Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC
Địa chỉ:
45 Võ Thị Sáu, 12F, Tân Định, HCMC

Hiểu đúng working capital để kiểm soát thanh khoản, chu kỳ tiền mặt và nhu cầu tài trợ ngắn hạn.
Vốn lưu động không chỉ là một phép trừ trên báo cáo tài chính; đó là cách tiền đi qua hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp.
Trả lời nhanh: Vốn lưu động là nguồn lực ngắn hạn phục vụ hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp. Trong phân tích tài chính, vốn lưu động ròng thường được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, con số dương chưa chắc đồng nghĩa có nhiều tiền, vì thanh khoản còn phụ thuộc chất lượng hàng tồn kho, khả năng thu hồi công nợ và thời điểm các nghĩa vụ đến hạn.
Một doanh nghiệp có thể báo lãi, có tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn nhưng vẫn không đủ tiền trả nhà cung cấp hoặc trả lương. Nguyên nhân thường nằm ở chỗ tiền đang bị giữ trong hàng tồn kho, khoản phải thu hoặc chênh lệch thời điểm giữa thu và chi. Vì vậy, quản trị vốn lưu động là một phần cốt lõi của tài chính doanh nghiệp, kết nối trực tiếp giữa vận hành, thanh khoản, dòng tiền và chi phí tài trợ.
Vốn lưu động, tiếng Anh là working capital, mô tả nguồn lực tài chính gắn với chu kỳ hoạt động ngắn hạn. Nguồn lực này luân chuyển qua tiền, nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, hàng thành phẩm, khoản phải thu rồi quay trở lại thành tiền.
Thuật ngữ “vốn lưu động” thường được dùng theo ba cách. Nếu không phân biệt ngay từ đầu, người đọc dễ lấy sai công thức hoặc diễn giải sai thanh khoản.
| Khái niệm | Cách hiểu | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Vốn lưu động gộp | Tổng tài sản ngắn hạn hoặc vốn đầu tư vào tài sản ngắn hạn | Mô tả quy mô nguồn lực ngắn hạn |
| Vốn lưu động ròng, NWC | Tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn | Đánh giá biên đệm tài chính |
| Vốn lưu động hoạt động | Tài sản ngắn hạn hoạt động trừ nợ ngắn hạn hoạt động | Phân tích vận hành, dòng tiền, định giá |
Trong bài này, “vốn lưu động” được dùng theo nghĩa tổng quát. Khi nói về chỉ tiêu cụ thể, bài sẽ ghi rõ vốn lưu động ròng, vốn lưu động hoạt động hay nhu cầu vốn lưu động.
Định nghĩa: Vốn lưu động là phần nguồn lực tài chính luân chuyển trong chu kỳ kinh doanh ngắn hạn. Nó không đồng nghĩa với tiền mặt và cũng không phải một nguồn vốn pháp lý như vốn điều lệ. Khi phân tích, doanh nghiệp phải xác định rõ đang nói về tổng tài sản ngắn hạn, vốn lưu động ròng hay vốn lưu động hoạt động.
Không hoàn toàn. “Tài sản lưu động” là cách gọi truyền thống của tài sản ngắn hạn. Vốn lưu động là khái niệm quản trị rộng hơn. Có tài liệu dùng working capital cho tổng tài sản ngắn hạn, có tài liệu dùng để chỉ chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Vì vậy, khi so sánh doanh nghiệp, cần kiểm tra công thức và khoản mục được đưa vào phép tính.
Vốn lưu động giúp doanh nghiệp mua nguyên liệu, duy trì tồn kho, bán chịu và thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn. Nếu chu kỳ này bị đứt, hoạt động có thể đình trệ dù doanh nghiệp vẫn có tài sản và lợi nhuận kế toán.
Nó ảnh hưởng đồng thời đến bốn vấn đề:
Do đó, mục tiêu không phải tối đa hóa vốn lưu động, mà là duy trì mức đủ dùng với chất lượng và tốc độ quay vòng phù hợp.
Thành phần phụ thuộc vào định nghĩa. Với NWC, doanh nghiệp dùng toàn bộ tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Với vốn lưu động hoạt động, chỉ giữ các khoản gắn trực tiếp với hoạt động cốt lõi.
Thường gồm tiền và tương đương tiền, đầu tư ngắn hạn, khoản phải thu, hàng tồn kho, chi phí trả trước và tài sản ngắn hạn khác. Các khoản này có chất lượng thanh khoản khác nhau: tiền dùng được ngay, còn tồn kho phải bán và phải thu phải được khách hàng thanh toán. Hàng lỗi thời hoặc nợ quá hạn có thể có giá trị kế toán nhưng không tạo tiền đúng lúc.
Thường gồm phải trả người bán, thuế và lương phải trả, chi phí phải trả, vay ngắn hạn, phần nợ dài hạn đến hạn và nghĩa vụ ngắn hạn khác.
Phải trả nhà cung cấp là nguồn tài trợ tự phát từ hoạt động; vay ngắn hạn là nguồn tài trợ có chi phí lãi. Vì bản chất khác nhau, nhà phân tích thường loại nợ vay khi tính vốn lưu động hoạt động.
Vốn lưu động ròng (NWC) = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn
Số liệu được lấy từ báo cáo tình hình tài chính tại cùng một thời điểm. Việc phân loại ngắn hạn không chỉ dựa vào mốc 12 tháng mà còn liên quan chu kỳ hoạt động bình thường. Tại Việt Nam, cần dùng chế độ kế toán phù hợp với năm tài chính.
Giả định Công ty A có số liệu cuối năm:
| Giá trị | |
|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2 tỷ đồng |
| Phải thu ngắn hạn | 5 tỷ đồng |
| Hàng tồn kho | 6 tỷ đồng |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1 tỷ đồng |
| Tổng tài sản ngắn hạn | 14 tỷ đồng |
| Phải trả người bán | 4 tỷ đồng |
| Vay ngắn hạn | 5 tỷ đồng |
| Nghĩa vụ ngắn hạn khác | 2 tỷ đồng |
| Tổng nợ ngắn hạn | 11 tỷ đồng |
NWC = 14 – 11 = 3 tỷ đồng.
Đây là ví dụ giả định. Con số 3 tỷ đồng không phải 3 tỷ đồng tiền tự do; phần chênh lệch có thể nằm trong tồn kho, phải thu hoặc tài sản khác chưa chuyển thành tiền.
Vốn lưu động hoạt động = Tài sản ngắn hạn hoạt động – Nợ ngắn hạn hoạt động
Tài sản hoạt động thường gồm phải thu, tồn kho và tài sản vận hành khác. Nợ hoạt động thường gồm phải trả người bán và chi phí phải trả. Tiền dư thừa, đầu tư tài chính và nợ vay thường được loại khi mục tiêu là phân tích vận hành hoặc định giá.
Công thức: Công thức NWC là tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, khi đánh giá hoạt động, nhà phân tích có thể dùng vốn lưu động hoạt động và loại tiền dư thừa, đầu tư tài chính hoặc nợ vay. Vì vậy, mọi bảng phân tích phải ghi rõ phạm vi khoản mục, thời điểm và mục đích tính toán.
NWC dương nghĩa là tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn tại ngày báo cáo. Đây có thể là biên đệm thanh khoản, nhưng chưa đủ để kết luận an toàn.
Doanh nghiệp vẫn có thể thiếu tiền nếu tồn kho bán chậm, phải thu quá hạn, tiền bị hạn chế sử dụng, nợ đến hạn trước khi khách hàng trả hoặc hoạt động tăng trưởng tiếp tục cần ứng vốn.
NWC âm nghĩa là nợ ngắn hạn lớn hơn tài sản ngắn hạn. Nhiều trường hợp đây là cảnh báo mất cân đối kỳ hạn. Tuy nhiên, doanh nghiệp bán lẻ hoặc dịch vụ thu tiền trước có thể nhận tiền ngay và thanh toán nhà cung cấp sau. Nếu vòng quay nhanh, NWC thấp hoặc âm có thể là đặc điểm mô hình.
Cần phân biệt NWC âm do mô hình tạo tiền nhanh với NWC âm do thua lỗ, suy giảm tài sản, kéo dài nợ quá hạn hoặc mất khả năng tái cấp vốn.
NWC bằng 0 không tự động tối ưu. Nếu tài sản khó chuyển thành tiền hoặc nghĩa vụ tập trung vào thời gian gần, doanh nghiệp vẫn có thể thiếu thanh khoản.
Dương và âm: Vốn lưu động dương chỉ cho thấy tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn, không chứng minh doanh nghiệp có đủ tiền đúng hạn. Vốn lưu động âm cũng không luôn xấu nếu mô hình thu tiền trước và trả tiền sau. Kết luận phải dựa thêm vào chất lượng tài sản, lịch đáo hạn và dòng tiền hoạt động.
Chu kỳ bắt đầu khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên liệu hoặc hàng hóa. Tiền chuyển thành tồn kho, tồn kho được bán, doanh thu trở thành khoản phải thu nếu khách hàng chưa trả ngay, sau đó khoản phải thu mới chuyển lại thành tiền.
Tiền → nguyên liệu/hàng hóa → tồn kho → bán hàng → phải thu → tiền
Trong quá trình đó, khoản phải trả nhà cung cấp giúp trì hoãn một phần dòng tiền ra. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, hay Cash Conversion Cycle (CCC), đo khoảng thời gian ròng từ khi doanh nghiệp trả tiền cho đầu vào đến khi thu được tiền từ khách hàng.
CCC = DIO + DSO – DPO
Trong đó:
CCC dài hơn thường đồng nghĩa tiền bị giữ trong hoạt động lâu hơn và nhu cầu tài trợ cao hơn. Tuy nhiên, không nên tối thiểu hóa từng chỉ số bằng mọi giá. Tồn kho quá thấp có thể gây thiếu hàng; chính sách tín dụng quá chặt có thể mất khách; kéo dài phải trả quá mức có thể làm suy yếu quan hệ nhà cung cấp.
Phần công thức, cách lấy dữ liệu và giới hạn của chỉ số được trình bày sâu hơn tại bài chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.
Một số dư NWC riêng lẻ không đủ phản ánh chất lượng quản trị.
| Chỉ số | Công thức khái quát | Câu hỏi quản trị |
|---|---|---|
| Hệ số thanh toán hiện hành | Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn | Tài sản ngắn hạn bao phủ nợ bao nhiêu lần? |
| Hệ số thanh toán nhanh | (Tài sản ngắn hạn – tồn kho) / Nợ ngắn hạn | Nếu chưa bán tồn kho, thanh khoản ra sao? |
| DSO | Phải thu bình quân / Doanh thu tín dụng × số ngày | Khách hàng trả tiền sau bao lâu? |
| DIO | Tồn kho bình quân / Giá vốn × số ngày | Hàng nằm trong kho bao lâu? |
| DPO | Phải trả bình quân / Mua hàng hoặc giá vốn × số ngày | Doanh nghiệp trả nhà cung cấp sau bao lâu? |
| CCC | DIO + DSO – DPO | Tiền bị giữ trong chu kỳ bao lâu? |
| Vòng quay vốn lưu động | Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân | Một đồng vốn tạo bao nhiêu doanh thu? |
Công thức phải được tính nhất quán. Nếu thiếu dữ liệu mua hàng và dùng giá vốn để ước tính DPO, cần ghi rõ hạn chế. Doanh nghiệp mùa vụ nên dùng số dư bình quân và so sánh cùng kỳ.
Không có ngưỡng current ratio hoặc quick ratio phù hợp cho mọi ngành. Tỷ lệ cao có thể do tồn kho dư thừa hoặc phải thu lớn; tỷ lệ thấp đôi khi phù hợp với mô hình quay vòng nhanh.
Mức vốn lưu động phù hợp phải cân bằng ba mục tiêu: duy trì hoạt động, hạn chế rủi ro thanh khoản và tránh giữ quá nhiều vốn có chi phí cơ hội.
Doanh nghiệp sản xuất thường cần vốn cho nguyên liệu, sản phẩm dở dang và thành phẩm. Chu kỳ sản xuất càng dài, nhu cầu vốn càng lớn. Doanh nghiệp phân phối cần tài trợ tồn kho và bán chịu. Doanh nghiệp bán lẻ có thể thu tiền ngay nhưng được nhà cung cấp cho thời hạn thanh toán, nên NWC có thể thấp.
Doanh nghiệp xây dựng và dự án thường có khoản phải thu, chi phí dở dang và dòng tiền theo tiến độ nghiệm thu. Doanh nghiệp dịch vụ thu tiền trước có thể nhận tiền trước khi phát sinh phần lớn chi phí. Doanh nghiệp mùa vụ phải chuẩn bị vốn trước giai đoạn bán hàng cao điểm. Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh thường cần thêm vốn lưu động ngay cả khi lợi nhuận tăng.
Một cách thực tế là thiết lập ba mức:
Không nên ấn định vốn lưu động bằng một tỷ lệ doanh thu cố định nếu chưa kiểm tra cấu trúc chi phí, mùa vụ và tốc độ quay vòng.

Tiền là một thành phần của tài sản ngắn hạn. Vốn lưu động rộng hơn, gồm tồn kho, phải thu và nghĩa vụ ngắn hạn. Vì vậy, NWC dương không bảo đảm có nhiều tiền.
Vốn lưu động là số dư tại một thời điểm; dòng tiền là luồng thu–chi trong một khoảng thời gian. Khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, thay đổi tồn kho, phải thu và phải trả giúp chuyển từ lợi nhuận sang dòng tiền hoạt động.
Phải thu hoặc tồn kho tăng thường hút tiền; phải trả tăng thường tạm thời hỗ trợ tiền. Nhưng giảm vốn lưu động bằng cách chậm trả quá hạn hoặc cắt tồn kho dưới mức an toàn không phải cải thiện bền vững.
Xem thêm dòng tiền doanh nghiệp và bài doanh nghiệp có lãi nhưng thiếu tiền.
Vốn lưu động luân chuyển trong chu kỳ ngắn hạn. Vốn cố định gắn với tài sản dài hạn như nhà xưởng, máy móc và được thu hồi dần qua nhiều kỳ.
Vốn điều lệ là giá trị tài sản do thành viên hoặc cổ đông góp hoặc cam kết góp theo quy định pháp lý. Vốn lưu động là khái niệm tài chính–quản trị. Vốn điều lệ có thể là một nguồn hình thành vốn kinh doanh, nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
Dòng tiền: NWC là số dư tại một thời điểm, còn thay đổi NWC mới tác động đến dòng tiền giữa hai kỳ. Phải thu hoặc tồn kho tăng thường hút tiền; phải trả tăng thường tạm thời hỗ trợ tiền. Tác động thực tế còn phụ thuộc khoản mục, giao dịch không dùng tiền và cách phân loại trong báo cáo tài chính.
Tăng trưởng doanh thu thường đòi hỏi mua thêm hàng, sản xuất nhiều hơn và cấp tín dụng cho nhiều khách hàng hơn. Các khoản chi phát sinh trước, trong khi tiền bán hàng có thể đến sau 30, 60 hoặc 90 ngày.
Chuỗi truyền dẫn phổ biến là:
Doanh thu tăng → tồn kho và phải thu tăng → nhu cầu vốn lưu động tăng → tiền bị hấp thụ → nhu cầu vay tăng → chi phí lãi tăng
Ví dụ giả định, doanh nghiệp tăng doanh thu 30% nhưng DSO tăng từ 45 lên 70 ngày do khách hàng trả chậm. Khi đó, khoản phải thu có thể tăng nhanh hơn doanh thu, làm tiền bị khóa lâu hơn. Nếu tồn kho đồng thời tăng để bảo đảm giao hàng, áp lực tiền mặt càng lớn.
Đây là lý do kế hoạch tăng trưởng phải đi cùng dự báo vốn lưu động và dự báo dòng tiền 13 tuần, thay vì chỉ dựa vào doanh thu và lợi nhuận dự kiến.
Mục tiêu không phải cắt giảm mọi khoản mục, mà là rút ngắn thời gian tiền bị giữ trong giới hạn vẫn bảo đảm vận hành và quan hệ thương mại.
Dự báo theo tuần giúp nhận biết thời điểm thu–chi, trả nợ, thuế, lương và nhu cầu hạn mức. Dự báo phải liên kết với kế hoạch bán hàng, mua hàng và tồn kho.
Doanh nghiệp cần quy định hạn mức, thời hạn và điều kiện tín dụng theo nhóm khách hàng. Báo cáo tuổi nợ phải tách nợ chưa đến hạn, quá hạn và có dấu hiệu khó thu.
DSO tăng có thể do mùa vụ, cơ cấu khách hàng, tranh chấp hóa đơn hoặc kỷ luật thu nợ yếu. Vì vậy, phải tìm nguyên nhân trước khi đặt mục tiêu giảm.
Tồn kho cần được phân loại theo tốc độ luân chuyển, vai trò chiến lược và rủi ro lỗi thời. Phải phân biệt tồn kho an toàn với dư thừa, đồng thời theo dõi nguyên liệu, sản phẩm dở dang và thành phẩm riêng.
Mục tiêu là cải thiện dự báo, kế hoạch mua–sản xuất và xử lý hàng chậm luân chuyển.
Nên tận dụng thời hạn tín dụng đã thỏa thuận nhưng không kéo dài quá hạn có hệ thống. Chậm trả có thể làm mất chiết khấu, giảm uy tín hoặc gây gián đoạn cung ứng. DPO phải được đọc cùng độ ổn định chuỗi cung ứng.
Bán hàng quyết định tín dụng; mua hàng ảnh hưởng phải trả; vận hành quyết định tồn kho; tài chính quản lý tiền và nguồn vốn. KPI xung đột có thể làm doanh thu tăng nhưng dòng tiền yếu.
Xem hướng dẫn tại bài quản trị tồn kho, phải thu và phải trả.
Doanh nghiệp cần tách nhu cầu thường xuyên và tạm thời.
Theo nguyên tắc phù hợp kỳ hạn, phần nhu cầu thường xuyên nên được hỗ trợ bằng nguồn ổn định hơn; biến động tạm thời có thể dùng vốn ngắn hạn. Phụ thuộc hoàn toàn vào khoản vay ngắn hạn dễ bị thu hồi hoặc không tái cấp sẽ làm tăng rủi ro.
| Nguồn | Ưu điểm | Rủi ro/giới hạn |
|---|---|---|
| Tiền nội bộ | Không tạo nghĩa vụ lãi trực tiếp | Có chi phí cơ hội, quy mô hạn chế |
| Tín dụng nhà cung cấp | Gắn với giao dịch | Có thể mất chiết khấu hoặc phụ thuộc đối tác |
| Hạn mức vay ngắn hạn | Linh hoạt | Chi phí lãi, rủi ro tái cấp |
| Bao thanh toán | Chuyển phải thu thành tiền sớm | Phí và điều kiện khoản phải thu |
| Vốn dài hạn | Ổn định cho nhu cầu thường xuyên | Có thể tốn chi phí và kém linh hoạt |
Quyết định tài trợ phải dựa trên lịch dòng tiền, độ ổn định doanh thu, lãi suất, điều khoản tín dụng và khả năng chịu đựng kịch bản xấu.
Doanh nghiệp mở rộng bán chịu và bổ sung tồn kho trước mùa cao điểm. Lợi nhuận tăng nhưng tiền giảm do vốn bị giữ trong chu kỳ. Cần cập nhật dự báo và chuẩn bị nguồn tài trợ trước khi thiếu tiền xuất hiện.
Hai doanh nghiệp cùng có NWC 5 tỷ đồng. Một doanh nghiệp giữ nhiều tiền và phải thu đúng hạn; doanh nghiệp kia có tồn kho chậm luân chuyển và nợ quá hạn. Số dư giống nhau nhưng thanh khoản khác nhau.
Nhà bán lẻ thu tiền ngay, quay tồn kho nhanh và được trả chậm cho nhà cung cấp. NWC có thể âm nhưng dòng tiền ổn định. Rủi ro tăng nếu doanh số giảm, điều khoản tín dụng bị rút hoặc tiền ngắn hạn được dùng cho đầu tư dài hạn.
Đây là các giả định minh họa. Khi đánh giá doanh nghiệp thực, phải dùng báo cáo tài chính, thuyết minh, tuổi nợ, tồn kho và lịch đáo hạn.
Sai lầm phổ biến nhất là xem NWC như tiền mặt sẵn có. Sai lầm thứ hai là dùng một ngưỡng thanh khoản chung cho mọi ngành. Sai lầm thứ ba là chỉ nhìn số dư cuối kỳ, bỏ qua biến động mùa vụ và số bình quân.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể cải thiện chỉ số ngắn hạn một cách không bền vững bằng cách trì hoãn trả nhà cung cấp, giảm tồn kho dưới mức an toàn hoặc siết tín dụng khách hàng quá mức. Những biện pháp này có thể làm tiền tốt hơn trong ngắn hạn nhưng gây mất doanh thu, đứt nguồn cung hoặc suy giảm uy tín.
Vì vậy, vốn lưu động phải được quản trị như một hệ thống: dữ liệu kế toán đúng, dự báo dòng tiền, KPI vận hành, chính sách tín dụng, kế hoạch tồn kho và nguồn tài trợ phải nhất quán.
Vốn lưu động phản ánh cách nguồn lực ngắn hạn được hình thành, sử dụng và quay trở lại thành tiền trong hoạt động doanh nghiệp. Công thức NWC giúp đo biên đệm giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, nhưng không thể thay thế phân tích chất lượng tồn kho, phải thu, lịch đáo hạn và dòng tiền.
Doanh nghiệp quản trị tốt không nhất thiết giữ NWC càng cao càng tốt. Mục tiêu là duy trì đủ nguồn lực cho vận hành, rút ngắn chu kỳ tiền mặt trong giới hạn hợp lý, tài trợ đúng kỳ hạn và tránh để tăng trưởng hút tiền nhanh hơn khả năng huy động vốn.
Lưu ý nguồn: IAS 1 và IAS 7 được dùng để tham chiếu nguyên lý quốc tế, không thay thế chế độ kế toán doanh nghiệp áp dụng tại Việt Nam.
Vốn lưu động là nguồn lực tài chính luân chuyển trong hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp. Trong phân tích tài chính, chỉ tiêu thường được hiểu là vốn lưu động ròng, bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn.
Không. Tiền chỉ là một thành phần. Vốn lưu động còn liên quan khoản phải thu, hàng tồn kho, khoản phải trả và các nghĩa vụ ngắn hạn khác.
Không. NWC dương có thể chủ yếu nằm trong hàng tồn kho khó bán hoặc khoản phải thu quá hạn. Cần xem chất lượng tài sản và thời điểm nợ đến hạn.
Không phải trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp thu tiền ngay hoặc thu trước nhưng được trả nhà cung cấp sau có thể vận hành với NWC âm. Tuy nhiên, phải kiểm tra tính ổn định của dòng tiền và chuỗi cung ứng.
Vốn lưu động là số dư tại một thời điểm; dòng tiền phản ánh tiền thực thu và thực chi trong một giai đoạn. Thay đổi vốn lưu động mới ảnh hưởng đến dòng tiền giữa các kỳ.
Không có một ngưỡng chung. Mức phù hợp phụ thuộc ngành, mùa vụ, tốc độ tăng trưởng, điều khoản tín dụng, thời gian sản xuất và khả năng tiếp cận vốn.
Doanh nghiệp nên theo dõi NWC, current ratio, quick ratio, DSO, DIO, DPO, CCC, vòng quay vốn lưu động, dòng tiền hoạt động, tuổi nợ và tồn kho chậm luân chuyển.
Thuật ngữ trong bài viết:
| TT | Viết tắt | Viết đầy đủ | Thuật ngữ tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | WC | Working Capital | Vốn lưu động |
| 2 | NWC | Net Working Capital | Vốn lưu động ròng / vốn lưu động thuần |
| 3 | CCC | Cash Conversion Cycle | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt |
| 4 | DIO | Days Inventory Outstanding | Số ngày tồn kho bình quân |
| 5 | DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày phải thu bình quân |
| 6 | DPO | Days Payables Outstanding | Số ngày phải trả bình quân |
| 7 | OCF | Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh |
| 8 | FCF | Free Cash Flow | Dòng tiền tự do |
| 9 | ROIC | Return on Invested Capital | Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư |
| 10 | WCR | Working Capital Requirement | Nhu cầu vốn lưu động |