Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Khi lãi suất và rủi ro tăng, chi phí vốn của doanh nghiệp thường tăng qua hai kênh chính: chi phí nợ vay và chi phí vốn chủ sở hữu. Bài viết giải thích cơ chế này bằng WACC, cost of debt, cost of equity, CAPM và các chỉ báo cần theo dõi tại Việt Nam.
Khi phân tích chi phí vốn thay đổi khi lãi suất và rủi ro tăng thế nào, điểm quan trọng nhất là nhìn vào hai kênh: chi phí nợ vay và chi phí vốn chủ sở hữu.
Khi lãi suất tăng, cost of debt thường tăng trước vì doanh nghiệp phải vay mới hoặc tái cấp vốn với mức lãi cao hơn. Khi rủi ro kinh doanh, rủi ro tài chính hoặc rủi ro thị trường tăng, nhà cho vay và cổ đông yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn, làm cost of equity và WACC tăng. WACC cao hơn khiến nhiều dự án khó vượt ngưỡng sinh lời tối thiểu.
Đối với doanh nghiệp, chi phí vốn không phải một con số cố định. Nó thay đổi theo lãi suất thị trường, sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, rủi ro ngành, kỳ vọng của nhà đầu tư và cấu trúc vốn. Vì vậy, khi môi trường lãi suất hoặc rủi ro thay đổi, doanh nghiệp cần cập nhật lại mô hình đầu tư, định giá và kế hoạch huy động vốn.
Trong hệ thống nội dung Taichinh.day, bài này là cluster của hub chi phí vốn, không thay thế bài định nghĩa cơ bản về chi phí vốn hoặc bài công thức WACC.
Chi phí vốn là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp cần tạo ra để bù đắp chi phí huy động vốn từ chủ nợ và cổ đông. Trong thực hành tài chính doanh nghiệp, chi phí vốn thường được đo bằng WACC — chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền.
Wall Street Prep mô tả WACC là một đầu vào quan trọng trong mô hình chiết khấu dòng tiền DCF, phản ánh mức rủi ro cảm nhận của dòng tiền tương lai và được tính dựa trên chi phí nợ, chi phí vốn chủ sở hữu và cơ cấu vốn.
Cost of debt là chi phí doanh nghiệp phải trả để sử dụng vốn vay. Nó có thể đến từ khoản vay ngân hàng, trái phiếu doanh nghiệp, khoản vay thuê tài chính hoặc các nghĩa vụ nợ có lãi.
Về nguyên tắc, cost of debt không chỉ là lãi suất kế toán đang ghi trên khoản vay cũ. Khi phân tích cho tương lai, cần xem doanh nghiệp có thể vay mới hoặc tái cấp vốn ở mức lãi suất nào trong điều kiện thị trường hiện tại. Wall Street Prep lưu ý rằng cost of debt có thể thay đổi khi lãi suất thị trường hoặc hồ sơ tín dụng của doanh nghiệp thay đổi.
Cost of equity là tỷ suất sinh lời mà cổ đông yêu cầu khi góp vốn vào doanh nghiệp. Khác với nợ vay, vốn chủ sở hữu không có lịch trả lãi cố định, nhưng cổ đông chịu rủi ro cao hơn vì chỉ được hưởng phần còn lại sau khi doanh nghiệp thanh toán nghĩa vụ với chủ nợ.
Trong CAPM, cost of equity thường được ước tính theo công thức:
Cost of equity = Risk-free rate + Beta × Equity risk premium
Investopedia giải thích CAPM dựa trên quan hệ giữa beta, lãi suất phi rủi ro và phần bù rủi ro thị trường; mô hình này phản ánh nguyên tắc nhà đầu tư cần được bù đắp cho rủi ro và giá trị thời gian của tiền.
WACC là chi phí vốn bình quân gia quyền, kết hợp cost of debt và cost of equity theo tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn.
Công thức khái quát:
Trong đó:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| E | Giá trị vốn chủ sở hữu |
| D | Giá trị nợ vay |
| V | Tổng vốn = E + D |
| Re | Cost of equity |
| Rd | Cost of debt trước thuế |
| T | Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng |
| Rd × (1 − T) | Cost of debt sau thuế |
Để đọc nền tảng công thức chi tiết hơn, nên liên kết sang bài WACC là gì.
Chi phí vốn là gì?
Chi phí vốn là tỷ suất sinh lời tối thiểu doanh nghiệp cần đạt được để bù đắp chi phí sử dụng nợ vay và vốn chủ sở hữu. Trong phân tích tài chính, chi phí vốn thường được đo bằng WACC, gồm cost of debt sau thuế và cost of equity, được gia quyền theo cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
Lãi suất là biến đầu vào trực tiếp nhất của cost of debt. Khi mặt bằng lãi suất tăng, doanh nghiệp thường chịu tác động qua ba kênh: vay mới, tái cấp vốn và nợ thả nổi.
Nếu doanh nghiệp cần vay mới để tài trợ vốn lưu động, đầu tư tài sản cố định hoặc mở rộng sản xuất, mức lãi vay mới thường phản ánh mặt bằng lãi suất hiện tại. Khi lãi suất thị trường cao hơn, khoản vay mới làm chi phí nợ bình quân tăng.
Tác động mạnh hơn xảy ra với doanh nghiệp có nợ đáo hạn lớn. Khi khoản vay cũ đến hạn, doanh nghiệp phải tái cấp vốn. Nếu lãi suất mới cao hơn lãi suất cũ, chi phí lãi vay tương lai tăng, ngay cả khi dư nợ không tăng.
Tại Việt Nam, các chỉ báo cần theo dõi gồm lãi suất NHNN quy định, lãi suất thị trường liên ngân hàng, tỷ giá trung tâm và dữ liệu tín dụng; những mục dữ liệu này được Ngân hàng Nhà nước công bố trong hệ thống thông tin của mình.
Với doanh nghiệp phát hành trái phiếu, cost of debt thường gắn với lợi suất yêu cầu của nhà đầu tư. Lợi suất này có thể được hiểu thành hai phần:
Lợi suất yêu cầu = lãi suất nền + credit spread
Trong đó, lãi suất nền thường liên hệ với lợi suất trái phiếu Chính phủ cùng kỳ hạn, còn credit spread phản ánh rủi ro tín dụng của doanh nghiệp. Khi lãi suất nền tăng, lợi suất trái phiếu doanh nghiệp có xu hướng chịu áp lực tăng. Khi nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp rủi ro hơn, credit spread cũng tăng.
Đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ do HNX công bố là một nguồn tham chiếu quan trọng để quan sát mặt bằng lợi suất theo kỳ hạn tại thị trường Việt Nam.
Doanh nghiệp có nợ thả nổi thường chịu tác động nhanh hơn khi lãi suất tăng. Ngược lại, doanh nghiệp có nợ cố định dài hạn có thể chậm bị ảnh hưởng hơn, nhưng vẫn đối mặt rủi ro khi khoản nợ đáo hạn và phải vay mới.
| Loại nợ | Tác động khi lãi suất tăng | Rủi ro chính |
|---|---|---|
| Nợ thả nổi | Chi phí lãi vay tăng nhanh | Áp lực dòng tiền |
| Nợ cố định ngắn hạn | Tăng khi đáo hạn và tái vay | Rủi ro tái cấp vốn |
| Nợ cố định dài hạn | Tác động chậm hơn | Chi phí cơ hội và rủi ro đáo hạn tương lai |
| Trái phiếu doanh nghiệp | Lợi suất phát hành mới có thể tăng | Credit spread và thanh khoản thị trường |
Lãi suất tăng ảnh hưởng cost of debt thế nào?
Lãi suất tăng làm cost of debt tăng khi doanh nghiệp vay mới, tái cấp vốn khoản vay cũ hoặc có nợ thả nổi. Tác động mạnh nhất thường xuất hiện ở doanh nghiệp có tỷ trọng nợ cao, kỳ hạn vay ngắn, dòng tiền yếu hoặc hồ sơ tín dụng bị đánh giá rủi ro hơn.
Nếu lãi suất tác động trực tiếp đến chi phí nợ, rủi ro lại tác động mạnh đến chi phí vốn chủ sở hữu. Cổ đông không nhận lãi cố định như chủ nợ. Họ chỉ nhận được lợi ích sau cùng nếu doanh nghiệp còn giá trị sau khi thanh toán nghĩa vụ tài chính. Vì vậy, khi rủi ro tăng, cổ đông thường yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn.
Theo CAPM, cost of equity phụ thuộc vào ba biến chính:
| Biến | Ý nghĩa | Khi biến tăng |
|---|---|---|
| Risk-free rate | Lợi suất phi rủi ro | Cost of equity tăng |
| Beta | Độ nhạy của cổ phiếu/doanh nghiệp với thị trường | Cost of equity tăng nếu beta tăng |
| Equity risk premium | Phần bù rủi ro khi đầu tư cổ phiếu thay vì tài sản phi rủi ro | Cost of equity tăng |
Investopedia nêu CAPM dùng beta, risk-free rate và market risk premium để ước tính (lợi nhuận dự kiến) expected return; beta cao hơn thị trường thường hàm ý tài sản biến động mạnh hơn thị trường.
Rủi ro có thể tăng vì nhiều nguyên nhân:
Trong thực tế Việt Nam, doanh nghiệp niêm yết có thể bị thị trường điều chỉnh kỳ vọng thông qua giá cổ phiếu, hệ số định giá và thanh khoản giao dịch. Dữ liệu giao dịch cuối ngày trên HOSE là một trong các nguồn có thể dùng để theo dõi diễn biến giá, khối lượng và giá trị giao dịch trên thị trường niêm yết.
Nợ vay có quyền ưu tiên cao hơn vốn chủ sở hữu. Chủ nợ được hưởng lãi và gốc theo hợp đồng. Cổ đông chỉ hưởng phần giá trị còn lại sau khi doanh nghiệp thanh toán nghĩa vụ nợ, thuế và các chi phí khác.
Vì rủi ro của cổ đông cao hơn, cost of equity thường cao hơn cost of debt. Wall Street Prep cũng giải thích rằng người cho vay có rủi ro thấp hơn nhà đầu tư vốn chủ sở hữu vì dòng thanh toán nợ cố định và có thứ tự ưu tiên cao hơn.
Rủi ro tăng ảnh hưởng cost of equity thế nào?
Rủi ro tăng làm cost of equity tăng vì cổ đông yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn để bù đắp bất định về dòng tiền, lợi nhuận và định giá. Trong CAPM, tác động này có thể đi qua beta cao hơn, phần bù rủi ro thị trường lớn hơn hoặc risk-free rate tăng.
WACC tăng mạnh nhất khi cả hai thành phần cùng xấu đi: cost of debt tăng vì lãi suất hoặc credit spread tăng, còn cost of equity tăng vì beta, phần bù rủi ro hoặc risk-free rate tăng.
Công thức:
Nhìn vào công thức, WACC có thể tăng vì bốn nhóm nguyên nhân:
| Nhóm nguyên nhân | Biến trong WACC | Cơ chế |
|---|---|---|
| Lãi suất tăng | Rd | Vay mới, tái cấp vốn, nợ thả nổi đắt hơn |
| Rủi ro tín dụng tăng | Rd | Credit spread cao hơn |
| Rủi ro cổ đông tăng | Re | Beta hoặc equity risk premium tăng |
| Cơ cấu vốn thay đổi | D/V, E/V | Tỷ trọng nợ/vốn chủ sở hữu thay đổi |
Bảng dưới đây là ví dụ giả định, không phải dữ liệu thị trường. Mục tiêu là minh họa hướng tác động.
Giả định ban đầu: doanh nghiệp có 40% nợ, 60% vốn chủ sở hữu; thuế suất ký hiệu là T; các con số chỉ dùng để minh họa cơ chế.
| Kịch bản | Rd trước thuế | Re | Nhận định |
|---|---|---|---|
| Cơ sở | 8% | 13% | WACC ở mức nền theo giả định |
| Lãi suất tăng | 10% | 13% | WACC tăng qua kênh cost of debt |
| Rủi ro cổ đông tăng | 8% | 15% | WACC tăng qua kênh cost of equity |
| Lãi suất và rủi ro cùng tăng | 10% | 15% | WACC tăng mạnh hơn vì cả hai cấu phần cùng tăng |
| Tăng nợ trong môi trường rủi ro cao | 10% | 16% | WACC có thể tăng thêm nếu doanh nghiệp bị đánh giá rủi ro tài chính cao hơn |
Điểm cần lưu ý: tăng nợ không phải lúc nào cũng làm WACC giảm. Nợ có thể rẻ hơn vốn chủ sở hữu nhờ lá chắn thuế, nhưng khi đòn bẩy quá cao, rủi ro phá vỡ cam kết nợ, rủi ro thanh khoản và rủi ro tái cấp vốn tăng. Khi đó, cả chủ nợ và cổ đông đều có thể yêu cầu lợi suất cao hơn.
Cơ cấu vốn quyết định WACC nhạy cảm với biến nào hơn. Doanh nghiệp vay nhiều sẽ nhạy với lãi suất và credit spread. Doanh nghiệp phụ thuộc vốn chủ sở hữu hoặc có định giá thị trường biến động mạnh sẽ nhạy với cost of equity.
Đây là lý do bài này cần liên kết với chủ đề cấu trúc vốn và bài về cost of debt và cost of equity.
Khi nào WACC tăng mạnh nhất?
WACC thường tăng mạnh nhất khi lãi suất thị trường, credit spread và phần bù rủi ro cổ đông cùng tăng. Doanh nghiệp có đòn bẩy cao, nợ ngắn hạn lớn, dòng tiền biến động hoặc phải tái cấp vốn trong giai đoạn thị trường căng thẳng sẽ nhạy cảm hơn với biến động WACC.
Khi WACC tăng, ngưỡng sinh lời tối thiểu của dự án cũng tăng. Một dự án từng có NPV dương ở mức WACC thấp có thể trở nên kém hấp dẫn khi WACC tăng.
Tác động chính gồm:
| Khu vực | Tác động |
|---|---|
| Đầu tư dự án | Hurdle rate cao hơn, ít dự án vượt chuẩn hơn |
| Định giá doanh nghiệp | DCF thấp hơn nếu dòng tiền không đổi |
| Dòng tiền | Chi phí lãi vay tăng, áp lực trả nợ lớn hơn |
| Cấu trúc vốn | Cần đánh giá lại tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu |
| M&A | Giá mua hợp lý có thể giảm khi tỷ lệ chiết khấu tăng |
Ngân hàng đánh giá doanh nghiệp qua khả năng trả nợ, dòng tiền, tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng, ngành nghề và triển vọng kinh doanh. Khi rủi ro doanh nghiệp tăng, ngân hàng có thể yêu cầu lãi suất cao hơn, điều kiện tín dụng chặt hơn hoặc hạn mức thấp hơn.
Điều này tạo vòng phản hồi: doanh nghiệp rủi ro hơn → cost of debt tăng → chi phí tài chính tăng → dòng tiền yếu hơn → rủi ro tín dụng có thể tiếp tục tăng.
Trên thị trường trái phiếu, rủi ro cao thường phản ánh qua lợi suất yêu cầu cao hơn. Trên thị trường cổ phiếu, rủi ro cao thường phản ánh qua mức định giá thấp hơn, nếu dòng tiền kỳ vọng không tăng đủ để bù lại tỷ lệ chiết khấu cao hơn.
Tại Việt Nam, khi theo dõi chi phí vốn, nên kết hợp dữ liệu lãi suất, lợi suất trái phiếu, dữ liệu giao dịch cổ phiếu và báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Hệ thống nguồn ưu tiên nên gồm NHNN cho lãi suất/tín dụng/tỷ giá, HNX cho đường cong lợi suất và HOSE/HNX/SSC cho dữ liệu thị trường chứng khoán.
Khi WACC tăng, nhà đầu tư cần thận trọng hơn với doanh nghiệp có nợ cao, dòng tiền yếu hoặc nhu cầu vốn lớn. Tuy nhiên, WACC tăng không tự động đồng nghĩa doanh nghiệp xấu. Nếu doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, khả năng chuyển chi phí sang giá bán và ROIC cao hơn WACC, doanh nghiệp vẫn có thể tạo giá trị.
Nội dung này chỉ nhằm giải thích cơ chế tài chính, không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Trong kịch bản này, cost of debt tăng trước. Doanh nghiệp vay nhiều hoặc có nợ thả nổi chịu tác động lớn hơn. Cost of equity có thể tăng nhẹ nếu risk-free rate tăng, nhưng không nhất thiết tăng mạnh nếu triển vọng doanh nghiệp vẫn ổn định.
Kịch bản này thường xảy ra khi ngành bị suy giảm cầu, giá đầu vào biến động hoặc biên lợi nhuận thu hẹp. Cost of debt có thể tăng qua credit spread, còn cost of equity tăng qua beta hoặc phần bù rủi ro. WACC vẫn có thể tăng dù lãi suất điều hành không đổi.
Đây là kịch bản bất lợi nhất. Doanh nghiệp vừa chịu lãi vay cao hơn, vừa bị chủ nợ và cổ đông yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn. Nếu dòng tiền không cải thiện tương ứng, WACC tăng có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp và thu hẹp danh mục dự án khả thi.
Doanh nghiệp nào nhạy cảm nhất?
Doanh nghiệp nhạy cảm nhất với chi phí vốn là doanh nghiệp có đòn bẩy cao, nợ ngắn hạn lớn, nợ thả nổi, dòng tiền hoạt động biến động hoặc cần huy động vốn liên tục. Khi lãi suất và rủi ro cùng tăng, nhóm này thường chịu áp lực lớn hơn lên WACC, định giá và kế hoạch đầu tư.
| Chỉ báo | Ý nghĩa | Nguồn ưu tiên |
|---|---|---|
| Lãi suất NHNN quy định | Tín hiệu điều hành chính sách tiền tệ | NHNN |
| Lãi suất liên ngân hàng | Tình trạng thanh khoản hệ thống ngân hàng | NHNN |
| Lãi suất cho vay doanh nghiệp | Chi phí vốn vay thực tế | Ngân hàng thương mại, hợp đồng vay, BCTC |
| Lợi suất trái phiếu Chính phủ | Lãi suất nền theo kỳ hạn | HNX, Bộ Tài chính/KBNN |
| Lợi suất trái phiếu doanh nghiệp | Phản ánh credit spread và rủi ro tín dụng | HNX, công bố phát hành, dữ liệu thị trường |
| CPI/lạm phát | Tác động đến kỳ vọng lãi suất | Cục Thống kê, NHNN |
| Tỷ giá | Rủi ro với doanh nghiệp vay ngoại tệ hoặc nhập khẩu | NHNN |
| Chi phí lãi vay/doanh thu | Áp lực tài chính trên BCTC | Báo cáo tài chính |
| Nợ vay ngắn hạn/tổng nợ | Rủi ro tái cấp vốn | Báo cáo tài chính |
| ROIC so với WACC | Doanh nghiệp có tạo giá trị hay không | BCTC và mô hình phân tích |
Một doanh nghiệp có nhiều mảng kinh doanh không nên dùng một WACC duy nhất cho mọi dự án nếu mức rủi ro khác nhau. Dự án bất động sản, sản xuất, xuất khẩu, hạ tầng hoặc công nghệ có rủi ro dòng tiền rất khác nhau.
Lãi suất đang ghi trong báo cáo tài chính phản ánh quá khứ. Khi phân tích dự án mới hoặc định giá tương lai, cần xem chi phí vay hiện tại và khả năng tái cấp vốn.
CAPM hữu ích nhưng phụ thuộc vào giả định về beta, risk-free rate và equity risk premium. Với doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc thị trường thiếu dữ liệu, cần dùng thêm so sánh ngành, cấu trúc vốn mục tiêu và phân tích kịch bản.
Trong bài này:
Chi phí vốn thường tăng khi lãi suất và rủi ro tăng, nhưng mức tăng phụ thuộc vào cơ cấu vốn, kỳ hạn nợ, loại lãi suất, rủi ro ngành, sức khỏe dòng tiền và kỳ vọng của nhà đầu tư. Lãi suất chủ yếu truyền dẫn vào cost of debt, còn rủi ro truyền dẫn vào cả cost of debt và cost of equity. Khi hai kênh này cùng tăng, WACC tăng, làm ngưỡng sinh lời tối thiểu cao hơn và ảnh hưởng đến đầu tư, định giá, huy động vốn và quản trị rủi ro tài chính.
Doanh nghiệp nên theo dõi WACC như một biến động theo thị trường, không phải một con số cố định. Trong thực hành, cần cập nhật chi phí vốn khi lãi suất thay đổi, hồ sơ tín dụng thay đổi, cơ cấu vốn thay đổi hoặc doanh nghiệp bước vào dự án có rủi ro khác hoạt động cốt lõi.
Không luôn cùng mức. WACC tăng mạnh hay nhẹ phụ thuộc tỷ trọng nợ vay, kỳ hạn nợ, loại lãi suất cố định hay thả nổi, hồ sơ tín dụng và phản ứng của cost of equity. Doanh nghiệp ít nợ và dòng tiền ổn định có thể ít nhạy hơn.
Không hoàn toàn giống nhau. Lãi suất vay là đầu vào quan trọng, nhưng cost of debt nên phản ánh chi phí vay thị trường trong tương lai, phí liên quan, rủi ro tín dụng và tác động thuế nếu phân tích sau thuế.
Rủi ro tăng có thể làm beta tăng, equity risk premium tăng hoặc khiến nhà đầu tư yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn. Trong CAPM, các yếu tố này làm cost of equity tăng.
Trong mô hình DCF, WACC thường được dùng làm tỷ lệ chiết khấu. Nếu dòng tiền kỳ vọng không đổi, tỷ lệ chiết khấu cao hơn làm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai thấp hơn.
Thường có, đặc biệt nếu nợ ngắn hạn, nợ thả nổi hoặc nhu cầu tái cấp vốn lớn. Tuy nhiên, mức tác động còn phụ thuộc khả năng tạo dòng tiền, chuyển chi phí sang giá bán và chất lượng tài sản bảo đảm.
Không nên nếu các dự án có mức rủi ro khác nhau. Dự án rủi ro cao hơn nên có hurdle rate cao hơn hoặc được phân tích bằng kịch bản riêng.
Nên cập nhật khi lãi suất thị trường thay đổi mạnh, doanh nghiệp tăng/giảm đòn bẩy, rủi ro ngành thay đổi, phát hành nợ/vốn mới, hoặc khi dùng WACC cho định giá hay quyết định đầu tư trọng yếu.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt tiếng En | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền |
| 2 | CAPM | Capital Asset Pricing Model | Mô hình định giá tài sản vốn |
| 3 | DCF | Discounted Cash Flow | Phương pháp chiết khấu dòng tiền |
| 4 | NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng |
| 5 | M&A | Mergers and Acquisitions | Mua bán và sáp nhập |
| 6 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 7 | Re | Cost of Equity / Required Return on Equity | Chi phí vốn chủ sở hữu / tỷ suất sinh lời yêu cầu của vốn chủ sở hữu |
| 8 | Rd | Cost of Debt | Chi phí nợ vay |
| 9 | E | Equity Value | Giá trị vốn chủ sở hữu |
| 10 | D | Debt Value | Giá trị nợ vay |
| 11 | V | Total Capital Value | Tổng giá trị vốn, gồm nợ vay và vốn chủ sở hữu |
| 12 | T | Tax Rate | Thuế suất |
| 13 | Cost of capital | Chi phí vốn | |
| 14 | Cost of debt | Chi phí nợ vay | |
| 15 | Cost of equity | Chi phí vốn chủ sở hữu | |
| 16 | Risk-free rate | Lãi suất phi rủi ro | |
| 17 | Equity risk premium | Phần bù rủi ro vốn cổ phần | |
| 18 | Credit spread | Chênh lệch lợi suất / phần bù rủi ro tín dụng | |
| 19 | Beta | Hệ số beta, mức nhạy cảm với biến động thị trường | |
| 20 | Hurdle rate | Tỷ suất sinh lời tối thiểu / ngưỡng sinh lời yêu cầu | |
| 21 | Tax shield | Lá chắn thuế | |
| 22 | Cash flow | Dòng tiền | |
| 23 | Refinancing risk | Rủi ro tái cấp vốn | |
| 24 | Yield curve | Đường cong lợi suất | |
| 25 | Market risk premium | Phần bù rủi ro thị trường | |
| 26 | HOSE | Ho Chi Minh Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh |
| 27 | HNX | Hanoi Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội |
| 28 | SSC | State Securities Commission of Vietnam | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước |
| 29 | SBV | State Bank of Vietnam | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| 30 | Business risk | Rủi ro kinh doanh | |
| 31 | Financial risk | Rủi ro tài chính | |
| 32 | Debt-to-equity | Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |