Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Quản trị tài chính doanh nghiệp không chỉ là theo dõi thu chi hoặc lập báo cáo. Đây là hệ thống giúp doanh nghiệp hoạch định nhu cầu vốn, lựa chọn nguồn tài trợ, phân bổ vốn, kiểm soát dòng tiền, đo hiệu quả và phản ứng trước rủi ro.
Khung toàn diện để kết nối chiến lược, vốn, dòng tiền, hiệu quả và rủi ro trong doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể tăng doanh thu, báo lãi nhưng vẫn thiếu tiền, vay đắt hoặc đầu tư sai chỗ.
Trả lời nhanh: Quản trị tài chính doanh nghiệp là hệ thống lập kế hoạch, huy động, phân bổ và kiểm soát nguồn lực tài chính để hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Phạm vi gồm quyết định đầu tư, nguồn vốn, dòng tiền, vốn lưu động, phân phối lợi nhuận và rủi ro. Mục tiêu không chỉ là tăng lợi nhuận mà còn duy trì thanh khoản, sử dụng vốn hiệu quả và tạo giá trị dài hạn.
Bài viết này cung cấp bản đồ tổng thể của tài chính doanh nghiệp, tập trung vào cơ chế ra quyết định thay vì chỉ liệt kê thuật ngữ. Các nội dung chuyên sâu như dòng tiền doanh nghiệp, vốn lưu động và cấu trúc vốn được giới thiệu ở mức khung rồi liên kết sang trang chuyên đề.
Quản trị tài chính doanh nghiệp là quá trình chuyển chiến lược kinh doanh thành các quyết định có thể đo lường về tiền, vốn, tài sản, nghĩa vụ thanh toán và rủi ro. Hệ thống này trả lời năm câu hỏi:
Vì vậy, quản trị tài chính rộng hơn việc theo dõi số dư tiền mặt. Nó bao gồm hoạch định, dự báo, ngân sách, đầu tư, tài trợ, quản trị thanh khoản, kiểm soát, phân tích hiệu quả và quản trị rủi ro.
Kế toán và quản trị tài chính liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Kế toán ghi nhận, phân loại và trình bày giao dịch đã xảy ra. Quản trị tài chính sử dụng dữ liệu kế toán cùng dữ liệu vận hành, thị trường và dự báo để ra quyết định cho tương lai.
| Tiêu chí | Kế toán | Quản trị tài chính |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Ghi nhận và trình bày giao dịch | Ra quyết định về vốn, tiền và rủi ro |
| Hướng thời gian | Chủ yếu quá khứ và hiện tại | Hiện tại và tương lai |
| Đầu ra | Báo cáo tài chính, sổ sách, thuyết minh | Ngân sách, dự báo, phương án vốn, dashboard |
| Câu hỏi chính | Điều gì đã xảy ra? | Vì sao xảy ra, có thể xảy ra gì và nên làm gì? |
Phân biệt nhanh: Kế toán tạo nền dữ liệu về tài sản, nợ, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí và dòng tiền. Quản trị tài chính biến dữ liệu đó thành dự báo và quyết định. Dữ liệu kế toán sai có thể kéo theo quyết định sai; nhưng báo cáo đúng vẫn chưa đủ nếu doanh nghiệp không phân tích, dự báo và phân bổ vốn có kỷ luật.
Tại Việt Nam, hệ thống kế toán và báo cáo phải đặt trong khung pháp luật hiện hành. Tính đến ngày 27/06/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Tuy nhiên, tuân thủ chế độ kế toán không tự động đồng nghĩa với quản trị tài chính tốt. Doanh nghiệp vẫn có thể dự báo dòng tiền yếu, đầu tư thiếu tiêu chí hoặc dùng nợ không phù hợp.
“Tài chính doanh nghiệp” là lĩnh vực rộng về đầu tư, huy động vốn, tài sản và giá trị. “Quản trị tài chính doanh nghiệp” nhấn mạnh hệ thống tổ chức, quy trình, trách nhiệm và công cụ để thực hiện các quyết định đó trong thực tế.

Mục tiêu của quản trị tài chính không nên rút gọn thành “tối đa hóa lợi nhuận”. Lợi nhuận quan trọng nhưng chưa phản ánh đầy đủ lượng vốn đã sử dụng, thời gian thu tiền, rủi ro và chi phí huy động vốn.
Doanh nghiệp phải đủ tiền trả lương, nhà cung cấp, thuế, lãi vay và nợ gốc đúng hạn. Thanh khoản yếu có thể làm gián đoạn hoạt động dù báo cáo kết quả kinh doanh vẫn có lợi nhuận.
Cơ chế phổ biến là: doanh thu tăng → phải thu và tồn kho tăng → tiền bị giữ trong vốn lưu động → nhu cầu vay tăng → chi phí lãi vay và rủi ro thanh khoản tăng. Tăng trưởng chỉ bền vững khi năng lực tạo tiền và tài trợ theo kịp nhu cầu vận hành.
Khả năng sinh lời không chỉ đến từ tăng doanh thu hoặc cắt chi phí. Doanh nghiệp cần đọc biên lợi nhuận, hiệu quả tài sản, hiệu quả vốn chủ sở hữu và hiệu quả của từng sản phẩm, khách hàng hoặc dự án.
Một khoản đầu tư có thể làm lợi nhuận kế toán tăng nhưng vẫn không tạo giá trị nếu lợi suất thấp hơn chi phí vốn. Ngược lại, dự án có chi phí ban đầu lớn vẫn có thể phù hợp nếu dòng tiền tương lai bù đắp thời gian và rủi ro.
Vốn vay có lãi suất, điều kiện và nghĩa vụ hoàn trả. Vốn chủ sở hữu không có lịch trả nợ cố định nhưng nhà đầu tư vẫn kỳ vọng mức sinh lời phù hợp. Quản trị tài chính phải cho biết vốn đang nằm ở đâu, ai sử dụng, tạo bao nhiêu lợi nhuận và dòng tiền, và có phương án tốt hơn hay không.
Lợi suất kỳ vọng cao thường đi kèm mức bất định cao hơn. Doanh nghiệp phải xét khả năng chịu tổn thất, mức tập trung khách hàng, biến động nguyên liệu, lãi suất, tỷ giá và nguy cơ gián đoạn. Hệ thống quản trị rủi ro tài chính cần gắn với hạn mức, trách nhiệm và kế hoạch ứng phó.
Giá trị dài hạn được tạo ra khi doanh nghiệp đầu tư vào hoạt động có khả năng tạo dòng tiền với lợi suất phù hợp sau khi xét thời gian và rủi ro. Doanh nghiệp không niêm yết cũng cần tư duy giá trị thông qua chất lượng dòng tiền, tài sản, mức nợ, lợi thế cạnh tranh và khả năng huy động vốn.
Thông tin tài chính cần đúng, đủ, kịp thời và nhất quán. Báo cáo quá chậm làm mất giá trị quản trị; báo cáo nhanh nhưng dữ liệu không đáng tin cậy cũng có thể dẫn đến quyết định sai. Hệ thống phải phù hợp pháp luật, điều lệ, phân quyền và chính sách nội bộ.
Phần lớn quyết định tài chính có thể quy về bốn nhóm: đầu tư, tài trợ, dòng tiền–vốn lưu động và phân phối lợi nhuận.
Bốn quyết định: Quản trị tài chính doanh nghiệp xoay quanh bốn quyết định: đầu tư vốn vào đâu; huy động vốn bằng cách nào; quản lý dòng tiền và vốn lưu động ra sao; phân phối hay giữ lại lợi nhuận thế nào. Bốn quyết định liên kết với nhau: đầu tư làm phát sinh nhu cầu vốn, nguồn vốn tạo chi phí, còn dòng tiền quyết định khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Doanh nghiệp lựa chọn dự án, tài sản, công nghệ, thị trường hoặc sản phẩm để sử dụng nguồn vốn có hạn. Quyết định cần xét dòng tiền đầu tư ban đầu, dòng tiền tăng thêm, thời gian, rủi ro, chi phí vốn, vốn lưu động và năng lực triển khai.
Các công cụ phổ biến gồm NPV, IRR, thời gian hoàn vốn và phân tích kịch bản. Tuy nhiên, công thức không thay thế chất lượng giả định. Mô hình chi tiết vẫn có thể sai nếu doanh thu quá lạc quan, chi phí bị bỏ sót hoặc nhu cầu vốn lưu động bị đánh giá thấp.
Doanh nghiệp có thể dùng lợi nhuận giữ lại, vốn góp, vay ngân hàng, tín dụng thương mại, trái phiếu hoặc cổ phiếu tùy loại hình và điều kiện pháp lý.
| Nguồn vốn | Ưu điểm | Rủi ro/giới hạn |
|---|---|---|
| Lợi nhuận giữ lại | Không phát sinh nghĩa vụ trả nợ mới | Hạn chế quy mô; có chi phí cơ hội |
| Vốn chủ sở hữu | Tăng bộ đệm vốn | Pha loãng quyền sở hữu; kỳ vọng sinh lời cao |
| Vay ngân hàng | Linh hoạt, phù hợp nhiều nhu cầu | Lãi suất, tài sản bảo đảm, lịch trả nợ |
| Trái phiếu | Có thể tài trợ trung–dài hạn | Yêu cầu pháp lý, minh bạch và năng lực trả nợ |
| Tín dụng thương mại | Gắn với chu kỳ mua hàng | Phụ thuộc nhà cung cấp; có chi phí ẩn |
Mục tiêu không phải tìm nguồn “rẻ nhất” tại một thời điểm, mà xây dựng cấu trúc vốn phù hợp với vòng đời tài sản, độ ổn định dòng tiền và khả năng chịu rủi ro.
Vốn lưu động phản ánh tiền bị gắn trong tồn kho, khoản phải thu và khoản phải trả. Ví dụ minh họa: doanh nghiệp bán hàng 60 ngày mới thu tiền, giữ tồn kho 45 ngày nhưng phải trả nhà cung cấp trong 20 ngày. Khoảng trống tài trợ xuất hiện trước khi tiền bán hàng về. Khi doanh thu tăng, khoảng trống tuyệt đối có thể tăng dù biên lợi nhuận không đổi.
Doanh nghiệp cần theo dõi dự báo tiền, tuổi nợ phải thu, vòng quay tồn kho, điều khoản với nhà cung cấp, hạn mức tín dụng và mức tiền tối thiểu.
Lợi nhuận sau thuế có thể được giữ lại để đầu tư, trả nợ, tăng dự phòng hoặc phân phối cho chủ sở hữu. Doanh nghiệp tăng trưởng có dự án tốt thường cần giữ lại nhiều hơn; doanh nghiệp trưởng thành, dòng tiền ổn định nhưng ít cơ hội đầu tư có thể phân phối nhiều hơn. Quyết định phải xét nhu cầu vốn, nghĩa vụ nợ và lợi ích dài hạn.
Bảy chức năng thường gặp có thể ánh xạ vào bốn nhóm quyết định để tránh biến quản trị tài chính thành danh sách rời rạc.
| Chức năng | Câu hỏi quản trị | Nhóm quyết định |
|---|---|---|
| Ước tính nhu cầu vốn | Cần bao nhiêu vốn, khi nào? | Tất cả |
| Xác định cấu trúc nguồn vốn | Tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu? | Tài trợ |
| Lựa chọn nguồn vốn | Vay, phát hành hay dùng nguồn nội bộ? | Tài trợ |
| Đầu tư và phân bổ vốn | Dự án nào tạo giá trị tốt nhất? | Đầu tư |
| Quản trị tiền và vốn lưu động | Làm sao đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn? | Thanh khoản |
| Phân phối lợi nhuận | Giữ lại, trả nợ hay phân phối? | Phân phối |
| Kiểm soát tài chính | Kết quả có đúng kế hoạch và giới hạn? | Tất cả |
Nhu cầu vốn phải gắn với kế hoạch hoạt động, chu kỳ tiền và kịch bản. Kiểm soát tài chính cũng không chỉ là phê duyệt chi phí; nó gồm ngân sách, hạn mức, phân quyền, đối chiếu, phân tích chênh lệch và cảnh báo sớm.

Lợi nhuận phản ánh hiệu quả theo nguyên tắc kế toán; tiền phản ánh khả năng thanh toán. Doanh nghiệp phải đối chiếu lợi nhuận với dòng tiền hoạt động, thay đổi vốn lưu động và chi đầu tư.
Một đồng nhận hôm nay khác một đồng nhận trong tương lai vì có thể được đầu tư và vì dòng tiền tương lai chứa rủi ro. Khi so sánh dự án nhiều kỳ, cần quy đổi dòng tiền về cùng thời điểm bằng tỷ lệ chiết khấu phù hợp.
ROI hoặc ROE cao chưa đủ để kết luận tạo giá trị. Chỉ tiêu phải được so sánh với nguồn vốn và rủi ro. Khi lợi suất trên vốn đầu tư thấp hơn chi phí vốn trong thời gian dài, tăng quy mô có thể làm giá trị suy giảm.
Dùng nợ rất ngắn hạn để tài trợ tài sản thu hồi vốn chậm tạo rủi ro tái cấp vốn. Ngược lại, dùng nguồn dài hạn đắt hơn cho nhu cầu rất ngắn hạn có thể làm tăng chi phí không cần thiết.
Người có quyền cam kết chi phí hoặc sử dụng ngân sách phải chịu trách nhiệm về kết quả. Doanh nghiệp cũng cần kịch bản cơ sở, bất lợi và tích cực, kèm ngưỡng kích hoạt hành động khi giá, lãi suất, tỷ giá hoặc nhu cầu thay đổi.
Quản trị tài chính không phải việc riêng của kế toán hoặc CFO. Đây là hệ thống trách nhiệm từ hội đồng quản trị tới đơn vị vận hành.
| Chức năng chuyên môn | Trọng tâm |
|---|---|
| FP&A | Kế hoạch, ngân sách, dự báo, phân tích hiệu quả |
| Treasury | Tiền, thanh khoản, vay nợ, quan hệ ngân hàng, lãi suất và tỷ giá |
| Controller/kế toán trưởng | Kế toán, báo cáo, kiểm soát và tính toàn vẹn dữ liệu |
Tùy quy mô, một người có thể kiêm nhiều vai trò. Doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết cần CFO toàn thời gian, nhưng không thể bỏ trống dự báo tiền, quản lý vốn và phân tích hiệu quả.
Quy trình hiệu quả là vòng lặp: đánh giá → lập kế hoạch → phân bổ → thực hiện → đo lường → điều chỉnh.
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu và đọc đồng thời bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Phần phân tích báo cáo tài chính phải tìm nguyên nhân vận hành đằng sau biến động.
Các câu hỏi chính: tiền được tạo từ đâu; lợi nhuận có chuyển thành tiền không; tài sản nào sử dụng kém; nợ đến hạn khi nào; khách hàng hoặc sản phẩm nào tạo rủi ro tập trung?
Kế hoạch tài chính phải dựa trên driver kinh doanh như sản lượng, giá bán, công suất, nhân sự, giá nguyên liệu, thời hạn thu tiền và tiến độ đầu tư. Ngân sách chỉ cộng thêm tỷ lệ vào năm trước thường không phản ánh thay đổi mô hình kinh doanh.
Nhu cầu vốn nên được xếp hạng theo mức phù hợp chiến lược, dòng tiền, lợi suất, rủi ro, tính bắt buộc và khả năng đảo ngược. Không phải mọi dự án NPV dương đều nên làm nếu doanh nghiệp thiếu vốn, thiếu năng lực triển khai hoặc rủi ro tập trung quá lớn.
Doanh nghiệp theo dõi thực tế so với ngân sách, dự báo và hạn mức. Mỗi sai lệch cần được phân loại theo sản lượng, giá, hiệu suất, thời điểm, giả định thị trường hoặc chất lượng dữ liệu; sau đó gắn với người chịu trách nhiệm và hành động.
Ngân sách là cam kết phân bổ nguồn lực; dự báo là ước tính mới nhất. Rolling forecast giúp doanh nghiệp điều chỉnh tiến độ đầu tư, hạn mức chi, kế hoạch vay, chính sách công nợ hoặc mục tiêu bán hàng trước khi thiếu tiền hay nợ đến hạn.
Quy trình: Quy trình quản trị tài chính gồm năm bước liên tục: đánh giá dữ liệu hiện tại; chuyển chiến lược thành kế hoạch và ngân sách; phân bổ vốn; theo dõi thực hiện; cập nhật dự báo và điều chỉnh. Điểm quan trọng là vòng phản hồi. Báo cáo chỉ có giá trị khi giúp xác định nguyên nhân, người chịu trách nhiệm và hành động tiếp theo.

Không có một KPI duy nhất phản ánh toàn bộ sức khỏe doanh nghiệp. Dashboard nên kết hợp lợi nhuận, dòng tiền, vốn, thanh khoản, đòn bẩy và chất lượng dự báo.
| Nhóm | KPI gợi ý | Ý nghĩa quản trị |
|---|---|---|
| Sinh lời | Biên gộp, biên hoạt động, ROA, ROE | Hiệu quả từ doanh thu, tài sản và vốn chủ |
| Tạo giá trị | ROIC, chênh lệch ROIC–WACC | Lợi suất vốn có vượt chi phí vốn không |
| Dòng tiền | Dòng tiền hoạt động, dòng tiền tự do | Khả năng tạo tiền và tài trợ tăng trưởng |
| Thanh khoản | Hệ số hiện hành, hệ số nhanh, tiền tối thiểu | Khả năng trả nghĩa vụ ngắn hạn |
| Vốn lưu động | DSO, DIO, DPO, CCC | Tiền bị giữ trong phải thu và tồn kho |
| Đòn bẩy | Nợ/vốn chủ, nợ ròng/EBITDA, khả năng trả lãi | Mức phụ thuộc nợ và dư địa chịu áp lực |
| Kế hoạch | Sai lệch ngân sách, độ chính xác dự báo | Chất lượng kế hoạch và phản ứng |
Chọn KPI: KPI phải xuất phát từ mô hình kinh doanh và quyết định cần hỗ trợ. Doanh nghiệp thương mại có thể ưu tiên tồn kho, phải thu và biên gộp; doanh nghiệp dự án cần theo dõi backlog, tiến độ thu tiền và chi phí hoàn thành; doanh nghiệp vay nợ cao cần tập trung dòng tiền, lịch đáo hạn và khả năng trả lãi.
KPI có giới hạn: ROE có thể tăng do nợ tăng; hệ số thanh toán cao có thể do tồn kho chậm; EBITDA không phải dòng tiền; và mức “tốt” phụ thuộc ngành, quy mô, kỳ dữ liệu và phạm vi hợp nhất.
Các biến số thuộc cụm lãi suất, tỷ giá và tín dụng truyền dẫn vào doanh nghiệp qua chi phí vốn, doanh thu, chi phí và khả năng huy động vốn.
Doanh nghiệp nên tránh phụ thuộc một ngân hàng, một kỳ hạn vay hoặc một kịch bản. Khả năng thương lượng thường yếu nhất khi áp lực thanh khoản đã xuất hiện.
| Cấp độ | Đặc điểm | Khoảng trống chính |
|---|---|---|
| 1. Ghi nhận và tuân thủ | Tập trung sổ sách, thuế, báo cáo | Thiếu dự báo và góc nhìn quyết định |
| 2. Kiểm soát ngân sách và tiền | Có ngân sách, forecast tiền, phê duyệt | Phân tích còn phản ứng, dữ liệu rời rạc |
| 3. Dự báo và phân bổ vốn | Có rolling forecast, KPI, đánh giá dự án | Chưa tích hợp đầy đủ rủi ro và giá trị |
| 4. Quản trị giá trị tích hợp | Liên kết chiến lược, vốn, rủi ro và kịch bản | Phải duy trì kỷ luật và governance |
Công nghệ không phải tiêu chí duy nhất. Doanh nghiệp dùng ERP vẫn có thể quản trị yếu nếu dữ liệu sai, trách nhiệm không rõ hoặc báo cáo không dẫn tới hành động.
Lộ trình: Trong 90 ngày, doanh nghiệp nên ưu tiên nền tảng hơn công nghệ phức tạp. Ba mươi ngày đầu chuẩn hóa dữ liệu, trách nhiệm và dự báo tiền; 30 ngày tiếp theo xây ngân sách, KPI và quy trình kiểm soát; 30 ngày cuối triển khai dự báo cuốn chiếu, kịch bản và cơ chế ra quyết định. Mỗi đầu việc cần có chủ sở hữu và lịch họp rõ.

Đây là hệ thống hoạch định, huy động, sử dụng và kiểm soát nguồn lực tài chính để doanh nghiệp duy trì thanh khoản, quản lý rủi ro và tạo giá trị dài hạn. Phạm vi gồm đầu tư, tài trợ, vốn lưu động, phân phối lợi nhuận và kiểm soát.
Kế toán ghi nhận và trình bày giao dịch đã xảy ra. Quản trị tài chính sử dụng dữ liệu kế toán cùng dự báo và dữ liệu vận hành để quyết định vốn nên lấy từ đâu, sử dụng vào đâu và rủi ro nào cần kiểm soát.
Doanh nghiệp phải cân bằng khả năng sinh lời, thanh khoản, chi phí vốn, rủi ro, tuân thủ và giá trị dài hạn. Chỉ tăng lợi nhuận nhưng làm dòng tiền hoặc mức nợ xấu đi không phải kết quả bền vững.
Không phải doanh nghiệp nhỏ nào cũng cần CFO toàn thời gian. Tuy nhiên, dự báo tiền, lập ngân sách, quản trị vốn, phân tích hiệu quả và kiểm soát rủi ro vẫn phải được giao cho người có năng lực và trách nhiệm rõ.
Nguyên nhân có thể là phải thu tăng, tồn kho lớn, trả nhà cung cấp nhanh, chi đầu tư, trả nợ hoặc doanh thu được ghi nhận trước khi thu tiền. Cần đọc vốn lưu động và báo cáo lưu chuyển tiền tệ để xác định nguyên nhân.
Không có KPI phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Dashboard cân bằng thường cần chỉ tiêu về lợi nhuận, dòng tiền, thanh khoản, hiệu quả vốn, đòn bẩy và độ chính xác dự báo.
Lãi suất tăng có thể làm chi phí nợ và tỷ lệ chiết khấu tăng, giảm dư địa đầu tư và tạo áp lực dòng tiền. Tác động phụ thuộc tỷ trọng nợ, kỳ hạn, cơ chế lãi suất và khả năng chuyển chi phí sang khách hàng.
Phần mềm giúp chuẩn hóa dữ liệu, tự động hóa và báo cáo nhanh hơn, nhưng không thay thế chiến lược, phân quyền, quy trình và năng lực phân tích. Doanh nghiệp nên xác định câu hỏi quản trị trước khi chọn công nghệ.
Quản trị tài chính doanh nghiệp là hệ thống biến chiến lược thành quyết định về vốn, đầu tư, dòng tiền và rủi ro. Hệ thống tốt không chỉ tạo báo cáo chính xác mà còn giúp nhìn trước nhu cầu tiền, lựa chọn nguồn vốn phù hợp, phân bổ nguồn lực có kỷ luật và điều chỉnh sớm khi điều kiện thay đổi.
Điểm bắt đầu không nhất thiết là phần mềm lớn hoặc bộ KPI phức tạp. Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng dữ liệu đáng tin cậy, trách nhiệm rõ, dự báo dòng tiền, ngân sách gắn với driver và vòng phản hồi ra quyết định. Từ nền tảng đó, doanh nghiệp có thể phát triển sang quản trị giá trị, kịch bản và rủi ro tích hợp.
Nội dung này cung cấp kiến thức chung, không thay thế tư vấn tài chính, kế toán, thuế hoặc pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ
| TT | Viết tắt En | Viết đầy đủ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | CEO | Chief Executive Officer | Giám đốc điều hành / Tổng giám đốc |
| 2 | CFO | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính |
| 3 | FP&A | Financial Planning and Analysis | Hoạch định và phân tích tài chính |
| 4 | KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số hiệu quả trọng yếu |
| 5 | ROI | Return on Investment | Tỷ suất hoàn vốn đầu tư |
| 6 | NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng |
| 7 | IRR | Internal Rate of Return | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| 8 | ROA | Return on Assets | Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
| 9 | ROE | Return on Equity | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| 10 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 11 | WACC | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền |
| 12 | DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày phải thu bình quân |
| 13 | DIO | Days Inventory Outstanding | Số ngày tồn kho bình quân |
| 14 | DPO | Days Payables Outstanding | Số ngày phải trả bình quân |
| 15 | CCC | Cash Conversion Cycle | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| 16 | EBITDA | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| 17 | ERP | Enterprise Resource Planning | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp |
| 18 | IFRS | International Financial Reporting Standards | Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế |
| 19 | OECD | Organisation for Economic Co-operation and Development | Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
| 20 | G20 | Group of Twenty | Nhóm 20 nền kinh tế lớn |