỹ ngoại, lợi nhuận tính bằng VND có thể bị giảm khi quy đổi sang USD nếu tiền đồng mất giá.
VnEconomy ghi nhận trong năm 2026 có những giai đoạn khối ngoại bán ròng mạnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam; riêng tháng 5/2026, bài báo nêu nhà đầu tư nước ngoài bán ròng 19.356,6 tỷ đồng, trong đó bán ròng khớp lệnh 16.319,1 tỷ đồng. Đây là dữ liệu báo chí/tổng hợp thị trường, cần đối chiếu với nguồn giao dịch chính thức khi dùng trong bảng dữ liệu.
Room ngoại là giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại một doanh nghiệp. Khi room còn nhiều, nhà đầu tư nước ngoài có thể mua thêm cổ phiếu dễ hơn. Khi room đầy hoặc gần đầy, khả năng hấp thụ dòng vốn mới bị hạn chế.
Điều này đặc biệt quan trọng với cổ phiếu vốn hóa lớn, ngân hàng, doanh nghiệp đầu ngành hoặc cổ phiếu có thể được đưa vào rổ chỉ số quốc tế. VSDC là nguồn cần theo dõi vì cơ quan này công bố dữ liệu tỷ lệ sở hữu nước ngoài và số lượng cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài còn được phép mua.
Dòng vốn ngoại không chỉ đến từ quỹ chủ động. Một phần đến từ quỹ ETF và các quỹ chỉ số. Các quỹ này mua bán theo rổ chỉ số, tỷ trọng cổ phiếu, điều kiện thanh khoản, room ngoại và tiêu chí phân loại thị trường.
FTSE Russell xác nhận việc tái phân loại Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp sẽ được triển khai từ tháng 9/2026, với việc đưa Việt Nam vào FTSE GEIS bắt đầu từ ngày 21/09/2026 và thực hiện theo nhiều giai đoạn đến năm 2027.
Theo tài liệu FAQ của FTSE Russell, quá trình đưa Việt Nam vào FTSE GEIS được chia thành 4 tranche: tháng 9/2026, tháng 3/2027, tháng 6/2027 và tháng 9/2027, với tỷ trọng investability weight lần lượt 10%, 20%, 35% và 35%.
Điều này có thể tạo kỳ vọng về dòng vốn thụ động, nhưng không nên diễn giải là dòng vốn sẽ vào ngay, đều và chắc chắn. Quỹ chỉ số còn phụ thuộc danh sách cổ phiếu đủ điều kiện, room ngoại, thanh khoản, tỷ trọng free-float, quy mô thị trường và lịch tái cơ cấu.
Nhà đầu tư ngoại thường so sánh Việt Nam với nhiều thị trường khác trong khu vực. Nếu định giá cổ phiếu Việt Nam hấp dẫn hơn so với tăng trưởng lợi nhuận, quản trị doanh nghiệp và rủi ro vĩ mô, dòng vốn có thể quay lại. Nếu thị trường khác có lợi suất/rủi ro tốt hơn, dòng vốn có thể rời đi dù doanh nghiệp Việt Nam vẫn tăng trưởng.
Vì vậy, không nên chỉ hỏi “khối ngoại mua hay bán”, mà cần hỏi thêm:
Vì sao khối ngoại bán ròng?
Khối ngoại có thể bán ròng vì lãi suất USD cao, đồng USD mạnh, áp lực tỷ giá, tái cơ cấu ETF, thay đổi tỷ trọng thị trường mới nổi, định giá không còn hấp dẫn hoặc rủi ro chính sách tăng. Bán ròng không luôn có nghĩa thị trường xấu; cần xem quy mô, thời gian, nhóm cổ phiếu và giao dịch khớp lệnh hay thỏa thuận.
Dòng vốn ngoại ảnh hưởng đến thị trường vốn theo bốn kênh chính: thanh khoản, định giá, niềm tin và chi phí vốn.
| Kênh tác động | Cơ chế | Nhóm chịu ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Khối ngoại mua/bán làm tăng giá trị giao dịch ở nhóm cổ phiếu lớn | Nhà đầu tư, công ty chứng khoán, quỹ |
| Định giá | Dòng vốn vào có thể hỗ trợ P/E, P/B của nhóm cổ phiếu dẫn dắt | Doanh nghiệp niêm yết |
| Tâm lý thị trường | Mua ròng/bán ròng tạo tín hiệu về khẩu vị vốn quốc tế | Nhà đầu tư cá nhân |
| Chi phí vốn | Định giá thị trường tốt hơn giúp doanh nghiệp phát hành thuận lợi hơn | Doanh nghiệp huy động vốn |
Với doanh nghiệp niêm yết, dòng vốn ngoại có thể ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu, mức độ quan tâm của nhà đầu tư tổ chức và khả năng huy động vốn qua phát hành chứng khoán.
Khi dòng vốn ngoại ổn định, doanh nghiệp có câu chuyện tăng trưởng rõ, minh bạch và room ngoại còn dư có thể được thị trường đánh giá tích cực hơn. Ngược lại, khi khối ngoại bán ròng kéo dài, cổ phiếu vốn hóa lớn có thể chịu áp lực cung, nhất là khi thanh khoản nội địa yếu.
Điều này liên quan trực tiếp đến phát hành chứng khoán và chi phí vốn của doanh nghiệp.
Ngân hàng niêm yết thường là nhóm được nhà đầu tư nước ngoài quan tâm do quy mô vốn hóa lớn và vai trò trung tâm trong nền kinh tế. Tuy nhiên, nhóm này cũng thường bị giới hạn bởi room ngoại. Khi room đầy, dòng vốn mới khó đi vào trực tiếp dù nhu cầu đầu tư vẫn có.
Công ty chứng khoán hưởng lợi khi dòng vốn ngoại làm tăng thanh khoản và nhu cầu giao dịch. Quỹ đầu tư hưởng lợi khi thị trường có thêm nhà đầu tư tổ chức, quy mô sản phẩm lớn hơn và niềm tin thị trường cải thiện. Nội dung này nên liên kết với hub quỹ đầu tư.
Với nhà đầu tư cá nhân, dữ liệu khối ngoại có giá trị như một tín hiệu tham khảo. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo mua ròng/bán ròng hằng ngày, rủi ro nhiễu rất cao.
Một quyết định đầu tư không nên chỉ dựa vào khối ngoại. Cần kết hợp xu hướng lợi nhuận doanh nghiệp, định giá, thanh khoản, chất lượng tài sản, dòng tiền trong nước, tỷ giá và bối cảnh vĩ mô.
Dòng vốn ngoại tác động đến thị trường vốn ra sao?
Dòng vốn ngoại có thể ảnh hưởng đến thanh khoản, định giá cổ phiếu, tâm lý nhà đầu tư và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp niêm yết. Khi vốn ngoại vào ổn định, thị trường thường có thêm lực cầu tổ chức. Khi bán ròng kéo dài, áp lực cung có thể tăng, nhất là ở cổ phiếu vốn hóa lớn.
Dữ liệu khối ngoại dễ bị hiểu sai nếu chỉ nhìn một con số tổng. Dưới đây là các trường hợp cần thận trọng.
| Tình huống | Vì sao dễ hiểu sai? | Cách đọc đúng |
|---|---|---|
| Bán ròng một phiên rất lớn | Có thể do giao dịch thỏa thuận ở một mã lớn | Tách khớp lệnh và thỏa thuận |
| Mua ròng tập trung ở ETF | Có thể do cơ cấu chỉ số | Kiểm tra lịch review ETF |
| Bán ròng nhưng VN-Index vẫn tăng | Dòng tiền nội có thể hấp thụ | Xem thanh khoản và độ rộng thị trường |
| Bán ròng ở một ngành | Có thể là điều chỉnh sector allocation | So sánh với lợi nhuận ngành |
| Room ngoại đầy | Không mua thêm được dù nhu cầu có | Kiểm tra FOL trên VSDC |
Một ví dụ quan trọng là khi khối ngoại bán ròng nhưng dòng tiền trong nước vẫn mạnh. Khi đó, thị trường có thể không giảm tương ứng với quy mô bán ròng. Vì vậy, bán ròng không phải biến duy nhất quyết định chỉ số.

Dòng vốn ngoại trong giai đoạn tới phụ thuộc vào nhiều biến số. Có thể theo dõi theo ba kịch bản.
| Kịch bản | Điều kiện kích hoạt | Tác động có thể xảy ra |
|---|---|---|
| Tích cực | Tỷ giá ổn định, USD yếu hơn, triển khai nâng hạng thuận lợi, room ngoại cải thiện | Dòng vốn ETF và quỹ chủ động có thể quan tâm hơn |
| Trung tính | Khối ngoại vẫn bán ròng nhưng cường độ giảm, dòng tiền nội hấp thụ tốt | Thị trường phân hóa; nhóm cơ bản tốt giữ vai trò dẫn dắt |
| Tiêu cực | USD mạnh, lãi suất toàn cầu cao lâu hơn, rủi ro tỷ giá tăng, thị trường thiếu thanh khoản | Áp lực bán ở nhóm vốn hóa lớn có thể tăng |
Đây là các kịch bản phân tích, không phải dự báo chắc chắn. Điều kiện thị trường có thể thay đổi khi lãi suất, tỷ giá, chính sách hoặc dòng vốn toàn cầu thay đổi.
Theo dõi dòng vốn ngoại ở đâu?
Nên theo dõi dòng vốn ngoại từ HOSE, HNX, UPCoM và VSDC. HOSE/HNX cung cấp dữ liệu giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài theo sàn; VSDC cung cấp thông tin mã số giao dịch và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Báo chí và nền tảng dữ liệu có thể dùng bổ trợ nhưng cần đối chiếu nguồn chính thức.
Trước khi kết luận về dòng vốn ngoại, nên kiểm tra 10 điểm:
Dữ liệu dòng vốn ngoại hữu ích, nhưng có giới hạn.
Thứ nhất, dữ liệu giao dịch không giải thích đầy đủ động cơ của nhà đầu tư. Một lệnh bán có thể đến từ tái cơ cấu quỹ, quản trị rủi ro tỷ giá, thay đổi chiến lược khu vực hoặc nhu cầu rút vốn của nhà đầu tư cuối.
Thứ hai, số liệu tổng toàn thị trường có thể che khuất sự phân hóa. Khối ngoại có thể bán ròng toàn thị trường nhưng vẫn mua ròng ở một số nhóm ngành hoặc mã cổ phiếu.
Thứ ba, dữ liệu thường thay đổi nhanh. Nếu dùng số liệu theo ngày, bài viết cần ghi rõ ngày giao dịch, ngày truy cập và nguồn. Với dữ liệu theo tháng/quý, cần ghi rõ kỳ dữ liệu và phương pháp tổng hợp.
Thứ tư, dòng vốn ngoại không thay thế phân tích doanh nghiệp. Một cổ phiếu được khối ngoại mua ròng vẫn có thể rủi ro nếu định giá cao, lợi nhuận suy giảm hoặc quản trị yếu.
Dòng vốn ngoại chứng khoán là dòng tiền của nhà đầu tư nước ngoài mua hoặc bán chứng khoán trên thị trường Việt Nam. Dữ liệu thường được theo dõi qua mua ròng, bán ròng, tỷ trọng giao dịch, dòng tiền ETF và room ngoại.
Khối ngoại mua ròng khi tổng giá trị mua vào của nhà đầu tư nước ngoài lớn hơn tổng giá trị bán ra trong cùng kỳ. Kỳ theo dõi có thể là một phiên, một tuần, một tháng, một quý hoặc một năm.
Không nhất thiết. Bán ròng có thể do tái cơ cấu ETF, áp lực tỷ giá, rút vốn khu vực hoặc giao dịch thỏa thuận. Cần xem quy mô, thời gian, nhóm cổ phiếu và dòng tiền nội địa.
Room ngoại giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại doanh nghiệp. Khi room còn nhiều, nhà đầu tư nước ngoài có thể mua thêm dễ hơn. Khi room đầy, dòng vốn mới có thể bị hạn chế dù nhu cầu đầu tư vẫn có.
Nên ưu tiên HOSE, HNX, UPCoM và VSDC. Các nền tảng dữ liệu và báo chí tài chính có thể dùng để tham khảo nhanh, nhưng cần đối chiếu nguồn chính thức khi viết bài hoặc lập bảng dữ liệu.
FDI là đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp hoặc dự án. Dòng vốn ngoại chứng khoán là dòng vốn mua bán tài sản tài chính như cổ phiếu, chứng chỉ quỹ hoặc các sản phẩm niêm yết.
Vì chỉ số còn phụ thuộc dòng tiền trong nước, thanh khoản, nhóm cổ phiếu dẫn dắt, kỳ vọng lợi nhuận và tâm lý thị trường. Khối ngoại là một biến quan trọng nhưng không phải biến duy nhất.
Dòng vốn ngoại chứng khoán là chỉ báo quan trọng để đọc khẩu vị của nhà đầu tư quốc tế với thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, chỉ báo này chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh đầy đủ: tỷ giá, lãi suất USD, room ngoại, ETF, nâng hạng thị trường, thanh khoản nội địa và triển vọng doanh nghiệp.
Với Taichinh.day, URL này nên được xây dựng như một hub ổn định: giải thích khái niệm, hướng dẫn đọc dữ liệu, cập nhật nguồn chính thức và liên kết sang các cụm nội dung về thị trường chứng khoán Việt Nam, quỹ đầu tư, phát hành chứng khoán, thanh khoản và dòng vốn quốc tế.
Nội dung này chỉ nhằm cung cấp thông tin, dữ liệu và kiến thức chung; không phải khuyến nghị mua, bán chứng khoán hoặc tư vấn đầu tư cá nhân.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | USD | United States Dollar | Đô la Mỹ |
| 2 | VND | Vietnamese Dong | Đồng Việt Nam |
| 3 | USD/VND | United States Dollar / Vietnamese Dong | Tỷ giá đô la Mỹ so với đồng Việt Nam |
| 4 | Fed | Federal Reserve System | Cục Dự trữ Liên bang Mỹ |
| 5 | ETF | Exchange-Traded Fund | Quỹ hoán đổi danh mục |
| 6 | FDI | Foreign Direct Investment | Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| 7 | FII | Foreign Institutional Investment / Foreign Indirect Investment | Đầu tư gián tiếp nước ngoài / đầu tư của tổ chức nước ngoài |
| 8 | FOL | Foreign Ownership Limit | Giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
| 9 | HOSE | Ho Chi Minh Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh |
| 10 | HNX | Hanoi Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội |
| 11 | UPCoM | Unlisted Public Company Market | Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết |
| 12 | VSDC | Vietnam Securities Depository and Clearing Corporation | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam |
| 13 | SSC | State Securities Commission of Vietnam | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước |
| 14 | FTSE | Financial Times Stock Exchange | Bộ chỉ số thị trường của FTSE Russell |
| 15 | LSEG | London Stock Exchange Group | Tập đoàn Sở Giao dịch Chứng khoán London |
| 16 | GEIS | Global Equity Index Series | Bộ chỉ số cổ phiếu toàn cầu của FTSE Russell |
| 17 | VN-Index | Vietnam Index | Chỉ số đại diện biến động giá cổ phiếu niêm yết trên HOSE |
| 18 | P/E | Price-to-Earnings Ratio | Hệ số giá trên lợi nhuận |
| 19 | P/B | Price-to-Book Ratio | Hệ số giá trên giá trị sổ sách |
| 20 | YTD | Year to Date | Từ đầu năm đến thời điểm hiện tại |
| 21 | Portfolio investment | Đầu tư danh mục | |
| 22 | Foreign investor | Nhà đầu tư nước ngoài | |
| 23 | Foreign capital flow | Dòng vốn ngoại | |
| 24 | Net buying | Mua ròng | |
| 25 | Net selling | Bán ròng | |
| 26 | Active fund | Quỹ chủ động | |
| 27 | Passive fund | Quỹ thụ động | |
| 28 | Market liquidity | Thanh khoản thị trường | |
| 29 | Market valuation | Định giá thị trường | |
| 30 | Emerging market | Thị trường mới nổi | |
| 31 | Frontier market | Thị trường cận biên | |
| 32 | Secondary emerging market | Thị trường mới nổi thứ cấp | |
| 33 | Free float | Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng | |
| 34 | Index rebalancing | Cơ cấu lại danh mục chỉ số | |
| 35 | Hedging cost | Chi phí phòng hộ rủi ro |