Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Quản trị công nợ phải thu không chỉ là nhắc khách hàng trả tiền. Đó là hệ thống chính sách tín dụng thương mại, hạn mức, điều khoản thanh toán, theo dõi tuổi nợ, thu hồi công nợ và dự phòng rủi ro nhằm bảo vệ dòng tiền doanh nghiệp.
Doanh thu chỉ thật sự khỏe khi khoản phải thu được chuyển thành tiền đúng hạn.
Trả lời nhanh: Quản trị công nợ phải thu là quá trình thiết lập chính sách tín dụng thương mại, theo dõi khoản phải thu, phân tích tuổi nợ và tổ chức thu hồi nợ để bảo vệ dòng tiền doanh nghiệp. Một hệ thống tốt cần xác định rõ khách hàng được bán chịu, hạn mức, kỳ hạn thanh toán, quy trình nhắc nợ, chỉ số DSO và nguyên tắc dự phòng nợ khó đòi.
Trong quản trị công nợ, khoản phải thu là khu vực dễ bị xem nhẹ vì nó vẫn nằm ở phía tài sản trên báo cáo tài chính. Tuy nhiên, với doanh nghiệp bán chịu nhiều, phải thu có thể trở thành nơi “kẹt tiền” lớn nhất: doanh thu đã ghi nhận, chi phí đã phát sinh, thuế và lương vẫn phải trả, nhưng tiền chưa về.
Bài viết này nhìn công nợ phải thu như một phần của tài chính doanh nghiệp: không chỉ là việc kế toán nhắc nợ, mà là hệ thống phối hợp giữa bán hàng, tài chính, kế toán, pháp chế và ban điều hành.
Quản trị công nợ phải thu là việc doanh nghiệp thiết kế chính sách bán chịu, ghi nhận và theo dõi khoản phải thu, đánh giá tuổi nợ, đôn đốc thanh toán, xử lý nợ quá hạn và ước tính tổn thất có thể phát sinh từ các khoản khó thu.
Nói ngắn gọn, đây là quá trình biến doanh thu ghi nhận thành tiền thực thu.
Một doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng công nợ phải thu tăng nhanh hơn doanh thu có thể đang gặp ba vấn đề: bán chịu quá rộng, khách hàng thanh toán chậm, hoặc doanh thu chưa chuyển hóa thành dòng tiền tương ứng. Khi đó, lợi nhuận kế toán có thể nhìn tốt hơn sức khỏe tiền mặt thực tế.
Định nghĩa ngắn: Công nợ phải thu là số tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp sau khi đã mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Quản trị công nợ phải thu không chỉ là theo dõi số dư nợ, mà còn bao gồm chính sách bán chịu, hạn mức tín dụng khách hàng, tuổi nợ, thu hồi nợ và dự phòng rủi ro không thu được tiền.
Khoản phải thu được ghi nhận là tài sản vì doanh nghiệp có quyền thu tiền từ khách hàng. Nhưng tài sản này khác tiền mặt ở chỗ: giá trị thực phụ thuộc vào khả năng và thời điểm khách hàng thanh toán.
Nếu khách hàng trả chậm, doanh nghiệp bị thiếu tiền vận hành. Nếu khách hàng mất khả năng thanh toán, khoản phải thu có thể phải trích lập dự phòng hoặc xóa nợ. Theo Thông tư 48/2019/TT-BTC, dự phòng nợ phải thu khó đòi là một trong các khoản dự phòng được hướng dẫn để phản ánh giá trị nợ phải thu không cao hơn giá trị có thể thu hồi tại thời điểm lập báo cáo tài chính năm.
Tín dụng thương mại là việc doanh nghiệp cho khách hàng mua trước, trả tiền sau. Đây là quan hệ phát sinh giữa người bán và người mua trong hoạt động kinh doanh.
Tín dụng ngân hàng là khoản vay hoặc cấp tín dụng do tổ chức tín dụng cung cấp. Vì vậy, bài viết này không phân tích room tín dụng, lãi suất cho vay hay chính sách điều hành tiền tệ. Những nội dung đó thuộc nhóm thị trường tín dụng Việt Nam.
Chính sách tín dụng thương mại trả lời câu hỏi: ai được mua chịu, được nợ bao nhiêu, nợ trong bao lâu, điều kiện gì, ai phê duyệt và xử lý thế nào khi chậm trả?
Nếu chính sách quá lỏng, doanh nghiệp có thể tăng doanh thu ngắn hạn nhưng đánh đổi bằng dòng tiền yếu, nợ quá hạn cao và rủi ro dự phòng. Nếu chính sách quá chặt, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro công nợ nhưng mất khách hàng, nhất là trong ngành mà bán chịu là thông lệ.
| Thành phần | Câu hỏi quản trị | Ý nghĩa tài chính |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn khách hàng | Khách hàng nào được bán chịu? | Giảm rủi ro cấp tín dụng cho khách hàng yếu |
| Hạn mức tín dụng | Mỗi khách hàng được nợ tối đa bao nhiêu? | Giới hạn mức vốn bị chiếm dụng |
| Kỳ hạn thanh toán | Trả trong 15, 30, 45 hay 60 ngày? | Ảnh hưởng trực tiếp đến DSO và dòng tiền |
| Chiết khấu thanh toán sớm | Có giảm giá nếu trả sớm không? | Đổi một phần biên lợi nhuận lấy tốc độ thu tiền |
| Phạt chậm trả | Chậm trả xử lý thế nào? | Tạo kỷ luật thanh toán |
| Quy trình phê duyệt | Ai được duyệt ngoại lệ? | Tránh bán hàng vượt kiểm soát |
| Hồ sơ bảo đảm | Có cần bảo lãnh, đặt cọc, hạn mức bảo hiểm? | Giảm tổn thất nếu khách hàng mất khả năng trả nợ |
| Cấp độ thu hồi nợ | Nhắc nợ, dừng giao hàng, pháp lý? | Chuẩn hóa phản ứng theo mức độ rủi ro |
Tips: Chính sách tín dụng thương mại tốt phải cân bằng giữa tăng doanh thu và bảo vệ dòng tiền. Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “bán được bao nhiêu”, mà cần hỏi “bao lâu thu được tiền, khách hàng có lịch sử thanh toán thế nào, hạn mức nợ có vượt khả năng chịu đựng dòng tiền không và ai chịu trách nhiệm khi nợ quá hạn”.
Quản trị công nợ phải thu hiệu quả nên bắt đầu trước khi bán hàng, không phải sau khi khách hàng đã quá hạn thanh toán.
Doanh nghiệp cần phân loại khách hàng theo lịch sử giao dịch, quy mô đơn hàng, năng lực tài chính, ngành nghề, mức độ phụ thuộc và lịch sử thanh toán. Với khách hàng mới hoặc đơn hàng lớn, nên yêu cầu đặt cọc, thanh toán từng phần hoặc hạn mức ban đầu thấp.
Điểm quan trọng là tách quyền bán hàng và quyền phê duyệt tín dụng. Bộ phận kinh doanh có động lực tăng doanh số, còn tài chính/kế toán phải bảo vệ dòng tiền và rủi ro thanh toán.
Hợp đồng cần thể hiện rõ thời hạn thanh toán, điều kiện giao hàng, chứng từ nghiệm thu, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán, lãi/phạt chậm trả nếu có và cơ chế xử lý tranh chấp.
Một khoản nợ chậm không phải lúc nào cũng do khách hàng thiếu tiền. Nhiều khoản bị treo vì thiếu biên bản nghiệm thu, hóa đơn sai, điều khoản không rõ hoặc tranh chấp chất lượng hàng hóa/dịch vụ.
Không nên chỉ theo dõi tổng số dư công nợ. Doanh nghiệp cần theo dõi theo từng khách hàng, từng hóa đơn, từng hợp đồng và từng kỳ hạn thanh toán.
Từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2026, doanh nghiệp cần lưu ý chế độ kế toán mới theo Thông tư 99/2025/TT-BTC. Cổng Công báo Chính phủ ghi nhận Thông tư 99/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 27/10/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026 và hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp. Khi viết quy trình nội bộ, doanh nghiệp nên kiểm tra chế độ kế toán đang áp dụng cho kỳ báo cáo cụ thể.
Đối chiếu công nợ giúp xác nhận số dư phải thu giữa hai bên. Nếu chỉ nhắc nợ khi quá hạn, doanh nghiệp có thể phát hiện tranh chấp quá muộn.
Tần suất đối chiếu phụ thuộc vào quy mô giao dịch. Với khách hàng lớn hoặc giao dịch thường xuyên, nên đối chiếu theo tháng. Với khách hàng nhỏ, có thể đối chiếu theo quý hoặc trước khi cấp thêm hạn mức.
Thu hồi nợ không nên bắt đầu khi nợ đã quá hạn 60 hoặc 90 ngày. Một quy trình đơn giản có thể gồm:
| Thời điểm | Hành động |
|---|---|
| Trước hạn 3–7 ngày | Gửi nhắc thanh toán kèm hóa đơn/chứng từ |
| Ngày đến hạn | Xác nhận kế hoạch thanh toán |
| Quá hạn 1–15 ngày | Nhắc nợ mềm, kiểm tra lỗi chứng từ/tranh chấp |
| Quá hạn 16–30 ngày | Kế toán và kinh doanh cùng làm việc với khách hàng |
| Quá hạn 31–60 ngày | Tạm dừng cấp thêm tín dụng hoặc giao hàng nếu cần |
| Quá hạn trên 60 ngày | Chuyển cấp quản lý, xem xét điều chỉnh hạn mức |
| Quá hạn dài hơn | Xem xét hồ sơ pháp lý, dự phòng và phương án xử lý |
Tips: Quy trình thu hồi công nợ hiệu quả cần có lịch nhắc nợ trước hạn, xác nhận thanh toán đúng ngày đến hạn, phân loại nợ quá hạn theo tuổi nợ và quy định rõ cấp xử lý. Doanh nghiệp nên tránh để toàn bộ trách nhiệm cho kế toán; bán hàng, tài chính và pháp chế cần phối hợp theo cùng một chính sách.
Tuổi nợ là cách phân loại khoản phải thu theo số ngày chưa thu được tiền kể từ ngày đến hạn hoặc ngày phát sinh theo chính sách của doanh nghiệp. Đây là công cụ trung tâm trong quản trị công nợ phải thu.
| Nhóm tuổi nợ | Ý nghĩa quản trị | Hành động ưu tiên |
|---|---|---|
| Chưa đến hạn | Công nợ đang trong kỳ thanh toán | Theo dõi, nhắc trước hạn |
| 0–30 ngày quá hạn | Chậm nhẹ, cần xác minh nguyên nhân | Nhắc nợ, xử lý chứng từ/tranh chấp |
| 31–60 ngày quá hạn | Rủi ro tăng | Hạn chế cấp thêm tín dụng |
| 61–90 ngày quá hạn | Cần can thiệp quản lý | Đàm phán kế hoạch trả nợ |
| Trên 90 ngày quá hạn | Rủi ro cao | Đánh giá dự phòng, pháp lý, dừng bán chịu |
DSO, tức Days Sales Outstanding, đo số ngày bình quân doanh nghiệp cần để thu tiền từ doanh thu bán chịu. Công thức đơn giản thường dùng:
DSO = Khoản phải thu bình quân / Doanh thu bán chịu bình quân ngày
Nếu không có số liệu doanh thu bán chịu riêng, một số doanh nghiệp dùng doanh thu thuần bình quân ngày để ước tính. Cách này tiện nhưng kém chính xác hơn, vì doanh thu tiền mặt và doanh thu bán chịu có đặc điểm thu tiền khác nhau.
Vòng quay khoản phải thu phản ánh tốc độ chuyển khoản phải thu thành tiền. Vòng quay càng thấp, thời gian thu tiền càng dài. Tuy nhiên, cần so sánh theo ngành, mô hình kinh doanh và điều khoản thanh toán, không nên kết luận một cách tuyệt đối.
| KPI | Cách đọc | Cảnh báo |
|---|---|---|
| DSO | Số ngày thu tiền bình quân | Tăng liên tục qua nhiều kỳ |
| Vòng quay khoản phải thu | Tốc độ thu tiền | Giảm trong khi doanh thu tăng |
| Tỷ lệ nợ quá hạn / tổng phải thu | Chất lượng công nợ | Tăng nhanh ở nhóm quá hạn |
| Tỷ lệ nợ trên 90 ngày | Rủi ro thu hồi | Tăng nhưng chưa có kế hoạch xử lý |
| Dự phòng / khoản phải thu | Mức tổn thất ước tính | Tăng mạnh ảnh hưởng lợi nhuận |
| Doanh thu tăng so với phải thu tăng | Chất lượng tăng trưởng | Phải thu tăng nhanh hơn doanh thu |
Tips: DSO tăng không luôn đồng nghĩa doanh nghiệp xấu, nhưng là tín hiệu cần kiểm tra. Nếu DSO tăng do mở rộng bán chịu cho khách hàng tốt và có kiểm soát, rủi ro có thể chấp nhận được. Nếu DSO tăng cùng nợ quá hạn, dòng tiền yếu và dự phòng tăng, chất lượng doanh thu cần được xem xét kỹ hơn.

Dự phòng nợ phải thu khó đòi là khoản ước tính tổn thất có thể phát sinh khi một phần công nợ không thu hồi được. Đây không phải dòng tiền ra ngay tại thời điểm trích lập, nhưng làm tăng chi phí kế toán và giảm lợi nhuận.
Thông tư 48/2019/TT-BTC hướng dẫn việc trích lập và xử lý dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư, nợ phải thu khó đòi và bảo hành; văn bản này có hiệu lực từ 10/10/2019 và áp dụng từ năm tài chính 2019. Văn bản hợp nhất 16/VBHN-BTC ngày 07/07/2022 hợp nhất Thông tư 48/2019/TT-BTC và Thông tư 24/2022/TT-BTC, nhưng văn bản hợp nhất không thay thế hai thông tư gốc.
Điểm cần nhấn mạnh: bài viết này chỉ cung cấp kiến thức chung. Doanh nghiệp cần kiểm tra văn bản áp dụng cho kỳ báo cáo, chế độ kế toán đang dùng và tình huống cụ thể trước khi xử lý kế toán, thuế hoặc pháp lý.
Trong bối cảnh quốc tế, IFRS 9 sử dụng cách tiếp cận tổn thất tín dụng kỳ vọng. PwC giải thích rằng với trade receivables, IFRS 9 có simplified approach để tính expected credit loss. Nội dung này hữu ích để hiểu xu hướng quản trị rủi ro tín dụng, nhưng doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải căn cứ chuẩn mực và chế độ kế toán áp dụng tại Việt Nam cho báo cáo của mình.
Công nợ phải thu ảnh hưởng trực tiếp đến vốn lưu động. Khi tiền bị kẹt ở khách hàng, doanh nghiệp có thể phải vay ngắn hạn để trả lương, mua hàng, trả nhà cung cấp hoặc nộp thuế. Vì vậy, một khoản phải thu “đẹp” trên sổ kế toán vẫn có thể tạo áp lực thanh khoản.
Ngân hàng không chỉ nhìn lợi nhuận khi đánh giá doanh nghiệp vay vốn. Chất lượng khoản phải thu, tuổi nợ, khách hàng tập trung và khả năng thu tiền đều ảnh hưởng đến đánh giá dòng tiền trả nợ.
Một doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng dòng tiền kinh doanh yếu, công nợ quá hạn cao và dự phòng tăng có thể bị xem là rủi ro hơn so với doanh nghiệp tăng trưởng chậm hơn nhưng thu tiền đều.
Nhà đầu tư đọc báo cáo tài chính cần chú ý mối quan hệ giữa doanh thu, khoản phải thu, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và dự phòng. Nếu doanh thu tăng nhanh nhưng khoản phải thu tăng nhanh hơn, trong khi dòng tiền kinh doanh âm hoặc yếu, chất lượng lợi nhuận cần được kiểm tra.
Điều này không có nghĩa cổ phiếu hoặc doanh nghiệp đó “xấu”. Đó là tín hiệu phân tích, cần đặt trong ngành, chu kỳ kinh doanh, chính sách tín dụng và cấu trúc khách hàng.
Tips: Với nhà đầu tư, công nợ phải thu là chỉ báo quan trọng về chất lượng doanh thu. Doanh thu tăng nhưng tiền chưa thu được có thể làm lợi nhuận kế toán cao hơn sức khỏe dòng tiền thực tế. Cần kiểm tra DSO, tuổi nợ, dự phòng, dòng tiền kinh doanh và thuyết minh báo cáo tài chính trước khi kết luận.
| Kịch bản | Khi nào xảy ra | Tác động tích cực | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Nới tín dụng | Doanh nghiệp muốn tăng doanh thu, mở rộng khách hàng | Tăng đơn hàng, hỗ trợ bán hàng | DSO tăng, vốn bị chiếm dụng, nợ quá hạn tăng |
| Giữ ổn định | Doanh nghiệp đã có chính sách tương đối cân bằng | Dễ kiểm soát, ít xáo trộn khách hàng | Có thể bỏ lỡ cơ hội nếu thị trường thay đổi |
| Siết tín dụng | Dòng tiền yếu, nợ quá hạn tăng, khách hàng rủi ro | Giảm nợ xấu, bảo vệ tiền mặt | Có thể giảm doanh thu, mất khách hàng nhạy cảm |
Cách chọn kịch bản phụ thuộc vào sức khỏe tiền mặt, biên lợi nhuận, khả năng vay ngắn hạn, độ tập trung khách hàng và chu kỳ ngành. Doanh nghiệp không nên dùng một chính sách cố định cho mọi khách hàng.
Trước khi cấp tín dụng thương mại cho khách hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
| Checklist | Đã có? |
|---|---|
| Có tiêu chuẩn phân loại khách hàng theo rủi ro thanh toán | ☐ |
| Có hạn mức tín dụng theo từng khách hàng | ☐ |
| Có kỳ hạn thanh toán rõ trong hợp đồng | ☐ |
| Có quy định phê duyệt ngoại lệ | ☐ |
| Có quy trình đối chiếu công nợ định kỳ | ☐ |
| Có aging report theo nhóm tuổi nợ | ☐ |
| Có KPI DSO và tỷ lệ nợ quá hạn | ☐ |
| Có cảnh báo khi khách hàng vượt hạn mức | ☐ |
| Có quy trình dừng bán chịu khi nợ quá hạn | ☐ |
| Có hồ sơ chứng từ đầy đủ để xử lý tranh chấp | ☐ |
| Có chính sách dự phòng và đánh giá khả năng thu hồi | ☐ |
| Có phân quyền rõ giữa bán hàng, kế toán và tài chính | ☐ |
Quản trị công nợ phải thu không thể chỉ dựa vào một chỉ số. DSO cao có thể xấu nếu do khách hàng chậm trả, nhưng cũng có thể phản ánh đặc thù ngành hoặc chiến lược bán chịu có kiểm soát.
Aging report giúp phát hiện nợ quá hạn, nhưng không cho biết đầy đủ nguyên nhân. Một khoản nợ quá hạn có thể đến từ tranh chấp chứng từ, lỗi giao hàng, chất lượng dịch vụ, thay đổi ngân sách của khách hàng hoặc suy giảm năng lực tài chính.
Các tỷ lệ dự phòng cần được đọc cùng thuyết minh báo cáo tài chính, chính sách kế toán, văn bản pháp lý và hồ sơ thực tế. Không nên dùng bài viết này thay cho tư vấn kế toán, thuế, pháp lý hoặc quyết định đầu tư cá nhân.
Quản trị công nợ phải thu là một phần cốt lõi của quản trị dòng tiền doanh nghiệp. Một chính sách tín dụng thương mại tốt giúp doanh nghiệp bán hàng có kiểm soát, giảm vốn bị chiếm dụng, phát hiện sớm nợ quá hạn và hạn chế rủi ro dự phòng.
Điểm quan trọng nhất không phải là “không bán chịu”, mà là bán chịu có nguyên tắc: khách hàng được đánh giá, hạn mức được kiểm soát, tuổi nợ được theo dõi, quy trình thu hồi nợ rõ ràng và tác động đến dòng tiền được đo lường liên tục.
Quản trị công nợ phải thu là quá trình kiểm soát các khoản khách hàng còn nợ doanh nghiệp, từ chính sách bán chịu, hạn mức tín dụng, kỳ hạn thanh toán đến theo dõi tuổi nợ, nhắc nợ, thu hồi nợ và đánh giá khả năng phải trích lập dự phòng.
Chính sách tín dụng thương mại thường gồm tiêu chuẩn khách hàng, hạn mức nợ, kỳ hạn thanh toán, chiết khấu trả sớm, phạt chậm trả, quyền phê duyệt ngoại lệ, quy trình đối chiếu công nợ và cấp độ xử lý khi khách hàng quá hạn.
Tuổi nợ phải thu giúp doanh nghiệp phân loại khoản nợ theo thời gian chưa thu được tiền. Nhờ đó, doanh nghiệp biết khoản nào còn trong hạn, khoản nào mới quá hạn và khoản nào có nguy cơ cao cần ưu tiên thu hồi hoặc đánh giá dự phòng.
Không. DSO cao cần được phân tích theo ngành, mô hình kinh doanh và chính sách bán chịu. DSO tăng có thể chấp nhận được nếu doanh nghiệp chủ động mở rộng khách hàng tốt, nhưng đáng lo nếu đi kèm nợ quá hạn, dòng tiền kinh doanh yếu và dự phòng tăng.
Kế toán thường theo dõi số liệu và nhắc nợ, nhưng thu hồi công nợ hiệu quả cần phối hợp giữa kế toán, kinh doanh, tài chính và pháp chế. Kinh doanh hiểu quan hệ khách hàng; tài chính kiểm soát rủi ro; pháp chế hỗ trợ khi phát sinh tranh chấp hoặc nợ kéo dài.
Đây là tín hiệu cần kiểm tra. Nếu khoản phải thu tăng nhanh hơn doanh thu trong nhiều kỳ, doanh nghiệp có thể đang nới bán chịu quá mức, thu tiền chậm hoặc ghi nhận doanh thu chưa chuyển hóa thành tiền. Cần đọc cùng DSO, dòng tiền kinh doanh và dự phòng.
Tín dụng thương mại là việc doanh nghiệp cho khách hàng mua hàng trước và trả tiền sau. Tín dụng ngân hàng là khoản cấp tín dụng từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Hai khái niệm này liên quan đến dòng tiền nhưng khác chủ thể, cơ chế và rủi ro quản trị.
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng thu hồi công nợ theo hồ sơ, tuổi nợ, tình trạng khách hàng và quy định áp dụng cho kỳ báo cáo. Việc trích lập dự phòng cần căn cứ văn bản hiện hành, chế độ kế toán, hồ sơ cụ thể và tư vấn chuyên môn nếu tình huống phức tạp.
Bảng thuật ngữ
| TT | Viết tắt tiếng En | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày thu tiền bình quân / số ngày bình quân để thu khoản phải thu |
| 2 | KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đo lường hiệu quả trọng yếu |
| 3 | IFRS 9 | International Financial Reporting Standard 9 | Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 9 về công cụ tài chính |
| 4 | ECL | Expected Credit Loss | Tổn thất tín dụng kỳ vọng |
| 5 | Trade receivables | Khoản phải thu thương mại / khoản phải thu khách hàng | |
| 6 | Simplified approach | Phương pháp đơn giản hóa trong ước tính tổn thất tín dụng | |
| 7 | Provision matrix | Ma trận trích lập dự phòng | |
| 8 | Credit policy | Chính sách tín dụng | |
| 9 | Credit limit | Hạn mức tín dụng | |
| 10 | Accounts receivable management | Quản trị công nợ phải thu | |
| 11 | Aging report | Báo cáo tuổi nợ | |
| 12 | Cash collection | Thu hồi tiền / thu tiền từ khách hàng | |
| 13 | Customer balance | Số dư công nợ theo khách hàng | |
| 14 | Bad debt provision | Dự phòng nợ phải thu khó đòi | |
| 15 | Working capital | Vốn lưu động |